Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoài Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 12:53:00 đến ngày 2020-10-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,575,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH 1,2,3 | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Hồ sơ TKBVTC | 28 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm | Hồ sơ TKBVTC | 9 | cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 15,99 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 1,0806 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | Hồ sơ TKBVTC | 1,2405 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Hồ sơ TKBVTC | 1,2405 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 6,3179 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 11,9878 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 18,3057 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 18,3057 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 2,4513 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 11,9878 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 9,2875 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 2,3067 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 7,9286 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,2494 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,2494 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TKBVTC | 1,1737 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TKBVTC | 5,281 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Hồ sơ TKBVTC | 8,8017 | 100m3 |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Hồ sơ TKBVTC | 76,3354 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 76,3354 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 37,0135 | 100m2 |
| 24 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% | Hồ sơ TKBVTC | 1.687,3522 | tấn |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Hồ sơ TKBVTC | 101,5254 | 100m2 |
| 26 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 224,2178 | 100m |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Hồ sơ TKBVTC | 78,3794 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 612,8619 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 598,5336 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 32,529 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 1,2392 | 100m2 |
| 32 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0119 | 100m3 |
| 33 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0578 | 100m3 |
| 34 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1899 | 100m3 |
| 35 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Hồ sơ TKBVTC | 2,077 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,86 | 100m |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Hồ sơ TKBVTC | 120,4725 | m2 |
| 38 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 77,3516 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 351,598 | m2 |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 4,2302 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 14,5003 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 104,214 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 767 | cấu kiện |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2015 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,62 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 33,79 | m3 |
| 47 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 63,426 | m3 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 288,3 | m2 |
| 49 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 93 | m2 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 1,674 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7766 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 13,795 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,837 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,2431 | tấn |
| 55 | Cốt thép D12mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,3919 | tấn |
| 56 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 18,6 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 155 | cấu kiện |
| 58 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,4338 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2011 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0313 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0748 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 4,35 | m3 |
| 63 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,79 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 28,4 | m2 |
| 65 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,6 | m2 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,192 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép xà mũ D6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1266 | tấn |
| 68 | Cốt thép xà mũ D12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2274 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 2,6304 | m3 |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,0842 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép tấm đan D12 | Hồ sơ TKBVTC | 0,3723 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 1,9712 | m3 |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 16 | cấu kiện |
| 74 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,2663 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 5,7255 | m3 |
| 76 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 24,3132 | m3 |
| 77 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 42,608 | m2 |
| 78 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,902 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,5728 | 100m3 |
| 80 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0347 | 100m3 |
| 81 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0548 | 100m3 |
| 82 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Hồ sơ TKBVTC | 1,448 | m3 |
| 83 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 9,712 | m3 |
| 84 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 1,445 | m3 |
| 85 | Mua ống cống D1000, dày 10 cm L=2,5m | Hồ sơ TKBVTC | 10 | m |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | đoạn ống |
| 87 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | mối nối |
| 88 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Hồ sơ TKBVTC | 26,2 | m2 |
| 89 | Gia công sản xuất cửa van | Hồ sơ TKBVTC | 0,2589 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 2,88 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa van | Hồ sơ TKBVTC | 0,2589 | tấn |
| 92 | Mua máy trục vít 3V | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 93 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,624 | m3 |
| 94 | Mua cống bê tông đúc sẵn D400, L=2.5m | Hồ sơ TKBVTC | 37,5 | m |
| 95 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 400mm | Hồ sơ TKBVTC | 15 | đoạn ống |
| 96 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Hồ sơ TKBVTC | 10 | mối nối |
| 97 | Mua đế cống D400 bản 38 | Hồ sơ TKBVTC | 45 | cái |
| 98 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Hồ sơ TKBVTC | 58,2 | m2 |
| 99 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 9,088 | m3 |
| 100 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0696 | 100m3 |
| 101 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 1,7835 | m3 |
| 102 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ TKBVTC | 0,3987 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ TKBVTC | 0,4047 | tấn |
| 104 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 2,147 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 142 | cái |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 36,8064 | m2 |
| 107 | Sơn phản quang đầu cọc tiêu ( | Hồ sơ TKBVTC | 8,8608 | m2 |
| B | CÁC TUYẾN NGÕ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 40,54 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 101,91 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 1,4245 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 1,4245 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 5,1029 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 1,908 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,0041 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,0041 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,1722 | 100m3 |
| 10 | Rải nylon mặt đường | Hồ sơ TKBVTC | 691,3 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 448,12 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Hồ sơ TKBVTC | 2.464,5 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 189,39 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 80,32 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 2,6971 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 2,6971 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 11,1757 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 1,8579 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 9,132 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 9,132 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,7345 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TKBVTC | 1,9112 | 100m3 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Hồ sơ TKBVTC | 41,0948 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 41,0948 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (Mã vận dụng tính công dải) | Hồ sơ TKBVTC | 41,0948 | 100m2 |
| 26 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Hồ sơ TKBVTC | 791,5631 | tấn |
| C | RÃNH TUYẾN NGÕ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 1,0899 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 2,9998 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 125,99 | m3 |
| 4 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 291,908 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 1.326,708 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 399,97 | m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,3478 | 100m2 |
| 8 | cốt thép tấm đan D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7239 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 7,938 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 63 | cấu kiện |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan liên khối, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 118,062 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm đan liền khối | Hồ sơ TKBVTC | 6,559 | 100m2 |
| 13 | cốt thép tấm đan D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 10,7661 | tấn |
| 14 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,8605 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 2,9336 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 92,4087 | m3 |
| 17 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 170,042 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 983,082 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 293,361 | m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,2386 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,5569 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 4,6116 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 61 | cấu kiện |
| 24 | Đổ bê tông tấm đan liên khối, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 69,3154 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm đan liền khối | Hồ sơ TKBVTC | 4,9511 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 8,371 | tấn |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 7,1506 | m3 |
| 28 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 26,7729 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1731 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0347 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 1,0763 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0638 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 1,8194 | m3 |
| 34 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 4,8245 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 16,016 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,7934 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0721 | 100m2 |
| 38 | cốt thép giằng hố ga D10 | Hồ sơ TKBVTC | 0,095 | tấn |
| 39 | cốt thép giằng hố ga D6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0311 | tấn |
| 40 | cốt thép giằng hố ga D16 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0332 | tấn |
| 41 | Nắp hố ga bằng ganh kích thước 850x850xN650 | Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| D | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện tận dụng | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cột |
| 2 | Tháo dỡ tuyến 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,9 | 100m |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,1404 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông, lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | m3 |
| 6 | cốt thép móng D10 | Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,2 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 4,6997 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0904 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,05 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,05 | 100m3 |
| 12 | Bu lông M14x45 | Hồ sơ TKBVTC | 5 | bộ |
| 13 | Bản mạ kẽm100x40x4 | Hồ sơ TKBVTC | 0,65 | Kg |
| 14 | Dây nối đất ngầm mạ kẽm D12, L=4m | Hồ sơ TKBVTC | 17,75 | KG |
| 15 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cọc |
| 16 | Dây nối lên cột thép mạ kẽm d10, L=10m | Hồ sơ TKBVTC | 30,85 | Kg |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Hồ sơ TKBVTC | 5 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cột |
| 19 | Dây đai Inox + Khóa đai có răng giáp đôi | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 20 | Kẹp siết cáp 4x(35-70) | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 21 | Má ốp + Móc treo | Hồ sơ TKBVTC | 5 | Bộ |
| 22 | Kéo dây, cáp trên 0,4KV AL/XLPE/PVC 4X50MM2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,9 | 100m |
| E | CẢI TẠO RÃNH TUYẾN 6, HỘ LAN TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 1,848 | m3 |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Hồ sơ TKBVTC | 5,6 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,0575 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 63,9168 | m2 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Hồ sơ TKBVTC | 0,7191 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ TKBVTC | 1,1092 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 7,9896 | m3 |
| 8 | Khoan cấy ramset cốt thép D14 | Hồ sơ TKBVTC | 340 | lỗ |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,6174 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,3679 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 2,52 | m3 |
| 12 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 23,19 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi