Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957120-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 21:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200957096
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW chương trình MTQG XD NTM và vốn dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 21:22:00 đến ngày 2020-09-28 21:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,654,517,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 901,46 m3
2 Lu tăng cường nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 416,28 m3
3 Đào nền, khuôn đường máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv,đất C2 Chương V, E-HSMT 486,08 m3
4 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V, E-HSMT 196,22 m3
5 Đào nền, vét hữu cơ đánh cấp máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv,đất C1 Chương V, E-HSMT 681,8 m3
6 Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 681,8 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 682,3 m3
8 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V, E-HSMT 944,39 m2
C MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 376,8 m3
2 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Chương V, E-HSMT 2.354,98 m2
3 Làm móng đường CPĐD loại II , lớp trên Chương V, E-HSMT 280,6 m3
4 Ván khuôn mặt đường Chương V, E-HSMT 344,95 m2
D RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V, E-HSMT 256,63 m3
2 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 256,63 m3
3 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Chương V, E-HSMT 1.125,55 m2
4 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 256,63 m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất lắp dựng cọc tiêu KT(0.15x0.15x1.1) m Chương V, E-HSMT 31 cái
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 1x2 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 1,71 m3
3 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C2 Chương V, E-HSMT 1,71 M3
4 Sản xuất biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V, E-HSMT 6 cái
5 Sản xuất cột đỡ biển báo D80 Chương V, E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V, E-HSMT 6 cái
7 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C2 Chương V, E-HSMT 0,58 M3
F GIA CỐ MÁI TALUY
1 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 23,62 m3
2 Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 37,23 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 2,49 m3
4 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 124,34 m2
5 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Chương V, E-HSMT 143,67 m2
6 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Chương V, E-HSMT 108,03 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 77,31 m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 108,03 m3
G CỐNG THOÁT NƯỚC
H Cống hộp 0,5x0,5m
I Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M200 đúc sẵn Chương V, E-HSMT 3,91 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp (0.5x0.5) Chương V, E-HSMT 18 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 483,98 kg
4 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 3,07 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 1,53 m3
6 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 500x500mm Chương V, E-HSMT 16 mối nối
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Chương V, E-HSMT 32,96 m2
8 Ván khuôn ống cống Chương V, E-HSMT 82,8 m2
9 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 6,39 m2
J Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,2 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 0,65 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 0 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 0,16 m3
5 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 2,56 m2
6 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 4,99 m2
K Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,2 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 0,65 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 0 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 0,16 m3
5 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 2,56 m2
6 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 4,99 m2
7 Đá xếp khan không chít mạch mặt bằng Chương V, E-HSMT 0 m3
L Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Chương V, E-HSMT 25,4 m3
2 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Chương V, E-HSMT 15,2 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 3,8 m3
4 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 25,4 m3
M Cống hộp 0,75x0,75m
N Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M200 đúc sẵn Chương V, E-HSMT 4,79 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp (0.75x0.75) Chương V, E-HSMT 15 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 612,32 kg
4 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 4,59 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 1,53 m3
6 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 750x750mm Chương V, E-HSMT 12 mối nối
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Chương V, E-HSMT 33,72 m2
8 Ván khuôn ống cống Chương V, E-HSMT 98,85 m2
9 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 7 m2
O Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,94 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 7,71 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2,96 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 1,71 m3
5 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 12,88 m2
6 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 18,39 m2
P Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,94 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 7,71 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2,96 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 1,71 m3
5 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 12,88 m2
6 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 18,39 m2
7 Đá xếp khan không chít mạch mặt bằng Chương V, E-HSMT 1,28 m3
Q Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Chương V, E-HSMT 129,54 m3
2 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Chương V, E-HSMT 27,84 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 13,92 m3
4 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 129,54 m3
R Cống hộp 1,0x1,0m
S Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M200 đúc sẵn Chương V, E-HSMT 2,58 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp (1x1) Chương V, E-HSMT 5 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 259,9 kg
4 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 1,69 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 0,56 m3
6 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 1000x1000mm Chương V, E-HSMT 4 mối nối
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Chương V, E-HSMT 17,4 m2
8 Ván khuôn ống cống Chương V, E-HSMT 43,65 m2
9 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 2,11 m2
T Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,06 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 4,63 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 5,3 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 1,68 m3
5 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 7,14 m2
6 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 7,09 m2
U Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,06 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 4,63 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 5,93 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 1,68 m3
5 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 7,14 m2
6 Ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 7,09 m2
7 Đá xếp khan không chít mạch mặt bằng Chương V, E-HSMT 1,88 m3
V Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Chương V, E-HSMT 114,22 m3
2 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Chương V, E-HSMT 9,69 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 6,46 m3
4 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V, E-HSMT 114,22 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->