Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 637/QĐ-UBND ngày 03/7/2020 của Chủ tịch UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 14:55:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,428,368,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,172 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 38,66 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,576 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 360,479 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 76,72 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 58,823 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,36 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 65,255 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 59,227 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,559 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,155 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,124 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,383 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,896 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,496 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,259 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,262 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,838 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,514 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,727 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,773 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,011 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,403 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,547 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,665 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,269 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,809 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,879 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 3,036 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 7,194 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 6,774 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,852 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,699 | 100m2 |
| 36 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,486 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,908 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,584 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,936 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,779 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,942 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 212,87 | m3 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1 | tấn |
| 44 | Cung cấp Xà gồ thép C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 660,24 | md |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 5,777 | 100m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt Cửa đi mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 97,2 | m2 |
| 47 | Cung cấp lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở lùa khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 103,68 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 103,68 | m2 |
| 49 | Cung cấp Hoa sắt của thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 103,68 | m2 |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 13,575 | m2 |
| 51 | Cung cấp Lan can sắt có tay vịn | Theo HSTK được phê duyệt | 13,575 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,854 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,854 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,279 | 100m2 |
| 55 | Cung cấp Nẹp viền trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 297,84 | md |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 536,818 | m2 |
| 57 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.246,377 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.002,848 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 187,706 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 470,498 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 677,358 | m2 |
| 62 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 181,557 | m2 |
| 63 | Ngâm nước XM ( 5kg/m3) | Theo HSTK được phê duyệt | 22,8 | m3 |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 114 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 114 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 880,024 | m2 |
| 67 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 38,998 | m2 |
| 68 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 45,6 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,461 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,7 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 74,85 | m2 |
| 72 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo HSTK được phê duyệt | 74,85 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 189,2 | m |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 148,64 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 213,5 | m |
| 76 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,18 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.939,909 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.446,939 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.202,443 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.184,405 | m2 |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | bộ |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | cái |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | hộp |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 93 | Cung cấp Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 95 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 259 | m |
| 96 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 456 | m |
| 97 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 876 | m |
| 98 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1.089 | m |
| 99 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | hộp |
| 100 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 101 | Linh kiện báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 102 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bình |
| 103 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bình |
| 104 | Cung cấp Kệ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 14,355 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 14,355 | m3 |
| 107 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | m3 |
| 108 | Đóng cọc đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cọc |
| 109 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây CV 70mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 110 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp kẽm nhiều lõi 8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 111 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây cáp đồng trần 70mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 112 | Cung cấp Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 114 | Cung cấp Hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Hộp |
| 115 | Cung cấp Tăng đơ | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 116 | Cung cấp Kẹp dây | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 117 | Cung cấp Bulong D16 L 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 118 | Cung cấp Chân đế + trụ đở kim thu sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 119 | Cung cấp Ốc xiết cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Cái |
| 120 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,299 | 100m |
| 121 | Cung cấp Lắp đặt Co PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 122 | Cung cấp Lắp đặt Khâu nối D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 123 | Cung cấp Lắp đặt cầu chắn rác | 18 | cái | |
| 124 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa bằng phương keo, đường kính ống 49mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 125 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,55 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,357 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 2,143 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,822 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,422 | m3 |
| 5 | Cắt khe roon nền | Theo HSTK được phê duyệt | 34,036 | 10m |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,572 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,215 | m2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSTK được phê duyệt | 78,11 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi