Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Nam Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200941062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 14:55:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,289,740,464 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 218,1784 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,7223 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,0063 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6259 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1332 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2217 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp san lấp mặt bằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,0339 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,866 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,213 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6563 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,0078 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1709 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3564 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3564 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,8 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I (phần ép âm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,333 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 148 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,664 | m3 |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0307 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,3796 | 1m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0724 | 1m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2446 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,0359 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6225 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,212 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7305 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7449 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0584 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,5641 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,31 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,052 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0384 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6179 | tấn |
| 27 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9127 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9148 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,3939 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2074 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6873 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0438 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5978 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,5189 | m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4469 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3876 | 100m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3571 | tấn |
| 38 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3348 | m3 |
| 39 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,6011 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3225 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7226 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3223 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4858 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,4415 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4354 | tấn |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1073 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tường, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9913 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1181 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4887 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3661 | tấn |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5893 | 100m2 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,3542 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7908 | tấn |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,9155 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,5297 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0899 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3562 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4813 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,224 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2234 | tấn |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1639 | 100m2 |
| 62 | Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8561 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9254 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 106,49 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,7138 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4154 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0282 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,611 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6949 | m3 |
| 70 | Đắp xỉ than tôn nền phòng vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,339 | m3 |
| 71 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6694 | tấn |
| 72 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6694 | tấn |
| 73 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,278 | tấn |
| 74 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,278 | tấn |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,067 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,067 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3701 | 100m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1396 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,3 | m |
| 80 | Máng nước inox 304 khổ rộng 900mm, dày 0,8mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,88 | m |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,1024 | m2 |
| 82 | Đắp chi tiết cột sảnh và đỉnh rãnh âm tường mặt tiền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 76,0548 | m2 |
| 84 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,0647 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 907,985 | m2 |
| 86 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 875,9556 | m2 |
| 87 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,68 | m |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,283 | m |
| 89 | Kẻ chỉ âm tường 20x10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73 | m |
| 90 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,8343 | m2 |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 173,1856 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,21 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,9253 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch Granite - gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 322,6151 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300m, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,0056 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,34 | m2 |
| 97 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 98 | Gia công, lắp đặt khung chậu rửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1089 | tấn |
| 99 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141,314 | m2 |
| 100 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 154,7522 | m2 |
| 101 | Trần nhựa khung xương thả, tấm trần 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,0056 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 296,0662 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 296,0662 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 848,5684 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 672,7725 | m2 |
| 106 | Cửa đẩy thủy lực bản lề sàn, kính cường lực 12mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 107 | Phụ kiện cửa kính cường lực ( gồm bản lề sàn cho cửa thuỷ lực, kẹp góc , kẹp vuông , khoá cửa sàn, tay nắm cửa thuỷ lực) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 108 | Cửa cuốn khe thoáng nan A50, dày 1,3mm-1,4mm, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,54 | m2 |
| 109 | Bộ tời, sức nâng 800kg, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 110 | Bộ lưu điện DC AD15, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 111 | Đóng aluminium bọc mô tơ cửa cuốn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,092 | m2 |
| 112 | Cửa đi 02 cánh mở trượt tự động, kết hợp vách kính cố định, kính temper dày 12mm, màu trắng, khuôn nhôm hợp kim sơn màu ghi xám, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 113 | Phụ kiện cửa đi 02 cánh mở trượt tự động kết hợp vách kính cố định (01 mô tơ điện 1 chiều, 01 bộ điều khiển, 01 ray cửa hợp kim nhôm, 01 bộ đội nguồn và công tắc an toàn, 01 rây curoa hình răng cửa, 04 tai treo cửa, 01 puly tải) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 114 | Cảm biến an toàn cửa tự động | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 115 | Bộ lưu điện cho cửa tự động | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 116 | Mắt cảm biến trượt cửa tự động | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 117 | Khuôn cửa kép 60x250mm, gỗ nhóm 2 (gỗ Lim) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,02 | m |
| 118 | Cửa đi pano kính, gỗ nhóm 2 (gỗ Lim) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1408 | m2 |
| 119 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,02 | 1m |
| 120 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1408 | 1m2 |
| 121 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,2 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 123 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,18 | m2 |
| 124 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 125 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính cường lực 12mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 126 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 127 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,16 | m2 |
| 128 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 129 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 130 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Vách kính khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,9685 | m2 |
| 132 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất vách kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 133 | Vách ngăn WC, vách HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,706 | m2 |
| 134 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4453 | tấn |
| 135 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63,06 | m2 |
| 136 | Gia công lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0729 | tấn |
| 137 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,63 | m2 |
| 138 | Ốp cột phòng giao dịch bằng tấm nhựa PVC vân đá mable | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,3376 | m2 |
| 139 | Phào chân cột, phào đỉnh cột 120x120mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m |
| 140 | Chỉ thân cột 50x20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m |
| 141 | Chỉ thân cột 30x20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,56 | m |
| 142 | Biển hiệu ngân hàng trước sảnh, khung thép hộp mạ kẽm, tấm aluminium dày 5mm, sơn màu đỏ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,45 | m2 |
| 143 | Chữ Mica "AGRIBANK" màu đỏ, dày 30mm, cao 270mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,675 | m2 |
| 144 | Chữ Mica màu đỏ, dày 20mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,197 | m2 |
| 145 | Lô gô ngân hàng, kích thước 450x450mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 146 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính cho 02 tháng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,0645 | 100m2 |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9223 | 1m3 |
| 148 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,083 | 100m3 |
| 149 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5062 | 100m |
| 150 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,561 | m3 |
| 151 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6975 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0138 | 100m2 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 154 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0013 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,63 | m2 |
| 156 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6981 | m2 |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,465 | m3 |
| 158 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0182 | 100m2 |
| 159 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0373 | tấn |
| 160 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 161 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0276 | 100m3 |
| 162 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4204 | 1m3 |
| 163 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1278 | 100m3 |
| 164 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | 100m |
| 165 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1163 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0914 | tấn |
| 168 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0367 | 100m2 |
| 169 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,459 | m3 |
| 170 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1188 | m3 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0389 | tấn |
| 172 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0635 | 100m2 |
| 173 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 174 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,218 | m2 |
| 175 | Trát đánh màu tường trong, đáy bể bằng hồ xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,2916 | m2 |
| 176 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2736 | m2 |
| 177 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0381 | 100m3 |
| 178 | Nắp bể nước bằng tấm đan bê tông, lát gạch, kích thước 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt đèn tuyp led đôi 1,2mx20W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn led panel gắn trần 600x600mm - 40W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn dowlight bóng compact D110-9W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220-18W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt hút gió 300X300 - 31W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt công tắc đảo chiều kết hợp công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x25mm2+1x16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m |
| 192 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | m |
| 193 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m |
| 194 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 275 | m |
| 195 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 340 | m |
| 196 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 710 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m |
| 200 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 201 | Bầu đỡ kim thu sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 202 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,5 | m |
| 203 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53 | m |
| 204 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 205 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,12 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 207 | Vỏ tủ điện 600x400x150 tôn tráng kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 208 | Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động 100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 212 | Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 217 | Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 222 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 223 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 227 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 231 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 234 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 237 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 241 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 245 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 249 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 253 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 256 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 257 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 258 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 259 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 260 | Siphon chậu rửa mặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 262 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 263 | Siphon chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 264 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 268 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 269 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 271 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 273 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 274 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 275 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 277 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 278 | Máy bơm nước Q=4m3/h, h=30m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 279 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 280 | Phao điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 281 | Phao cơ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 282 | Lắp đặt nối téc nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 286 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 287 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 288 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 289 | Lắp đặt thoát sàn inox 304- 100x100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 292 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 294 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 295 | Rọ chắn rác inox D80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 296 | Đai inox đỡ ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | cái |
| 297 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 298 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 299 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 300 | Tủ + giá treo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | m |
| 302 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62 | m |
| 303 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 304 | Lắp đặt cáp đồng trục RG6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 305 | Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống camera | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | công việc |
| 306 | Lắp đặt ô cắm điện thoại mặt đơn âm sàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 307 | Lắp đặt cáp điện thoại 2P-0.5 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 308 | Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại MDF 20 đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 310 | Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điện thoại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | công việc |
| 311 | Lắp đặt ô cắm mạng mặt đơn âm sàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 312 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 313 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 314 | Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống mạng máy tính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | công việc |
| D | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp nền sân cấp phối đá dăm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,251 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,53 | m3 |
| 3 | Bê tông nền , đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,1 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6 | 10m |
| 5 | Bê tông lót móng , đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,315 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,462 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| E | HẠNG MỤC: CỬA KHO TIỀN | |||
| 1 | Cửa kho tiền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG GIÁM SÁT AN NINH | |||
| 1 | Camera gắn trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 2 | Bộ đồi nguồn 12V | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 3 | Màn hình Tivi HD LED 32 inch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Đầu ghi hình 16 kênh, ổ cứng 2TB DVR-650-16A 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Tổng đài 4 trung kế 16 máy nội bộ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH | |||
| 1 | Modem ADSL | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Router | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Fire Wall Fortinet 100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Tủ Rack 6U (KT:500x600x400) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Switch 24 port | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Patch panel 24 port | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Wireless Access Point 10/100MBPS 4 XRJ45 Lan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi