Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng chợ tạm Núi Voi, phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng chợ tạm Núi Voi, phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 15:21:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,593,207,992 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KI ỐT CHỢ + NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 22,032 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,672 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,816 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 8,16 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,2 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III | 0,1183 | 100m3 | |
| 7 | Gia công cột bằng thép ống đen 76x1.4mm | 0,7862 | tấn | |
| 8 | Lắp cột thép các loại | 0,7862 | tấn | |
| 9 | Gia công xà gồ, vì kèo thép | 1,9199 | tấn | |
| 10 | Gia công khung vách thép L50x50x5 | 0,8544 | tấn | |
| 11 | Gia công thép tròn mạ kẽm | 0,0149 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,9938 | tấn | |
| 13 | Gia công bản mã | 0,8207 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 95,3418 | m2 | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp mặt giấy bạc | 6,5062 | 100m2 | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.35mm | 5,4601 | 100m2 | |
| 17 | Bu lông M16x500 | 816 | Cái | |
| 18 | Cửa sắt xếp | 140,844 | m2 | |
| 19 | Sản xuất cửa sắt huỳnh tôn | 4,428 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, KT 250x350x150 | 5 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 45 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 45 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đôi | 46 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 5 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 5 | cái | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 235 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 175 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | 100 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 235 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 175 | m | |
| 31 | Bộ xà xứ đón dây | 5 | Bộ | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | 0,5 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | 1 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt côn thu PPR 25/20 | 10 | cái | |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | 10 | cái | |
| 36 | Kép rắc co các loại | 10 | cái | |
| B | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Kẹp hãm cáp KH -ABC 4x16 | 4 | Bộ | |
| 2 | Kẹp treo cáp KT-ABC 4x16 | 2 | Bộ | |
| 3 | Móc treo MTD -ABC - 20 | 6 | Bộ | |
| 4 | Đai thép không gỉ và khóa đai cột đơn | 8 | Bộ | |
| 5 | Ghíp 2 bulông | 12 | Cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp SRE - 4 | 1 | Cái | |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | 0,1516 | tấn | |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 14,56 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1456 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 5,616 | m3 | |
| 11 | Bạt lót hố móng | 30,6 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,622 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 0,0735 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m | 4 | 1 cột | |
| 15 | Đánh số cột | 0,4 | 10 cột | |
| 16 | Vận chuyển cột bê tông tới hiện trường | 4 | Cột | |
| 17 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây dẫn 2 ruột tiết diện dây 2x2.5mm2 | 0,16 | 100m | |
| 18 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây dẫn 4 ruột tiết diện dây 4x25mm2 | 0,12 | 100m | |
| 19 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây dẫn 4 ruột tiết diện dây 4x16mm2 | 1,16 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng | 4 | 1 bộ | |
| 21 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,6m | 4 | 1 cần đèn | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 23 | Lắp giá đỡ tủ | 1 | 1 bộ | |
| 24 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | 1 | Cái | |
| C | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy | 2 | Cái | |
| 2 | Bình bọt chữa cháy ABC (MFZ) loại 4kg/bình | 10 | BÌnh | |
| 3 | Bộ tiêu lệnh, nội quy | 2 | Bộ | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 31,5 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,315 | 100m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | 0,2 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 1 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | 2 | cái | |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | 4,2023 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0349 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 4,1629 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,9683 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,7592 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 262,44 | m3 | |
| 7 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 28,2 | 10m | |
| E | NỀN CHỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 11,86 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 19,77 | m3 | |
| F | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,265 | 1m3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,4388 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,81 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0585 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0484 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0059 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,6435 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,0162 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,0325 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,0325 | 100m3/1km | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 4,7865 | m3 | |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,1651 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0617 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0468 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,3104 | m3 | |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 8,252 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 54,836 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 39,9568 | m2 | |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,42 | m2 | |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 105,4648 | m2 | |
| 21 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x1.4 | 0,0382 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0382 | tấn | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,161 | 100m2 | |
| 24 | Tôn úp nóc úp sườn | 11,94 | md | |
| 25 | Làm trần tôn | 9,7971 | m2 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3917 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | 0,7834 | m3 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước 300x300mm, XM PCB30 | 8,4496 | m2 | |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,062 | tấn | |
| 30 | Tôn bưng cửa | 5,1456 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,6 | 1m2 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,6 | m2 | |
| 34 | Lắp đặt tấm composit | 1,65 | m2 | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng máng tiểu inox | 1 | Máng | |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đơn | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 50 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 20 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 20 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | 0,035 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 0,13 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 0,53 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt cút thu 40/32, bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cút thu 32/25, bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt van khóa D40 | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt van phao - van xả đáy téc | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 57 | Lắp đặt xí xổm | 2 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 61 | Vòi rửa d25 | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 1 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | 0,5 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | 0,1615 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 67 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | 0,1795 | 100m3 | |
| 69 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 0,9445 | m3 | |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 1,0794 | m3 | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0908 | tấn | |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,6192 | m3 | |
| 73 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,5293 | m3 | |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,2982 | m3 | |
| 75 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 48,15 | m2 | |
| 76 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 6,3544 | m2 | |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0933 | 100m2 | |
| 78 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0972 | tấn | |
| 79 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,6252 | m3 | |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,126 | 100m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,126 | 100m3/1km | |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,323 | 1m3 | |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,147 | m3 | |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,6 | m3 | |
| 87 | Bu lông D14 đặt trong bê tông | 12 | Cái | |
| 88 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0074 | tấn | |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0074 | tấn | |
| 90 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | 0,1854 | tấn | |
| 91 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình trụ, ống | 0,1854 | tấn | |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,196 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi