Gói thầu: Gói thầu số 01: Giá trị xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Mạnh Quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Giá trị xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:12:00 đến ngày 2020-10-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,546,702,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 3.287,99 | m3 |
| 2 | Đắp đất K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.488,2 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,48 | m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 971,72 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.264,78 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,69 | m3 |
| B | Mặt đường |
|||
| 1 | Bê tông M250 mặt đường<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 2.301,67 | m3 |
| 2 | Rải bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.508,33 | m2 |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.055,11 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 903,45 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,61 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,7 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,25 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.508,33 | m2 |
| C | Cống thoát nước dọc |
|||
| D | Cống thoát nước L=1m - Km0+724.8 |
|||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 86,34 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,26 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,35 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan chít mặt vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,34 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép tường đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,79 | kg |
| 10 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| E | Cống thoát nước L=1m - Km0+97,55 |
|||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 84 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,92 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,35 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan chít mặt vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,34 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép tường đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,79 | kg |
| 10 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| F | Cống thoát nước L=0,75m - Km1+175,02 |
|||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 59,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,79 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan chít mặt vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,34 | m3 |
| 8 | Cốt thép tường đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,1 | kg |
| 9 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| G | Cống thoát nước L=0,75m - Km1+352,87 |
|||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 47,19 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,73 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan chít mặt vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,34 | m3 |
| 8 | Cốt thép tường đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,1 | kg |
| 9 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| H | Cống thoát nước L=0,75m - Km1+877,14 |
|||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 54,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,23 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan chít mặt vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,34 | m3 |
| 8 | Cốt thép tường đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,1 | kg |
| 9 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| I | Cống thoát nước L=0,75m - Km1+985,27 |
|||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 53,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan chít mặt vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,34 | m3 |
| 8 | Cốt thép tường đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,1 | kg |
| 9 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| J | Cống thoát nước hộp 2x(2x2,5)m - Km1+864,84 |
|||
| 1 | Đắp đất đê đường tạm bằng đầm cóc K90<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 303,48 | m3 |
| 2 | Cống tròn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,16 | m3 |
| 4 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,59 | m3 |
| 5 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,63 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,1 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống đúc sẵn M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m3 |
| 9 | Cốt thép thân cống đúc sẵn D >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.489,04 | kg |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,09 | kg |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,87 | m2 |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,05 | m2 |
| 13 | Cẩu lắp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| K | An toàn giao thông |
|||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cọc tiêu<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 39 | cọc |
| 2 | Gắn tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| L | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi