Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200941457-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200941449
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 23:20:00 đến ngày 2020-09-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,356,575,103 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 204,218 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được phê duyệt 1,181 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 10,2109 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 1,838 100m3
5 Thi công khe co Theo HSTK được phê duyệt 178,5 m
6 Gỗ đệm khe co giãn Theo HSTK được phê duyệt 0,0858 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK được phê duyệt 20,4218 10m
B TUYẾN 1: NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 7,7204 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,4063 100m3
3 Đất mua về đất đắp K95 Theo HSTK được phê duyệt 520,8667 m3
4 Đào nền đường -đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 3,4022 100m3
5 Đào nền đường -đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 3,7627 100m3
6 Vận chuyển đất,đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 3,7627 100m3
7 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 3,7627 100m3
C TUYẾN 1: VUỐT NỐI
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 4,36 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được phê duyệt 0,0334 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 0,218 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 0,0392 100m3
D TUYẾN 1:AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,1291 m3
4 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được phê duyệt 0,0128 100m2
5 Đào móng-đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,2044 m3
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,0008 100m3
E TUYẾN 2: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 187,88 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được phê duyệt 1,0876 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 9,394 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 1,6909 100m3
5 Thi công khe co Theo HSTK được phê duyệt 187,88 m
6 Gỗ đệm khe co giãn Theo HSTK được phê duyệt 0,0858 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK được phê duyệt 18,788 10m
F TUYẾN 2: NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 21,8717 100m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 1,1511 100m3
3 Đất mua về đất đắp K95 Theo HSTK được phê duyệt 2.916,3671 m3
4 Đào nền đường -đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 3,3926 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK được phê duyệt 114,68 m3
6 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,1468 100m3
7 Đào nền đường-đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 11,3404 100m3
8 Đào móng đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 17,871 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,9406 100m3
10 Đất mua về đất đắp hố móng K95 Theo HSTK được phê duyệt 353,813 m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 26,6421 100m3
12 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 26,6421 100m3
13 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 1,6336 100m3
14 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 1,6336 100m3
15 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,1468 100m3
16 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 1,1468 100m3
G TUYẾN 2: VUỐT NỐI
1 Bê tông mặt đường , bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 11,2 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được phê duyệt 0,0597 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 0,56 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 0,1008 100m3
H TUYẾN 2: KÈ ĐÁ HỘC:
1 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 27,2835 m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 1,3678 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,1615 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,5384 tấn
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 756,255 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 838,9119 m3
7 Đất sét Theo HSTK được phê duyệt 15,124 m3
8 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 0,2225 100m3
9 Ống PVC D60 Theo HSTK được phê duyệt 261,85 m
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 81,7488 m3
11 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 487,4053 100m
12 Quét nhựa bitum nguội vào tường Theo HSTK được phê duyệt 158,25 m2
13 Bơm nước Theo HSTK được phê duyệt 9 ca
I TUYẾN 2: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,1291 m3
4 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được phê duyệt 0,0128 100m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,2044 m3
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,0753 100m3
J TUYẾN 2: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm Theo HSTK được phê duyệt 15 đoạn
2 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1250mm Theo HSTK được phê duyệt 14 mối nối
3 Lắp đặt đế đỡ ống cống Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 3,0176 m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 8,1663 100m
6 Đào móng băng-đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 41,9792 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,0735 100m3
K TUYẾN 3: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 193,064 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được phê duyệt 1,0071 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 9,6532 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 1,7376 100m3
5 Thi công khe co Theo HSTK được phê duyệt 154 m
6 Gỗ đệm khe co giãn Theo HSTK được phê duyệt 0,0735 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK được phê duyệt 17,3796 10m
L TUYẾN 3: NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 2,3092 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,1215 100m3
3 Đất mua về đất đắp K95 Theo HSTK được phê duyệt 73,368 m3
4 Đào nền đường-đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 6,89 100m3
5 Đào nền đường -đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 1,0495 100m3
6 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 1,0495 100m3
7 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 1,0495 100m3
M TUYẾN 3: VUỐT NỐI
1 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 2,064 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được phê duyệt 0,0319 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 0,1032 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 0,0186 100m3
N TUYẾN 3: PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO CŨ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK được phê duyệt 3,3726 m3
O TUYẾN 3: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,0645 m3
4 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được phê duyệt 0,0064 100m2
5 Đào móng -đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,1022 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,0004 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->