Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:34:00 đến ngày 2020-10-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,410,329,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền mặt đường, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 258,184 | m3 |
| 2 | Đào nền đường nhánh 3B làm mới, đất cấp III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,5 | 1m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 74,212 | 1m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7171 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2579 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 366,448 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 340,452 | m3 |
| 8 | Đánh bóng, tạo nhám mặt đường tuyến đường T1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.547,5091 | m2 |
| 9 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3.837,8091 | m2 |
| 10 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 216,189 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,36 | 10m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 128,4782 | m3 |
| 13 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7701 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 719,4402 | 1m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 54,264 | 1m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,1717 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,1081 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 165,8767 | m3 |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,916 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 399,5771 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 32,912 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.916,665 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 641,03 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0876 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1475 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9417 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,6464 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4191 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1527 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,385 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 352 | cái |
| 33 | Ván khuôn tấm bản liền mặt đường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,1586 | 100m2 |
| 34 | Lắp dụng cốt thép tấm bản, ĐK 12 mm tuyến 1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,1753 | tấn |
| 35 | Lắp dụng cốt thép tấm bản, ĐK 10 mm tuyến 1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,1416 | tấn |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1175 | 100m |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,08 | m3 |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,408 | 1m3 |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 43 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7 | m2 |
| 45 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | m2 |
| B | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 3 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40,9563 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40,9563 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40,9563 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3558 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3558 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1054 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1054 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,2231 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,508 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4211 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4211 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1784 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1784 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3118 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3118 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4558 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4558 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,2231 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,508 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4211 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1784 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3118 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4558 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,2231 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,508 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4211 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1784 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3118 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 19.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4558 | m3 |
| C | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 3A | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,025 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,025 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,025 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0983 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0983 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0219 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0219 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,3535 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,0478 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1743 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1743 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0088 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0088 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1051 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1051 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1534 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1534 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,3535 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,0478 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1743 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0088 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1051 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1534 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,3535 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,0478 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1743 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0088 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1051 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1534 | m3 |
| D | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 3B | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,89 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,89 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,89 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1789 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1789 | 100m3/1km |
| 6 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,55 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,863 | m3 |
| 8 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6825 | 1000v |
| 9 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6825 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5551 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5551 | tấn |
| 12 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1583 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1583 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2238 | m3 |
| 15 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2238 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,55 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,863 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6825 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5551 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1583 | tấn |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2238 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,55 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,863 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6825 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5551 | tấn |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1583 | tấn |
| 27 | Vận chuyển gỗ các loại, 26.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2238 | m3 |
| E | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 4 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,754 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,754 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 39.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,754 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1835 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,054 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,6324 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,559 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,561 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,561 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7163 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7163 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2335 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2335 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,6324 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,559 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,561 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7163 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2335 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 3.91m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,6324 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 3.91m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,559 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 3.91m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,561 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 3.91m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7163 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 3.91m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2335 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 3.91m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| F | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 4A | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,527 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,527 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,527 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1068 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0385 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,0552 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,8376 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8713 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8713 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3913 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3913 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1604 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1604 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2456 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2456 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,0552 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,8376 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8713 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3913 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1604 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2456 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,0552 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,8376 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8713 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3913 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1604 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 56.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2456 | m3 |
| G | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 5 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,425 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,425 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,425 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0948 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0948 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0294 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6053 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,3487 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8141 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8141 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7216 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7216 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1366 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1366 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1981 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1981 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6053 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,3487 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8141 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7216 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1366 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1981 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6053 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,3487 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8141 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7216 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1366 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 33.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1981 | m3 |
| H | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 9 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,0774 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,0774 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,0774 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1068 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,4162 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4149 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3122 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3122 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1902 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1902 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1201 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1201 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1706 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1706 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,4162 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4149 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3122 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1902 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1201 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1706 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,4162 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4149 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3122 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1902 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1201 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1706 | m3 |
| I | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 9A | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8684 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8684 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8684 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0189 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,555 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6211 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2033 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2033 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,811 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,811 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1081 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1081 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1491 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1491 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,555 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6211 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2033 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,811 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1081 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1491 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,555 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6211 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2033 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,811 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1081 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1491 | m3 |
| J | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 12 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4624 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4624 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4624 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0711 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0135 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,0703 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5259 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2727 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2727 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0746 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0746 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,0703 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5259 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2727 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0746 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,0703 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5259 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2727 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0746 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,105 | m3 |
| K | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 12A | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4758 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4758 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,4758 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0688 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,016 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,2524 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,8335 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8331 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8331 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4137 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4137 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1063 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1063 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,2524 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,8335 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8331 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4137 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1063 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,2524 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,8335 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8331 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4137 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0698 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1063 | m3 |
| L | Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 12B | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,2658 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,2658 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,2658 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4237 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4237 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,049 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,173 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9068 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4593 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4593 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4039 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4039 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3267 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3267 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,173 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9068 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4593 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4039 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3267 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,173 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,9068 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4593 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4039 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 26.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3267 | m3 |
| M | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 3 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,1367 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,1367 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 22.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,1367 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8477 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8477 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1606 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1606 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,7837 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,7031 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,1023 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4593 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,1355 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,1355 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4927 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4927 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7219 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7219 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,7837 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,7031 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,1023 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,1355 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4927 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7219 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 2.23m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,7837 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 2.23m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,7031 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 2.23m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,1023 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 2.23m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,1355 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 2.23m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4927 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 2.23m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7219 | m3 |
| N | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 4 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,1699 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,1699 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,1699 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7348 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7348 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 88,9014 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,2083 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3902 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3902 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,0263 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,0263 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,777 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,777 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,177 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,177 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 88,9014 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,2083 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3902 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,0263 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,777 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,177 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 88,9014 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,2083 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3902 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,0263 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,777 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 41.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,177 | m3 |
| O | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 5 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 97,4056 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 97,4056 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 97,4056 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8197 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8197 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2437 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2437 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,6516 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31,4864 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,7803 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,7803 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9992 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9992 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6754 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6754 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0201 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0201 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,6516 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31,4864 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,7803 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9992 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6754 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0201 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,6516 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31,4864 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,7803 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9992 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6754 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 34.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0201 | m3 |
| P | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 6 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100,738 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100,738 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100,738 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7513 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7513 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3448 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3448 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 124,1844 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,7446 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,4732 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,4732 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,8999 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,8999 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6962 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6962 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0324 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2619 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 124,1844 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,7446 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,4732 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,8999 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6962 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2619 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 124,1844 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,7446 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,4732 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,8999 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6962 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 36.8m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2619 | m3 |
| Q | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 7 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 53,9518 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 53,9518 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 53,9518 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3988 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3988 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2567 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2567 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 32,7589 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2031 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4667 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4667 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,5046 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,5046 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2349 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2349 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,476 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,476 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 32,7589 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2031 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4667 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,5046 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2349 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,476 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 32,7589 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2031 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4667 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,5046 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2349 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,476 | m3 |
| R | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 8 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8834 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8834 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8834 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3169 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3169 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1296 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,4562 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,4363 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5447 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5447 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1246 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1246 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2432 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2432 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,4562 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,4363 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5447 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1246 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2432 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,4562 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,4363 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5447 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,1246 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2432 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| S | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 9 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 95,2273 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 95,2273 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 95,2273 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8372 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8372 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2093 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2093 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,2993 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,854 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8491 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8491 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,7064 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,7064 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6148 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6148 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,2993 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,854 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8491 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,7064 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6148 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,2993 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,854 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,8491 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,7064 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6148 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 30.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| T | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 10 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,8404 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,8404 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1597 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1597 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1218 | 100m3/1km |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,2992 | m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,6667 | m3 |
| 9 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5095 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5095 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5368 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5368 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1159 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1159 | tấn |
| 15 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2016 | m3 |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2016 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,2992 | m3 |
| 18 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,6667 | m3 |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5095 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5368 | tấn |
| 21 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1159 | tấn |
| 22 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2016 | m3 |
| U | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 11 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 94,9889 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 94,9889 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 94,9889 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8684 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8684 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1847 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1847 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 64,1236 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,0652 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9822 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9822 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,8294 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,8294 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5485 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5485 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8238 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8238 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 64,1236 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,0652 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9822 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,8294 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5485 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8238 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 64,1236 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,0652 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9822 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,8294 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5485 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 26m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8238 | m3 |
| V | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 12 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,7018 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,7018 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,7018 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7745 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7745 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2124 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2124 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,387 | m3 |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28,6576 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,235 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,235 | 1000v |
| 12 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,7297 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,7297 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7098 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7098 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0441 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0441 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,387 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28,6576 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,235 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,7297 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7098 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0441 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,387 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28,6576 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,235 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,7297 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép các loại, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7098 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 36.7m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0441 | m3 |
| W | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 13 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,7314 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,7314 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2327 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2327 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0727 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0727 | 100m3/1km |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,8323 | m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,3551 | m3 |
| 9 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3113 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3113 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1857 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1857 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1082 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1082 | tấn |
| 15 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1649 | m3 |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1649 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,8323 | m3 |
| 18 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,3551 | m3 |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3113 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1857 | tấn |
| 21 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1082 | tấn |
| 22 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1649 | m3 |
| X | Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 14 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 188,6078 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 188,6078 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 188,6078 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9959 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9959 | 100m3/1km |
| 6 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 144,7758 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,5116 | m3 |
| 8 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,3574 | 1000v |
| 9 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,3574 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,4757 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,4757 | tấn |
| 12 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6818 | m3 |
| 15 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6818 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 144,7758 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,5116 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,3574 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,4757 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6818 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 144,7758 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,5116 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,3574 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,4757 | tấn |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 27 | Vận chuyển gỗ các loại, 65.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6818 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi