Gói thầu: 01.XL: Xây dựng đường Hương Thọ - Đức Hương (đoạn từ thôn Hương Phùng, xã Đức Hương đến thôn 2, xã Hương Thọ), huyện Vũ Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng đường Hương Thọ - Đức Hương (đoạn từ thôn Hương Phùng, xã Đức Hương đến thôn 2, xã Hương Thọ), huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ; ngân sách huyện Vũ Quang và huy động khác (Tại Quyết định số 1892/QĐ-UBND ngày 19/6/2020 của UBND tỉnh và Quyết định số 1976/QĐ-UBND của UBND huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 21:12:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,151,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 57,2529 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường bằng máy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 17,3531 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng thủ công, đất C3 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 40,6183 | m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng máy, đất C3 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 7,7175 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, đào khuôn bằng máy, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 193,9779 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 57,2529 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 17,3531 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 60,6305 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 9,042 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 171,7974 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả KT theo chương V | 9,1496 | 100m3 |
| 12 | Xáo xới đầm chặt K=0.98 | Mô tả KT theo chương V | 41,1933 | 100m3 |
| 13 | Giá đất đắp K95 trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 9.148,6192 | m3 |
| 14 | Giá đất đắp K98 trên phương tiện tại mỏ: | Mô tả KT theo chương V | 1.209,9366 | m3 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 123,4145 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 123,4145 | 100m2 |
| 17 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 25cm đường mở rộng | Mô tả KT theo chương V | 42,3767 | 100m3 |
| 18 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày bình quân 7cm | Mô tả KT theo chương V | 192,1991 | 100m2 |
| 19 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả KT theo chương V | 361,7061 | 100m2 |
| 20 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 361,7061 | 100m2 |
| 21 | Cày xới tạo nhám mặt đường láng nhựa cũ (Tính 10% diện tích mặt đường cũ) | Mô tả KT theo chương V | 19,2199 | 100m2 |
| 22 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 15cm đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 0,5949 | 100m3 |
| 23 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 3,9661 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường vuốt nối dân sinh dày 18cm, M250, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 71,3898 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,2412 | 100m2 |
| 26 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,9227 | 100m2 |
| 27 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 0,9227 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Mô tả KT theo chương V | 39 | cái |
| 29 | Sản xuât, lắp dựng biển chỉ dẫn KT 1,5*2,4m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật biển tên đường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 32 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,1 | Mô tả KT theo chương V | 692 | cái |
| 33 | Thi công cọc H BTCT 0,2x0,2x1,1 | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 34 | Làm cột km BTCT | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | 1.508 | viên | |
| 36 | Bê tông móng, M150, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 4,9301 | m3 |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm vạch giảm tốc | Mô tả KT theo chương V | 103,4 | m2 |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 17,8567 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,1904 | 100m3 |
| 3 | Giá đất đắp K95 tại HTXL | Mô tả KT theo chương V | 153,3536 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 28,1846 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 82,7243 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, tường cánh, hoàn trả mương M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 182,3573 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, giằng chống, M250, đá dmax=20mm | Mô tả KT theo chương V | 23,1912 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, đá dmax=20mm, M250 | Mô tả KT theo chương V | 2,738 | m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, đá dmax=20mm, M300 | Mô tả KT theo chương V | 7,734 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0874 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2117 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,0366 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 1,8966 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 7,6898 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,2738 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 0,3509 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng tấm bản cống <=1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 18 | Lắp dựng tấm bản cống <=3T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Nhựa đường mối nối cống bản | Mô tả KT theo chương V | 30,99 | kg |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 98,3144 | m3 |
| 21 | Vận chuyển KL phá dỡ cống cũ ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 0,9831 | 100m3 |
| 22 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 15,8884 | m3 |
| 23 | Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,0188 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,1777 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,3973 | 100m3 |
| 26 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 180,0064 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 45,9696 | m3 |
| 28 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 121,3943 | m3 |
| 29 | Bê tông tường cánh, hoàn trả mương M200, đá dmax=40mm | Mô tả KT theo chương V | 79,1831 | m3 |
| 30 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá dmax=20mm, M250 | Mô tả KT theo chương V | 24,63 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,6193 | tấn |
| 32 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 2,634 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 2,8457 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 4,7213 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng ống cống | Mô tả KT theo chương V | 57 | cái |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 83,0188 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 (KL phá dỡ cống cũ) | Mô tả KT theo chương V | 0,8302 | 100m3 |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả KT theo chương V | 103,55 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, giằng M200, đá dmax=20mm | Mô tả KT theo chương V | 89,053 | m3 |
| 40 | Ván khuôn giằng rãnh | Mô tả KT theo chương V | 2,071 | 100m2 |
| 41 | Bê tông gia cố lề, M200, đá dmax=20mm | Mô tả KT theo chương V | 310,65 | m3 |
| 42 | VXM M100 lót móng | Mô tả KT theo chương V | 24,852 | m3 |
| 43 | Bê tông tấm đan rãnh đá dmax=20mm, vữa BT mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 167,751 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm bê tông rãnh lắp ghép | Mô tả KT theo chương V | 12,5296 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng tấm bê tông rãnh | Mô tả KT theo chương V | 8.284 | cái |
| C | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | SX, LD biển báo hình chử nhật chỉ dẫn kt 1.4x0.8m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 2 | SX, LD biển báo tam giác cạnh 70 cm (203b, 203c, 245a, 227) | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đèn tín hiệu (đèn xoay thi công) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Rào chắn Barie | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC D76, L=1.2m | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 7 | Dây ni lông ATGT | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 8 | Giấy màu phản quang: | Mô tả KT theo chương V | 6 | m2 |
| 9 | Bê tông làm móng trụ đỡ, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,15 | m3 |
| 10 | Vữa XM mác50 trong ống nhựa | Mô tả KT theo chương V | 0,46 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông làm trụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 12 | Nhân công trực gác đảm bảo ATGT (NC 2,7/7 nhóm 1) | Mô tả KT theo chương V | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi