Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953655-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 14:41:00 đến ngày 2020-10-01 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,968,612,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,43 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1243 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1243 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1243 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3674 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,0964 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,5918 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,5918 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,5918 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1371 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,5465 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,5465 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6446 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5947 | 100m3 |
| 15 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.444,93 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 488,986 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.444,93 | m2 |
| 18 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 549,185 | 100m |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100,2456 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 983,892 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,128 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4752 | 100m2 |
| 23 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,309 | 100m3 |
| 24 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7725 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,472 | 100m |
| 26 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93 | m |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3921 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6175 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 135,885 | m3 |
| 30 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 149,435 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 810,465 | m2 |
| 32 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 494 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8467 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,173 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8631 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,6547 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 206 | 1cấu kiện |
| 38 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0705 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3305 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0705 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0705 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0705 | 100m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 44 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,9 | m3 |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0625 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,187 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,9 | m3 |
| 48 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,5 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | m2 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3164 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5684 | tấn |
| 54 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 56 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9308 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 59 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1025 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1258 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1258 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0495 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 68 | Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,45 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,95 | m2 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1285 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0341 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1278 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 75 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1552 | tấn |
| 76 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 78 | Mua thép D16mm làm thang lên xuống ga | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,2725 | kg |
| 79 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0342 | 100m3 |
| 84 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 85 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 87 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | mối nối |
| 88 | Mua đế cống D400 bản 38 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 89 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0204 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 91 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,44 | m3 |
| 92 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,2 | m3 |
| 93 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28 | m2 |
| 94 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1634 | 100m2 |
| 96 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,366 | tấn |
| 97 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,28 | 100m |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,64 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5812 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5812 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5812 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6223 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,7517 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6223 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6223 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6223 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4653 | 100m3 |
| 12 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 311,75 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 62,4 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 311,75 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1948 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4428 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30,1104 | m3 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,4754 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 283,392 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 66,42 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1282 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1368 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3865 | tấn |
| 24 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1676 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8421 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9429 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 105 | 1cấu kiện |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0625 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 34 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,15 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0937 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0495 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1406 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1016 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1016 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1016 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1016 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,0545 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,337 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng đất đào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,1915 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,0344 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,0343 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,0343 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7763 | 100m3 |
| 13 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 552,5 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 88,4 | m3 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 552,5 | m2 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,3981 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 111,3609 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 85,9628 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7815 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,7222 | m3 |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 22 | Bọc vải địa tầng lọc ngược | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,294 | 100m |
| 24 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 196 | m |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,436 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 27 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,96 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48,84 | m2 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,156 | m3 |
| 32 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,178 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,76 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2916 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0354 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0999 | tấn |
| 38 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,03 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1458 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2165 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2425 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 27 | 1cấu kiện |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5468 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4476 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,2155 | m3 |
| 47 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 191,2985 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.027,8244 | m2 |
| 49 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 238,146 | m2 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4699 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4594 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0785 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 132 | 1cấu kiện |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3024 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9022 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2559 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1963 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30,2304 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 59,5584 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 363,807 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,24 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1543 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0311 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0323 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37 | 1cấu kiện |
| 15 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2589 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,88 | 1m2 |
| 17 | Lắp cửa phai | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2589 | tấn |
| 18 | Mua máy trục vít 3V | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,624 | m3 |
| E | CÁC TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 297 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 178,99 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7599 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7599 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7599 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,8153 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5526 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,8153 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,8153 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,8153 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6502 | 100m3 |
| 12 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.979,7 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.052,88 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6.085,02 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3101 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,8755 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 249,39 | m3 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 407,65 | m3 |
| 19 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,422 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.562,702 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 787,55 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,1759 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,9677 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 199,51 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 161 | 1cấu kiện |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,121 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 28 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,375 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,49 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,122 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi