Gói thầu: Xây lắp + Dự phòng phí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936859-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Dự phòng phí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 16:18:00 đến ngày 2020-10-01 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,014,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| C | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.459,4288 | tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T cự ly 8,7km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.459,4288 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,8116 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,8116 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6691 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9925 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,4724 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3472 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường + đào khuôn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,4339 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường + khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III bằng thủ công 5% | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,4415 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,0883 | 100m3 |
| D | PHẦN BÙ VÊNH DÀY TRUNG BÌNH 7CM | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 193,4331 | tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 193,4331 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,6386 | 100m2 |
| E | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 77,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,5007 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 166,16 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3794 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,3195 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.967 | m |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 192,875 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 192,875 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,2875 | 10 tấn/1km |
| F | PHẦN NÚT GIAO | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 292,0808 | tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 292,0808 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,5741 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,5741 | 100m2 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 73 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | cái |
| H | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| I | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC D600MM | |||
| J | Hố ga loại dưới lòng đường | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga gang cầu, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 40 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | cái |
| 2 | Bê tông hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,23 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,8478 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,936 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | 1CK |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | 1CK |
| 7 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,0575 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | 1CK |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,11 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2153 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,186 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4372 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,672 | 100m3 |
| K | Cống ly tâm BTCT d600 dưới lòng đường (H30) | |||
| 1 | Ống buy D600 (H30) dưới lòng đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 550 | md |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 127 | 1CK |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 127 | 1 đoạn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | 1CK |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | 1 đoạn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1CK |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | đoạn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1CK |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1 đoạn |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 126 | mối nối |
| 11 | Bê tông gối đỡ bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,08 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,23 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối đỡ, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5269 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0387 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông gối đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 209 | cái |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,8979 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 131,0415 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,9803 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,2083 | 100m3 |
| L | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC D800 | |||
| M | Hố ga loại 1 dưới lòng đường | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 25 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 2 | Bê tông thân hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,41 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3462 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3646 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1CK |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1CK |
| 7 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6025 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1CK |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,32 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,28 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4735 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2947 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2389 | 100m3 |
| N | Hố ga loại 2 dưới lòng đường | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 40 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 2 | Bê tông thân hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,61 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9419 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0819 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | 1CK |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | 1CK |
| 7 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9025 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | 1CK |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,62 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,036 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,4525 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0905 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9602 | 100m3 |
| O | Cống ly tâm BTCT D80cm dưới lòng đường | |||
| 1 | Sản xuất ống cống ly tâm d800 dưới lòng đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 228 | md |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1CK |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | đoạn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1CK |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 đoạn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56 | 1CK |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56 | 1 đoạn |
| 8 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53 | mối nối |
| 9 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,48 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,43 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2427 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7269 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88 | cái |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,5707 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,4245 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2588 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,2849 | 100m3 |
| P | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC D100 | |||
| Q | Hố ga loại 1 dưới lòng đường | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 25 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 2 | Bê tông thân hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,23 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0385 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0939 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1CK |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1CK |
| 7 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8075 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1CK |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,97 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8818 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,641 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9282 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7564 | 100m3 |
| R | Hố ga loại 2 dưới lòng đường | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 40 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 2 | Bê tông thân hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,97 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4604 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9989 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | 1CK |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | 1CK |
| 7 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4925 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | 1CK |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,31 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2903 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,054 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4108 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0897 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất ống cống ly tâm d1000 dưới lòng đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 416 | md |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1CK |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | đoạn |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1CK |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 đoạn |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | 1CK |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | 1 đoạn |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 98 | 1CK |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 98 | 1 đoạn |
| 23 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 96 | mối nối |
| 24 | Bê tông gối đỡ bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,38 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,48 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối đỡ ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4544 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1534 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 158 | cái |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,7263 | 100m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 109,086 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,397 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,8172 | 100m3 |
| S | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | cái |
| 2 | Bu long d12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 280 | cái |
| 3 | cung cấp và lắp đặt van lật chống hôi d200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | cái |
| 4 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,17 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0899 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8925 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| T | CỐNG NỐI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC D600 | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1CK |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1 đoạn |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1CK |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1 đoạn |
| 5 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144 | m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | mối nối |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,6 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,8 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,832 | 100m2 |
| 10 | Vữa đệm M100# | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,92 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,4267 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,088 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9574 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,8176 | 100m3 |
| U | CỬA XÃ | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,66 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,97 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,54 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2243 | 100m2 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2613 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3755 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1378 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2751 | 100m3 |
| V | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,8301 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6917 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,9724 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 73,71 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7371 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7371 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7371 | 100m3/1km |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,6875 | tấn |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,6875 | tấn |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,6688 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi