Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957690-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200516532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 10:11:00 đến ngày 2020-10-02 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,588,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: DỐC K29 + 600
1 Phá dỡ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,083
2 Vận chuyển bê tông phá dỡ trong phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,083
3 Bóc phong hóa, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6128 100m³
4 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6128 100m³
5 Đào móng đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6374 100m³
6 Đào giật cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9117
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5746 100m³
8 Khối lượng đất mua, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2765
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2654 100m³
10 Khối lượng đất mua đầm đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7841
11 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4715 100m²
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5697
13 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0847 100m²
14 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,46
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1592 100m³
16 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9565 kg
17 Gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1644
18 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0361
19 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m²
20 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7496
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,614
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0887
23 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9631
24 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0908 100m²
25 Cốt thép chờ cục bó vỉa, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2961 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8065 tấn
28 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,072
29 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,085
30 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,216
31 Thi công tầng lọc bằng cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0028 100m³
32 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0016 100m³
33 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0009 100m³
34 Ống PVC D=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 m
B HẠNG MỤC: DỐC K33 + 550
1 Bóc phong hóa, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5576 100m³
2 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5576 100m³
3 Đào móng đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4664 100m³
4 Đào giật cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1366
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6054 100m³
6 Khối lượng đất mua, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,6352
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1894 100m³
8 Khối lượng đất mua đầm đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9692
9 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0318 100m²
10 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4163
11 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1441 100m²
12 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,13
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1136 100m³
14 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,1558 kg
15 Gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4352
16 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4721
17 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1724 100m²
18 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1416
19 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,484
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9438
21 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,789
22 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2271 100m²
23 Cốt thép chờ cục bó vỉa, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,485 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9713 tấn
26 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,98
27 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,91
28 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,94
29 Thi công tầng lọc bằng cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0033 100m³
30 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 100m³
31 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 100m³
32 Ống PVC D=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m
C HẠNG MỤC: K41 + 180
1 Phá dỡ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,443
2 Vận chuyển bê tông phá dỡ trong phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,443
3 Bóc phong hóa, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7415 100m³
4 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7415 100m³
5 Đào móng đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 100m³
6 Đào giật cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3544
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5451 100m³
8 Khối lượng đất mua, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 961,8442
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5756 100m³
10 Khối lượng đất mua đầm đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,7696
11 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2515 100m²
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,8648
13 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4245 100m²
14 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 536,762
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9454 100m³
16 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,3637 kg
17 Gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,929
18 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,639
19 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5153
20 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4263 100m²
21 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7515 100m²
22 Cốt thép chờ cục bó vỉa, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 tấn
23 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,1152
24 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,508
D HẠNG MỤC: K41 + 700
1 Phá dỡ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,26
2 Vận chuyển bê tông phá vỡ trong phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,26
3 Bóc phong hóa , đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0488 100m³
4 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0488 100m³
5 Đào móng đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,069 100m³
6 Đào giật cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,3009
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1742 100m³
8 Khối lượng đất mua, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 749,4754
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1285 100m³
10 Khối lượng đất mua đầm đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,9095
11 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7879 100m²
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,7063
13 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4866 100m²
14 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 795,324
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3898 100m³
16 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,4905 kg
17 Gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8262
18 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4909
19 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0891
20 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5261 100m²
21 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5089 100m²
22 Cốt thép chờ cục bó vỉa, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0475 tấn
23 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,8336
24 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,604
E HẠNG MỤC: K47 + 050
1 Phá dỡ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,7827
2 Vận chuyển bê tông phá dỡ trong phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,7827
3 Bóc phong hóa, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3414 100m³
4 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3414 100m³
5 Đào móng đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5485 100m³
6 Đào giật cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,7668
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7721 100m³
8 Khối lượng đất mua, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,6341
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4687 100m³
10 Khối lượng đất mua đầm đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,3738
11 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1782 100m²
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,9756
13 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3722 100m²
14 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 505,576
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8812 100m³
16 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,826 kg
17 Gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6545
18 Bê tông sản bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1885
19 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3974
20 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3735 100m²
21 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0397 100m²
22 Cốt thép chờ cục bó vỉa, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0337 tấn
23 Sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,784
24 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,396
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->