Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Bình, huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân sách tỉnh hổ trợ 03 tỷ đồng theo quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa và phần còn lại ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 19:41:00 đến ngày 2020-10-02 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,327,995,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH LẤY NƯỚC TỪ KÊNH B30 ĐI ĐỒNG BÔNG KÊNH KHÊ | |||
| B | Phần Kênh: | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 7,4497 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 7,4497 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 7,4497 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo TC phê duyệt | 7,4497 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 166,33 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90, tận dụng đất đào | Theo TC phê duyệt | 1,5545 | 100m3 |
| 7 | Mua đất mỏ Hà Trung | Theo TC phê duyệt | 2.519,9677 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 23,5511 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 25,1997 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 25,1997 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 25,1997 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 133,78 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo TC phê duyệt | 146,25 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 350,06 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 3.750,35 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 2,5657 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo TC phê duyệt | 1,3185 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 68,58 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TC phê duyệt | 121,12 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đá thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo TC phê duyệt | 1,2112 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá sau thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo TC phê duyệt | 1,2112 | 100m3 |
| 22 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo TC phê duyệt | 1,2112 | 100m3 |
| 23 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 845 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 114,85 | m3 |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo TC phê duyệt | 1,1375 | 100m3 |
| 26 | Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm (theo ĐMBS 3446 năm 2013 tỉnh Thanh Hóa) | Theo TC phê duyệt | 3,25 | 100m2 |
| C | Thang giằng | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 3,43 | m3 |
| 2 | Ván khuôn - Thanh chống | Theo TC phê duyệt | 0,7838 | 100m2 |
| 3 | Thép tròn các loại f<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,9501 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,84 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 2,26 | m3 |
| 6 | Bê tông cốt thép M250, đá 1x2cm - Tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,53 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,0424 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép - Tường | Theo TC phê duyệt | 0,2329 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép - Tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1269 | 100m2 |
| 10 | Thép cống qua đường f<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1777 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 2,76 | m2 |
| 12 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 13 | Đất đào thủ công | Theo TC phê duyệt | 22,8 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90; tận dụng đất đào | Theo TC phê duyệt | 0,147 | 100m3 |
| 15 | Bê tông thường M200, đá 1x2cm - Móng | Theo TC phê duyệt | 0,39 | m3 |
| 16 | Bê tông thường M200, đá 1x2cm - Tường | Theo TC phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép - Móng | Theo TC phê duyệt | 0,0068 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép - Tường | Theo TC phê duyệt | 0,0878 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,92 | m2 |
| 20 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 2,33 | m2 |
| 21 | Đất đào thủ công | Theo TC phê duyệt | 5,21 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0912 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo TC phê duyệt | 23 | đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 200mm | Theo TC phê duyệt | 15 | mối nối |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,9032 | m3 |
| 26 | Ván khuôn ống cống | Theo TC phê duyệt | 0,2168 | 100m2 |
| 27 | Bê tông M200, đá 1x2cm - Tường | Theo TC phê duyệt | 22,82 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép - Móng | Theo TC phê duyệt | 1,5349 | 100m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 6,22 | m2 |
| 30 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 46,38 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,6626 | 100m3 |
| 32 | Mua đất tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 24,5182 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,2452 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,2452 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,2452 | 100m3 |
| D | KÊNH LẤY NƯỚC TỪ KÊNH B30 ĐI BA MẪU CĂNG LẬP | |||
| E | Phần Kênh | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,4597 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,4597 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,4597 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo TC phê duyệt | 1,4597 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 32,07 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90, tận dụng đất đào | Theo TC phê duyệt | 0,2997 | 100m3 |
| 7 | Mua đất mỏ Hà Trung | Theo TC phê duyệt | 110,0816 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,0288 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1008 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1008 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1008 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 35,89 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 56,29 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 697,99 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,8331 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 10,16 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TC phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 16,61 | m3 |
| F | ĐƯỜNG GIAO THÔNG TỪ KÊNH N11 ĐI CỒN DÙ | |||
| 1 | Bóc phong hóa dày 20cm | Theo TC phê duyệt | 0,8762 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,8762 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,8762 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo TC phê duyệt | 0,8762 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,6952 | 100m3 |
| 6 | Mua đất mỏ Hà trung | Theo TC phê duyệt | 181,3864 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,6952 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,6952 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,6952 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 0,44 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo TC phê duyệt | 152,94 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo TC phê duyệt | 2,6045 | 100m2 |
| 13 | Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm (theo ĐMBS 3446 năm 2013 tỉnh Thanh Hóa) | Theo TC phê duyệt | 1,512 | 100m2 |
| 14 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 764,74 | m2 |
| G | KÊNH LẤY NƯỚC TỪ SỨ ĐỒNG TRẦM NÚC ĐI MỸ NGA | |||
| H | Phần Kênh | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,2452 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,2452 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,2452 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo TC phê duyệt | 1,2452 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 8,07 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0754 | 100m3 |
| 7 | Mua đất mỏ Hà Trung | Theo TC phê duyệt | 210,5332 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,9676 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1053 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1053 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1053 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 25,74 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 50,86 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 596,13 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,598 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 8,59 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TC phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 11,9175 | m3 |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 200mm | Theo TC phê duyệt | 2 | mối nối |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,0785 | m3 |
| 21 | Ván khuôn ống cống | Theo TC phê duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 22 | Bê tông M200, đá 1x2cm - Tường | Theo TC phê duyệt | 2,51 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép - Móng | Theo TC phê duyệt | 0,2363 | 100m2 |
| 24 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,8 | m2 |
| 26 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,54 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, tận dụng đất đào | Theo TC phê duyệt | 3,69 | 100m3 |
| 28 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo TC phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Theo TC phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo TC phê duyệt | 4,1729 | m2 |
| 31 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | Theo TC phê duyệt | 4,1729 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,036 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0036 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0184 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi