Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Đường giao thông và Điện Chiếu sáng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG VĨNH NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Đường giao thông và Điện Chiếu sáng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phần xây dựng: Ngân sách thành phố; Phần đền bù giải tỏa: Nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 08:06:00 đến ngày 2020-09-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,889,557,937 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây D<=60, ở địa hình bằng phẳng. | Theo BVTK | 3 | cây |
| 2 | Chặt cây D<=40cm, ở địa hình bằng phẳng. | Theo BVTK | 6 | cây |
| 3 | Chặt cây D<=20cm, ở địa hình bằng phẳng. | Theo BVTK | 44 | 1 cây |
| 4 | Đào gốc cây D<=60 bằng thủ công | Theo BVTK | 3 | cây |
| 5 | Đào gốc cây D<=40 bằng thủ công. | Theo BVTK | 6 | cây |
| 6 | Đào gốc cây D<=20cm bằng thủ công. | Theo BVTK | 44 | cây |
| 7 | Đào đất NĐ làm mới bằng máy đào<=1,6m3, đất C3 | Theo BVTK | 459,1 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T,k=0.95. | Theo BVTK | 458,05 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường từ K=0.95 lên k=0.98 | Theo BVTK | 476,36 | m3 |
| 10 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km | Theo BVTK | 46,72 | m3 |
| 11 | T/C móng CPĐD loại 1 Dmax25 dày 30cm | Theo BVTK | 476,36 | m3 |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa lỏng MC70 TC 1kg/m2 | Theo BVTK | 1.587,87 | m2 |
| 13 | Thi công mặt đường BTNC12.5 dày 7cm (-VL) | Theo BVTK | 1.587,87 | m2 |
| 14 | Sản xuất BTNC12.5, trạm trộn 80T/h (Hòn Ngang). | Theo BVTK | 269,43 | tấn |
| 15 | V/C BTN cự ly 4km đầu (ô tô 12 tấn) mỏ Hòn Ngang | Theo BVTK | 269,43 | tấn |
| 16 | V/C BTN 18km tiếp theo (KLx18) | Theo BVTK | 4.849,74 | tấn |
| 17 | Sơn phản quang dày 2mm, màu trắng | Theo BVTK | 41,8 | m2 |
| 18 | Sơn phản quang dày 2mm, màu vàng | Theo BVTK | 13,95 | m2 |
| 19 | Sơn phản quang màu vàng dày 6mm. | Theo BVTK | 12,72 | m2 |
| 20 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D70. | Theo BVTK | 2 | biển |
| 21 | Cung cấp biển báo hình vuông KT(60x60)cm | Theo BVTK | 1 | biển |
| 22 | Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 70cm. | Theo BVTK | 5 | biển |
| 23 | Thi công lắp đặt cột và biển báo phản quang hình tròn D70cm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 24 | Thi công lắp đặt cột và biển báo phản quang hình vuông 60x60 cm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 25 | Thi công lắp đặt cột và biển báo phản quang hình tam giác cạnh D70cm | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 26 | Cung cấp trụ biển báo Fi76 cao 3m | Theo BVTK | 8 | trụ |
| 27 | Đắp cát hạt thô nền móng công trình bằng NL (cát tận dụng) | Theo BVTK | 17,01 | m3 |
| 28 | Lót nhựa nilon tái sinh trước khi đổ bê tông. | Theo BVTK | 340,18 | m2 |
| 29 | SX, LD, tháo dỡ VK thép bó vỉa đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 296,44 | m2 |
| 30 | BT đá 1x2 mác 250 bó vỉa đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 85,53 | m3 |
| 31 | Lớp lót đá 4x6 VXM M50 (vỉa hè) | Theo BVTK | 68,28 | m3 |
| 32 | Lót nhựa nilon tái sinh trước khi đổ bê tông. | Theo BVTK | 682,8 | m2 |
| 33 | Lát gạch Terazzo 40x40x3,2cm VXM mác 75. | Theo BVTK | 682,8 | m2 |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất C3. | Theo BVTK | 267,7 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm. | Theo BVTK | 5,36 | m3 |
| 3 | SX, LD, tháo dỡ VK thép móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 20,4 | m2 |
| 4 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 8,55 | m3 |
| 5 | SX, LD, tháo dỡ VK thép tường hố đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 182,77 | m2 |
| 6 | BT đá 2x4 mác 200 tường hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 18,2 | m3 |
| 7 | SX,LD,tháo dỡ VK thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 6,48 | m2 |
| 8 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 144 | kg |
| 9 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, 10<D<=18mm. | Theo BVTK | 146,7 | kg |
| 10 | BT đá 1x2 M300 đan chìm đúc sẵn | Theo BVTK | 1,38 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép D25 bậc thang hố thu | Theo BVTK | 208 | kg |
| 12 | SX,LD,tháo dỡ VK thép hộp thu nước đúc sẵn | Theo BVTK | 25,09 | m2 |
| 13 | C/C, lắp đặt cốt thép hộp nước đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 152,85 | kg |
| 14 | BT đá 1x2 M300 hộp thu nước đúc sẵn | Theo BVTK | 2,7 | m3 |
| 15 | Trát VXM M100 dày 1cm mặt trong hộp nước có hồ dầu. | Theo BVTK | 12,23 | m2 |
| 16 | Phun thẩm thấu dung dịch Silicat 0.2l/m2 | Theo BVTK | 12,23 | m2 |
| 17 | SX, LD, tháo dỡ VK thép đà kiềng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 21,6 | m2 |
| 18 | C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=10 | Theo BVTK | 186,6 | kg |
| 19 | C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=18 | Theo BVTK | 43,5 | kg |
| 20 | BT đá 1x2 M250 đà kiềng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 1,5 | m3 |
| 21 | Chèn VXM M75 dày 2cm trước khi lắp đặt đan | Theo BVTK | 22,25 | m2 |
| 22 | Cung cấp van lật 1 chiều ngăn mùi D200. | Theo BVTK | 30 | cái |
| 23 | Lưới chắn rác mỹ thuật loại MSB 1040-83kg | Theo BVTK | 15 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200 dày 5,9mm | Theo BVTK | 15 | m |
| 25 | Cung cấp nắp gang KT(850*850), TT25 tấn. | Theo BVTK | 15 | bộ |
| 26 | Lắp đặt hộp thu nước + đan đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 45 | 1 cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | Theo BVTK | 15 | cái |
| 28 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo BVTK | 201,56 | m3 |
| 29 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km. | Theo BVTK | 10,08 | m3 |
| 30 | Đào đất hố móng bằng máy đào 1,25m3, đất C3. | Theo BVTK | 184 | m3 |
| 31 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm. | Theo BVTK | 4,23 | m3 |
| 32 | SX, LD, tháo dỡ VK thép móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 42,3 | m2 |
| 33 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 12,17 | m3 |
| 34 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D=40, H=30 | Theo BVTK | 47 | md |
| 35 | Lắp đặt ống BTLT đoạn dài 5m D40, bằng cần cẩu | Theo BVTK | 9,4 | 1 đoạn |
| 36 | SX, LD, tháo dỡ VK thép mối nối đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 0,96 | m2 |
| 37 | BT đá 1x2 mác 200 mối nối đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 0,1 | m3 |
| 38 | Chèn VXM mác 100 dày 1cm. | Theo BVTK | 0,63 | m2 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo BVTK | 153 | m3 |
| 40 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km. | Theo BVTK | 7,65 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly 1km, đất C3. | Theo BVTK | 97,14 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất C3 (KLx4) | Theo BVTK | 388,56 | m3/km |
| 43 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, đất C3 | Theo BVTK | 679,98 | m3/km |
| C | Phần Hệ Thống Nước Thải | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất C3. | Theo BVTK | 156,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95. | Theo BVTK | 135,27 | m3 |
| 3 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km. | Theo BVTK | 6,76 | m3 |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa D114 dày 3,2mm | Theo BVTK | 56 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa D160 dày 4,7mm. | Theo BVTK | 31 | m |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa D315 dày 9,2mm. | Theo BVTK | 212,43 | m |
| 7 | Vân chuyển bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly 1km, đất C3. | Theo BVTK | 21,16 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất C3 (KLx4) | Theo BVTK | 84,64 | m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, đất C3 | Theo BVTK | 148,12 | m3/km |
| 10 | Cung cấp co nhựa PVC D110 (co 45) | Theo BVTK | 5 | cái |
| 11 | Cung cấp cút nhựa PVC D160 (co 45). | Theo BVTK | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp nắp chụp D110. | Theo BVTK | 10 | cái |
| 13 | Cung cấp nắp chụp D160. | Theo BVTK | 3 | cái |
| 14 | Đào đất hố móng bằng NL, R<= 3m, S <= 2m, đất C3. | Theo BVTK | 20,16 | m3 |
| 15 | SX, LD, tháo dỡ VK thép móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 5,6 | m2 |
| 16 | BT đá 2x4 M150 móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 1 | m3 |
| 17 | SX, LD, tháo dỡ VK thép thân hố đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 52 | m2 |
| 18 | BT đá 1x2 M250 tường đổ tại chỗ | Theo BVTK | 6,24 | m3 |
| 19 | Bổ sung phụ gia SIKACRETE-PP1 (5%XM) | Theo BVTK | 96,26 | kg |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95. | Theo BVTK | 15,16 | m3 |
| 21 | Cung cấp thép tấm dày 5mm. | Theo BVTK | 67,8 | kg |
| 22 | Mạ kẽm thép tấm | Theo BVTK | 67,8 | kg |
| 23 | C/C, lắp đặt cốt thép tường, D<=18 | Theo BVTK | 119,2 | kg |
| 24 | C/C, lắp đặt cốt thép tường, D<=10. | Theo BVTK | 65,1 | kg |
| 25 | SX,LD,tháo dỡ VK thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 1,47 | m2 |
| 26 | BT đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn. | Theo BVTK | 0,17 | m3 |
| 27 | Phụ gia SIKACRETE-PP1 (5%XM) | Theo BVTK | 2,597 | kg |
| 28 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 31,3 | kg |
| 29 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, 10<D<=18mm. | Theo BVTK | 11,1 | kg |
| D | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu >1m: Đất cấp III | Theo BVTK | 16,54 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng đá 4x6 M100, R <= 250 cm | Theo BVTK | 0,7 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng R <= 250cm vữa bê tông đá 1x2 | Theo BVTK | 2,47 | 1 m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Theo BVTK | 1,75 | 1 m2 |
| 5 | Gia cống cốt thép móng d > 18mm | Theo BVTK | 0,13 | tấn |
| 6 | Gia cống cốt thép móng d < 10mm | Theo BVTK | 0,07 | tấn |
| 7 | Đai ốc, vòng đệm M24 | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 8 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 0,16 | 100 m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo BVTK | 13,48 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T | Theo BVTK | 0,31 | m3 |
| 11 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Đất cấp III | Theo BVTK | 0,85 | 1 m3 |
| 12 | Rải cát đệm | Theo BVTK | 0,39 | 1 m3 |
| 13 | Xếp gạch làm dấu | Theo BVTK | 60 | viên |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo BVTK | 0,46 | 1 m3 |
| 15 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T | Theo BVTK | 0,04 | m3 |
| 16 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Đất cấp III | Theo BVTK | 48,18 | 1 m3 |
| 17 | Rải cát đệm | Theo BVTK | 13,33 | 1 m3 |
| 18 | Xếp gạch làm dấu | Theo BVTK | 2.050 | viên |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo BVTK | 34,85 | 1 m3 |
| 20 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T | Theo BVTK | 1,33 | m3 |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống sắt tráng kẽm bảo vệ cáp qua đường - Đường kính ống Ø 76 | Theo BVTK | 6 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 | Theo BVTK | 205 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp dựng thân trụ đền thép 9m | Theo BVTK | 7 | 1 cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 90W-220V, độ cao ≤ 12m | Theo BVTK | 7 | 1 bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt bảng điện cửa cột | Theo BVTK | 7 | 1 bảng |
| 26 | Lắp cửa cột | Theo BVTK | 7 | 1 bộ |
| 27 | Đánh số cột thép | Theo BVTK | 7 | 1 cột |
| 28 | Gia công và làm tiếp địa tủ điện NĐ-TĐ | Theo BVTK | 1 | 1 bộ |
| 29 | Gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-1 | Theo BVTK | 5 | 1 bộ |
| 30 | Gia công và làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L | Theo BVTK | 2 | 1 bộ |
| 31 | Cung cấp vaà rải dây đồng bọc CV-16 | Theo BVTK | 1 | m |
| 32 | Cung cấp và rải cáp ngầm hạ thế 4 lõi, ruột đồng, có giáp bảo vệ CXV/DSTA-0,6/1kV-4x16 | Theo BVTK | 240 | m |
| 33 | Cung cấp và rải dây đồng trần M16 | Theo BVTK | 240 | m |
| 34 | Làm đầu cáp đường dây cáp ngầm | Theo BVTK | 14 | 1 đầu cáp |
| 35 | Luồn cáp cửa cột | Theo BVTK | 14 | 1 đầu cáp |
| 36 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Theo BVTK | 70 | m |
| 37 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Theo BVTK | 70 | m |
| 38 | Đầu cốt đồng 2,5 mm2 | Theo BVTK | 42 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng 16 mm2 | Theo BVTK | 72 | cái |
| 40 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 7 | cuộn |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha | Theo BVTK | 1 | 1 tủ |
| 42 | Cùm tủ điện trên cột BTLT 12 ghép CTĐ-12G | Theo BVTK | 1 | 1 bộ |
| 43 | Cáp điện kế ĐK-CVV 0,6/1kV-4x16 | Theo BVTK | 4 | m |
| 44 | Đầu cốt đồng 16 mm2 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 45 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 1 | cuộn |
| 46 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø 85/65 | Theo BVTK | 2 | m |
| 47 | Kẹp ống KE-50 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 48 | Nút loe NL-50 | Theo BVTK | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi