Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200960605-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200940888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Nhà nước cấp qua Bộ Công an
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 17:49:00 đến ngày 2020-10-03 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,377,481,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ TRỰC HỎI CUNG (NHÀ SỐ 13); NHÀ BẾP PHẠM (NHÀ SỐ 14); NHÀ VỆ SINH (NHÀ SỐ 15)
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 47,845 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V-E-HSMT 0,957 tấn
3 Tháo dỡ cửa, Chương V-E-HSMT 11,04 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông, Chương V-E-HSMT 20,673 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch, Chương V-E-HSMT 14,893 m3
6 Phá dỡ nền gạch ceramic 300x300 Chương V-E-HSMT 32,042 m2
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V-E-HSMT 3,204 m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,404 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,404 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,404 100m3
11 Phá dỡ và vận chuyển đổ thải móng Chương V-E-HSMT 1 gói
12 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 47,845 m2
13 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V-E-HSMT 0,957 tấn
14 Tháo dỡ cửa, Chương V-E-HSMT 11,04 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông, Chương V-E-HSMT 20,673 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch, Chương V-E-HSMT 14,893 m3
17 Phá dỡ nền gạch ceramic 300x300 Chương V-E-HSMT 32,042 m2
18 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V-E-HSMT 3,204 m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,404 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,404 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,404 100m3
22 Phá dỡ và vận chuyển đổ thải móng Chương V-E-HSMT 1 gói
23 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 9,761 m2
24 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V-E-HSMT 0,195 tấn
25 Tháo dỡ cửa, Chương V-E-HSMT 3,997 m2
26 Phá dỡ kết cấu bê tông, Chương V-E-HSMT 0,768 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch, Chương V-E-HSMT 5,783 m3
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V-E-HSMT 2 bộ
29 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V-E-HSMT 1,28 m3
30 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,078 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,078 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,078 100m3
33 Phá dỡ và vận chuyển đổ thải móng Chương V-E-HSMT 1 gói
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TẠM GIỮ 32 CHỖ (NHÀ SỐ 32)
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 132,521 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V-E-HSMT 2,021 tấn
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V-E-HSMT 12 bộ
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V-E-HSMT 3,558 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V-E-HSMT 4,543 m3
6 Phá dỡ nền gạch ceramic 300x300 Chương V-E-HSMT 93,037 m2
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng khu vực buồng giam Chương V-E-HSMT 126,442 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V-E-HSMT 46,037 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên ngoài Chương V-E-HSMT 386,95 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên trong Chương V-E-HSMT 711,945 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-E-HSMT 376,396 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m Chương V-E-HSMT 0,09 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,09 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,09 100m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đặc tuynel (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 4,811 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 409,802 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 645,836 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 12,297 m2
19 Quét vôi 3 nước trắng, quét trong nhà Chương V-E-HSMT 595,173 m2
20 Quét vôi 3 nước trắng, ngoài nhà Chương V-E-HSMT 409,802 m2
21 Láng graniteô Chương V-E-HSMT 96,252 m2
22 Trát graniteô tường, vữa XM mác 75, thành và tường cạnh bệ nằm Chương V-E-HSMT 73,296 1m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 75,202 m2
24 Chống thấm bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 28,621 m2
25 Rải vải bạt chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 37,601 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 33,737 m2
27 Gia công lưới thép mắt cáo trong bể nước Chương V-E-HSMT 33,737 m2
28 Quét dung dịch chống thấm bể nước Chương V-E-HSMT 33,737 m2
29 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V-E-HSMT 62,96 m2
30 Láng sê nô dày 2.0cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 42,211 1m2
31 Chống thấm seno mái bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 42,211 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V-E-HSMT 93,037 m2
33 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 10,815 m3
34 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 5,487 m3
35 Sản xuất xà gồ thép L50x50x4 Chương V-E-HSMT 2,021 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,021 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 132,521 m2
38 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn dày 0,4mm Chương V-E-HSMT 1,325 100m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 376,396 m2
40 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V-E-HSMT 12 bộ
41 Lắp đặt phễu thu nước sàn D75 Chương V-E-HSMT 12 cái
42 Lắp đặt van phao bể mái D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt vòi đồng DN15 Chương V-E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt máy bơm nước Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt ống PPR Φ25 PN10 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt ống PPR Φ20 PN10 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
47 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van 1 chiều D20 Chương V-E-HSMT 12 cái
49 Lắp đặt van khóa D20 Chương V-E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V-E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt cút PPR 90° D25 Chương V-E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt cút PPR 90° D20 Chương V-E-HSMT 22 cái
53 Lắp đặt chếch nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (3/4) Chương V-E-HSMT 12 cái
55 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (1/2) Chương V-E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 5 cái
57 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 11 cái
58 Lắp đặt ống U.PVC D110 PN6 Chương V-E-HSMT 0,5 100m
59 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
60 Lắp đặt ống U.PVC D75 PN6 Chương V-E-HSMT 0,17 100m
61 Lắp đặt ống U.PVC D60 PN6 Chương V-E-HSMT 0,1 100m
62 Lắp đặt Y U.PVC 45° D110/110 Chương V-E-HSMT 13 cái
63 Lắp đặt Y U.PVC 45° D110/90 Chương V-E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt Y U.PVC 45° D90/75 Chương V-E-HSMT 6 cái
65 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D110 Chương V-E-HSMT 42 cái
66 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 14 cái
67 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D75 Chương V-E-HSMT 42 cái
68 Lắp đặt tê thông tắc U.PVC D110 Chương V-E-HSMT 6 cái
69 Lắp đặt tê thông tắc U.PVC D90 Chương V-E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt nút bịt thông tắc U.PVC D110 Chương V-E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt nút bịt thông tắc U.PVC D90 Chương V-E-HSMT 6 cái
72 Lắp đặt tủ điện chung kích thước 200x300x150 Chương V-E-HSMT 2 hộp
73 Lắp đặt MCB loại 2 cực chống giật 220V-20A Chương V-E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt MCB loại 2 cực chống giật 220V-16A Chương V-E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt bóng compact 220V/20W Chương V-E-HSMT 24 bộ
76 Lắp đặt đèn áp trần bán cầu, bóng compact 220V/20W Chương V-E-HSMT 14 bộ
77 Lắp đặt công tắc 2 chiều 220V-10A Chương V-E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt ổ cắm điện đôi, loại 3 cực 250V/16A Chương V-E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt công tắc điện 1 hạt, 1 chiều 220V-10A Chương V-E-HSMT 7 cái
80 Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC (2x4)+E4mm2 Chương V-E-HSMT 4 m
81 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V-E-HSMT 160 m
82 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V-E-HSMT 1 m
83 Lắp đặt ống PVC D20 Chương V-E-HSMT 164 m
84 Mua cọc nối đất thép mạ kẽm L63x63x6, dài 2,5m Chương V-E-HSMT 7 cọc
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,043 m3
86 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-E-HSMT 0,01 100m3
87 Lắp đặt kim thu sét đồng D16, dài 700mm Chương V-E-HSMT 3 cái
88 Lắp đặt dây dẫn sét thép D10 Chương V-E-HSMT 45 m
89 Lắp đặt dây nối đất D16 Chương V-E-HSMT 15 m
C HẠNG MỤC: MÓNG NHÀ PHỤ TRỢ (NHÀ SỐ 13)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,38 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 1,869 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,511 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,511 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,511 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,702 100m3
7 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 12,736 m3
8 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 38,415 m3
9 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,841 100m2
10 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 2,025 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6mm Chương V-E-HSMT 0,552 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D8mm Chương V-E-HSMT 0,115 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D10mm Chương V-E-HSMT 0,296 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16m Chương V-E-HSMT 0,742 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18mm Chương V-E-HSMT 1,937 tấn
16 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 3,897 m3
17 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,354 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,046 tấn
19 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 16,319 m3
D HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ (NHÀ SỐ 13) (THEO MẪU)
1 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 5,992 m3
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,255 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,856 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,089 100m2
5 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 12,585 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,711 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 1,618 tấn
8 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,237 100m2
9 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 27,809 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,674 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,698 tấn
12 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 3,058 100m2
13 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,211 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,02 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,152 tấn
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,225 100m2
17 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 81,6 m3
18 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 7,636 m3
19 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,917 m3
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 53,988 m2
21 Chống thấm seno bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 53,988 m2
22 Mua thép L50x50x4mm làm xà gồ mái Chương V-E-HSMT 929,675 kg
23 Sản xuất xà gồ thép L50x50x4, Chương V-E-HSMT 0,907 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,907 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 59,4 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm Chương V-E-HSMT 2,426 100m2
27 Mua tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi Chương V-E-HSMT 127,666 md
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 438,573 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 338,199 m2
30 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 81,504 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 146,2 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 84,942 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 305,8 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 956,645 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 348,573 m2
36 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 9,24 m
37 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 140,08 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 214,2 m
39 Ốp gạch ceramic tường, trụ, cột KT 300x450mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 18,87 m2
40 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 34,617 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V-E-HSMT 213,254 m2
42 Ốp gạch granite chân tường, trụ, cột KT 150x600mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 28,434 m2
43 Láng graniteô cầu thang Chương V-E-HSMT 11,088 m2
44 Cửa pano gỗ Chương V-E-HSMT 6,207 m2
45 Cửa pano meka gỗ Chương V-E-HSMT 24,667 m2
46 Cửa khung nhôm meka Chương V-E-HSMT 2,904 m2
47 Sản xuất khuôn cửa đơn kích thước 80x80 bằng gỗ nhóm 3 Chương V-E-HSMT 115,82 md
48 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 115,82 m cấu kiện
49 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 30,874 m2 cấu kiện
50 Sản xuất lắp dựng nẹp cửa Chương V-E-HSMT 231,64 m
51 Mua thép đặc 12x12 làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 618,087 Kg
52 Mua thép L50x50x4mm làm hoa sắt cửa sổ, Chương V-E-HSMT 185,537 Kg
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt, Chương V-E-HSMT 0,787 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 56,498 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 31,502 m2
56 Sơn cửa sổ panô 3 nước Chương V-E-HSMT 6,207 m2
57 Sơn cửa sổ panô MEKA gỗ Chương V-E-HSMT 24,667 m2
58 Sơn gỗ 3 nước sơn khuôn cửa, nẹp cửa Chương V-E-HSMT 53,277 m2
59 Vách meka khung nhôm, Chương V-E-HSMT 11,704 m2
60 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,232 m3
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,007 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,027 tấn
63 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,042 100m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,1 m2
65 Mua thép hộp 40x80x4mm, Chương V-E-HSMT 127,733 kg
66 Mua thép L30x30x3mm, Chương V-E-HSMT 69,031 kg
67 Mua thép tấm 20x3mm, Chương V-E-HSMT 205,338 kg
68 Mua thép tấm 30x5mm, Chương V-E-HSMT 3,623 kg
69 Mua thép ống D30, Chương V-E-HSMT 10,754 kg
70 Mua thép hộp 70x70x5mm, Chương V-E-HSMT 26,47 kg
71 Gia công cổng sắt, Chương V-E-HSMT 0,434 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 28,247 m2
73 Mua bản lề cối Chương V-E-HSMT 8 cái
74 Mua chốt ngang + chốt đứng Chương V-E-HSMT 2 cái
75 Mua bánh xe D150 Chương V-E-HSMT 1 cái
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 11,968 m2
77 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V-E-HSMT 0,288 100m
78 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 bộ
79 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,082 m3
80 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,041 m3
81 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,004 100m2
82 Lắp đặt tấm đan ghế bị can Chương V-E-HSMT 2 cái
83 Trát graniteô tường, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,156 m2
84 Mua ghế cán bộ phòng hỏi cung Chương V-E-HSMT 4 cái
85 Mua bàn hỏi cung Chương V-E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt lavabol Chương V-E-HSMT 2 bộ
87 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt vòi lavabol Chương V-E-HSMT 2 bộ
89 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
90 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt phễu thu nước sàn D75 Chương V-E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt van phao bể mái D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
94 Lắp đặt ống PPR DN25 PN10 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
95 Lắp đặt ống PPR DN20 PN10 Chương V-E-HSMT 0,15 100m
96 Lắp đặt van khóa PPR D32 Chương V-E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt van khóa PPR D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt van khóa PPR D20 Chương V-E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt tê PPR D25/20 Chương V-E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt tê PPR D20/20 Chương V-E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 Chương V-E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 Chương V-E-HSMT 9 cái
103 Lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D32 Chương V-E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt chếch nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt chếch nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (3/4) Chương V-E-HSMT 10 cái
107 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (1/2) Chương V-E-HSMT 8 cái
108 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 3 cái
110 Lắp đặt ống U.PVC D110 PN6 Chương V-E-HSMT 0,15 100m
111 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,03 100m
112 Lắp đặt ống U.PVC D60 PN6 Chương V-E-HSMT 0,15 100m
113 Lắp đặt Y U.PVC 45° D110/110 Chương V-E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt Y U.PVC 45° D90/60 Chương V-E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt Y U.PVC 45° D60/60 Chương V-E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D110 Chương V-E-HSMT 7 cái
117 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D60 Chương V-E-HSMT 5 cái
119 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,155 100m3
120 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,054 100m3
121 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1 100m3
122 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1 100m3
123 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1 100m3
124 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,544 m3
125 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,934 m3
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,093 tấn
127 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,082 tấn
128 Ván khuôn bể phốt Chương V-E-HSMT 0,045 100m2
129 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,495 m3
130 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,681 m3
131 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,046 tấn
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
133 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 4 cái
134 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 17,227 m2
135 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 15,408 m2
136 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,635 m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 0,105 m3
138 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,042 m3
139 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,085 m3
140 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,156 m3
141 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,56 m2
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,054 m3
143 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,003 100m2
145 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
146 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,15 100m
147 Lắp đặt cầu thu D100 Chương V-E-HSMT 4 cái
148 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 12 cái
149 Lắp đặt tủ điện kim loại 12 modul Chương V-E-HSMT 1 hộp
150 Lắp đặt MCB loại 2 cực 250V-63A Chương V-E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt MCB loại 1 cực 250V-16A Chương V-E-HSMT 4 cái
152 Lắp đặt MCB loại 1 cực 250V-10A Chương V-E-HSMT 5 cái
153 Lắp đặt Đèn tuyp led T8 18W máng đôi lắp nổi Chương V-E-HSMT 2 bộ
154 Lắp đặt đèn tuyp led T8 18W máng đơn lắp nổi Chương V-E-HSMT 21 bộ
155 Lắp đặt quạt treo tường 220v/60W Chương V-E-HSMT 7 cái
156 Lắp đặt quạt trần + hộp số 220V/80W Chương V-E-HSMT 4 cái
157 Lắp đặt đèn áp trần bóng compact 220v/32w chụp hình vuông Chương V-E-HSMT 6 bộ
158 Lắp đặt đèn áp trần bóng compact 220v/32w chụp hình tròn Chương V-E-HSMT 2 bộ
159 Lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực đôi 250v/16A Chương V-E-HSMT 24 cái
160 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đơn Chương V-E-HSMT 14 cái
161 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đôi Chương V-E-HSMT 5 cái
162 Lắp đặt công tắc điện 2 chiều 10A loại đơn Chương V-E-HSMT 7 cái
163 Lắp đặt công tắc điện 2 chiều 10A loại đôi Chương V-E-HSMT 40 cái
164 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 1x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 640 m
165 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 450 m
166 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 55 m
167 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
168 Lắp đặt ống PVC D32 Chương V-E-HSMT 70 m
169 Lắp đặt ống PVC D20 Chương V-E-HSMT 640 m
170 Lắp đặt dây nối đất D16 Chương V-E-HSMT 26 m
171 Lắp đặt dây dẫn sét thép D10 Chương V-E-HSMT 40 m
172 Mua cọc nối đất thép mạ kẽm L63x63x6, dài 2,5m Chương V-E-HSMT 7 cọc
173 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,043 m3
174 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-E-HSMT 0,01 100m3
175 Lắp đặt kim thu sét đồng D16, dài 700mm Chương V-E-HSMT 3 cái
176 Lắp đặt hộp cứu hỏa KT: 600x350x180mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
177 Mua bình bột chữa cháy MFZ4 Chương V-E-HSMT 4 bình
178 Mua bình bọt chữa cháy CO2 Chương V-E-HSMT 2 bình
179 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V-E-HSMT 2 bộ
E HẠNG MỤC: MÓNG NHÀ BẾP PHẠM (NHÀ SỐ 14)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,744 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,55 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,194 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,194 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,194 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,384 100m3
7 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 5,878 m3
8 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 13,45 m3
9 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,272 100m2
10 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,699 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,137 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 1,236 tấn
13 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,655 m3
14 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,151 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,125 tấn
16 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,617 m3
17 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,101 m3
F HẠNG MỤC: THÂN NHÀ BẾP PHẠM (NHÀ SỐ 14) (THEO MẪU)
1 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,22 m3
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,049 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,249 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,222 100m2
5 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 7,974 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,149 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,564 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,273 tấn
9 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,73 100m2
10 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 14,265 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,142 tấn
12 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,676 100m2
13 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,882 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,022 tấn
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,12 100m2
17 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 28,152 m3
18 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,567 m3
19 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4,19 m3
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 32,262 m2
21 Chống thấm seno bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 32,262 m2
22 Mua thép C 80x40x15x2mm làm xà gồ mái Chương V-E-HSMT 1.121,514 kg
23 Sản xuất xà gồ thép C80, Chương V-E-HSMT 1,094 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,094 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 55,872 m2
26 Lợp mái bằng tôn chống nóng dày 0,4mm Chương V-E-HSMT 1,028 100m2
27 Mua tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi Chương V-E-HSMT 22,14 md
28 Đổ bê tông đúc sẵn, - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lam bê tông, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,32 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lam bê tông Chương V-E-HSMT 0,072 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lam bê tông Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 9 cái
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 154,442 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 168,713 m2
34 Lưới mắt cáo 10x10x1,2mm Chương V-E-HSMT 9,221 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 88 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 13,212 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 167,6 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V-E-HSMT 620,401 m2
39 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 48,28 m
40 Ốp gạch ceramic tường, trụ, cột KT 300x450mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 36,815 m2
41 Ốp gạch granite chân tường, trụ, cột KT 150x600mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,695 m2
42 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 14,102 m3
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300 chống trượt, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,309 m2
44 Ốp gạch granite chân tường, trụ, cột KT 150x600mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,968 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V-E-HSMT 13,616 m2
46 Láng graniteô Chương V-E-HSMT 16,96 m2
47 Đắp cát bệ nằm Chương V-E-HSMT 3,392 m3
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 72,131 m2
49 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,762 m3
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,05 tấn
51 Lắp đặt ống hút khói D200 Chương V-E-HSMT 3 cái
52 Gia công âu hút khói Chương V-E-HSMT 0,079 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 232,19 m2
54 Tôn dày chống nóng dày 0,4mm Chương V-E-HSMT 10,025 m2
55 Lắp đặt âu hút khói Chương V-E-HSMT 0,079 tấn
56 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V-E-HSMT 0,144 100m
57 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 4 bộ
58 Sản xuất cửa sắt Chương V-E-HSMT 1,554 tấn
59 Mua bản lề cối Chương V-E-HSMT 9 cái
60 Mua bánh xe cửa S1 Chương V-E-HSMT 12 cái
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 71,147 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 13,92 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 19,498 m2
64 Đổ bê tông, bê tông chèn cửa, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,512 m3
65 Công tác gia công lắp dựng bê tông chèn cửa, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bê tông chèn cửa, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,028 tấn
67 Ván khuôn bê tông chèn cửa Chương V-E-HSMT 0,28 100m2
68 Trát bê tông chèn cửa, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 32,348 m2
69 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V-E-HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt phễu thu nước sàn D75 Chương V-E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt van phao bể mái D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt vòi đồng DN15 Chương V-E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
74 Lắp đặt ống PPR DN25 PN10 Chương V-E-HSMT 0,07 100m
75 Lắp đặt ống PPR DN20 PN10 Chương V-E-HSMT 0,07 100m
76 Lắp đặt van khóa PPR D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt van khóa PPR D20 Chương V-E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt tê PPR D25/20 Chương V-E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 Chương V-E-HSMT 4 cái
81 Lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt chếch nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt chếch nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (3/4) Chương V-E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (1/2) Chương V-E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt ống U.PVC D110 PN6 Chương V-E-HSMT 0,06 100m
88 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,06 100m
89 Lắp đặt ống U.PVC D60 PN6 Chương V-E-HSMT 0,09 100m
90 Lắp đặt Y U.PVC 45° D110/110 Chương V-E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt Y U.PVC 45° D90/75 Chương V-E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D110 Chương V-E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 2 cái
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,155 100m3
95 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,054 100m3
96 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1 100m3
97 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1 100m3
98 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1 100m3
99 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,544 m3
100 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,934 m3
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,093 tấn
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,082 tấn
103 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,036 100m2
104 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,495 m3
105 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,681 m3
106 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,046 tấn
107 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
108 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 4 cái
109 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 17,227 m2
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 15,408 m2
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,635 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 0,105 m3
113 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,042 m3
114 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,085 m3
115 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,156 m3
116 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,56 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,054 m3
118 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
119 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,003 100m2
120 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,15 100m
122 Lắp đặt cầu thu D100 Chương V-E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 12 cái
124 Lắp đặt tủ điện kim loại 5 tép Chương V-E-HSMT 1 hộp
125 Lắp đặt MCB loại 2 cực 250V-25A Chương V-E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt MCB loại 2 cực 250V-16A Chương V-E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt MCB loại 1 cực 250V-10A Chương V-E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt đèn huỳnh quang 220v/1x40w máng đơn lắp nổi Chương V-E-HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt đèn huỳnh quang 220v/2x40w máng đôi lắp nổi Chương V-E-HSMT 4 bộ
130 Lắp đặt quạt trần + hộp số 220V/80W Chương V-E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt đèn áp trần bóng compact 220v/32w chụp hình vuông Chương V-E-HSMT 4 bộ
132 Lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực đôi 250v/16A Chương V-E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đôi Chương V-E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt hộp đèn kỹ thuật Chương V-E-HSMT 7 hộp
136 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 1x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 125 m
137 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 95 m
138 Lắp đặt cáp điện lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
139 Lắp đặt ống PVC D32 Chương V-E-HSMT 30 m
140 Lắp đặt ống PVC D20 Chương V-E-HSMT 125 m
141 Lắp đặt dây nối đất D16 Chương V-E-HSMT 20 m
142 Lắp đặt dây dẫn sét thép D10 Chương V-E-HSMT 40 m
143 Mua cọc nối đất thép mạ kẽm L63x63x6, dài 2,5m Chương V-E-HSMT 8 cọc
144 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,192 m3
145 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-E-HSMT 0,012 100m3
146 Lắp đặt kim thu sét đồng D16, dài 700mm Chương V-E-HSMT 3 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ TẠM GIỮ 30 CHỖ (NHÀ SỐ 15)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,159 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 2,478 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,681 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,681 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,681 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,386 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,01 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,01 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,01 100m3
10 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 15,68 m3
11 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 52,424 m3
12 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,508 100m2
13 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,316 100m2
14 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,764 m3
15 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,252 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 2,005 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 1,17 tấn
18 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 32,522 m3
19 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 11,13 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,762 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,301 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,543 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,758 tấn
24 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 14,768 m3
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,433 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,687 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 2,532 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,628 tấn
29 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 48,615 m3
30 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 4,343 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 5,08 tấn
32 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 8,965 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,253 tấn
34 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 5,607 m3
35 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,019 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,221 tấn
37 Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,636 m3
38 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,138 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,262 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,055 tấn
41 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 2,041 m3
42 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,287 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,083 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,122 tấn
45 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,679 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,679 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 87,4 m2
48 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 116,933 m3
49 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 19,798 m3
50 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,401 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 365,783 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 985,828 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 13,8 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, bên trong Chương V-E-HSMT 8,448 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, bên ngoài Chương V-E-HSMT 176,969 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75, trát trong Chương V-E-HSMT 280,712 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75, trát ngoài Chương V-E-HSMT 2,422 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 66,08 m
59 Quét vôi 3 nước trắng, quét trong nhà Chương V-E-HSMT 1.214,868 m2
60 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V-E-HSMT 545,174 m2
61 Láng graniteô Chương V-E-HSMT 77,607 m2
62 Trát graniteô tường, vữa XM mác 75, thành và tường cạnh bệ nằm Chương V-E-HSMT 70,38 m2
63 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 6,919 m3
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 87,606 m2
65 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V-E-HSMT 87,606 m2
66 Chống thấm nhà WC bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 24,214 m2
67 Rải vải bạt chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 43,802 m2
68 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 46,8 m2
69 Gia công lưới thép mắt cáo trong bể nước Chương V-E-HSMT 46,8 m2
70 Quét xi măng chống thấm Chương V-E-HSMT 46,8 m2
71 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất tường Chương V-E-HSMT 73,92 m2
72 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 31,478 m2
73 Chống thấm seno bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 31,478 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V-E-HSMT 126,659 m2
75 Ốp gạch granite chân tường, cột, trụ KT 150x600mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 25,848 m2
76 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 6,6 m3
77 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 13,275 m3
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm Chương V-E-HSMT 1,936 100m2
79 Mua tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi Chương V-E-HSMT 39,732 md
80 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V-E-HSMT 8,469 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 31,173 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 114,78 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 401,374 m2
84 Gia công, lắp đặt lan can cầu thang bằng inox Chương V-E-HSMT 33,323 kg
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 23,168 m3
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,37 100m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,488 tấn
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,114 tấn
89 Sản xuất lưới thép bịt ngoài ST2 Chương V-E-HSMT 0,156 tấn
90 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V-E-HSMT 12 bộ
91 Lắp đặt phễu thu nước sàn D75 Chương V-E-HSMT 12 cái
92 Lắp đặt van phao bể mái D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt vòi đồng DN15 Chương V-E-HSMT 12 cái
94 Lắp đặt máy bơm nước, công suất 200W Chương V-E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt ống PPR Φ25 PN10 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
96 Lắp đặt ống PPR Φ20 PN10 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
97 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van 1 chiều D20 Chương V-E-HSMT 12 cái
99 Lắp đặt van khóa D20 Chương V-E-HSMT 12 cái
100 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V-E-HSMT 12 cái
101 Lắp đặt cút PPR 90° D25 Chương V-E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt cút PPR 90° D20 Chương V-E-HSMT 22 cái
103 Lắp đặt chếch nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (3/4) Chương V-E-HSMT 12 cái
105 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 (1/2) Chương V-E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 5 cái
107 Lắp đặt măng sông nối ống PPR D20 Chương V-E-HSMT 11 cái
108 Lắp đặt ống U.PVC D110 PN6 Chương V-E-HSMT 0,5 100m
109 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
110 Lắp đặt ống U.PVC D75 PN6 Chương V-E-HSMT 0,17 100m
111 Lắp đặt ống U.PVC D60 PN6 Chương V-E-HSMT 0,1 100m
112 Lắp đặt Y U.PVC 45° D110/110 Chương V-E-HSMT 13 cái
113 Lắp đặt Y U.PVC 45° D110/90 Chương V-E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt Y U.PVC 45° D90/75 Chương V-E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D110 Chương V-E-HSMT 42 cái
116 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 14 cái
117 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D75 Chương V-E-HSMT 42 cái
118 Lắp đặt tê thông tắc U.PVC D110 Chương V-E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt tê thông tắc U.PVC D90 Chương V-E-HSMT 6 cái
120 Lắp đặt nút bịt thông tắc U.PVC D110 Chương V-E-HSMT 6 cái
121 Lắp đặt nút bịt thông tắc U.PVC D90 Chương V-E-HSMT 6 cái
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,229 100m3
123 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,078 100m3
124 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,151 100m3
125 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,151 100m3
126 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,151 100m3
127 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
128 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,9 m3
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,108 tấn
130 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,015 100m2
131 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4,916 m3
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,6 m3
133 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,06 tấn
134 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,01 100m2
135 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg; Chương V-E-HSMT 1 cấu kiện
136 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 23,453 m2
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 21,5 m2
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,635 m3
139 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 0,105 m3
140 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,042 m3
141 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,085 m3
142 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,156 m3
143 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,56 m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,054 m3
145 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
146 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,003 100m2
147 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
148 Lắp đặt ống U.PVC D90 PN6 Chương V-E-HSMT 0,3 100m
149 Lắp đặt cầu thu D100 Chương V-E-HSMT 4 cái
150 Lắp đặt chếch U.PVC 135° D90 Chương V-E-HSMT 12 cái
151 Lắp đặt tủ điện chung kích thước 200x300x150 Chương V-E-HSMT 2 hộp
152 Lắp đặt MCB loại 2 cực chống giật 220V-20A Chương V-E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt MCB loại 2 cực chống giật 220V-16A Chương V-E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt bóng compact 220V/20W Chương V-E-HSMT 24 bộ
155 Lắp đặt đèn áp trần bán cầu, bóng compact 220V/20W Chương V-E-HSMT 15 bộ
156 Lắp đặt công tắc 2 chiều 220V-10A Chương V-E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt ổ cắm điện đôi, loại 3 cực 250V/16A Chương V-E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt công tắc điện 1 hạt, 1 chiều 220V-10A Chương V-E-HSMT 6 cái
159 Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC (2x4)+E4mm2 Chương V-E-HSMT 4 m
160 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V-E-HSMT 200 m
161 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V-E-HSMT 1 m
162 Lắp đặt ống PVC D20 Chương V-E-HSMT 164 m
163 Mua cọc nối đất thép mạ kẽm L63x63x6, dài 2,5m Chương V-E-HSMT 4 cọc
164 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,596 m3
165 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-E-HSMT 0,006 100m3
166 Lắp đặt kim thu sét đồng D16, dài 700mm Chương V-E-HSMT 3 cái
167 Lắp đặt dây dẫn sét thép D10 Chương V-E-HSMT 40 m
168 Lắp đặt dây nối đất D16 Chương V-E-HSMT 20 m
H HẠNG MỤC: CHÒI GÁC + HÀNH LANG TUẦN TRA (NHÀ SỐ 16)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,282 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,199 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,083 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,083 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,083 100m3
6 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 2,197 m3
7 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,149 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,141 100m2
9 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,15 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,118 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,313 tấn
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,008 100m3
13 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,754 m3
14 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,994 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,362 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,066 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,386 tấn
18 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,624 m3
19 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,181 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,084 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,513 tấn
22 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,682 m3
23 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,311 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,296 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,05 tấn
26 Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,813 m3
27 Ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,106 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,026 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,13 tấn
30 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 7,41 m3
31 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,719 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 92,43 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 42,738 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,513 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,853 m2
36 Láng graniteô Chương V-E-HSMT 2,853 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 24,655 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 77,906 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 92,43 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V-E-HSMT 21,264 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 11,925 m2
42 Chống thấm seno bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V-E-HSMT 4,785 m2
43 Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox (dài 6,6m) Chương V-E-HSMT 42,132 kg
44 Cửa đi pano gỗ mika Chương V-E-HSMT 4,28 m2
45 Cửa khung sắt + pa nô thép tấm dày 3mm Chương V-E-HSMT 2,72 m2
46 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đơn Chương V-E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đôi Chương V-E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt bóng compact 220V/20W Chương V-E-HSMT 3 bộ
49 Lắp đặt cáp Chương V-E-HSMT 23 m
50 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16, dài 700mm Chương V-E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt dây dẫn sét thép D10 Chương V-E-HSMT 20 m
I HẠNG MỤC: VỌNG GÁC (NHÀ SỐ 17)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,129 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,108 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,021 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,021 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,021 100m3
6 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,811 m3
7 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,296 m3
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,125 100m2
9 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,034 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,057 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,167 tấn
12 Gia công hệ khung dàn Chương V-E-HSMT 1,183 tấn
13 Lắp sàn thao tác Chương V-E-HSMT 1,183 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 59,263 m2
15 Lợp mái che bằng tôn chống nóng 3 lớp Chương V-E-HSMT 0,022 100m2
16 Mua tôn úp nóc Chương V-E-HSMT 6,116 m
17 Mua vách khung nhôm Chương V-E-HSMT 5,382 m2
18 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A loại đơn Chương V-E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt bóng compact 220V/20W Chương V-E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
J HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO BẢO VỆ KHU GIAM GIỮ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,98 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 1,341 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,477 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,477 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,477 100m3
6 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 16,362 m3
7 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 31,871 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,283 100m2
9 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,444 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 1,626 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 1,636 tấn
12 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 15,641 m3
13 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 10,174 m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 1,85 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,195 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,658 tấn
17 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 4,545 m3
18 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,413 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,045 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,33 tấn
21 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 137,929 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1.276,678 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 25 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 56,05 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V-E-HSMT 1.357,728 m2
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V-E-HSMT 0,259 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V-E-HSMT 0,259 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 24,244 m2
29 Dây thép gai (a150x150) Chương V-E-HSMT 184,472 m2
K HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,384 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,384 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,384 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,384 100m3
5 Xáo xới mặt đường Chương V-E-HSMT 9,975 100m2
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,499 100m3
7 Rải vải bạt chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 997,46 m2
8 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 119,695 m3
9 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V-E-HSMT 997,46 m2
L HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ
1 Lắp đặt đèn pha vuông chiếu rọi led 220V/40W kèm chân đế Chương V-E-HSMT 18 bộ
2 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
3 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 200 m
4 Lắp đặt ống HDPE D20 Chương V-E-HSMT 200 m
5 Lắp đặt ống HDPE D32 Chương V-E-HSMT 100 m
M HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC HẠ TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,52 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,886 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,634 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,634 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,634 100m3
6 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V-E-HSMT 14,823 m3
7 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 37,843 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,39 100m2
9 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 50,73 m3
10 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 91,5 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 468,49 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,919 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,155 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,192 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg; Chương V-E-HSMT 43 cấu kiện
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,574 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,297 100m3
18 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,277 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,277 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,277 100m3
21 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,635 m3
22 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V-E-HSMT 3,84 m3
23 Đổ bê tông, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 11,729 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,97 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 1,407 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,25 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,225 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,09 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg; Chương V-E-HSMT 15 cấu kiện
30 Lắp đặt ống U.PVC D400 Chương V-E-HSMT 0,5 100m
31 Lắp đặt ống thoát nước UPVC D140 Chương V-E-HSMT 0,65 100m
32 Lắp đặt ống thoát nước UPVC D110 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,075 100m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,02 100m3
35 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,055 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,055 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,055 100m3
38 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,854 m3
39 Xây gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,893 m3
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 9,36 m2
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,202 m3
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,015 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,01 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg; Chương V-E-HSMT 3 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->