Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200958785-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoài Thượng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200932467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 12:53:00 đến ngày 2020-10-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,575,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CHÍNH 1,2,3
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm Hồ sơ TKBVTC 28 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm Hồ sơ TKBVTC 9 cây
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 15,99 m3
4 Tháo dỡ tấm đan Hồ sơ TKBVTC 1,0806 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m Hồ sơ TKBVTC 1,2405 100m3
6 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Hồ sơ TKBVTC 1,2405 100m3
7 Đào nền đường, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 6,3179 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 11,9878 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 18,3057 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 18,3057 100m3
11 Đào nền đường, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 2,4513 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 11,9878 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 9,2875 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 2,3067 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 7,9286 100m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 3,2494 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 3,2494 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TKBVTC 1,1737 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TKBVTC 5,281 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Hồ sơ TKBVTC 8,8017 100m3
21 Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Hồ sơ TKBVTC 76,3354 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Hồ sơ TKBVTC 76,3354 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Hồ sơ TKBVTC 37,0135 100m2
24 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% Hồ sơ TKBVTC 1.687,3522 tấn
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Hồ sơ TKBVTC 101,5254 100m2
26 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 224,2178 100m
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Hồ sơ TKBVTC 78,3794 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 612,8619 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 598,5336 m3
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 32,529 m3
31 Ván khuôn móng dài Hồ sơ TKBVTC 1,2392 100m2
32 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Hồ sơ TKBVTC 0,0119 100m3
33 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Hồ sơ TKBVTC 0,0578 100m3
34 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1 Hồ sơ TKBVTC 0,1899 100m3
35 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Hồ sơ TKBVTC 2,077 100m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Hồ sơ TKBVTC 1,86 100m
37 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Hồ sơ TKBVTC 120,4725 m2
38 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 77,3516 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 351,598 m2
40 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 4,2302 100m2
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Hồ sơ TKBVTC 14,5003 tấn
42 Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 104,214 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 767 cấu kiện
44 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,2015 100m3
45 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ TKBVTC 0,62 100m2
46 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 33,79 m3
47 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 63,426 m3
48 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 288,3 m2
49 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 93 m2
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ TKBVTC 1,674 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TKBVTC 0,7766 tấn
52 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 13,795 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,837 100m2
54 Cốt thép D10mm Hồ sơ TKBVTC 1,2431 tấn
55 Cốt thép D12mm Hồ sơ TKBVTC 1,3919 tấn
56 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 18,6 m3
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 155 cấu kiện
58 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,4338 100m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,2011 100m3
60 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0313 100m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,0748 100m2
62 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 4,35 m3
63 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 7,79 m3
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 28,4 m2
65 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 9,6 m2
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,192 100m2
67 Cốt thép xà mũ D6mm Hồ sơ TKBVTC 0,1266 tấn
68 Cốt thép xà mũ D12mm Hồ sơ TKBVTC 0,2274 tấn
69 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 2,6304 m3
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,0842 100m2
71 Cốt thép tấm đan D12 Hồ sơ TKBVTC 0,3723 tấn
72 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 1,9712 m3
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 16 cấu kiện
74 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ TKBVTC 0,2663 100m2
75 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 5,7255 m3
76 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 24,3132 m3
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 42,608 m2
78 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,902 100m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,5728 100m3
80 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TKBVTC 0,0347 100m3
81 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Hồ sơ TKBVTC 0,0548 100m3
82 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Hồ sơ TKBVTC 1,448 m3
83 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 9,712 m3
84 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 1,445 m3
85 Mua ống cống D1000, dày 10 cm L=2,5m Hồ sơ TKBVTC 10 m
86 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Hồ sơ TKBVTC 4 đoạn ống
87 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Hồ sơ TKBVTC 3 mối nối
88 Quét nhựa bitum nguội vào tường Hồ sơ TKBVTC 26,2 m2
89 Gia công sản xuất cửa van Hồ sơ TKBVTC 0,2589 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 2,88 m2
91 Lắp dựng cửa van Hồ sơ TKBVTC 0,2589 tấn
92 Mua máy trục vít 3V Hồ sơ TKBVTC 1 cái
93 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,624 m3
94 Mua cống bê tông đúc sẵn D400, L=2.5m Hồ sơ TKBVTC 37,5 m
95 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 400mm Hồ sơ TKBVTC 15 đoạn ống
96 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Hồ sơ TKBVTC 10 mối nối
97 Mua đế cống D400 bản 38 Hồ sơ TKBVTC 45 cái
98 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Hồ sơ TKBVTC 58,2 m2
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 9,088 m3
100 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0696 100m3
101 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 1,7835 m3
102 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột Hồ sơ TKBVTC 0,3987 100m2
103 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Hồ sơ TKBVTC 0,4047 tấn
104 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 2,147 m3
105 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Hồ sơ TKBVTC 142 cái
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 36,8064 m2
107 Sơn phản quang đầu cọc tiêu ( Hồ sơ TKBVTC 8,8608 m2
B CÁC TUYẾN NGÕ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 40,54 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 101,91 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 1,4245 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 1,4245 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 5,1029 100m3
6 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 1,908 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 3,0041 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 3,0041 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Hồ sơ TKBVTC 1,1722 100m3
10 Rải nylon mặt đường Hồ sơ TKBVTC 691,3 m2
11 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 448,12 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Hồ sơ TKBVTC 2.464,5 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 189,39 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 80,32 m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 2,6971 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 2,6971 100m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 11,1757 100m3
18 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 1,8579 100m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 9,132 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 9,132 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Hồ sơ TKBVTC 1,7345 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TKBVTC 1,9112 100m3
23 Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Hồ sơ TKBVTC 41,0948 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Hồ sơ TKBVTC 41,0948 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (Mã vận dụng tính công dải) Hồ sơ TKBVTC 41,0948 100m2
26 Mua bê tông nhựa hạt trung Hồ sơ TKBVTC 791,5631 tấn
C RÃNH TUYẾN NGÕ
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 1,0899 100m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ TKBVTC 2,9998 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 125,99 m3
4 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 291,908 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 1.326,708 m2
6 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 399,97 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,3478 100m2
8 cốt thép tấm đan D10mm Hồ sơ TKBVTC 0,7239 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 7,938 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 63 cấu kiện
11 Đổ bê tông tấm đan liên khối, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 118,062 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm đan liền khối Hồ sơ TKBVTC 6,559 100m2
13 cốt thép tấm đan D10mm Hồ sơ TKBVTC 10,7661 tấn
14 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,8605 100m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 2,9336 100m2
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 92,4087 m3
17 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 170,042 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 983,082 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 293,361 m2
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,2386 100m2
21 Cốt thép tấm đan D10mm Hồ sơ TKBVTC 0,5569 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 4,6116 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 61 cấu kiện
24 Đổ bê tông tấm đan liên khối, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 69,3154 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm đan liền khối Hồ sơ TKBVTC 4,9511 100m2
26 Cốt thép tấm đan D10mm Hồ sơ TKBVTC 8,371 tấn
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 7,1506 m3
28 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 26,7729 m3
29 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,1731 100m3
30 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0347 100m2
31 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 1,0763 m3
32 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0638 100m2
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 1,8194 m3
34 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 4,8245 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 16,016 m2
36 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,7934 m3
37 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0721 100m2
38 cốt thép giằng hố ga D10 Hồ sơ TKBVTC 0,095 tấn
39 cốt thép giằng hố ga D6 Hồ sơ TKBVTC 0,0311 tấn
40 cốt thép giằng hố ga D16 Hồ sơ TKBVTC 0,0332 tấn
41 Nắp hố ga bằng ganh kích thước 850x850xN650 Hồ sơ TKBVTC 7 cái
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Hồ sơ TKBVTC 7 cái
D DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Tháo dỡ cột điện tận dụng Hồ sơ TKBVTC 5 cột
2 Tháo dỡ tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 Hồ sơ TKBVTC 1,9 100m
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,1404 100m3
4 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,024 100m2
5 Đổ bê tông, lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 0,72 m3
6 cốt thép móng D10 Hồ sơ TKBVTC 0,066 tấn
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,2 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 4,6997 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,0904 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,05 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,05 100m3
12 Bu lông M14x45 Hồ sơ TKBVTC 5 bộ
13 Bản mạ kẽm100x40x4 Hồ sơ TKBVTC 0,65 Kg
14 Dây nối đất ngầm mạ kẽm D12, L=4m Hồ sơ TKBVTC 17,75 KG
15 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Hồ sơ TKBVTC 5 cọc
16 Dây nối lên cột thép mạ kẽm d10, L=10m Hồ sơ TKBVTC 30,85 Kg
17 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Hồ sơ TKBVTC 5 bộ
18 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m Hồ sơ TKBVTC 5 cột
19 Dây đai Inox + Khóa đai có răng giáp đôi Hồ sơ TKBVTC 5 cái
20 Kẹp siết cáp 4x(35-70) Hồ sơ TKBVTC 5 cái
21 Má ốp + Móc treo Hồ sơ TKBVTC 5 Bộ
22 Kéo dây, cáp trên 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 Hồ sơ TKBVTC 1,9 100m
E CẢI TẠO RÃNH TUYẾN 6, HỘ LAN TUYẾN 1
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 1,848 m3
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Hồ sơ TKBVTC 5,6 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 7,0575 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 63,9168 m2
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Hồ sơ TKBVTC 0,7191 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Hồ sơ TKBVTC 1,1092 tấn
7 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 7,9896 m3
8 Khoan cấy ramset cốt thép D14 Hồ sơ TKBVTC 340 lỗ
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,6174 tấn
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,3679 100m2
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 2,52 m3
12 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 23,19 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->