Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200958208-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200924377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 10:34:00 đến ngày 2020-10-02 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,410,329,422 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền mặt đường, rãnh thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 258,184 m3
2 Đào nền đường nhánh 3B làm mới, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,5 1m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 74,212 1m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7171 100m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2579 100m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 366,448 m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 340,452 m3
8 Đánh bóng, tạo nhám mặt đường tuyến đường T1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.547,5091 m2
9 Rải nilong chống thấm nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3.837,8091 m2
10 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 216,189 m3
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,36 10m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 128,4782 m3
13 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7701 100m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 719,4402 1m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 54,264 1m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,1717 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,1081 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 165,8767 m3
19 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,916 m3
20 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 399,5771 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,912 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.916,665 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 641,03 m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0876 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1475 100m2
26 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9417 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73 cái
28 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,6464 m2
29 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4191 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1527 100m2
31 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,385 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 352 cái
33 Ván khuôn tấm bản liền mặt đường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,1586 100m2
34 Lắp dụng cốt thép tấm bản, ĐK 12 mm tuyến 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,1753 tấn
35 Lắp dụng cốt thép tấm bản, ĐK 10 mm tuyến 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,1416 tấn
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1175 100m
37 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,17 m3
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,08 m3
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,408 1m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0157 100m3
42 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,248 m3
43 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,54 m3
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 m2
45 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 m2
B Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 3
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40,9563 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40,9563 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40,9563 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3558 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3558 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1054 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1054 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,2231 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,508 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4211 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4211 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1784 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1784 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3118 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3118 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4558 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4558 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,2231 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,508 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4211 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1784 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3118 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4558 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,2231 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,508 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4211 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1784 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3118 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 19.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4558 m3
C Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 3A
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,025 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,025 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,025 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0983 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0983 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0219 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0219 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,3535 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0478 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1743 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1743 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0088 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0088 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1051 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1051 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1534 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1534 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,3535 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0478 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1743 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0088 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1051 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1534 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,3535 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0478 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1743 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0088 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1051 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1534 m3
D Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 3B
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,89 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,89 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,89 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1789 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1789 100m3/1km
6 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,55 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,863 m3
8 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6825 1000v
9 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6825 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5551 tấn
11 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5551 tấn
12 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1583 tấn
13 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1583 tấn
14 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2238 m3
15 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2238 m3
16 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,55 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,863 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6825 1000v
19 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5551 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1583 tấn
21 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2238 m3
22 Vận chuyển cát các loại, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,55 m3
23 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,863 m3
24 Vận chuyển gạch xây các loại, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6825 1000v
25 Vận chuyển xi măng bao, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5551 tấn
26 Vận chuyển sắt thép các loại, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1583 tấn
27 Vận chuyển gỗ các loại, 26.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2238 m3
E Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 4
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,754 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,754 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 39.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,754 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1835 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1835 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,054 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,054 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,6324 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,559 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,561 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,561 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7163 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7163 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2335 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2335 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,6324 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,559 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,561 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7163 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2335 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 3.91m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,6324 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 3.91m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,559 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 3.91m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,561 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 3.91m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7163 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 3.91m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2335 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 3.91m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
F Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 4A
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,527 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,527 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,527 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1068 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1068 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0385 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0385 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,0552 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8376 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8713 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8713 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3913 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3913 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1604 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1604 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2456 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2456 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,0552 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8376 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8713 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3913 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1604 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2456 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,0552 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8376 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8713 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3913 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1604 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 56.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2456 m3
G Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 5
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,425 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,425 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,425 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0948 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0948 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0294 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0294 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,6053 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,3487 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8141 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8141 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7216 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7216 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1366 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1366 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1981 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1981 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,6053 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,3487 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8141 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7216 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1366 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1981 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,6053 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,3487 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8141 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7216 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1366 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 33.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1981 m3
H Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 9
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,0774 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,0774 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,0774 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1068 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1068 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,4162 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4149 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3122 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3122 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1902 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1902 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1201 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1201 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1706 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1706 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,4162 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4149 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3122 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1902 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1201 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1706 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,4162 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4149 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3122 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1902 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1201 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1706 m3
I Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 9A
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8684 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8684 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8684 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0189 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0189 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,555 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6211 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2033 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2033 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,811 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,811 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1081 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1081 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1491 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1491 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,555 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6211 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2033 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,811 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1081 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1491 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,555 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6211 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2033 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,811 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1081 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1491 m3
J Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 12
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,4624 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,4624 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,4624 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0711 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0711 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0135 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0135 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,0703 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5259 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8766 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8766 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2727 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2727 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0746 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0746 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,105 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,105 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,0703 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5259 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8766 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2727 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0746 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,105 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,0703 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5259 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8766 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2727 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0746 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,105 m3
K Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 12A
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,4758 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,4758 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,4758 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0688 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0688 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,016 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,016 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,2524 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,8335 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8331 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8331 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4137 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4137 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1063 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1063 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,2524 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,8335 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8331 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4137 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1063 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,2524 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,8335 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8331 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4137 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0698 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1063 m3
L Phần trung chuyển vật liệu Nhánh 12B
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,2658 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,2658 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,2658 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4237 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4237 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,049 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,049 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,173 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9068 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4593 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4593 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4039 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4039 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2227 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2227 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3267 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3267 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,173 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9068 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4593 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4039 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2227 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3267 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,173 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,9068 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4593 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4039 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2227 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 26.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3267 m3
M Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 3
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,1367 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,1367 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 22.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,1367 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8477 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8477 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1606 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1606 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,7837 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,7031 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,1023 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4593 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,1355 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,1355 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4927 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4927 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7219 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7219 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,7837 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,7031 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,1023 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,1355 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4927 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7219 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 2.23m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,7837 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 2.23m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,7031 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 2.23m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,1023 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 2.23m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,1355 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 2.23m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4927 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 2.23m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7219 m3
N Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 4
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,1699 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,1699 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,1699 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7348 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7348 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,24 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,24 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 88,9014 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,2083 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,3902 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,3902 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,0263 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,0263 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,777 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,777 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,177 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,177 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 88,9014 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,2083 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,3902 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,0263 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,777 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,177 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 88,9014 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,2083 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,3902 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,0263 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,777 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 41.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,177 m3
O Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 5
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,4056 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,4056 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,4056 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8197 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8197 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2437 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2437 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,6516 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,4864 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,7803 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,7803 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9992 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9992 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6754 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6754 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0201 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0201 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,6516 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,4864 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,7803 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9992 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6754 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0201 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,6516 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,4864 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,7803 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9992 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6754 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 34.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0201 m3
P Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 6
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100,738 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100,738 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100,738 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7513 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7513 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3448 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3448 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 124,1844 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,7446 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,4732 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,4732 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,8999 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,8999 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6962 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6962 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0324 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2619 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 124,1844 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,7446 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,4732 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,8999 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6962 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2619 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 124,1844 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,7446 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,4732 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,8999 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6962 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 36.8m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2619 m3
Q Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 7
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,9518 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,9518 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,9518 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3988 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3988 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2567 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2567 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,7589 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,2031 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4667 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4667 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,5046 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,5046 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2349 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2349 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,476 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,476 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,7589 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,2031 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4667 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,5046 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2349 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,476 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,7589 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,2031 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4667 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,5046 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2349 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,476 m3
R Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 8
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8834 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8834 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8834 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3169 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3169 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1296 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1296 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,4562 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4363 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5447 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5447 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1246 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1246 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2432 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2432 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,4562 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4363 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5447 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1246 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2432 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,4562 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4363 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5447 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,1246 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2432 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
S Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 9
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 95,2273 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 95,2273 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 95,2273 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8372 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8372 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2093 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2093 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,2993 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,854 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8491 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8491 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,7064 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,7064 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6148 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6148 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,936 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,936 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,2993 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,854 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8491 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,7064 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6148 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,936 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,2993 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,854 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,8491 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,7064 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6148 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 30.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,936 m3
T Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 10
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,8404 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,8404 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1597 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1597 100m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1218 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1218 100m3/1km
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,2992 m3
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,6667 m3
9 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5095 1000v
10 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5095 1000v
11 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5368 tấn
12 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5368 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1159 tấn
14 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1159 tấn
15 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2016 m3
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2016 m3
17 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,2992 m3
18 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,6667 m3
19 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5095 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5368 tấn
21 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1159 tấn
22 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2016 m3
U Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 11
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 94,9889 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 94,9889 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 94,9889 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8684 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8684 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1847 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1847 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 64,1236 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,0652 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9822 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9822 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,8294 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,8294 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5485 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5485 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8238 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8238 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 64,1236 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,0652 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9822 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,8294 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5485 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8238 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 64,1236 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,0652 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9822 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,8294 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5485 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 26m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8238 m3
V Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 12
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,7018 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,7018 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,7018 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7745 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7745 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2124 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2124 100m3/1km
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,387 m3
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,6576 m3
10 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,235 1000v
11 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,235 1000v
12 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,7297 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,7297 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7098 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7098 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0441 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0441 m3
18 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,387 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,6576 m3
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,235 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,7297 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7098 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0441 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,387 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,6576 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,235 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,7297 tấn
28 Vận chuyển sắt thép các loại, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7098 tấn
29 Vận chuyển gỗ các loại, 36.7m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0441 m3
W Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 13
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,7314 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,7314 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2327 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2327 100m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0727 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0727 100m3/1km
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,8323 m3
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,3551 m3
9 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3113 1000v
10 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3113 1000v
11 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1857 tấn
12 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1857 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1082 tấn
14 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1082 tấn
15 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1649 m3
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1649 m3
17 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,8323 m3
18 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,3551 m3
19 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3113 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1857 tấn
21 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1082 tấn
22 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1649 m3
X Phần trung chuyển vật liệu Tuyến 14
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 188,6078 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 188,6078 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 188,6078 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9959 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9959 100m3/1km
6 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 144,7758 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,5116 m3
8 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,3574 1000v
9 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,3574 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,4757 tấn
11 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,4757 tấn
12 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0734 tấn
13 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0734 tấn
14 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6818 m3
15 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6818 m3
16 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 144,7758 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,5116 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,3574 1000v
19 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,4757 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0734 tấn
21 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6818 m3
22 Vận chuyển cát các loại, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 144,7758 m3
23 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,5116 m3
24 Vận chuyển gạch xây các loại, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,3574 1000v
25 Vận chuyển xi măng bao, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,4757 tấn
26 Vận chuyển sắt thép các loại, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0734 tấn
27 Vận chuyển gỗ các loại, 65.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6818 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->