Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Văn phòng đăng ký đất đai trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Đăng ký đất đai tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Văn phòng đăng ký đất đai trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:27:00 đến ngày 2020-10-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,679,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5816 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 115,2538 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp giếng trời | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1784 | 100m2 |
| 4 | Cắt thành giếng trời bằng bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,18 | m |
| 5 | Phá dỡ, đục tẩy thành giếng trời bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4854 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hộp kỹ thuật xây gạch khu cầu thang bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3694 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 181,092 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát nền hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 399,5 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can cầu thang gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 10 | Đục phá lớp láng granito bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,2855 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát thành sê nô mái (50% DT) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0229 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp láng xử lý sê nô trên mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,104 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50% DT) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,7596 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường ngoài trục 1,5 trục D | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 315 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50% DT) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 556,6845 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm (50% DT) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7323 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát trần không làm trần thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,6931 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (50% DT không bóc trát) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 615,4442 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50% DT không bóc trát) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 184,4482 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (6Km đổ thải) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,4284 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,4284 | m3 |
| 22 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3694 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 399,5 | m2 |
| 24 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 600x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,4577 | m2 |
| 25 | Trát hộp kỹ thuật xây mới, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,716 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 373,7597 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 556,6845 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,7323 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,6931 | m2 |
| 30 | Trát thành sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0229 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang đá Granit màu vàng, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,6947 | m2 |
| 32 | Tay vịn gỗ Lim Lào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,76 | m |
| 33 | Trụ cầu thang bằng gỗ Lim Lào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 34 | Gia công lan can cầu thang bằng lan can kính + INOX theo thiết kế (m dài hoàn thiện cả phụ kiện trụ INOX + kính) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,76 | m |
| 35 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,76 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 452,565 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.468,9356 | m2 |
| 38 | Láng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,104 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch xử lý chống thấm sê nô mái theo tiêu chuẩn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,104 | m2 |
| 40 | CỬA KÍNH THỦY LỰC (Phôi kính nổi Việt Nhật dày 12mm) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,72 | m2 |
| 41 | Bộ phụ kiện đủ theo cửa VPP (Tay nắm, bản lề thủy lực,...) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 42 | Sản xuất cửa đi 2 cánh,CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,4mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,86 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi 1 cánh,CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,4mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,81 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1.4mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,41 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa sổ vệ sinh,CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,4mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m2 |
| 46 | Sản xuất vách kính,Vách NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 1,4mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,298 | m2 |
| 47 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ hiện trạng (17Kg/m2 cửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,5034 | m2 |
| 48 | Sơn hoa sắt cửa sổ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,5034 | m2 |
| 49 | Gia công sản xuất khung xà gồ giếng trời bằng thép hộp INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,052 | tấn |
| 50 | Lắp dựng khung xà gồ giếng trời bằng thép hộp INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,052 | tấn |
| 51 | Mái che giếng trời bằng tấm kính cường lực 12mm (Phôi kính nổi Việt Nhật dày 12mm) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,692 | m2 |
| 52 | Lắp dựng mái che giếng trời bằng tấm kính cường lực 12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,692 | m2 |
| 53 | Cạo rỉ xà gồ hiện trạng thép U100x35x3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,31 | m2 |
| 54 | Sơn xà gồ hiện trạng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,31 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,152 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,146 | 100m |
| 57 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Hộp thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 60 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 61 | Đế sứ lót chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 62 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,2 | m |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 64 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cọc |
| 65 | Bật sắt fi10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 66 | Đục bê tông nền hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,49 | m3 |
| 67 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | 1m3 |
| 68 | Đắp đất đường ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | m3 |
| 69 | Bê tông nền đổ trả, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | m3 |
| 70 | Tháo dỡ đường dây, bóng chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công 3/7 |
| 71 | Thi công trần thạch cao phẳng khung xương vĩnh Tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95,5 | m2 |
| 72 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x1200 (MODEL: DP08-60/120/80W), Rạng Đông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn LED S8, 3 hàng bóng LED siêu sáng, ánh sáng trắng 1,2m (MODEL:TCL-LIGHTING) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 74 | Điều hòa Daikin 12.000BTU (Bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn LED vuông gắn trần KT 220x220 D-LN12L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn LED gắn tường GT 07/5W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ 80W, hộp điều tốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tủ điện tổng SINO âm tường KT 300x200x130mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây cáp nhôm ABC 3x35+1x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 636 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 692 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 840 | m |
| 88 | Hộp nối 3 đường, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 89 | Ba chạc 90 độ có nắp, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 90 | Nối góc 90 độ có nắp, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 91 | Khớp nối trơn, ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 92 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 97 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | hạt |
| 98 | Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | hạt |
| 99 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
| 100 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | kg |
| 101 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 102 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 103 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 104 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công 3/7 |
| 105 | Phá dỡ tường xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1823 | m3 |
| 106 | Phá dỡ bục tiểu bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1341 | m3 |
| 107 | Phá dỡ nền gạch lát nền vệ sinh hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,3249 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,7515 | m2 |
| 109 | Phá lớp vữa trát tường khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 119,671 | m2 |
| 110 | Phá lớp vữa trát trần khu vệ sinh tầng 4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8105 | m2 |
| 111 | Láng lớp bảo vệ nền, sàn vệ sinh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8828 | m2 |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8828 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch lát chống trơn men khô 300x300 (TDM/FDM), XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,9 | m2 |
| 114 | Ốp tường khu vệ sinh bằng gạch ốp men khô 300x600mm (TDM/FDM 36-0001.1), XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 180,186 | m2 |
| 115 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93,2365 | m2 |
| 116 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,815 | m2 |
| 117 | Sơn trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,0515 | m2 |
| 118 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 60x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 119 | Thi công vách ngăn vệ sinh bằng vách Compac HPL 12mm, phụ kiện INOX 304 (m2 hoàn thiện từ mép sàn lên đến mép thanh giằng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 120 | Lắp đặt Vòi gạt Tây hồ SUS 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 122 | Lắp đặt Vòi Chậu Lavabo Inax LFV-1402S Nóng Lạnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 123 | Lắp đặt xí bệt AR5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt Vòi Xịt Inax CFV-102A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m2 |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 130 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Van phao điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 133 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 134 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 136 | Tê nhựa PPR 40x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 137 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 138 | Côn thu nhựa PPR 40x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 139 | Cút PPR 90 độ ren trong ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 140 | Cút PPR 90 độ ren ngoài ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 141 | Tê PPR ren ngoài ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 142 | Măng sông PPR ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 143 | Măng sông PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 148 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 149 | Xi phông ở phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 150 | Tê vuông nhựa UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 151 | Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 152 | Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 153 | Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 154 | Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 155 | Tê xiên 45 độ nhựa UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 156 | Côn thu nhựa UPVC 110x48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 157 | Côn thu nhựa UPVC 90x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 158 | Măng sông UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 159 | Măng sông UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 160 | Thông tắc bể tự hoại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi