Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200958586-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Nam Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200941062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 14:55:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,289,740,464 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 218,1784 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 78,7223 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 72,0063 m3
4 Đào xúc đất - Cấp đất IV Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6259 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1332 100m3
B HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2217 100m3
2 Mua đất đá hỗn hợp san lấp mặt bằng Theo HSTK đã được phê duyệt 39,0339 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 133,866 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo HSTK đã được phê duyệt 9,213 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 6,6563 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 10,0078 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1709 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3564 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3564 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I Theo HSTK đã được phê duyệt 14,8 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I (phần ép âm) Theo HSTK đã được phê duyệt 0,333 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Theo HSTK đã được phê duyệt 148 1 mối nối
11 Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn Theo HSTK đã được phê duyệt 2,664 m3
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0307 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 7,3796 1m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 4,0724 1m3
15 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2446 100m2
16 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,0359 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6225 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,212 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,7305 tấn
20 Ván khuôn móng cột Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7449 100m2
21 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0584 100m2
22 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 55,5641 m3
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,31 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,052 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0384 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6179 tấn
27 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9127 m3
28 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9148 m3
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 31,3939 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2074 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6873 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0438 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5978 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,5189 m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4469 100m3
36 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3876 100m3
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3571 tấn
38 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3348 m3
39 Bê tông nền đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,6011 m3
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3225 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7226 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3223 tấn
43 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4858 100m2
44 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,4415 m3
45 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4354 tấn
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1073 100m2
47 Bê tông tường, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,9913 m3
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1181 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4887 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3661 tấn
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 2,5893 100m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,3542 m3
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7908 tấn
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,9155 100m2
55 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 51,5297 m3
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0899 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3562 tấn
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4813 100m2
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,224 m3
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2234 tấn
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1639 100m2
62 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8561 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9254 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 106,49 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 39,7138 m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,4154 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0282 m3
68 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,611 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6949 m3
70 Đắp xỉ than tôn nền phòng vệ sinh Theo HSTK đã được phê duyệt 2,339 m3
71 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6694 tấn
72 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6694 tấn
73 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK đã được phê duyệt 0,278 tấn
74 Lắp cột thép các loại Theo HSTK đã được phê duyệt 0,278 tấn
75 Gia công xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 1,067 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 1,067 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói, chiều dài bất kỳ Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3701 100m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1396 100m2
79 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh Theo HSTK đã được phê duyệt 39,3 m
80 Máng nước inox 304 khổ rộng 900mm, dày 0,8mm, lắp đặt hoàn chỉnh Theo HSTK đã được phê duyệt 43,88 m
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 133,1024 m2
82 Đắp chi tiết cột sảnh và đỉnh rãnh âm tường mặt tiền Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
83 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 76,0548 m2
84 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 52,0647 m2
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 907,985 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 875,9556 m2
87 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,68 m
88 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 68,283 m
89 Kẻ chỉ âm tường 20x10 Theo HSTK đã được phê duyệt 73 m
90 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 36,8343 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 173,1856 m2
92 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,21 m2
93 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 18,9253 m2
94 Lát nền, sàn gạch Granite - gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 322,6151 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300m, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 24,0056 m2
96 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 113,34 m2
97 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK đã được phê duyệt 2,88 m2
98 Gia công, lắp đặt khung chậu rửa Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1089 tấn
99 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK đã được phê duyệt 141,314 m2
100 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo HSTK đã được phê duyệt 154,7522 m2
101 Trần nhựa khung xương thả, tấm trần 600x600mm Theo HSTK đã được phê duyệt 24,0056 m2
102 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK đã được phê duyệt 296,0662 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 296,0662 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 848,5684 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 672,7725 m2
106 Cửa đẩy thủy lực bản lề sàn, kính cường lực 12mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 14,4 m2
107 Phụ kiện cửa kính cường lực ( gồm bản lề sàn cho cửa thuỷ lực, kẹp góc , kẹp vuông , khoá cửa sàn, tay nắm cửa thuỷ lực) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
108 Cửa cuốn khe thoáng nan A50, dày 1,3mm-1,4mm, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor Theo HSTK đã được phê duyệt 10,54 m2
109 Bộ tời, sức nâng 800kg, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
110 Bộ lưu điện DC AD15, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
111 Đóng aluminium bọc mô tơ cửa cuốn Theo HSTK đã được phê duyệt 4,092 m2
112 Cửa đi 02 cánh mở trượt tự động, kết hợp vách kính cố định, kính temper dày 12mm, màu trắng, khuôn nhôm hợp kim sơn màu ghi xám, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 9 m2
113 Phụ kiện cửa đi 02 cánh mở trượt tự động kết hợp vách kính cố định (01 mô tơ điện 1 chiều, 01 bộ điều khiển, 01 ray cửa hợp kim nhôm, 01 bộ đội nguồn và công tắc an toàn, 01 rây curoa hình răng cửa, 04 tai treo cửa, 01 puly tải) Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
114 Cảm biến an toàn cửa tự động Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
115 Bộ lưu điện cho cửa tự động Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
116 Mắt cảm biến trượt cửa tự động Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
117 Khuôn cửa kép 60x250mm, gỗ nhóm 2 (gỗ Lim) Theo HSTK đã được phê duyệt 9,02 m
118 Cửa đi pano kính, gỗ nhóm 2 (gỗ Lim) Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1408 m2
119 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo HSTK đã được phê duyệt 9,02 1m
120 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1408 1m2
121 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 16,2 m2
122 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Theo HSTK đã được phê duyệt 5 bộ
123 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 9,18 m2
124 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Theo HSTK đã được phê duyệt 4 bộ
125 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính cường lực 12mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 1,98 m2
126 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
127 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 56,16 m2
128 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Theo HSTK đã được phê duyệt 18 bộ
129 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 1,44 m2
130 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Theo HSTK đã được phê duyệt 4 bộ
131 Vách kính khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 12,9685 m2
132 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất vách kính Theo HSTK đã được phê duyệt 3 bộ
133 Vách ngăn WC, vách HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 23,706 m2
134 Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4453 tấn
135 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 63,06 m2
136 Gia công lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0729 tấn
137 Lắp dựng lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 9,63 m2
138 Ốp cột phòng giao dịch bằng tấm nhựa PVC vân đá mable Theo HSTK đã được phê duyệt 23,3376 m2
139 Phào chân cột, phào đỉnh cột 120x120mm Theo HSTK đã được phê duyệt 12 m
140 Chỉ thân cột 50x20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 6 m
141 Chỉ thân cột 30x20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 54,56 m
142 Biển hiệu ngân hàng trước sảnh, khung thép hộp mạ kẽm, tấm aluminium dày 5mm, sơn màu đỏ Theo HSTK đã được phê duyệt 9,45 m2
143 Chữ Mica "AGRIBANK" màu đỏ, dày 30mm, cao 270mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 0,675 m2
144 Chữ Mica màu đỏ, dày 20mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 1,197 m2
145 Lô gô ngân hàng, kích thước 450x450mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
146 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính cho 02 tháng) Theo HSTK đã được phê duyệt 5,0645 100m2
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9223 1m3
148 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,083 100m3
149 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 3,5062 100m
150 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,561 m3
151 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6975 m3
152 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0138 100m2
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,078 tấn
154 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0013 m3
155 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 30,63 m2
156 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,6981 m2
157 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 0,465 m3
158 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0182 100m2
159 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0373 tấn
160 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 4 1cấu kiện
161 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0276 100m3
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4204 1m3
163 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1278 100m3
164 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4 100m
165 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,864 m3
166 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1163 tấn
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0914 tấn
168 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0367 100m2
169 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,459 m3
170 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1188 m3
171 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0389 tấn
172 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0635 100m2
173 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,48 m3
174 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 42,218 m2
175 Trát đánh màu tường trong, đáy bể bằng hồ xi măng Theo HSTK đã được phê duyệt 23,2916 m2
176 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,2736 m2
177 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0381 100m3
178 Nắp bể nước bằng tấm đan bê tông, lát gạch, kích thước 600x600mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
179 Lắp đặt đèn tuyp led đôi 1,2mx20W Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
180 Lắp đặt đèn led panel gắn trần 600x600mm - 40W Theo HSTK đã được phê duyệt 44 bộ
181 Lắp đặt đèn dowlight bóng compact D110-9W Theo HSTK đã được phê duyệt 59 bộ
182 Lắp đặt đèn led ốp trần D220-18W Theo HSTK đã được phê duyệt 18 bộ
183 Lắp đặt quạt hút gió 300X300 - 31W Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
184 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
185 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
186 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
187 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
188 Lắp đặt công tắc đảo chiều kết hợp công tắc 1 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
189 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 44 cái
190 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x25mm2+1x16mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 30 m
191 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 6 m
192 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 24 m
193 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 9 m
194 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 275 m
195 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 340 m
196 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 710 m
197 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 200 m
198 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 300 m
199 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 12 m
200 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
201 Bầu đỡ kim thu sét Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
202 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 19,5 m
203 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 53 m
204 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cọc
205 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK đã được phê duyệt 3,12 1m3 đất nguyên thổ
206 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK đã được phê duyệt 3,12 m3
207 Vỏ tủ điện 600x400x150 tôn tráng kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
208 Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động 100A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
209 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
210 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
211 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
212 Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
213 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
214 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
215 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
216 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
217 Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
218 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
219 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
220 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
221 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
222 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
223 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
224 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
225 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
226 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
227 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
228 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
229 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
230 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
231 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
232 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
233 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
234 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
235 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
236 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
237 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
238 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
239 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
240 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
241 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
242 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
243 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
244 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
245 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
246 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
247 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
248 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
249 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
250 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
251 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
252 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
253 Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
254 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
255 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
256 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
257 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK đã được phê duyệt 6 bộ
258 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn đá Theo HSTK đã được phê duyệt 4 bộ
259 Lắp đặt vòi chậu rửa mặt Theo HSTK đã được phê duyệt 4 bộ
260 Siphon chậu rửa mặt Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
261 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK đã được phê duyệt 4 bộ
262 Van xả nhấn tiểu nam Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
263 Siphon chậu tiểu nam Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
264 Lắp đặt gương soi Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
265 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,13 100m
266 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1 100m
267 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,14 100m
268 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
269 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
270 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
271 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
272 Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cái
273 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cái
274 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 9 cái
275 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
276 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
277 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bể
278 Máy bơm nước Q=4m3/h, h=30m Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
279 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
280 Phao điện Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
281 Phao cơ Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
282 Lắp đặt nối téc nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
283 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,32 100m
284 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,33 100m
285 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 9 cái
286 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 16 cái
287 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
288 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 9 cái
289 Lắp đặt thoát sàn inox 304- 100x100mm Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
290 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7 100m
291 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1 100m
292 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 17 cái
293 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
294 Rọ chắn rác inox D120 Theo HSTK đã được phê duyệt 11 cái
295 Rọ chắn rác inox D80 Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
296 Đai inox đỡ ống Theo HSTK đã được phê duyệt 50 cái
297 Bình chữa cháy MFZL4-ABC Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
298 Bình chữa cháy CO2-MT3 Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
299 Bảng tiêu lệnh, nội quy Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
300 Tủ + giá treo Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
301 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 m
302 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 62 m
303 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 200 m
304 Lắp đặt cáp đồng trục RG6 Theo HSTK đã được phê duyệt 200 m
305 Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống camera Theo HSTK đã được phê duyệt 1 công việc
306 Lắp đặt ô cắm điện thoại mặt đơn âm sàn Theo HSTK đã được phê duyệt 11 cái
307 Lắp đặt cáp điện thoại 2P-0.5 Theo HSTK đã được phê duyệt 100 m
308 Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại MDF 20 đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 1 hộp
309 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 40 m
310 Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điện thoại Theo HSTK đã được phê duyệt 1 công việc
311 Lắp đặt ô cắm mạng mặt đơn âm sàn Theo HSTK đã được phê duyệt 11 cái
312 Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 Theo HSTK đã được phê duyệt 100 m
313 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 40 m
314 Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống mạng máy tính Theo HSTK đã được phê duyệt 1 công việc
D HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA
1 Đắp nền sân cấp phối đá dăm, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,251 100m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 7,53 m3
3 Bê tông nền , đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 25,1 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,6 10m
5 Bê tông lót móng , đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,315 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,462 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 15 m
E HẠNG MỤC: CỬA KHO TIỀN
1 Cửa kho tiền Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
F HẠNG MỤC: HỆ THỐNG GIÁM SÁT AN NINH
1 Camera gắn trần Theo HSTK đã được phê duyệt 11 bộ
2 Bộ đồi nguồn 12V Theo HSTK đã được phê duyệt 11 bộ
3 Màn hình Tivi HD LED 32 inch Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
4 Đầu ghi hình 16 kênh, ổ cứng 2TB DVR-650-16A 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI
1 Tổng đài 4 trung kế 16 máy nội bộ Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH
1 Modem ADSL Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
2 Router Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
3 Fire Wall Fortinet 100A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
4 Tủ Rack 6U (KT:500x600x400) Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
5 Switch 24 port Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
6 Patch panel 24 port Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
7 Wireless Access Point 10/100MBPS 4 XRJ45 Lan Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->