Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây dựng công trình Đường Phạm Văn Đồng kéo dài kết hợp phát triển quỹ đất (điểm đầu ngã tư khu tái định cư, điểm cuối nối vào đường Yên Thế - Vĩnh Kiên) huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; (Đoạn từ Km0+757,21m-:-Km1+779,39m)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912220-04
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây dựng công trình Đường Phạm Văn Đồng kéo dài kết hợp phát triển quỹ đất (điểm đầu ngã tư khu tái định cư, điểm cuối nối vào đường Yên Thế - Vĩnh Kiên) huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; (Đoạn từ Km0+757,21m-:-Km1+779,39m)
Số hiệu KHLCNT 20200610573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 18:05:00 đến ngày 2020-09-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,805,922,321 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Phí tài nguyên môi trương Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C NỀN ĐƯỜNG, MẶT BẰNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,6299 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Chương V. E-HSMT 164,5885 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V. E-HSMT 171,0487 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 694,7609 100m3
5 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Chương V. E-HSMT 12,3332 100m2
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V. E-HSMT 12,3332 100m2
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 342,6995 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. E-HSMT 48,3247 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 24,4824 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 33,5661 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 69,1153 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 37,4246 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 3,655 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 7,0819 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 15,1862 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 3,5341 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 1,2016 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 171,0487 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 29,345 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 45,8124 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 5,4963 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 5,4267 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 3,4697 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1.188,85 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 92,9157 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 106,4389 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 132,743 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 189,5858 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 189,5858 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 109,8229 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 109,8229 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 155,0473 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 155,0473 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 402,2951 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 402,2951 100m3
36 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. E-HSMT 335,6371 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1.188,85 100m3
38 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 76,85 m2
39 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 1,16 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. E-HSMT 20,8331 m3
41 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. E-HSMT 19,8405 m3
42 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. E-HSMT 20,8 m2
D MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V. E-HSMT 33,7584 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 6,4141 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. E-HSMT 24,1807 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. E-HSMT 19,5519 100m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V. E-HSMT 128,8222 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V. E-HSMT 128,8222 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V. E-HSMT 128,8222 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V. E-HSMT 128,8222 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 167,6371 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V. E-HSMT 8,5315 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V. E-HSMT 80,5616 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 5,0351 100m2
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. E-HSMT 0,6042 100m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V. E-HSMT 0,3936 100m2
15 Nhựa đường làm khe co dãn Chương V. E-HSMT 25,5669 kg
E RÃNH DỌC + BÓ VỈA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 85,439 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 16,2334 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 7,5585 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 127,5128 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,4095 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V. E-HSMT 12,6 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V. E-HSMT 1,827 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 82,6072 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Chương V. E-HSMT 1.015,66 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1155 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,0273 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,3318 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 26,7461 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. E-HSMT 41,1306 tấn
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V. E-HSMT 2,6146 tấn
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. E-HSMT 263,764 m3
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 61,1901 m3
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 509,9175 m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 5.066 cấu kiện
20 Tấm ghi thu nước compostie bằng gang KT 400x700 (bao gồm cả vận chuyển đến công trình) Chương V. E-HSMT 105 Cái
21 Thép V50X50 Chương V. E-HSMT 562,8 kg
22 Thép D14 Chương V. E-HSMT 64,05 kg
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. E-HSMT 105 cái
F CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,7441 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 6,2446 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 5,7732 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 24,0085 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. E-HSMT 2,3838 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. E-HSMT 155,5622 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V. E-HSMT 10,1548 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V. E-HSMT 219,023 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,9587 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,4497 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V. E-HSMT 0,019 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 16,1144 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. E-HSMT 0,5 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V. E-HSMT 4,1643 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 37,8 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,4521 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V. E-HSMT 2,3602 tấn
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V. E-HSMT 3,4263 tấn
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. E-HSMT 12,39 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 1,2798 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 18,6807 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,6216 100m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. E-HSMT 16,9905 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,08 m3
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. E-HSMT 578,7648 m2
26 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 48,6625 m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 90 cấu kiện
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 186 cấu kiện
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V. E-HSMT 2,196 m3
30 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,049 100m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V. E-HSMT 13,56 m3
32 Phá dỡ cống Chương V. E-HSMT 7
G HỆ THỐNG PHÒNG HỘ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 20,0734 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. E-HSMT 16,486 m3
3 Biển báo chữ nhật Chương V. E-HSMT 18 cái
4 Biển báo hình tam giác Chương V. E-HSMT 12 cái
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,768 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,6 m3
7 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V. E-HSMT 9 cái
8 Thi công cột km bằng bê tông Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy Chương V. E-HSMT 599,8738 m2
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,0484 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0381 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,5874 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 38,0968 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 214,0539 m2
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 156,3315 m2
16 Ống nhựa D48mm Chương V. E-HSMT 22,4 m
17 Cút góc 90 D48mm Chương V. E-HSMT 32 cái
18 Đá 2x4 Chương V. E-HSMT 0,576 m3
19 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Chương V. E-HSMT 1,6 m2
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,1496 m3
21 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,2835 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,063 100m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 1,3123 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 12,1946 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,3281 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,6802 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. E-HSMT 5,468 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 109,36 cấu kiện
29 Ống nhựa HDPE D280mm, dày 16,6mm Chương V. E-HSMT 38 m
30 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,1856 m3
31 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3767 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 17,44 m3
33 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V. E-HSMT 348,8 m2
34 Đất phù sa Chương V. E-HSMT 53,28 m3
35 Trồng cỏ lạc vừng Chương V. E-HSMT 266,4 m2
36 Trồng cây bụi Chương V. E-HSMT 33 cây
H MƯƠNG THỦY LỢI
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 7,5994 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,1773 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1134 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,6092 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 1,6092 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 12,516 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->