Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957971-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Phát triển Công nghệ Xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200935137
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 10:20:00 đến ngày 2020-10-02 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,030,865,579 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc và Kho vật chứng - Phần xây lắp
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II(mở rộng mỗi bên 200) Quy định chi tiết tại Phần V-Yêu cầu về kỹ thuật 1,353 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 nt 26,458 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 nt 45,614 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm nt 0,182 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm nt 3,086 tấn
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 1,721 100m2
7 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 nt 34,078 m3
8 Bê tông đà kiềng rộng <=250cm đá 1x2 M300 nt 17,053 m3
9 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm nt 0,344 tấn
10 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm nt 1,839 tấn
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng nt 1,593 100m2
12 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M50 nt 4,375 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,869 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 2,525 100m3
15 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 nt 33,223 m3
16 Bê tông nền đá 1x2 M200 nt 2,4 m3
17 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 nt 17,036 m3
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m nt 0,673 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m nt 3,092 tấn
20 Ván khuôn cột vuông chữ nhật nt 2,935 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 nt 43,121 m3
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m nt 1,057 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m nt 6,548 tấn
24 SXLD Ván khuôn xà dầm, giằng nhà nt 5,172 100m2
25 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 nt 59,771 m3
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m nt 5,918 tấn
27 SXLD Ván khuôn sàn, sàn mái nt 6,323 100m2
28 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 nt 2,691 m3
29 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m nt 0,049 tấn
30 SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm h<=16m nt 0,498 tấn
31 SXLD Ván khuôn cầu thang thường nt 0,233 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 nt 9,687 m3
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m nt 0,662 tấn
34 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m nt 0,208 tấn
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 1,43 100m2
36 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg nt 117 cái
37 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50(ngoài nhà ) nt 62,065 m3
38 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 trong nhà nt 12,328 m3
39 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 ngoài nhà nt 8,631 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M75 nt 1,942 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 nt 31,956 m3
42 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 trong nhà nt 37,137 m3
43 Căng lưới thép gia cố tường gạch nt 203,83 m2
44 SXLD xà gồ gỗ mái thẳng nt 3,443 m3
45 SXLD cầu phong gỗ nt 2,651 m3
46 Lợp mái ngói 10v/m2 h <= 16m nt 3,719 100m2
47 Quét 3 lớp flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 122,52 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 nt 694,515 m2
49 SXLD tay vịn cầu thang gỗ nt 0,195 m3
50 Lắp dựng lan can kính cường lực nt 7,506 m2
51 Sản xuất lan can nt 16,2 m2
52 Lắp dựng lan can nt 16,2 m2
53 SXLD Vách kính cường lực khung bao nhựa lõi thép mặt tiền nt 19,5 m2
54 Lắp dựng cửa sắt xếp nt 14,28 m2
55 Lắp dựng cửa đi cữa nhựa lõi thép nt 80,292 m2
56 Lắp dựng cửa sổ cữa nhựa lõi thép nt 135,38 m2
57 Lắp đặt khóa cửa, ổ khóa (cửa sắt xếp ) nt 1 bộ
58 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi nt 21,76 m2
59 Lát nền, sàn gạch 80x80 vữa M75 nt 571,995 m2
60 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x80cm nt 38,304 m2
61 Lát nền, sàn gạch granit 30x30 vữa M75 nt 31,84 m2
62 ốp tường gạch granit 30x60cm nt 199,956 m2
63 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đen nt 34,875 m2
64 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang màu đen nt 26,006 m2
65 Lắp dựng vách ngăn bằng tấm đá granít tự nhiên màu đen nt 3,36 m2
66 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm nt 25,5 m2
67 ốp đá tự nhiên vào chân móng nt 61,2 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 tường xây gạch block không nung (trát ngoài) nt 791,145 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 tường xây gạch block không nung nt 938,085 m2
70 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 166,24 m2
71 Trát xà dầm vữa M75 nt 477,44 m2
72 Trát trần vữa M75 nt 610,54 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 nt 143 m2
74 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 23,3 m2
75 Kẻ ron chìm trang trí mặt ngoài hộp gen nt 141 m
76 Trát gờ chỉ vữa M75 nt 105,3 m
77 Đắp phào kép vữa M75 nt 258,35 m
78 Đắp vữa M75 nt 128,2 m
79 Bả matít vào tường nt 1.729,23 m2
80 Bả matít vào cột, dầm, trần nt 1.390,52 m2
81 Sơn tường, cột, dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 791,145 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 2.359,065 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m nt 6,186 100m2
B Cấp điện nhà làm việc - kho vật chứng
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 3,64 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 0,036 100m3
3 Lắp đặt đèn huỳnh quang ốp trần 1,2m - 1 bóng nt 44 bộ
4 Lắp đặt đèn áp trần D300 nt 15 bộ
5 Lắp đặt đèn led âm trần nt 10 bộ
6 Lắp đặt quạt trần nt 19 cái
7 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều nt 52 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu nt 13 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ nt 19 cái
10 Lắp đặt mặt + đế đơn nt 36 hộp
11 Lắp đặt mặt + đế đôi nt 15 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm nt 23 hộp
13 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 1.697 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 861 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 160 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 nt 140 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 nt 12 m
18 Lắp chìm ống nhựa ruột gà đk 16mm nt 1.240 m
19 Lắp đặt cầu chì 5A nt 12 cái
20 Lắp đặt aptomat 1P-10A nt 10 cái
21 Lắp đặt aptomat 1P-15A nt 3 cái
22 Lắp đặt aptomat 1P-50A nt 1 cái
23 Lắp đặt aptomat 1P-63A nt 1 cái
24 Lắp đặt tủ điện tôn 150*200*300 nt 2 cái
25 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16 dài 2,5m nt 2 cọc
26 Kéo rải cáp đồng trần đk 10mm2 nt 19 m
27 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm luồn cáp đồng trần D10mm2 nt 10 m
28 Lát gạch thẻ cảnh báo nt 2,47 m2
29 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 436 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 84 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 nt 135 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 nt 12 m
33 Lắp chìm ống nhựa ruột gà đk 16mm nt 327 m
34 Lắp đặt mặt + đế đơn nt 15 hộp
35 Lắp đặt aptomat 1P-20A nt 15 cái
36 Lắp đặt aptomat 1P-63A nt 2 cái
C Cấp thoát nước nhà làm việc - kho vật chứng
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm nt 0,17 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm nt 0,24 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm nt 0,28 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm nt 0,48 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm nt 1,2 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm nt 0,36 100m
7 Lắp đặt co nhựa D21mm nt 14 cái
8 Lắp đặt co nhựa D27mm nt 5 cái
9 Lắp đặt co nhựa D34mm nt 5 cái
10 Lắp đặt co nhựa D60mm nt 14 cái
11 Lắp đặt co nhựa D90mm nt 16 cái
12 Lắp đặt co nhựa D114mm nt 18 cái
13 Lắp đặt co ren trong nhựa D21mm nt 9 cái
14 Lắp đặt co giảm PVC D90/60mm nt 3 cái
15 Lắp đặt co giảm PVC D34/27mm nt 2 cái
16 Lắp đặt co giảm PVC D27/21mm nt 6 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm nt 4 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm nt 15 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm nt 2 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm nt 2 cái
21 Lắp đặt tê giảm PVC D27/21mm nt 17 cái
22 Lắp đặt tê giảm PVC D34/27mm nt 1 cái
23 Lắp đặt tê giảm PVC D90/60mm nt 4 cái
24 Lắp đặt van PVC D34mm nt 4 cái
25 Lắp đặt phễu thu 200*200 nt 8 cái
26 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 6 bộ
27 Lắp đặt Lavabo nt 6 bộ
28 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt nt 6 bộ
29 Lắp đặt vòi đồng fi 21 nt 4 cái
30 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 nt 1 bể
31 Lắp đặt cầu chắn rác nt 11 cái
32 Lắp đặt gương soi nt 6 cái
33 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 6 cái
34 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh nt 6 cái
D Báo cháy tự động
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh ( Bao gồm : bộ sạc , bình ACCU , bàn phím ) nt 1 bộ
2 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang nt 16 bộ
3 Lắp đặt đầu báo nhiệt nt 12 bộ
4 Lắp nút nhấn báo cháy nt 2 bộ
5 Lắp đặt chuông báo cháy nt 2 bộ
6 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm EXIT nt 2 bộ
7 Lắp đặt đèn báo khẩn cấp nt 4 bộ
8 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 tín hiệu báo cháy nt 344 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 điện nt 122 m
10 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm nt 233 m
11 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 120*120 nt 12 hộp
E Chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 8,64 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,086 100m3
3 Giếng khoan tiếp địa STK D60 nt 20 m
4 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=57m nt 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M50mm2 nt 60 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 nt 27 m
7 Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét D34mm nt 0,6 100m
8 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D60mm dày 3mm nt 0,02 100m
9 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D49mm dày 2,5mm nt 0,02 100m
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo nt 12 cái
11 Lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét nt 1 bộ
12 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D60mm nt 2 cái
13 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nt 1 cái
14 Lắp đặt hộp nối cáp nt 2 hộp
15 Lắp đặt bát cùm ống D34mm nt 12 cái
16 Lắp đặt bộ đếm sét nt 1 cái
17 Kéo rải dây chống sét bằng thép la 40x4 dưới mương đất nt 11 m
F Hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III nt 11,304 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 nt 0,17 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại ống buy nt 0,704 100m2
4 SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 nt 2,813 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, nt 0,015 100m2
6 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn nt 0,04 tấn
7 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 nt 0,452 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg nt 4 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước nt 31,023 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 nt 1,698 m2
11 Làm lớp gạch vỡ nt 0,003 100m3
G San nền
1 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp 1 nt 5,448 100m3
2 Cung cấp và vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m nt 31,1072 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Đơn giá tính cho 5km tiếp theo) nt 38,9722 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Đơn giá tính cho 4Km tiếp theo) nt 38,9722 100m3
5 Cung cấp và đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 7,865 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 31,1072 100m3
H Sân đường nội bộ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 22,905 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 nt 5,034 m3
3 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 nt 20,136 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,095 100m3
5 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 125,85 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 125,85 m2
7 Trải vải địa kỹ thuật nền sân nt 10,916 100m2
8 Bê tông nền đá 1x2 M200 nt 109,159 m3
9 Lát gạch bê tông tự chèn 30x30x3,5cm nt 1.091,59 m2
I Nhà bảo vệ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III nt 0,075 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 4,94 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 nt 1,78 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 nt 1,355 m3
5 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm nt 0,03 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm nt 0,045 tấn
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột nt 0,058 100m2
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 nt 3,032 m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 nt 0,624 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm nt 0,012 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm nt 0,088 tấn
12 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài nt 0,062 100m2
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 nt 0,063 100m3
14 Đắp cát nền công trình nt 0,779 m3
15 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 nt 1,558 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 nt 0,504 m3
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m nt 0,012 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m nt 0,079 tấn
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m nt 0,101 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 nt 1,59 m3
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m nt 0,058 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m nt 0,149 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m nt 0,234 100m2
24 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 nt 1,854 m3
25 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m nt 0,247 tấn
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m nt 0,232 100m2
27 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 nt 1 m3
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m nt 0,107 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,127 100m2
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 6,991 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 2,322 m3
32 Căng lưới thộp gia cố tường gạch nt 5,4 m2
33 SXLD xà gồ gỗ mỏi thẳng nt 0,139 m3
34 SXLD cầu phong gỗ nt 0,076 m3
35 Lợp mỏi ngúi 10v/m2 h <= 4m nt 0,245 100m2
36 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... nt 13,58 m2
37 Láng nền sàn khụng đánh mầu dày 3cm vữa M75 nt 13,58 m2
38 Lắp dựng cửa đi khung nhôm nt 2,43 m2
39 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm nt 15,12 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 16,322 m2
41 Lắp đặt ổ khóa nt 1 bộ
42 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm vữa M75 nt 15,76 m2
43 ốp chõn tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm nt 1,49 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 60,1 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 33,465 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 1,26 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 20,24 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 23,4 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 7,8 m2
50 Trát gờ chỉ vữa M75 chỉ nước nt 42,8 m
51 Trát gờ sê nô mái vữa M75 nt 8,3 m
52 Kẻ ron chỡm tường nhà 10x30 nt 14 m
53 Bả bằng bột bả vào tường nt 93,565 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 52,64 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 56,773 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 89,896 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m nt 0,574 100m2
J Điện nước nhà bảo vệ
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 5 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 9 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 5 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 3 m
5 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 0,42 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,004 100m3
7 Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm nt 0,285 m2
8 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16, L=2,5m nt 1 cọc
9 Lắp đặt quạt trần + điều tốc nt 1 cái
10 Lắp đặt đèn led 1,2m - 1 bóng nt 2 bộ
11 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 100x100mm nt 1 hộp
12 Lắp đặt aptomat 1P-10A nt 1 cái
13 Lắp đặt mặt 3 lỗ + đế âm nt 1 hộp
14 Lắp đặt hạt công tắc nt 2 cái
15 Lắp đặt hạt ổ cắm nt 1 cái
16 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm nt 20 m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m nt 0,15 100m
18 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo nt 4 cái
19 Lắp đặt cầu chắn rác D100 nt 4 cái
K Nhà xe 2 bánh và ô tô bán tải
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III (đào mở rộng mỗi bên 0,2m) nt 22,714 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 nt 0,816 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đỏ 1x2 M250 nt 2,28 m3
4 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm nt 0,073 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm nt 0,051 tấn
6 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột nt 0,124 100m2
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình nt 19,618 m3
8 Rải bạt nhựa chống mất nước nt 0,952 100m2
9 Bê tông nền đá 1x2 M200 nt 9,522 m3
10 Ván khuôn nền nt 0,044 100m2
11 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m nt 3,18 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m nt 3,18 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép hộp nt 2,699 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép hộp nt 2,699 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 57,695 m2
16 Lợp mái tôn mạ màu cuốn vòm dày 0.45mm nt 0,973 100m2
L Hệ thống điện ngoài nhà
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 38 m3
2 Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm nt 18,05 m2
3 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 42mm nt 95 m
4 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột DSTA 3x16+1x10mm2 nt 40 m
5 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột DSTA 3x10+1x6mm2 nt 50 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x4mm2 nt 5 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x2,5mm2 nt 25 m
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,38 100m3
9 Lắp đặt tủ điện nt 3 cái
10 Lắp đặt aptomat 3P-250A nt 1 cái
11 Lắp đặt aptomat 3P-200A nt 1 cái
12 Lắp đặt aptomat 1P-10A nt 2 cái
13 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp III nt 5,46 m3
14 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 nt 0,4 m3
15 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 nt 2,56 m3
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột nt 0,128 100m2
17 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm nt 0,07 tấn
18 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm nt 0,0087 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 100kg/cấu kiện nt 0,0513 tấn
20 Lắp đặt ống nhựa đk 42mm nt 0,12 100m
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,025 100m3
22 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 64 m3
23 Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm nt 30,4 m2
24 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 42mm nt 160 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x10mm2 nt 5 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x2,5mm2 nt 245 m
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,64 100m3
28 Lắp đặt tủ điện nt 1 tủ
29 Lắp đặt aptomat 1P-5A nt 4 cái
30 Lắp đặt aptomat 1P-32A nt 1 cái
31 Lắp dựng đèn chiếu sáng (bao gồm trụ đèn + bóng đèn led) nt 4 cột
32 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III nt 0,325 m3
33 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 nt 0,275 m3
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột nt 0,02 100m2
35 Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ nt 1 bộ
36 Sản xuất và Lắp dựng cột thép nt 0,055 tấn
37 Lắp đặt co nhựa PVC D42 nt 2 cái
M Hệ thống nước ngoài nhà
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m nt 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m nt 1,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m nt 0,1 100m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo nt 3 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo nt 12 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo nt 7 cái
7 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo nt 1 cái
8 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo nt 7 cái
9 Lắp đặt co giảm đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo nt 1 cái
10 Lắp đặt co giảm đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo nt 7 cái
11 Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo nt 7 cái
12 Lắp đặt van nhựa đk 34mm nt 1 cái
13 Lắp đặt van nhựa đk 27mm nt 2 cái
14 Lắp đặt vòi tưới cây D21mm nt 7 bộ
15 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 42,75 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 nt 0,428 100m3
17 Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm nt 32,49 m2
18 Lắp đặt giếng khoan sâu 20m nt 20 m
N Cổng, tường rào
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III nt 20,735 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III nt 63,23 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 nt 10,661 m3
4 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 nt 21,576 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 nt 0,846 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm nt 0,054 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm nt 0,032 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột nt 0,084 100m2
9 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 nt 9,886 m3
10 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 4m, VXM M50 nt 16,546 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 nt 0,47 100m3
12 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 nt 3,748 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng nt 0,328 100m2
14 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm nt 0,26 tấn
15 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 nt 3,237 m3
16 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m nt 0,438 tấn
17 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m (ván khuôn cột) nt 0,863 100m2
18 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 335,096 m2
19 ốp đá granít tự nhiên vào tường nt 2,52 m2
20 Trát gờ chỉ vữa M75 nt 87 m
21 Kẻ ron chìm tường nhà 10x20 nt 175,8 m
22 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 335,096 m2
23 Sản xuất cổng sắt khung xương bằng thép hộp nt 0,264 tấn
24 Sản xuất hàng rào song sắt nt 1,752 tấn
25 Lắp dựng cửa cổng thép ống mạ kẽm nt 180,056 m2
26 Sơn cửa cổng thép mạ kẽm 3 nước nt 268,578 m2
27 Lắp đặt hàng chữ: "TRỤ SỞ VÀ KHO VẬT CHỨNG CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ THỊ XÃ SÔNG CẦU " nt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->