Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200953655-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200910541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 14:41:00 đến ngày 2020-10-01 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,968,612,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,43 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1243 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1243 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1243 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3674 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,0964 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,5918 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,5918 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,5918 100m3
10 Đào nền đường - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1371 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,5465 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,5465 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6446 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5947 100m3
15 Nilon chống mất nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.444,93 m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 488,986 m3
17 Đánh bóng mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.444,93 m2
18 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 549,185 100m
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100,2456 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 983,892 m3
21 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,128 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4752 100m2
23 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,309 100m3
24 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7725 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,472 100m
26 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93 m
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3921 100m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6175 100m2
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 135,885 m3
30 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 149,435 m3
31 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 810,465 m2
32 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 494 m2
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8467 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,173 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8631 tấn
36 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,6547 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 206 1cấu kiện
38 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0705 100m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3305 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0705 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0705 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0705 100m3
43 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0475 100m3
44 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,9 m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0625 100m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,187 100m2
47 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,9 m3
48 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,5 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 m2
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3164 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5684 tấn
54 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1 m3
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,228 100m2
56 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9308 tấn
57 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,4 m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 1cấu kiện
59 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2385 100m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1025 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1257 100m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1258 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1258 100m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,029 100m2
65 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,05 m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0495 100m2
67 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,55 m3
68 Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,45 m3
69 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,95 m2
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1285 100m2
71 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1 m3
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0341 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1278 tấn
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,045 100m2
75 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1552 tấn
76 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,75 m3
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 1cấu kiện
78 Mua thép D16mm làm thang lên xuống ga Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,2725 kg
79 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
81 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
82 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
83 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0342 100m3
84 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0076 100m3
85 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,08 m3
86 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 1 đoạn ống
87 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 mối nối
88 Mua đế cống D400 bản 38 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
89 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0204 100m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,06 100m2
91 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,44 m3
92 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,2 m3
93 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28 m2
94 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,2 m2
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1634 100m2
96 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,366 tấn
97 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,92 m3
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,28 100m
B TUYẾN 2
1 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,64 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,48 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5812 100m3
4 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5812 100m3
5 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5812 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6223 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7517 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6223 100m3
9 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6223 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6223 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4653 100m3
12 Nilon chống mất nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 311,75 m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 62,4 m3
14 Đánh bóng mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 311,75 m2
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1948 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4428 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,1104 m3
18 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 57,4754 m3
19 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 283,392 m2
20 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,42 m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1282 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1368 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3865 tấn
24 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1676 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,567 100m2
26 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8421 tấn
27 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9429 tấn
28 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,6 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 105 1cấu kiện
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,035 100m2
31 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,55 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0625 100m2
33 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,45 m3
34 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,15 m3
35 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,4 m2
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,129 100m2
37 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,75 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0318 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0937 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0495 100m2
41 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1406 tấn
42 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 1cấu kiện
C TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1016 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1016 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1016 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1016 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,0545 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,337 100m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng đất đào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,1915 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0344 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0343 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0343 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7763 100m3
13 Nilon chống mất nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 552,5 m2
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 88,4 m3
15 Đánh bóng mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 552,5 m2
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,3981 m3
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 111,3609 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 85,9628 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7815 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,7222 m3
21 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,098 100m3
22 Bọc vải địa tầng lọc ngược Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,245 100m2
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,294 100m
24 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 196 m
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,436 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,444 100m2
27 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,96 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,84 m2
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0416 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,108 100m2
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,156 m3
32 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,178 m3
33 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,76 m2
34 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,2 m2
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2916 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0354 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0999 tấn
38 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,03 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1458 100m2
40 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2165 tấn
41 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2425 tấn
42 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,24 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 27 1cấu kiện
44 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5468 100m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4476 100m2
46 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,2155 m3
47 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 191,2985 m3
48 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.027,8244 m2
49 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 238,146 m2
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4699 100m2
51 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,095 tấn
52 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4594 tấn
53 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0785 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 132 1cấu kiện
D TUYẾN 4
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3024 100m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9022 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2559 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1963 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4512 100m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,2304 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 59,5584 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 363,807 m2
9 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,24 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1543 100m2
11 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0311 tấn
12 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,155 tấn
13 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0323 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37 1cấu kiện
15 Sản xuất cửa van phẳng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2589 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,88 1m2
17 Lắp cửa phai Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2589 tấn
18 Mua máy trục vít 3V Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,624 m3
E CÁC TUYẾN NHÁNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 297 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 178,99 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7599 100m3
4 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7599 100m3
5 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7599 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,8153 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5526 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,8153 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,8153 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,8153 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6502 100m3
12 Nilon chống mất nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.979,7 m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.052,88 m3
14 Đánh bóng mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6.085,02 m2
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3101 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,8755 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 249,39 m3
18 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 407,65 m3
19 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,422 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.562,702 m2
21 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 787,55 m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,1759 100m2
23 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,9677 tấn
24 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 199,51 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 161 1cấu kiện
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,121 m3
27 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,059 100m2
28 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,375 m3
29 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,49 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,198 100m2
31 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,122 tấn
32 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,68 m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->