Gói thầu: Kiên cố hóa kênh mương xã Trà Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Kiên cố hóa kênh mương xã Trà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 08:35:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,704,797,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ống thép tráng kẽm D219 dày 5.16mm tuyến đập D37 | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D219 dày 5.16mm | Mô tả theo chương V | 340,43 | m |
| 2 | Lắp đặt bích thép mạ kẽm D219 | Mô tả theo chương V | 55 | Cặp |
| 3 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng | Mô tả theo chương V | 1,76 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 móng trụ đỡ | Mô tả theo chương V | 7,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 35,2 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng trụ đỡ d=12mm | Mô tả theo chương V | 0,44 | Tấn |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 thân trụ đỡ | Mô tả theo chương V | 2,532 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân trụ đỡ | Mô tả theo chương V | 42,885 | m2 |
| 9 | Cốt thép thân trụ đỡ d=12mm | Mô tả theo chương V | 0,233 | Tấn |
| 10 | Cốt thép thân trụ đỡ d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,114 | Tấn |
| 11 | Đào đất cấp 3 móng trụ đỡ | Mô tả theo chương V | 87,158 | m3 |
| 12 | Đắp đất K90 móng trụ đỡ | Mô tả theo chương V | 77,368 | m3 |
| B | Hố tiêu năng tuyến đập D37 | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 0,168 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,672 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 2,08 | m2 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 thân | Mô tả theo chương V | 1,737 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân | Mô tả theo chương V | 14,654 | m2 |
| 6 | Đào đất cấp 3 móng | Mô tả theo chương V | 7,61 | m3 |
| 7 | Đắp đất K90 móng | Mô tả theo chương V | 4,755 | m3 |
| C | Kênh thủy lợi tuyến đập D37 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả theo chương V | 24,322 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả theo chương V | 482,375 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mương d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,396 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân mương d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,971 | Tấn |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 móng mương | Mô tả theo chương V | 12,259 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Mô tả theo chương V | 39,265 | m2 |
| 7 | Bao tẩm nhựa đường | Mô tả theo chương V | 8 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 5,95 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 3 móng mương | Mô tả theo chương V | 142,043 | m3 |
| 10 | Đắp đất K90 móng mương | Mô tả theo chương V | 98,027 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng | Mô tả theo chương V | 59 | Cái |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,227 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 5,664 | m2 |
| 14 | Cốt thép thanh giằng d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,005 | Tấn |
| 15 | Cốt thép thanh giằng d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,025 | Tấn |
| D | Tấm đan bê tông (100x60x6)cm tuyến đập D37 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan BT KT(100x60x6)cm | Mô tả theo chương V | 121 | Cái |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 4,356 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,321 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 23,232 | m2 |
| E | Cửa thu nước tuyến đập D37 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Bê tông tấm đan M300 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,077 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,001 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,006 | Tấn |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 thân cửa thu | Mô tả theo chương V | 0,524 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân cửa thu | Mô tả theo chương V | 5,525 | m2 |
| 7 | Cốt thép d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 8 | Cốt thép d=12mm | Mô tả theo chương V | 0,046 | Tấn |
| 9 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng | Mô tả theo chương V | 0,128 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M300 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,512 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 1,28 | m2 |
| 12 | Cốt thép d=12mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 13 | cốt thép d=20mm | Mô tả theo chương V | 0,079 | tấn |
| F | Kênh thủy lợi tuyến kênh sung | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả theo chương V | 89,255 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả theo chương V | 1.775,076 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mương d=6mm | Mô tả theo chương V | 1,563 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân mương d=8mm | Mô tả theo chương V | 3,679 | Tấn |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 móng mương | Mô tả theo chương V | 48,969 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Mô tả theo chương V | 163,146 | m2 |
| 7 | Bao tẩm nhựa đường | Mô tả theo chương V | 29,74 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 23,784 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 3 móng mương | Mô tả theo chương V | 1.128,942 | m3 |
| 10 | Đắp đất K90 móng mương | Mô tả theo chương V | 413,763 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng | Mô tả theo chương V | 407 | Cái |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 1,503 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 37,584 | m2 |
| 14 | Cốt thép thanh giằng d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,033 | Tấn |
| 15 | Cốt thép thanh giằng d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,166 | Tấn |
| G | Tuyến kênh thủy lợi đập ông Mây | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả theo chương V | 7,179 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả theo chương V | 143,068 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mương d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,156 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân mương d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,33 | Tấn |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 móng mương | Mô tả theo chương V | 5,191 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Mô tả theo chương V | 19,924 | m2 |
| 7 | Bao tẩm nhựa đường | Mô tả theo chương V | 2,8 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 2,521 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 3 móng mương | Mô tả theo chương V | 46,774 | m3 |
| 10 | Đắp đất K90 móng mương | Mô tả theo chương V | 49,289 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng | Mô tả theo chương V | 50 | Cái |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,16 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 4 | m2 |
| 14 | Cốt thép thanh giằng d=6mm | Mô tả theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 15 | Cốt thép thanh giằng d=8mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D300 dày 5.4mm | Mô tả theo chương V | 16 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi