Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 08:08:00 đến ngày 2020-10-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,845,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9789 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,082 | 10m³/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,707 | 10m³/1km |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (không yêu cầu độ đầm chặt thì nhân công, máy thi công nhân với hệ số 0.9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7082 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,997 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,5919 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5994 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,3901 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 175,934 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7261 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2613 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (1km tiếp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2613 | 10m³/1km |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5994 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,7907 | m3 |
| 15 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá bó vỉa hè chất liệu đá Thanh Hóa màu ghi sáng 26x23x100cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 799,7 | m |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 152,967 | m3 |
| 17 | Lát Đá lát nền chất liệu đá Thanh Hóa màu xanh xám, xanh đen, băm mặt toànphần chống trơn kt 400x400x4cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.529,67 | m2 |
| 18 | Thảm cây ngũ sắc chiều cao ≥ 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.399,1 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5854 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,854 | 10m³/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,854 | 10m³/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,665 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,573 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,99 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,99 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa BTNC 19 (hàm lượng 4.5%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,6938 | tấn |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,045 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,045 | 100m2 |
| 11 | Mua bê tông nhựa BTNC 12.5 (hàm lượng 5%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,9054 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,2365 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,2 | m3 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | cái |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,8 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | mối nối |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,75 | 1 đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | mối nối |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 178,4 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,45 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 169 | mối nối |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,3139 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7064 | 100m3 |
| 27 | Mua đất đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0582 | 100m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3777 | 100m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,78 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,954 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,12 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,76 | m3 |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,8 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 209,27 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5298 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8627 | tấn |
| 37 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3464 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3464 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4298 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,1442 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8293 | tấn |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5166 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5166 | tấn |
| 44 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 25 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57 | 1cấu kiện |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2037 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 326,142 | 10m³/1km |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (1km tiếp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 326,142 | 10m³/1km |
| 49 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,1694 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 181,6936 | 10m³/1km |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 181,6936 | 10m³/1km |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,009 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,087 | 100m2 |
| 54 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,635 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,128 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,888 | m2 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0573 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1297 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1053 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | 1cấu kiện |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5009 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,038 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2295 | tấn |
| 64 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 25 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0106 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4992 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0181 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4483 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0255 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,173 | 100m |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0234 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2034 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0293 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4029 | m3 |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5834 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,809 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0579 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0188 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van cổng - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 100m |
| 23 | Khử trùng ống nước - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 100m |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0524 | tấn |
| 7 | Mua ống nhựa PVC D60 (D63) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 8 | Mua khung móng cột thép M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 9 | Mua khung móng cột đèn nầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,484 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2322 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0934 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,111 | 100m3 |
| 14 | Mua mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | mốc |
| 15 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,31 | 100m |
| 17 | Mua ống thép đen DN40A dày 2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 368,3283 | kg |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0389 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0039 | tấn |
| 21 | Mua khung móng bệ tủ chiếu sáng kích thước M16x240x240x550mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m3 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | m2 |
| 24 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,855 | 100m2 |
| 25 | Mua lưới báo hiệu cáp loại 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 371 | md |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch BTKN | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,339 | 1000 viên |
| 27 | Mua gạch BTKN báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 333,9 | viên |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=50mm; ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,98 | 100m |
| 29 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,85 | 100m |
| 30 | Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x25+1x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | m |
| 31 | Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 536 | m |
| 32 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 10 cọc |
| 33 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HSNC 0.8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | 10 cọc |
| 34 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3322 | 100kg |
| 35 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 299,72 | kg |
| 36 | Mua dây đồng M10 đấu tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 37 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8 | 10 đầu cốt |
| 38 | Mua đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 39 | Mua đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Mua đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM25-16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 cột |
| 43 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 44 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 cần đèn |
| 45 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 3x1.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 47 | Lắp của cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cửa |
| 48 | Đánh số cột đèn chiếu sáng tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | 10 cột |
| 49 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 60A (bao gồm cả công tơ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 hòm |
| 50 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 tủ |
| E | ĐÈN TRANG TRÍ | |||
| 1 | Dải ngang đường Logo thị trấn Đồi Ngô - Hoa Tím KT: 14mx1,45m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Dải ngang đường Cờ Đảng - Cờ tổ Quốc - Hoa Ban Trắng KT: 14mx1,45m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Dải ngang đường Hoa Hướng Dương - Logo Đồi Ngô - Cổng chào KT: 14mx1,45m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng cột thép C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 5 | Mua và lắp đặt dây cáp nguồn 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi