Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200922188-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200922115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 18:26:00 đến ngày 2020-10-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,601,179,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 21,827 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 1,867 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 22,079 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 3,8171 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 3,4459 100m3
6 Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 0,8766 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 442,76 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 2.376,26 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 2.376,26 m2
10 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 29,9992 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 499,8568 m2
12 Sơn trắng đỏ báo hiệu gờ chắn an toàn giao thông Theo hồ sơ TKBVTC 363,4968 1m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0725 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 1,7341 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 167,4407 m3
16 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 482,2856 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 396,16 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1.596,526 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 495,2 m2
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,3901 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0434 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2442 tấn
23 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,4651 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 99 cấu kiện
25 Dán 2 lớp giấy dầu khe lún Theo hồ sơ TKBVTC 1,0817 100m2
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0149 100m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,005 100m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0013 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0111 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2259 m3
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3039 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,8763 m2
33 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m DK300mm Theo hồ sơ TKBVTC 1 đoạn ống
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0036 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt thép nắp đan đỉnh cống, cánh cống, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0019 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt thép cánh cống, L40x40x4-1200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0029 tấn
37 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0385 m3
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0769 100m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0272 100m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0037 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,006 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,558 m3
44 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,364 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 6,24 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2 m2
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0078 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông . Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC 0,0017 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0043 tấn
50 Đổ bê tông . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,036 m3
51 Lắp các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
52 Chèn vữa dày 2cm, vữa XM M75, Theo hồ sơ TKBVTC 0,36 m2
53 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2145 m3
54 Trát trụ van, dày 1.5cm vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,973 m2
55 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 90,8663 kg
56 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 167,7721 kg
57 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 4,92 kg
58 Thép tấm làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 221,2875 kg
59 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 24 cái
60 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
61 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 11,85 1m2
63 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,4679 tấn
64 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,4679 tấn
65 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 3 bộ
66 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 30,2888 kg
67 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 55,9241 kg
68 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 1,64 kg
69 Thép tấm làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 73,7625 kg
70 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 8 cái
71 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
72 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 3,95 1m2
74 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,156 tấn
75 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,156 tấn
76 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 1 bộ
77 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,1515 100m3
78 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,057 100m3
79 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0118 100m3
80 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0047 100m3
81 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,019 100m2
82 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,7661 m3
83 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 4,8462 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,0856 m2
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 15,3456 m2
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 6,33 m2
87 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,0785 100m2
88 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0468 tấn
89 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0715 tấn
90 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 1,5926 m3
91 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,376 100m2
92 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,207 tấn
93 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3242 tấn
94 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 7,254 m3
95 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,045 100m3
96 Phá dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm Theo hồ sơ TKBVTC 9 1 đoạn ống
97 Vận chuyển ống cống, phạm vi <1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0366 100m3
98 Vận chuyển ống cống 4m tiếp theo, trong phạm vi <5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,0366 100m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,587 100m2
100 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 25,828 m3
101 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 139,2951 m3
102 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 54,2388 m3
103 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 305,24 m2
104 Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Theo hồ sơ TKBVTC 2,348 100m2
105 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1174 100m3
106 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - Đường kính 42mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3424 100m
107 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 14,6241 m2
108 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,387 100m2
109 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 14,8028 m3
110 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 41,2445 m3
111 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 35,7588 m3
112 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 147,06 m2
113 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 6,1204 m2
114 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 20,0263 100m3
115 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 20,0263 100m3
B TUYẾN 2
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 11,973 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,1922 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 10,7443 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 2,6564 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 1,9466 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 0,5076 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 249,88 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.341,46 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.341,46 m2
10 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 17,3712 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 289,4448 m2
12 Sơn trắng đỏ báo hiệu gờ chắn an toàn giao thông Theo hồ sơ TKBVTC 210,4848 m2
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6265 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 1,0037 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 97,5521 m3
16 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 302,6318 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 270,5785 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1.012,046 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 289,4 m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, giằng kênh Theo hồ sơ TKBVTC 0,2364 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0263 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,148 tấn
23 Đổ bê tông . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,494 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 60 cấu kiện
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ TKBVTC 0,6102 100m2
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,1253 100m3
27 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0418 100m3
28 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0092 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0462 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,1958 m3
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,7022 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,7512 m2
33 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 10 1 đoạn ống
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0071 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt thép nắp đan đỉnh cống, cánh cống, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0039 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt thép cánh cống, L40x40x4-1200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0058 tấn
37 Đổ bê tông . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0769 m3
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,2104 100m3
40 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0752 100m3
41 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0093 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,015 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,395 m3
44 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,74 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 9,194 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 17,1 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 5 m2
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0052 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0011 tấn
50 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0028 tấn
51 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,024 m3
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
53 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2145 m3
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,254 m2
55 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 60,5775 kg
56 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 111,848 kg
57 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 3,28 kg
58 Mua thép tấm làm dàn van, cửa van (CBG 01/2020-Bắc Giang) Theo hồ sơ TKBVTC 147,525 kg
59 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 16 cái
60 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
61 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 7,9 1m2
63 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
64 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
65 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
66 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,4335 100m2
67 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2319 tấn
68 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3587 tấn
69 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 8,091 m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0471 100m3
71 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0102 100m3
72 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0463 100m2
73 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 3,6021 m3
74 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,2211 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 14,8621 m2
76 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,054 100m3
77 Phá dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm Theo hồ sơ TKBVTC 12 1 đoạn ống
78 Vận chuyển ống cống, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0488 100m3
79 Vận chuyển ống cống 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,0488 100m3
80 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,418 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 18,392 m3
82 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 99,1914 m3
83 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 38,6232 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 217,36 m2
85 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 10,4138 m2
86 Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Theo hồ sơ TKBVTC 1,672 100m2
87 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0836 100m3
88 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - Đường kính 42mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2438 100m
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,146 100m2
90 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 5,5845 m3
91 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 15,56 m3
92 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 13,4904 m3
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 55,48 m2
94 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,309 m2
95 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 9,7744 100m3
96 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 9,7744 100m3
C TUYẾN 3
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 13,9884 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,422 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 14,4921 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8641 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 1,4872 100m3
6 Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 0,486 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 194,16 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.011,28 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.011,28 m2
10 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 16,7552 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 279,1808 m2
12 Sơn trắng đỏ báo hiệu gờ chắn an toàn giao thông Theo hồ sơ TKBVTC 203,0208 m2
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5017 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,9308 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 78,314 m3
16 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 235,1503 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 135,42 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 862,3596 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 216,672 m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , giằng kênh Theo hồ sơ TKBVTC 0,1912 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0212 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1199 tấn
23 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,1826 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 54 1cấu kiện
25 Dán 2 lớp giấy dầu khe lún Theo hồ sơ TKBVTC 0,5174 100m2
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,3561 100m3
27 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1187 100m3
28 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0228 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,1206 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 3,0294 m3
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,4192 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 8,3848 m2
33 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 24 1 đoạn ống
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan đỉnh cống, cánh cống Theo hồ sơ TKBVTC 0,0215 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt thép nắp đan đỉnh cống, cánh cống, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0117 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt thép cánh cống, L40x40x4-1200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0174 tấn
37 Đổ - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2308 m3
38 Lắp các loại CKBT , trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, giằng miệng van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0078 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0017 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0043 tấn
42 Đổ bê tông - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,036 m3
43 Lắp các loại CKBT , trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
44 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1716 m3
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,4114 m2
46 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 90,8663 kg
47 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 167,7721 kg
48 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 4,92 kg
49 Mua thép tấm làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 221,2875 kg
50 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 24 cái
51 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
52 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 11,85 1m2
54 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,4679 tấn
55 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,4679 tấn
56 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 3 bộ
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,1318 100m3
58 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0391 100m3
59 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0091 100m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0165 100m2
61 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3695 m3
62 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,7026 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 11,22 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 5,5 m2
65 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,0691 100m2
66 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0438 tấn
67 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0626 tấn
68 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,4454 m3
69 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,0455 100m2
70 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,028 tấn
71 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0372 tấn
72 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8505 m3
73 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,547 100m2
74 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 20,9228 m3
75 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 58,2965 m3
76 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 50,5428 m3
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 207,86 m2
78 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 8,6508 m2
79 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 12,8764 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 12,8764 100m3
D TUYẾN 4
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 4,0349 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,7705 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 4,0195 100m3
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6973 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 1,8102 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 0,5781 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 233,02 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.275,17 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.275,17 m2
10 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 19,7736 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 329,4744 m2
12 Sơn trắng đỏ báo hiệu gờ chắn an toàn giao thông Theo hồ sơ TKBVTC 239,5944 m2
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,165 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,3067 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 25,7673 m3
16 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 61,6681 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 51,6722 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 226,6395 m2
19 Láng đáy kênh dày 2,0cm, vữa XM mác75 Theo hồ sơ TKBVTC 71,272 m2
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0637 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0071 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,04 tấn
23 Đổ bê tông . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3942 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 18 1cấu kiện
25 Dán 2 lớp giấy dầu khe lún Theo hồ sơ TKBVTC 0,1513 100m2
26 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 61,5384 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 139,86 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 484,848 m2
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,054 100m3
30 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0191 100m3
31 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0033 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,006 100m2
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,498 m3
34 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0648 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,3848 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 4,88 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,6 m2
38 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 60,5775 kg
39 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 111,848 kg
40 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 3,28 kg
41 Mua thép tấm làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 147,525 kg
42 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 16 cái
43 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
44 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 7,9 1m2
46 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
47 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
48 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0912 100m3
50 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0229 100m3
51 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0081 100m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,013 100m2
53 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2081 m3
54 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2,3434 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 7,1012 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 4,33 m2
57 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,0649 100m2
58 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0381 tấn
59 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0566 tấn
60 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2938 m3
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0479 100m3
62 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0142 100m3
63 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0033 100m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,006 100m2
65 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,498 m3
66 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3464 m3
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 4,08 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 2 m2
69 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,0285 100m2
70 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0438 tấn
71 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0626 tấn
72 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5256 m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,009 100m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,5 100m2
75 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 16,25 m3
76 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 23,625 m3
77 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 46,2 m3
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 137,5 m2
79 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 5,7383 m2
80 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 4,245 100m3
81 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 4,245 100m3
E TUYẾN 5
1 Đào nền đường , đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 1,5655 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,2209 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2488 100m3
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4418 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,6206 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 0,5336 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 82,84 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 465,66 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 465,66 m2
10 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2219 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,4803 100m2
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 34,5712 m3
13 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 101,7556 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 100,219 m2
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 398,6343 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 85,902 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, giằng kênh Theo hồ sơ TKBVTC 0,0848 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0093 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0403 tấn
20 Đổ bê tông . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5103 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 27 1cấu kiện
22 Dán 2 lớp giấy dầu khe lún Theo hồ sơ TKBVTC 0,2136 100m2
23 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,1564 100m2
24 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1197 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1863 tấn
26 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,105 m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,027 100m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 1,3446 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 1,3446 100m3
F TUYẾN 6
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0606 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 0,2194 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0681 100m3
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,303 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,3359 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 0,2623 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 40,31 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 218,61 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 218,61 m2
G TUYẾN 7
1 Đào vét hữu cơ, đánh cấp, vét bùn nền đường, móng kè, kênh mương - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0015 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 0,4932 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0303 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 0,2603 100m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 0,2731 100m2
6 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 31,25 m3
7 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 167,76 m2
8 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 167,76 m2
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,4644 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,4644 100m3
H TUYẾN 8
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 11,8963 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 0,2748 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 12,4652 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8451 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC 1,7036 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 0,7918 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 217,75 m3
8 Đánh bóng mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.051,35 m2
9 Tạo nhám mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC 1.051,35 m2
10 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 13,552 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 225,808 m2
12 Sơn trắng đỏ báo hiệu gờ chắn an toàn giao thông Theo hồ sơ TKBVTC 164,208 m2
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4877 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,7885 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 76,129 m3
16 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 258,5446 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 130,587 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 815,9445 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 225,15 m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, giằng kênh Theo hồ sơ TKBVTC 0,1773 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0197 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,111 tấn
23 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,1205 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 45 1cấu kiện
25 Dán 2 lớp giấy dầu khe lún Theo hồ sơ TKBVTC 0,544 100m2
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0627 100m3
27 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0209 100m3
28 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0047 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0231 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5979 m3
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3512 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8756 m2
33 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 5 1 đoạn ống
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan đỉnh cống, cánh cống Theo hồ sơ TKBVTC 0,0036 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt thép nắp đan đỉnh cống, cánh cống, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0019 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt thép cánh cống, L40x40x4-1200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0029 tấn
37 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0385 m3
38 Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0433 100m3
40 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0152 100m3
41 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0019 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,003 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,279 m3
44 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8008 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8008 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,52 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1 m2
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0053 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0011 tấn
50 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0028 tấn
51 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0288 m3
52 Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
53 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 60,5775 kg
54 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 111,848 kg
55 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 3,28 kg
56 Mua thép tấm làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 147,525 kg
57 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 16 cái
58 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
59 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 7,9 1m2
61 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
62 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
63 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
64 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,2615 100m2
65 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1434 tấn
66 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2236 tấn
67 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 5,022 m3
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0433 100m3
69 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0094 100m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0459 100m2
71 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 3,3123 m3
72 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8441 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 10,8381 m2
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,42 100m2
75 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 18,48 m3
76 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 99,666 m3
77 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 38,808 m3
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 218,4 m2
79 Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Theo hồ sơ TKBVTC 1,68 100m2
80 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,084 100m3
81 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - Đường kính 42mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,245 100m
82 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 10,4636 m2
83 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 10,4391 100m3
84 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 10,4391 100m3
I TUYẾN 9
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 2,1898 100m3
2 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 3,2524 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3964 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,2852 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 12,5488 m3
6 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 67,678 m3
7 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 26,3525 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 148,304 m2
9 Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Theo hồ sơ TKBVTC 1,1408 100m2
10 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,057 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - Đường kính 42mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1664 100m
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 7,1053 m2
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 1,7934 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 1,7934 100m3
J TUYẾN 10
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,4955 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0522 100m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4624 100m3
4 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0452 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,2774 100m2
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 5,5864 m3
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,7433 m3
8 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 14,8179 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 75,278 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 19,81 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,3179 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,1215 tấn
13 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 7,7014 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 55 1cấu kiện
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0331 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,0331 100m3
K TUYẾN 11
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 4,9944 100m3
2 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 3,755 100m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 4,7233 100m3
4 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3867 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,7345 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 54,3654 m3
7 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 153,0254 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 107,5 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 679,5 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 215 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, giằng kênh Theo hồ sơ TKBVTC 0,1655 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0184 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt thép giằng kênh, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1036 tấn
14 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0458 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 42 1cấu kiện
16 Dán 2 lớp giấy dầu khe lún Theo hồ sơ TKBVTC 8,4091 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , giằng miệng van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0053 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0011 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt thép giằng miệng van, D10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0028 tấn
20 Đổ bê tông Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0288 m3
21 Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
22 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2257 m3
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,4412 m2
24 Thép hình U100x46x4.5 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 60,5775 kg
25 Thép hình L63x63x6 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 111,848 kg
26 Thép hình L125x80x8 làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 3,28 kg
27 Mua thép tấm làm dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 147,525 kg
28 Bu lông M14-50 Theo hồ sơ TKBVTC 16 cái
29 Bu lông M16-50 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
30 Bu lông M20 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 7,9 1m2
32 Gia công dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
33 Lắp dựng kết cấu thép dàn van, cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3119 tấn
34 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
35 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,2212 100m2
36 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,111 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1774 tấn
38 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,0176 m3
39 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,2711 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,2711 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->