Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây dựng công trình Đường Phạm Văn Đồng kéo dài kết hợp phát triển quỹ đất (điểm đầu ngã tư khu tái định cư, điểm cuối nối vào đường Yên Thế - Vĩnh Kiên) huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; (Đoạn từ Km0+757,21m-:-Km1+779,39m)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912220-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây dựng công trình Đường Phạm Văn Đồng kéo dài kết hợp phát triển quỹ đất (điểm đầu ngã tư khu tái định cư, điểm cuối nối vào đường Yên Thế - Vĩnh Kiên) huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; (Đoạn từ Km0+757,21m-:-Km1+779,39m) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 18:05:00 đến ngày 2020-09-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,805,922,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trương | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | NỀN ĐƯỜNG, MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,6299 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 164,5885 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 171,0487 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 694,7609 | 100m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Chương V. E-HSMT | 12,3332 | 100m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V. E-HSMT | 12,3332 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 342,6995 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. E-HSMT | 48,3247 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 24,4824 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 33,5661 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 69,1153 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 37,4246 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 3,655 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 7,0819 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 15,1862 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 3,5341 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 1,2016 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 171,0487 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 29,345 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 45,8124 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 5,4963 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 5,4267 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 3,4697 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1.188,85 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 92,9157 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 106,4389 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 132,743 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 189,5858 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 189,5858 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 109,8229 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 109,8229 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 155,0473 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 155,0473 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 402,2951 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 402,2951 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chương V. E-HSMT | 335,6371 | 100m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1.188,85 | 100m3 |
| 38 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 76,85 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V. E-HSMT | 20,8331 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V. E-HSMT | 19,8405 | m3 |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 20,8 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 33,7584 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 6,4141 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 24,1807 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. E-HSMT | 19,5519 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V. E-HSMT | 128,8222 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 128,8222 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. E-HSMT | 128,8222 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 128,8222 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 167,6371 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V. E-HSMT | 8,5315 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 80,5616 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 5,0351 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 0,6042 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V. E-HSMT | 0,3936 | 100m2 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co dãn | Chương V. E-HSMT | 25,5669 | kg |
| E | RÃNH DỌC + BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 85,439 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 16,2334 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 7,5585 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 127,5128 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,4095 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. E-HSMT | 1,827 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 82,6072 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1.015,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,1155 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,0273 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,3318 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 26,7461 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. E-HSMT | 41,1306 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 2,6146 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 263,764 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 61,1901 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 509,9175 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 5.066 | cấu kiện |
| 20 | Tấm ghi thu nước compostie bằng gang KT 400x700 (bao gồm cả vận chuyển đến công trình) | Chương V. E-HSMT | 105 | Cái |
| 21 | Thép V50X50 | Chương V. E-HSMT | 562,8 | kg |
| 22 | Thép D14 | Chương V. E-HSMT | 64,05 | kg |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V. E-HSMT | 105 | cái |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 12,7441 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,2446 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 5,7732 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 24,0085 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 2,3838 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 155,5622 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. E-HSMT | 10,1548 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 219,023 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,9587 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,4497 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 16,1144 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 4,1643 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 37,8 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,4521 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 2,3602 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 3,4263 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 12,39 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 1,2798 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 18,6807 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,6216 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 16,9905 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 10,08 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. E-HSMT | 578,7648 | m2 |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 48,6625 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 90 | cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 186 | cấu kiện |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V. E-HSMT | 2,196 | m3 |
| 30 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V. E-HSMT | 13,56 | m3 |
| 32 | Phá dỡ cống | Chương V. E-HSMT | 7 | |
| G | HỆ THỐNG PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 20,0734 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT | 16,486 | m3 |
| 3 | Biển báo chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Biển báo hình tam giác | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,768 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 7 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V. E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Thi công cột km bằng bê tông | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | Chương V. E-HSMT | 599,8738 | m2 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 19,0484 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,0381 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 1,5874 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 38,0968 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 214,0539 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 156,3315 | m2 |
| 16 | Ống nhựa D48mm | Chương V. E-HSMT | 22,4 | m |
| 17 | Cút góc 90 D48mm | Chương V. E-HSMT | 32 | cái |
| 18 | Đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Chương V. E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,1496 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2835 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 1,3123 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 12,1946 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,3281 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,6802 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 5,468 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 109,36 | cấu kiện |
| 29 | Ống nhựa HDPE D280mm, dày 16,6mm | Chương V. E-HSMT | 38 | m |
| 30 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,1856 | m3 |
| 31 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,3767 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 17,44 | m3 |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Chương V. E-HSMT | 348,8 | m2 |
| 34 | Đất phù sa | Chương V. E-HSMT | 53,28 | m3 |
| 35 | Trồng cỏ lạc vừng | Chương V. E-HSMT | 266,4 | m2 |
| 36 | Trồng cây bụi | Chương V. E-HSMT | 33 | cây |
| H | MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 7,5994 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,1773 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 1,6092 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 1,6092 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 12,516 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi