Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957971-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Phát triển Công nghệ Xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:20:00 đến ngày 2020-10-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,030,865,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc và Kho vật chứng - Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II(mở rộng mỗi bên 200) | Quy định chi tiết tại Phần V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,353 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | nt | 26,458 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | nt | 45,614 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,182 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 3,086 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 1,721 | 100m2 |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | nt | 34,078 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | nt | 17,053 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | nt | 0,344 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | nt | 1,839 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | nt | 1,593 | 100m2 |
| 12 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M50 | nt | 4,375 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,869 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 2,525 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 | nt | 33,223 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | nt | 2,4 | m3 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | nt | 17,036 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | nt | 0,673 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | nt | 3,092 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột vuông chữ nhật | nt | 2,935 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | nt | 43,121 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | nt | 1,057 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | nt | 6,548 | tấn |
| 24 | SXLD Ván khuôn xà dầm, giằng nhà | nt | 5,172 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | nt | 59,771 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | nt | 5,918 | tấn |
| 27 | SXLD Ván khuôn sàn, sàn mái | nt | 6,323 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | nt | 2,691 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | nt | 0,049 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm h<=16m | nt | 0,498 | tấn |
| 31 | SXLD Ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,233 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | nt | 9,687 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | nt | 0,662 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | nt | 0,208 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 1,43 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | nt | 117 | cái |
| 37 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50(ngoài nhà ) | nt | 62,065 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 trong nhà | nt | 12,328 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 ngoài nhà | nt | 8,631 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M75 | nt | 1,942 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | nt | 31,956 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 trong nhà | nt | 37,137 | m3 |
| 43 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | nt | 203,83 | m2 |
| 44 | SXLD xà gồ gỗ mái thẳng | nt | 3,443 | m3 |
| 45 | SXLD cầu phong gỗ | nt | 2,651 | m3 |
| 46 | Lợp mái ngói 10v/m2 h <= 16m | nt | 3,719 | 100m2 |
| 47 | Quét 3 lớp flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 122,52 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | nt | 694,515 | m2 |
| 49 | SXLD tay vịn cầu thang gỗ | nt | 0,195 | m3 |
| 50 | Lắp dựng lan can kính cường lực | nt | 7,506 | m2 |
| 51 | Sản xuất lan can | nt | 16,2 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can | nt | 16,2 | m2 |
| 53 | SXLD Vách kính cường lực khung bao nhựa lõi thép mặt tiền | nt | 19,5 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa sắt xếp | nt | 14,28 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi cữa nhựa lõi thép | nt | 80,292 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ cữa nhựa lõi thép | nt | 135,38 | m2 |
| 57 | Lắp đặt khóa cửa, ổ khóa (cửa sắt xếp ) | nt | 1 | bộ |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi | nt | 21,76 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch 80x80 vữa M75 | nt | 571,995 | m2 |
| 60 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x80cm | nt | 38,304 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch granit 30x30 vữa M75 | nt | 31,84 | m2 |
| 62 | ốp tường gạch granit 30x60cm | nt | 199,956 | m2 |
| 63 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đen | nt | 34,875 | m2 |
| 64 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang màu đen | nt | 26,006 | m2 |
| 65 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm đá granít tự nhiên màu đen | nt | 3,36 | m2 |
| 66 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | nt | 25,5 | m2 |
| 67 | ốp đá tự nhiên vào chân móng | nt | 61,2 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 tường xây gạch block không nung (trát ngoài) | nt | 791,145 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 tường xây gạch block không nung | nt | 938,085 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 166,24 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm vữa M75 | nt | 477,44 | m2 |
| 72 | Trát trần vữa M75 | nt | 610,54 | m2 |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | nt | 143 | m2 |
| 74 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 23,3 | m2 |
| 75 | Kẻ ron chìm trang trí mặt ngoài hộp gen | nt | 141 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ vữa M75 | nt | 105,3 | m |
| 77 | Đắp phào kép vữa M75 | nt | 258,35 | m |
| 78 | Đắp vữa M75 | nt | 128,2 | m |
| 79 | Bả matít vào tường | nt | 1.729,23 | m2 |
| 80 | Bả matít vào cột, dầm, trần | nt | 1.390,52 | m2 |
| 81 | Sơn tường, cột, dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 791,145 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.359,065 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | nt | 6,186 | 100m2 |
| B | Cấp điện nhà làm việc - kho vật chứng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 3,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang ốp trần 1,2m - 1 bóng | nt | 44 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn áp trần D300 | nt | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led âm trần | nt | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | nt | 19 | cái |
| 7 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | nt | 52 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | nt | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ | nt | 19 | cái |
| 10 | Lắp đặt mặt + đế đơn | nt | 36 | hộp |
| 11 | Lắp đặt mặt + đế đôi | nt | 15 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | nt | 23 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 1.697 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 861 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 160 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | nt | 140 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | nt | 12 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa ruột gà đk 16mm | nt | 1.240 | m |
| 19 | Lắp đặt cầu chì 5A | nt | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | nt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat 1P-15A | nt | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat 1P-50A | nt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat 1P-63A | nt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tủ điện tôn 150*200*300 | nt | 2 | cái |
| 25 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16 dài 2,5m | nt | 2 | cọc |
| 26 | Kéo rải cáp đồng trần đk 10mm2 | nt | 19 | m |
| 27 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm luồn cáp đồng trần D10mm2 | nt | 10 | m |
| 28 | Lát gạch thẻ cảnh báo | nt | 2,47 | m2 |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 436 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 84 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | nt | 135 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | nt | 12 | m |
| 33 | Lắp chìm ống nhựa ruột gà đk 16mm | nt | 327 | m |
| 34 | Lắp đặt mặt + đế đơn | nt | 15 | hộp |
| 35 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | nt | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat 1P-63A | nt | 2 | cái |
| C | Cấp thoát nước nhà làm việc - kho vật chứng | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm | nt | 0,17 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | nt | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | nt | 0,28 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | nt | 0,48 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | nt | 1,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | nt | 0,36 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa D21mm | nt | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa D27mm | nt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa D34mm | nt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa D60mm | nt | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa D90mm | nt | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa D114mm | nt | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt co ren trong nhựa D21mm | nt | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt co giảm PVC D90/60mm | nt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt co giảm PVC D34/27mm | nt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt co giảm PVC D27/21mm | nt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | nt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | nt | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | nt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | nt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê giảm PVC D27/21mm | nt | 17 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê giảm PVC D34/27mm | nt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê giảm PVC D90/60mm | nt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van PVC D34mm | nt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu 200*200 | nt | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Lavabo | nt | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | nt | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi đồng fi 21 | nt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | nt | 1 | bể |
| 31 | Lắp đặt cầu chắn rác | nt | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt gương soi | nt | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | nt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | nt | 6 | cái |
| D | Báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh ( Bao gồm : bộ sạc , bình ACCU , bàn phím ) | nt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | nt | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | nt | 12 | bộ |
| 4 | Lắp nút nhấn báo cháy | nt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | nt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm EXIT | nt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn báo khẩn cấp | nt | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 tín hiệu báo cháy | nt | 344 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 điện | nt | 122 | m |
| 10 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | nt | 233 | m |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 120*120 | nt | 12 | hộp |
| E | Chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 8,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,086 | 100m3 |
| 3 | Giếng khoan tiếp địa STK D60 | nt | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=57m | nt | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M50mm2 | nt | 60 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 | nt | 27 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét D34mm | nt | 0,6 | 100m |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D60mm dày 3mm | nt | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D49mm dày 2,5mm | nt | 0,02 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | nt | 12 | cái |
| 11 | Lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | nt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D60mm | nt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | nt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối cáp | nt | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt bát cùm ống D34mm | nt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt bộ đếm sét | nt | 1 | cái |
| 17 | Kéo rải dây chống sét bằng thép la 40x4 dưới mương đất | nt | 11 | m |
| F | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | nt | 11,304 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | nt | 0,17 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại ống buy | nt | 0,704 | 100m2 |
| 4 | SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | nt | 2,813 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, | nt | 0,015 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | nt | 0,04 | tấn |
| 7 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | nt | 0,452 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | nt | 4 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 31,023 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | nt | 1,698 | m2 |
| 11 | Làm lớp gạch vỡ | nt | 0,003 | 100m3 |
| G | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp 1 | nt | 5,448 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | nt | 31,1072 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Đơn giá tính cho 5km tiếp theo) | nt | 38,9722 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Đơn giá tính cho 4Km tiếp theo) | nt | 38,9722 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp và đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 7,865 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 31,1072 | 100m3 |
| H | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 22,905 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | nt | 5,034 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | nt | 20,136 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,095 | 100m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 125,85 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 125,85 | m2 |
| 7 | Trải vải địa kỹ thuật nền sân | nt | 10,916 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | nt | 109,159 | m3 |
| 9 | Lát gạch bê tông tự chèn 30x30x3,5cm | nt | 1.091,59 | m2 |
| I | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | nt | 0,075 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 4,94 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | nt | 1,78 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | nt | 1,355 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | nt | 0,03 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | nt | 0,045 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | nt | 0,058 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | nt | 3,032 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | nt | 0,624 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 0,012 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | nt | 0,088 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | nt | 0,062 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,063 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền công trình | nt | 0,779 | m3 |
| 15 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | nt | 1,558 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | nt | 0,504 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | nt | 0,012 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | nt | 0,079 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | nt | 0,101 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | nt | 1,59 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | nt | 0,058 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | nt | 0,149 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | nt | 0,234 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | nt | 1,854 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | nt | 0,247 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | nt | 0,232 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | nt | 1 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | nt | 0,107 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,127 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 6,991 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 2,322 | m3 |
| 32 | Căng lưới thộp gia cố tường gạch | nt | 5,4 | m2 |
| 33 | SXLD xà gồ gỗ mỏi thẳng | nt | 0,139 | m3 |
| 34 | SXLD cầu phong gỗ | nt | 0,076 | m3 |
| 35 | Lợp mỏi ngúi 10v/m2 h <= 4m | nt | 0,245 | 100m2 |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | nt | 13,58 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn khụng đánh mầu dày 3cm vữa M75 | nt | 13,58 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | nt | 2,43 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm | nt | 15,12 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 16,322 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ổ khóa | nt | 1 | bộ |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm vữa M75 | nt | 15,76 | m2 |
| 43 | ốp chõn tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm | nt | 1,49 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 60,1 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 33,465 | m2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,26 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 20,24 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 23,4 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,8 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ vữa M75 chỉ nước | nt | 42,8 | m |
| 51 | Trát gờ sê nô mái vữa M75 | nt | 8,3 | m |
| 52 | Kẻ ron chỡm tường nhà 10x30 | nt | 14 | m |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 93,565 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 52,64 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 56,773 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 89,896 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | nt | 0,574 | 100m2 |
| J | Điện nước nhà bảo vệ | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 5 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 9 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 5 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 3 | m |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,004 | 100m3 |
| 7 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | nt | 0,285 | m2 |
| 8 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16, L=2,5m | nt | 1 | cọc |
| 9 | Lắp đặt quạt trần + điều tốc | nt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn led 1,2m - 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 100x100mm | nt | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | nt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt mặt 3 lỗ + đế âm | nt | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hạt công tắc | nt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt hạt ổ cắm | nt | 1 | cái |
| 16 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm | nt | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | nt | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | nt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | nt | 4 | cái |
| K | Nhà xe 2 bánh và ô tô bán tải | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III (đào mở rộng mỗi bên 0,2m) | nt | 22,714 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | nt | 0,816 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đỏ 1x2 M250 | nt | 2,28 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | nt | 0,073 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 0,051 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | nt | 0,124 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | nt | 19,618 | m3 |
| 8 | Rải bạt nhựa chống mất nước | nt | 0,952 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | nt | 9,522 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nền | nt | 0,044 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | nt | 3,18 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | nt | 3,18 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép hộp | nt | 2,699 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | nt | 2,699 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 57,695 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn mạ màu cuốn vòm dày 0.45mm | nt | 0,973 | 100m2 |
| L | Hệ thống điện ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 38 | m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | nt | 18,05 | m2 |
| 3 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 42mm | nt | 95 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột DSTA 3x16+1x10mm2 | nt | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột DSTA 3x10+1x6mm2 | nt | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x4mm2 | nt | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x2,5mm2 | nt | 25 | m |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,38 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt tủ điện | nt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 3P-250A | nt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat 3P-200A | nt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | nt | 2 | cái |
| 13 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp III | nt | 5,46 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | nt | 0,4 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | nt | 2,56 | m3 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột | nt | 0,128 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,07 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 0,0087 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 100kg/cấu kiện | nt | 0,0513 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đk 42mm | nt | 0,12 | 100m |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,025 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 64 | m3 |
| 23 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | nt | 30,4 | m2 |
| 24 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 42mm | nt | 160 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x10mm2 | nt | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x2,5mm2 | nt | 245 | m |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,64 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt tủ điện | nt | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt aptomat 1P-5A | nt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat 1P-32A | nt | 1 | cái |
| 31 | Lắp dựng đèn chiếu sáng (bao gồm trụ đèn + bóng đèn led) | nt | 4 | cột |
| 32 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 0,325 | m3 |
| 33 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | nt | 0,275 | m3 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | nt | 0,02 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | nt | 1 | bộ |
| 36 | Sản xuất và Lắp dựng cột thép | nt | 0,055 | tấn |
| 37 | Lắp đặt co nhựa PVC D42 | nt | 2 | cái |
| M | Hệ thống nước ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | nt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | nt | 1,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | nt | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | nt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | nt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | nt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | nt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | nt | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt co giảm đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | nt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt co giảm đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | nt | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | nt | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt van nhựa đk 34mm | nt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van nhựa đk 27mm | nt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi tưới cây D21mm | nt | 7 | bộ |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 42,75 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,428 | 100m3 |
| 17 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | nt | 32,49 | m2 |
| 18 | Lắp đặt giếng khoan sâu 20m | nt | 20 | m |
| N | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | nt | 20,735 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | nt | 63,23 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | nt | 10,661 | m3 |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | nt | 21,576 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | nt | 0,846 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,054 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 0,032 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | nt | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 | nt | 9,886 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 4m, VXM M50 | nt | 16,546 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | nt | 0,47 | 100m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 | nt | 3,748 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng | nt | 0,328 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | nt | 0,26 | tấn |
| 15 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | nt | 3,237 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | nt | 0,438 | tấn |
| 17 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m (ván khuôn cột) | nt | 0,863 | 100m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 335,096 | m2 |
| 19 | ốp đá granít tự nhiên vào tường | nt | 2,52 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ vữa M75 | nt | 87 | m |
| 21 | Kẻ ron chìm tường nhà 10x20 | nt | 175,8 | m |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 335,096 | m2 |
| 23 | Sản xuất cổng sắt khung xương bằng thép hộp | nt | 0,264 | tấn |
| 24 | Sản xuất hàng rào song sắt | nt | 1,752 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cửa cổng thép ống mạ kẽm | nt | 180,056 | m2 |
| 26 | Sơn cửa cổng thép mạ kẽm 3 nước | nt | 268,578 | m2 |
| 27 | Lắp đặt hàng chữ: "TRỤ SỞ VÀ KHO VẬT CHỨNG CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ THỊ XÃ SÔNG CẦU " | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi