Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937127-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 17:45:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,537,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 148,6462 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 144,8828 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng >20 m đất cấp IV | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 60,75 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển sỏi cuội vào vị trí tập kết , phạm vi <=300m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 36,45 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,889 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,889 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,889 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,5336 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2826 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 15,336 | m3 |
| 5 | Xây rãnh gạch không nung vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,8865 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 117,15 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 53,25 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,461 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5069 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3408 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 355 | cấu kiện |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,562 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4106 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,246 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 21,024 | m3 |
| 16 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối gioăng, D300mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,73 | 100m |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,6874 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2419 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1207 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9331 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,7994 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,4627 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ hố, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,2434 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mũ hố | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0692 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 23,04 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,76 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,72 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0432 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,083 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18 | cấu kiện |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7013 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0631 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0234 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,0625 | m3 |
| 35 | Xây sỏi cuội, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,4 | m3 |
| 36 | Xây sỏi cuội, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,25 | m3 |
| 37 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,6937 | m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2424 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0887 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,4895 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,818 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 43,8 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 14,6 | m2 |
| 44 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,0632 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0957 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0991 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1477 | m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,225 | m3 |
| 49 | Cốt thép đế cống, đường kính <=10 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0152 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0362 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3816 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2763 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1424 | tấn |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | đoạn ống |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3815 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0343 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0217 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1325 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3974 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,0736 | m3 |
| 61 | Bê tông mũ hố, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1602 | m3 |
| 62 | Ván khuôn mũ hố | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,009 | 100m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,96 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1344 | m3 |
| 66 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0061 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,014 | tấn |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cấu kiện |
| 69 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,9211 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4357 | m3 |
| 71 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,249 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9585 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9414 | m3 |
| 74 | Xây bậc nước gạch không nung, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9801 | m3 |
| C | TUYẾN KÈ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 94,9285 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 194,7945 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18,0364 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 37,011 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 51,3864 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 91,68 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 634,298 | m3 |
| 8 | Thả sỏi cuộn vào kè (30%) (sỏi cuộn tận dụng) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 271,842 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng kè | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,3999 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1.006,39 | m3 |
| 11 | Thả sỏi cuộn vào kè (30%) (sỏi cuộn tận dụng) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 431,31 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường kè | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28,3365 | 100m2 |
| 13 | Làm tầng lọc kè, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28,73 | m3 |
| 14 | Đắp đất sét chân kè | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 230,36 | m3 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 14,365 | 100m2 |
| 16 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối gioăng, D110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,3 | 100m |
| 17 | Khe phòng lún (Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 245,24 | m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn (Tận dụng sỏi cuộn làm rọ) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 94 | rọ |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 56 | rọ |
| 20 | Cốt thép rọ đá, đường kính <=10 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7971 | tấn |
| 21 | Xây sỏi cuội, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 13,056 | m3 |
| 22 | Sản xuất thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,4217 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép là | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6702 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 181,35 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 112,0464 | m2 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 13,3 | 100m3 |
| 27 | Bơm nước hồ móng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 57 | ca |
| 28 | Ép cọc cừ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 20,25 | 100m |
| 29 | Nhổ cọc cừ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 20,25 | 100m |
| 30 | Khấu hao thi công cừ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7.196,5868 | kg |
| D | BẬC TAM CẤP + RẢI SỎI SÂN | |||
| 1 | Đào đất móng bậc tam cấp, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,0339 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7231 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3458 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 46,9065 | m3 |
| 5 | Xây Sỏi cuội, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 211,8069 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,228 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,228 | m3 |
| 8 | Đất màu trồng cây | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,228 | m3 |
| 9 | Thảm có lá lạc | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,07 | m2 |
| 10 | Trồng thảm cỏ lạc | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0807 | 100 m2 |
| 11 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0807 | 100m2/ tháng |
| 12 | Đào đất móng bậc tam cấp, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,5672 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,15 | m3 |
| 14 | Xây Sỏi cuội, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,2593 | m3 |
| 15 | Đào đất móng bậc tam cấp, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,4689 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,4215 | m3 |
| 17 | Xây Sỏi cuội, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 13,6867 | m3 |
| 18 | Đào đất móng bậc tam cấp, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,4689 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,4215 | m3 |
| 20 | Xây Sỏi cuội, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 21,3085 | m3 |
| 21 | Rải sỏi sân (tận dụng vật liệu tại hiện trường) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 23,6654 | 100m3 |
| E | NHÀ KIOT LOẠI 1 (6 CĂN) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4657 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,1744 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,0808 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,288 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5328 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,9244 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3569 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1397 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5083 | tấn |
| 11 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,7822 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4304 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,3264 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1584 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,742 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,522 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng D<=10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2909 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép giằng móng D<18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,4153 | tấn |
| 19 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,1501 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,7955 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 16,1441 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7128 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3809 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18,15 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,075 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,1237 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7498 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép cột, D<=10 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2273 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, D<=18 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4699 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,9408 | m3 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 172,4532 | m2 |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,1672 | tấn |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1893 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 129,8578 | m2 |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3565 | tấn |
| 36 | Sản xuất giằng mái thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6185 | tấn |
| 37 | Lắp dựng giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6185 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 57,6 | m2 |
| 39 | Lợp mái tôn múi 11 sóng, dày 0.4mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,3657 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc dày 0.4mm chống hắt khổ rộng 400 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 204 | m |
| 41 | Bình bọt | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | bình |
| 42 | Bình CO2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | bình |
| 43 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 44 | Đèn cảnh gắn tường bóng Led 1x15W | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 72 | bộ |
| 45 | Công tắc 2 hạt 16A/220V | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12 | cái |
| 46 | Ổ cắm đôi loại 3 chấu 16A/220V- Đế âm tường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 24 | cái |
| 47 | Hộp Aptomat âm tường (6 modul) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | hộp |
| 48 | Aptomat 1 pha 25A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 49 | Aptomat 1 pha 16A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12 | cái |
| 50 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 120 | m |
| 51 | Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 360 | m |
| 52 | Ống nhựa xoắn chống cháy luồn dây D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 480 | m |
| 53 | Dây Cu/PVC 1x2,5 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 120 | m |
| 54 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,4m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,4m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 60 | m |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 60 | m |
| 58 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2000 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 48 | cọc |
| 59 | Ống nhựa PVC D32 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,18 | 100m |
| 60 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | 19,2 | m3 | |
| 61 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,192 | 100m3 | |
| F | NHÀ SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6781 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,5348 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,488 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,9297 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3036 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6048 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,5849 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,256 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0588 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4477 | tấn |
| 11 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,5498 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1395 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,008 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,4062 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2188 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1098 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,501 | tấn |
| 19 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0989 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,1661 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,7341 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6474 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7133 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 32,2917 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 16,1458 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,0312 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6098 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1884 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3216 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,7441 | m3 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 54 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 54 | m2 |
| 33 | SXLD lam chắn nắng hợp kim nhôm 132S dày 0.6mm màu ghi sáng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,2765 | m2 |
| 34 | Tôn lá dày 0.42mm chống hắt khổ rộng 600 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,85 | m2 |
| 35 | Gia công cột bằng thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0836 | tấn |
| 36 | Gia công cột bằng thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5087 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cột thép các loại | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,5922 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 47,52 | m2 |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,7574 | tấn |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2298 | tấn |
| 41 | Sản xuất vì kèo thép tròn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0207 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 145,072 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vì kèo thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,008 | tấn |
| 44 | Sản xuất giằng mái thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,8115 | tấn |
| 45 | Sản xuất giằng mái thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0493 | tấn |
| 46 | Sản xuất giằng mái thép tròn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0052 | tấn |
| 47 | Lắp dựng giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,866 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 114,7004 | m2 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép, cầu phong thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,9234 | tấn |
| 50 | Sản xuất li tô thép vuông đặc 14x14 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,9367 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 386,6824 | m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,8602 | tấn |
| 53 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,5828 | 100m2 |
| 54 | Ngói úp nóc (1m/4 viên) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 178,4097 | viên |
| 55 | Ngói rìa (1m/4 viên) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 61,776 | viên |
| 56 | Sản xuất máng thu nước inox | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7537 | tấn |
| 57 | Sản xuất đai treo máng nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0497 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,5344 | m2 |
| 59 | Lắp dựng máng nước + đai treo | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8034 | tấn |
| 60 | Đèn chụp treo thả bóng Led 1x30W | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12 | bộ |
| 61 | Đèn gắn tường bóng Led 1x15W | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28 | bộ |
| 62 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12 | cái |
| 64 | Tủ điện KT 300x300x150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | hộp |
| 65 | Aptomat 3 pha 63A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 66 | Aptomat 1 pha 25A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 67 | Aptomat 1 pha 16A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 120 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 260 | m |
| 71 | Ống nhựa xoắn chống cháy luồn dây D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 415 | m |
| 72 | Lắp đặt dây nối đất, loại 1x2,5mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 160 | m |
| 73 | Dây đồng tiếp địa liên hoàn M16 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 10 | m |
| 74 | Dây thép mạ kẽm tiếp địa D14 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 30 | m |
| 75 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500, mạ kẽm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cọc |
| 76 | Đào đất đặt dường dây tiếp địa đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,84 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0384 | 100m3 |
| 78 | Bình bọt | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | bình |
| 79 | Bình CO2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | bình |
| 80 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 81 | Bảng cấm hút thuốc | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 82 | Gia công kim thu sét D18, chiều dài kim 1,5m mạ kẽm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét D18, chiều dài kim 1,5m mạ kẽm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, D10 mạ kẽm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 50 | m |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, D14 mạ kẽm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 45 | m |
| 86 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500, mạ kẽm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cọc |
| 87 | Ống nhựa PVC D32 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,03 | 100m |
| 88 | Đào đất đặt dường dây tiếp địa đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,24 | m3 |
| 89 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0624 | 100m3 |
| 90 | Ống nhựa PVC D110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,55 | 100m |
| 91 | Chếch D110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 16 | cái |
| 92 | Côn thu D150/110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 93 | Rọ chắn rác Inox D150 | 8 | cái | |
| G | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1925 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,1384 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,176 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,1232 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1056 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1272 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,768 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,096 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0228 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,144 | tấn |
| 11 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0816 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1873 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8627 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0411 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,3254 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2114 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0489 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3722 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,1422 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2658 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9002 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1637 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0528 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1248 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,2056 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1096 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0528 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1333 | tấn |
| 30 | Sản xuất thép khung đỡ, giá đỡ téc nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2699 | tấn |
| 31 | Lắp đặt giá đỡ téc nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2699 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,02 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 16,8215 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,4796 | m3 |
| 35 | Công tác ốp đá rối đa sắc Lai Châu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 22,32 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 72,1525 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 72,1525 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9487 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9487 | m2 |
| 40 | Râu thép D8 a600 L250 liên kết ốp trụ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0102 | tấn |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 65,6858 | m2 |
| 42 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1246 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền đá 4x6 mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,8929 | m3 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch gốm 400x400mm, Vữa mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 38,9565 | m2 |
| 45 | SXLD lam chắn nắng hợp kim nhôm 132S dày 0.6mm màu ghi sáng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,8481 | m2 |
| 46 | Tôn lá dày 0.42mm chống hắt khổ rộng 600 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,06 | m2 |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6167 | tấn |
| 48 | Sản xuất vì kèo thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1156 | tấn |
| 49 | Sản xuất vì kèo thép tròn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,008 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 33,5629 | m2 |
| 51 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < 18 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7403 | tấn |
| 52 | Sản xuất giằng mái thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5716 | tấn |
| 53 | Sản xuất giằng mái thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0072 | tấn |
| 54 | Lắp dựng giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5788 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 25,174 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép, cầu phong thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8066 | tấn |
| 57 | Sản xuất li tô sắt vuông đặc 14x14 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6606 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 76,5694 | m2 |
| 59 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8066 | tấn |
| 60 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,0613 | 100m2 |
| 61 | Ngói úp nóc (1m/4 viên) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 76,88 | viên |
| 62 | Ngói rìa (1m/4 viên) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 32,96 | viên |
| 63 | Sản xuất máng thu nước Inox | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3494 | tấn |
| 64 | Sản xuất đai treo máng nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0231 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,175 | m2 |
| 66 | Lắp dựng máng thu nước + đai treo | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3725 | tấn |
| 67 | Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2897 | m3 |
| 68 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,461 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1152 | m3 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,6412 | m2 |
| 71 | Vách ngăn vệ sinh + cửa bằng tấm Compact chống nước , mốc (giá bao gồm phụ kiện) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 37,0575 | m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1313 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3053 | m3 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,3495 | m2 |
| 75 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,058 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2674 | m3 |
| 77 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0944 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0944 | m2 |
| 79 | Đắp đất màu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2626 | m3 |
| 80 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36w | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | bộ |
| 81 | Đèn gắn tường bóng led 15w đui E27 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3 | bộ |
| 82 | Aptomat 1 pha 16A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 83 | Hộp aptomat (lắp 4 modul) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 35 | m |
| 87 | Ống nhựa luồn dây đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 35 | m |
| 88 | Lắp đặt Lavabo | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | bộ |
| 89 | Vòi Lavabo | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7 | bộ |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3 | cáI |
| 93 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt van phao | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu D90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 96 | Ống nhựa PPR D40 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,15 | 100m |
| 97 | Ống nhựa PPR D25 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6 | 100m |
| 98 | Ống nhựa PPR D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,22 | 100m |
| 99 | Tê PPR D40-25 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 100 | Tê PPR D25-20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 22 | cái |
| 101 | Cút PPR D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 22 | cái |
| 102 | Cút PPR D25 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 14 | cái |
| 103 | Cút PPR D40 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 10 | cái |
| 104 | Van PPR D40 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 105 | Van PPR D25 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 106 | Van PPR D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5 | cái |
| 107 | Cút ren trong PPR D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 22 | cái |
| 108 | Ống nhựa PVC D110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,25 | 100m |
| 109 | Ống nhựa PVC D90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,22 | 100m |
| 110 | Ống nhựa PVC D60 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,08 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PVC D42 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,06 | 100m |
| 112 | Chếch PVC D110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28 | cái |
| 113 | Chếch PVC D90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 24 | cái |
| 114 | Chếch PVC D42 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 32 | cái |
| 115 | Y PVC D110 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 116 | Y PVC D90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12 | cái |
| 117 | Y PVC D42 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 118 | Ống nhựa PVC D90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,52 | 100m |
| 119 | Chếch PVC D90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 24 | cái |
| 120 | Côn PVC D110/90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác Inox D100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 122 | Ống nhựa PVC D315 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,14 | 100m |
| 123 | Đào rãnh chôn ống, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,82 | m3 |
| 124 | Đắp cát chôn ống | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7 | m3 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,749 | m3 |
| 126 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,594 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,476 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông , bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,214 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1025 | 100m2 |
| 130 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9696 | m3 |
| 131 | Trát thành rãnh ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 17,63 | m2 |
| 132 | Láng RTN có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,15 | m2 |
| 133 | Quét nước ximăng 2 nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 17,63 | m2 |
| 134 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7462 | m3 |
| 135 | Ghép ván khuôn tấm đan rãnh nước ĐS | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0585 | 100m2 |
| 136 | SXLD cốt thép tấm đan rãnh nước ĐS D<=10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0394 | tấn |
| 137 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50 kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 41 | cái |
| 138 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,574 | 100m3 |
| 139 | Đào móng ,hố ga đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,2689 | m3 |
| 140 | Đắp cát nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2372 | m3 |
| 141 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6221 | m3 |
| 142 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0173 | 100m2 |
| 143 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3306 | m3 |
| 144 | Trát thành hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,2494 | m2 |
| 145 | Quét nước ximăng 2 nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,2494 | m2 |
| 146 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,64 | m2 |
| 147 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1475 | m3 |
| 148 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0082 | 100m2 |
| 149 | Đổ BT tấm đan ĐS hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,16 | m3 |
| 150 | Ghép ván khuôn tấm đan ĐS hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0096 | 100m2 |
| 151 | SXLD cốt thép tấm đan hố ga ĐS D<=10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0184 | tấn |
| 152 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 153 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,3333 | 100m3 |
| 154 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,5167 | m3 |
| 155 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2265 | 100m3 |
| 156 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5668 | m3 |
| 157 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,1336 | m3 |
| 158 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0625 | 100m3 |
| 159 | Đổ bê tông , bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0568 | m3 |
| 160 | Ghép ván khuôn bê tông đáy móng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1089 | 100m2 |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1101 | tấn |
| 162 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,198 | tấn |
| 163 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8187 | m3 |
| 164 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0338 | 100m2 |
| 165 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0748 | tấn |
| 166 | Lắp dựng tấm đan nắp cửa bể TL<=50kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 168 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,3097 | m3 |
| 169 | Trát tường bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75; | 33,368 | m2 | |
| 170 | Quét nước ximăng 2 nước: | 33,368 | m2 | |
| 171 | Láng đáy bể tự hoại dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,8888 | m2 |
| 172 | Cút sành D100 | 4 | cái | |
| H | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 194 | md |
| 2 | Rải cáp ngầm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,94 | 100m |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 480 | m |
| 4 | Rải cáp ngầm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,8 | 100m |
| 5 | Đầu cốt đồng M6 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 20 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M16 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 570 | m |
| 9 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,7 | 100m |
| 10 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,63 | m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 22,9991 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1899 | 100m3 |
| 14 | Lưới băng báo hiệu cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 87,5 | m2 |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,875 | 100m2 |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,575 | 1000v |
| 17 | Gạch chỉ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1.575 | viên |
| 18 | Bê tông báo hiệu cáp, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0175 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông báo hiệu cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,007 | 100m2 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Tấm đan bê tông <= 20kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,75 | kg |
| 21 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,75 | quả |
| 22 | Rải mốc bảo vệ cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,75 | kg |
| 23 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,9188 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3527 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình đắp móng đường ống | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 11,0572 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2826 | 100m3 |
| 27 | Lưới băng báo hiệu cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 95 | m2 |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,95 | 100m2 |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,71 | 1000v |
| 30 | Gạch chỉ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1.710 | viên |
| 31 | Bê tông báo hiệu cáp, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,019 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông báo hiệu cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0076 | 100m2 |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Tấm đan bê tông <= 20kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,5 | kg |
| 34 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,5 | quả |
| 35 | Rải mốc bảo vệ cáp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,5 | kg |
| 36 | Cột đèn bát giác BG-7m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cột |
| 37 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cột |
| 38 | Lắp cửa cột | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cửa |
| 39 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | 1 đầu cáp |
| 40 | Bảng điện Bakelit (bao gồm aptomat và cầu đấu) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 41 | Lắp bảng điện cửa cột | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | bảng |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,808 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,196 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0112 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,156 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1232 | 100m2 |
| 47 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0346 | 100m3 |
| 48 | Khung thép tiếp địa | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | bộ |
| 49 | Bu lông M16x50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 50 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cọc |
| 51 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | m |
| 52 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,28 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,28 | 100m3 |
| 54 | Cần đèn đơn CD 01 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 55 | Lắp cần đèn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cần đèn |
| 56 | Bộ đèn Led 120w, ánh sáng vàng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đèn chiếu sáng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | 1 bộ |
| 58 | Dây đồng tiếp địa liên hoàn M4 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 226 | m |
| 59 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha 10(100A) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 60 | Hòm công tơ Composit | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| I | NHÀ BAN QUẢN LÝ CHỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0776 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8624 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3468 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0888 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4874 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0595 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0233 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0847 | tấn |
| 11 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,797 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0717 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5544 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0264 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,957 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,087 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng D<=10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0485 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép giằng móng D<18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2359 | tấn |
| 19 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,025 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4659 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,6907 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1188 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0635 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,025 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,5125 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6873 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,125 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép cột, D<=10 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0379 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, D<=18 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0783 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,1568 | m3 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28,7422 | m2 |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hộp | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1945 | tấn |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép tấm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0316 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 21,643 | m2 |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2261 | tấn |
| 36 | Sản xuất giằng mái thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1031 | tấn |
| 37 | Lắp dựng giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1031 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,6 | m2 |
| 39 | Lợp mái tôn múi 11 sóng, dày 0.4mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8943 | 100m2 |
| 40 | Bình bọt | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | bình |
| 41 | Bình CO2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | bình |
| 42 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 43 | Đèn cảnh gắn tường bóng Led 1x15W | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12 | bộ |
| 44 | Công tắc 2 hạt 16A/220V | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 45 | Ổ cắm đôi loại 3 chấu 16A/220V- Đế âm tường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| 46 | Hộp Aptomat âm tường (6 modul) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | hộp |
| 47 | Aptomat 1 pha 25A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 48 | Aptomat 1 pha 16A | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 49 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 20 | m |
| 50 | Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 60 | m |
| 51 | Ống nhựa xoắn chống cháy luồn dây D20 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 80 | m |
| 52 | Dây Cu/PVC 1x2,5 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 20 | m |
| 53 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,4m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,4m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 10 | m |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 10 | m |
| 57 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2000 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cọc |
| 58 | Ống nhựa PVC D32 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,03 | 100m |
| 59 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,2 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,032 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi