Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:27:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,492,425,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Hào cáp 35kV: Đan rãnh + Bó vỉa | 60 | m | |
| 2 | Hào cáp 35kV: Vỉa hè 1 | 178 | m | |
| 3 | Hào cáp 35kV: Vỉa hè 5 | 13 | m | |
| 4 | Hào cáp 35kV: Qua đường 1 | 8 | m | |
| 5 | Hào cáp 35kV: Qua đường 5 | 24 | m | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA Chu Văn An 1 | |||
| 1 | Xà đỡ CDLĐ 35kV-L1 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ tay cần giật cầu dao | 1 | bộ | |
| 5 | Ống giật CD loại 6m | 1 | bộ | |
| 6 | Dây ACSR120/19 bọc mỡ | 27,54 | m | |
| 7 | Ghíp A120 | 42 | bộ | |
| 8 | Ghíp A50 | 18 | bộ | |
| 9 | Đầu cốt AM120 | 6 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M95 | 3 | bộ | |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 5 | m | |
| 12 | Biển tên tuyến cáp | 1 | biển | |
| 13 | Biển tay dao | 1 | biển | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA K1C | |||
| 1 | Xà XT1-T1 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà XT1-T2 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà XT1-T3 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XĐL3S | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ CDLĐ 35kV - L2 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp - K1C | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ tay giật | 1 | bộ | |
| 10 | Ống giật CD loại 7,4m | 1 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty | 7 | quả | |
| 12 | Dây ACSR120/19 bọc mỡ | 21,42 | m | |
| 13 | Ghíp A120 | 6 | bộ | |
| 14 | Đầu cốt AM120 | 3 | bộ | |
| 15 | Đầu cốt AM95 | 3 | bộ | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE160/125 | 5 | m | |
| 17 | Biển tên tuyến cáp | 1 | biển | |
| 18 | Biển tay dao | 1 | biển | |
| D | MUA SẮM VẬT LIỆU - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA Sân vận động 1 | |||
| 1 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 2 | Xà XĐL2S | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ CDLĐ 35kV - L3 | 1 | bộ | |
| 4 | Thang thao tác | 1 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ tay giật | 1 | bộ | |
| 7 | Ống giật CD loại 6m | 1 | bộ | |
| 8 | Sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty | 3 | quả | |
| 9 | Dây ACSR120/19 bọc mỡ | 12,24 | m | |
| 10 | Ghíp A120 | 9 | bộ | |
| 11 | Đầu cốt AM120 | 3 | bộ | |
| 12 | Đầu cốt AM95 | 3 | bộ | |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE160/125 | 5 | m | |
| 14 | Biển tên tuyến cáp | 1 | biển | |
| 15 | Biển tay dao | 1 | biển | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA Tùng Dinh 1 | |||
| 1 | Xà đỡ CDLĐ 35kV-L1 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp - Tùng Dinh 1 | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ tay cần giật cầu dao | 1 | bộ | |
| 5 | Ống giật CD loại 6m | 1 | bộ | |
| 6 | Đầu cốt AM120 | 3 | bộ | |
| 7 | Đầu cốt M95 | 3 | bộ | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 5 | m | |
| 9 | Biển tên tuyến cáp | 1 | biển | |
| 10 | Biển tay dao | 1 | biển | |
| 11 | Viên sứ báo tuyến cáp | 28 | viên | |
| F | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRỤ | |||
| 1 | Đầu cốt M240 | 56 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp kiểu trụ | 4 | ht | |
| 3 | Biển tên trạm | 4 | biển | |
| 4 | Biển tay dao | 8 | biển | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TREO | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm lắp cho ghế thao tác (cả ty sứ) | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty, 962mm (lắp trên dàn TBA) | 18 | quả | |
| 3 | Sứ đứng gốm 22kV, 530mm lắp cho ghế thao tác (cả ty sứ) | 4 | quả | |
| 4 | Sứ đứng Polyme 22kV + kẹp + ty, 600mm (lắp trên điểm đấu + dàn TBA) | 25 | quả | |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 6 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 7 | Cốt AM70 | 6 | bộ | |
| 8 | Cốt M50 | 18 | bộ | |
| 9 | Ghíp M50 | 12 | bộ | |
| 10 | Ghíp A70 | 57 | bộ | |
| 11 | Đầu cốt M300 | 12 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M240 | 4 | cái | |
| 13 | Cột BTLT.I.12-190-7,2 (12B) | 4 | cột | |
| 14 | Tiếp địa TBA kiểu treo | 2 | ht | |
| 15 | Xà XLT2-C (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà XLT4-C (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà XLT6 (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà XĐL1S-C (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 19 | Chụp đầu cột 2,5m (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 20 | Tiếp địa RS1 | 1 | bộ | |
| 21 | Xà Pi - 2,8m | 1 | bộ | |
| 22 | Xà XT6 | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo - 2,8m | 2 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ CCTR - 2,8m | 2 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ CSV - 2,8m | 2 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác - 2,8m | 2 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 28 | Dầm đỡ MBA - 2,8m | 2 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ tủ hạ thế - 2,8m | 2 | bộ | |
| 30 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 31 | Giá đỡ cổ cáp | 2 | bộ | |
| 32 | Gông bắt MBA | 1 | bộ | |
| H | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT.I.10-190-4,3 (10C) | 16 | cột | |
| 2 | Cột BTLT.I.9-190-4,3 (9C) | 35 | cột | |
| 3 | Cột BTLT.I.9-190-3,5 (9B) | 12 | cột | |
| 4 | Cột BTLT.I.8-190-4,3 (8C) | 4 | cột | |
| 5 | Cột BTLT.I.8-190-2,5 (8B) | 1 | cột | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại | 26 | bộ | |
| 7 | Xà hãm đúp | 39 | bộ | |
| 8 | Xà X2T8-0,4 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XLT | 1 | bộ | |
| 10 | Sứ hạ thế | 8 | quả | |
| 11 | Kẹp hãm 70-120 | 59 | cái | |
| 12 | Kẹp hãm 120-150 | 114 | cái | |
| 13 | Kẹp treo 70-120 | 7 | cái | |
| 14 | Kẹp treo 120-150 | 52 | cái | |
| 15 | Tấm treo + móc F20 | 134 | cái | |
| 16 | Bịt đầu cáp 50 | 12 | cái | |
| 17 | Bịt đầu cáp 70 | 24 | cái | |
| 18 | Bịt đầu cáp 95 | 4 | cái | |
| 19 | Bịt đầu cáp 120 | 20 | cái | |
| 20 | Bịt đầu cáp 150 | 112 | cái | |
| 21 | Đầu cốt AM50 | 4 | cái | |
| 22 | Đầu cốt AM70 | 12 | cái | |
| 23 | Đầu cốt AM95 | 4 | cái | |
| 24 | Đầu cốt AM120 | 16 | cái | |
| 25 | Đầu cốt AM150 | 32 | cái | |
| 26 | Ghíp nối cáp VX | 36 | cái | |
| 27 | Ghíp nối AM150 | 56 | cái | |
| 28 | Đai thép + khóa | 268 | cái | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Hào cáp hạ thế: Vỉa hè 4 | 7 | m | |
| 2 | Hào cáp hạ thế: Vỉa hè 3 | 11 | m | |
| 3 | Hào cáp hạ thế: Đan rãnh 2 | 61 | m | |
| 4 | Hào cáp hạ thế: Nền bê tông 2 | 19 | m | |
| 5 | Hào cáp hạ thế: Qua đường 1 | 44 | m | |
| 6 | Hào cáp hạ thế: Qua đường 2 | 30 | m | |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 185 | m | |
| 8 | Cô lê ôm cáp lên cột | 15 | bộ | |
| 9 | Đầu cốt M185 | 42 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M150 | 14 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM185 | 42 | cái | |
| 12 | Đầu cốt AM150 | 14 | cái | |
| 13 | Viên sứ báo cáp | 12 | viên | |
| J | XÂY LẮP - PHẦN CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2 - 20/35(40,5)kV | 70 | m |
| 2 | Kéo rải cáp đi trong ống đường kính D160 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2 - 20/35(40,5)kV | 281,7 | m |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp 3x95 co ngót nguội | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp 3x95 Tplug | 4 | bộ | |
| 5 | Hào cáp 35kV: Đan rãnh + Bó vỉa | 59,5 | m | |
| 6 | Hào cáp 35kV: Vỉa hè 1 | 178,2 | m | |
| 7 | Hào cáp 35kV: Vỉa hè 5 | 12,5 | m | |
| 8 | Hào cáp 35kV: Qua đường 1 | 7,5 | m | |
| 9 | Hào cáp 35kV: Qua đường 5 | 24 | m | |
| K | Xây lắp - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA Chu Văn An 1 | |||
| 1 | Xà đỡ CDLĐ 35kV-L1 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ tay cần giật cầu dao | 1 | bộ | |
| 5 | Ống giật CD loại 6m | 1 | bộ | |
| 6 | Kéo rải dây ACSR120/19 | 27 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt AM120 | 6 | bộ | |
| 8 | Ép đầu cốt M95 | 3 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 5 | m | |
| L | Xây lắp - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA K1C | |||
| 1 | Xà XT1-T1 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà XT1-T2 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà XT1-T3 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XĐL3S | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ CDLĐ 35kV - L2 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp - K1C | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ tay giật | 1 | bộ | |
| 10 | Ống giật CD loại 7,4m | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty | 7 | quả | |
| 12 | Kéo rải dây ACSR120/19 | 21 | m | |
| 13 | Ép đầu cốt AM120 | 3 | bộ | |
| 14 | Ép đầu cốt AM95 | 3 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 5 | m | |
| M | Xây lắp - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA Sân vận động 1 | |||
| 1 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 2 | Xà XĐL2S | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ CDLĐ 35kV - L3 | 1 | bộ | |
| 4 | Thang thao tác | 1 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ tay giật | 1 | bộ | |
| 7 | Ống giật CD loại 6m | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng Polyme 35kV + kẹp + ty | 3 | quả | |
| 9 | Kéo rải dây ACSR120/19 | 12 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM120 | 3 | bộ | |
| 11 | Ép đầu cốt AM95 | 3 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 5 | m | |
| N | Xây lắp - Bộ phụ kiện điểm đấu TBA Tùng Dinh 1 | |||
| 1 | Xà đỡ CDLĐ 35kV-L1 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp - Tùng Dinh 1 | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ tay cần giật cầu dao | 1 | bộ | |
| 5 | Ống giật CD loại 6m | 1 | bộ | |
| 6 | Ép đầu cốt AM120 | 3 | bộ | |
| 7 | Ép đầu cốt M95 | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 5 | m | |
| 9 | Thu hồi Xà XT3 (TT 38kg) | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi Xà XT6 (TT 75kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Xà XLT2 (TT 40kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Thu hồi Xà XLT4 (TT 69kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Thu hồi Xà đỡ lèo 1 sứ (TT 25kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Thu hồi Xà đỡ lèo 2 sứ (TT 20kg) | 2 | bộ | |
| 15 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | 14 | quả | |
| 16 | Thu hồi Sứ VHD 24kV | 6 | quả | |
| 17 | Thu hồi Dây ACSR50/8 | 39 | m | |
| O | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP TRỤ (Phần cáp ngầm) | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x50 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 1x50mm2-20/35(40,5)kV | 66 | m |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp 1x50 Tplug | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp 1x50 Elbow | 4 | bộ | |
| 4 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 112 | m | |
| 5 | Ép đầu cốt M240 | 56 | bộ | |
| 6 | Móng trạm trụ | 4 | móng | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp kiểu trụ | 4 | ht | |
| P | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TREO | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR 70/11 - XLPE4,3/HDPE | 48,96 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR 70/11 - XLPE2,5/HDPE | 80,478 | m | |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | quả | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng polyme 35kV + kẹp + ty, 962mm | 18 | quả | |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng gốm 22kV, 530mm | 4 | quả | |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng polyme 22kV + kẹp + ty, 600mm | 25 | quả | |
| 7 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 9 | Kéo rải cáp Cu 1x50 bọc cách điện XLPE dày 2,5mm | 36 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM70 | 6 | bộ | |
| 11 | Ép đầu cốt M50 | 18 | bộ | |
| 12 | Kéo cái cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*300 | 30 | m | |
| 13 | Kéo rải cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*240 | 10 | m | |
| 14 | Ép đầu cốt M300 | 12 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt M240 | 4 | cái | |
| 16 | Dựng cột BTLT.I.12-190-7,2 (12B) | 4 | cột | |
| 17 | Xà XLT2-C (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà XLT4-C (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà XLT6 (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà XĐL1S-C (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 21 | Chụp đầu cột 2,5m (lắp tại điểm đấu) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà Pi - 2,8m | 1 | bộ | |
| 23 | Xà XT6 | 2 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ lèo - 2,8m | 2 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ CCTR - 2,8m | 2 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ CSV - 2,8m | 2 | bộ | |
| 27 | Ghế thao tác - 2,8m | 2 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 29 | Dầm đỡ MBA - 2,8m | 2 | bộ | |
| 30 | Giá đỡ tủ hạ thế - 2,8m | 2 | bộ | |
| 31 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ cổ cáp | 2 | bộ | |
| 33 | Gông bắt MBA | 1 | bộ | |
| 34 | Móng MT12-Loại 2 | 4 | móng | |
| 35 | Tiếp địa TBA kiểu treo | 2 | ht | |
| 36 | Tiếp địa RS1 | 1 | bộ | |
| Q | XÂY LẮP - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x50mm2 | 117,2 | m | |
| 2 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 | 80,6 | m | |
| 3 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 394,8 | m | |
| 4 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2 | 241,5 | m | |
| 5 | Kéo rải cáp văn xoắn 4x150mm2 | 2.901,7 | m | |
| 6 | Dựng cột BTLT.I.10-190-4,3 (10C) | 18 | cột | |
| 7 | Dựng cột BTLT.I.9-190-4,3 (9C) | 35 | cột | |
| 8 | Dựng cột BTLT.I.9-190-3,5 (9B) | 12 | cột | |
| 9 | Dựng cột BTLT.I.8-190-4,3 (8C) | 4 | cột | |
| 10 | Dựng cột BTLT.I.8-190-2,5 (8B) | 1 | cột | |
| 11 | Xà hãm đúp | 39 | bộ | |
| 12 | Xà X2T8-0,4 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà XLT | 1 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế | 8 | quả | |
| 15 | ép Đầu cốt AM150 | 32 | cái | |
| 16 | Cột bê tông LT 8m thu hồi | 4 | cột | |
| 17 | Móng MT8 | 6 | móng | |
| 18 | Móng MT9 | 16 | móng | |
| 19 | Móng M2T9 | 15 | móng | |
| 20 | Móng MT10 | 2 | móng | |
| 21 | Móng M2T10 | 8 | móng | |
| 22 | Tiếp địa lặp lại | 26 | bộ | |
| R | XÂY LẮP - PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm trong ống bảo vệ | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x150 | 468,8 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp lên cột | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x150 | 186,2 | m |
| 3 | Hào cáp hạ thế: Vỉa hè 4 | 6,7 | m | |
| 4 | Hào cáp hạ thế: Vỉa hè 3 | 11 | m | |
| 5 | Hào cáp hạ thế: Đan rãnh 2 | 61 | m | |
| 6 | Hào cáp hạ thế: Nền bê tông 2 | 18,5 | m | |
| 7 | Hào cáp hạ thế: Qua đường 1 | 44 | m | |
| 8 | Hào cáp hạ thế: Qua đường 2 | 30 | m | |
| 9 | Lắp đặt đầu cáp hạ thế Cu 185 | 24 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | 185,2 | m | |
| 11 | Cô lê ôm cáp lên cột | 15 | bộ | |
| 12 | Ép đầu cốt M185 | 42 | cái | |
| 13 | Ép đầu cốt M150 | 14 | cái | |
| 14 | Ép đầu cốt AM185 | 42 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM150 | 14 | cái | |
| S | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV/630A | Phần cáp ngầm 35kV | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Phần cáp ngầm 35kV | 1 | bộ |
| 3 | Bộ cảnh báo sự cố ngoài trời | Phần cáp ngầm 35kV | 4 | bộ |
| 4 | Chống sét van 35kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | bộ |
| 5 | Chống sét van 10kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | bộ |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV/630A | Phần cáp ngầm 35kV | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Phần cáp ngầm 35kV | 1 | bộ |
| 3 | Bộ cảnh báo sự cố ngoài trời | Phần cáp ngầm 35kV | 4 | bộ |
| 4 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ trung thế, hạ thế, bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module có mở rộng: 1 ngăn tủ cầu dao phụ tải 40,5kV/630A-20kA/1s cho đường cáp đến, 1 ngăn tủ cầu dao phụ tải 40,5kV/630A-20kA/1s + cầu chì ống 40,5kV bảo vệ MBA; vỏ tủ, ngăn hạ thế kiểu 1 MCCB tổng1000A và 4 MCCB 320A nhánh, ...) | Phần trạm biến áp trụ | 4 | tủ |
| 5 | Máy biến áp 630kVA - 35(22)/0,4kV, sứ plug in (tiêu chuẩn TCVN 8525-2016) | Phần trạm biến áp trụ | 4 | máy |
| 6 | Máy biến áp 400kVA - 35(22)/0,4kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | máy |
| 7 | Máy biến áp 400kVA - 10(22)/0,4kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | máy |
| 8 | Chống sét van 35kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | bộ |
| 9 | Chống sét van 10kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | bộ |
| 10 | Tủ điện hạ thế 600A - TĐ 600A | Phần trạm biến áp treo | 2 | tủ |
| U | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV/630A | Phần cáp ngầm 35kV | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Phần cáp ngầm 35kV | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | Phần cáp ngầm 35kV | 2 | bộ |
| 4 | Bộ cảnh báo sự cố ngoài trời | Phần cáp ngầm 35kV | 4 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (mẫu 2) | Phần trạm biến áp treo | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 10kV | Phần trạm biến áp treo | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (mẫu 2) | Phần trạm biến áp treo | 2 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2 20/35(40,5)kV sau khi kéo rải | 4 | sợi | |
| 10 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 10 | quả | |
| 11 | Thí nghiệm cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 1x50mm2-20/35(40,5)kV sau khi kéo rải | 12 | sợi | |
| 12 | Tiếp địa trạm biến áp | 4 | ht | |
| 13 | Thí nghiệm cáp Cu 1*50 bọc cách điện XLPE dày 2,5mm | 2 | sợi | |
| 14 | Thí nghiệm CCTR 35kV | 1 | bộ | |
| 15 | Thí nghiệm CCTR 22kV | 1 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp | 2 | ht | |
| 17 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 22 | quả | |
| 18 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | 29 | quả | |
| 19 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | 26 | vị trí | |
| V | HOÀN TRẢ - PHẦN CÁP NGẦM 35kV | |||
| 1 | Vỉa hè gạch block (tận dụng 80% gạch) | 135,99 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đan rãnh bê tông xi măng: KT 30*50*6 | 123 | m | |
| 3 | Hoàn trả bó vỉa bê tông xi măng: KT 23*26*100 | 61,5 | m | |
| 4 | Hoàn trả đường nhựa asphalt dày 12cm | 26,85 | m2 | |
| W | HOÀN TRẢ - PHẦN ĐD CÁP VX HẠ THẾ | |||
| 1 | Vỉa hè gạch block (tận dụng 80% gạch) | 110,64 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi