Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cát Tài

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961132-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cát Tài
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng Xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cát Tài
Số hiệu KHLCNT 20200961120
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ chương trình ASXH năm 2020 của Tập đoàn dầu khí Việt Nam, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 09:52:00 đến ngày 2020-09-30 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,345,273,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 03 phòng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,43 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mục III, chương V 22,006 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 8,676 1m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, M100, XM PCB40 Mục III, chương V 8,464 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 23,321 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,1772 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,0607 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 1,5269 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 17,9788 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 8,891 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,889 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,178 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,474 tấn
14 Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 12,06 m3
15 Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,318 100m3
16 Bê tông nền, M75, XM PCB40 Mục III, chương V 28,079 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V 140,395 m3
18 Trát móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 60,645 m2
19 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục III, chương V 38,04 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 38,04 m2
21 Sơn kẻ ron chân móng màu đen Mục III, chương V 38,04 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 81,15 m
23 Ốp đá Granit tự nhiên đá kim sa bậc cấp Mục III, chương V 36,497 m2
24 Quét vôi 3 nước trắng Mục III, chương V 22,605 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Icidulux Inspire 2 nước phủ Mục III, chương V 22,605 m2
26 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 7,865 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,057 100m2
28 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,343 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,221 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,288 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 19,439 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 2,14 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,521 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 2,712 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,543 tấn
36 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 33,598 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 3,76 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 4,177 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,283 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 3,302 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mục III, chương V 0,45 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,137 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,286 tấn
44 Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 1,931 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm chớp Mục III, chương V 0,123 100m2
46 Gia công, lắp đặt tấm đan, lá chớp Mục III, chương V 0,189 tấn
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 54 cái
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 62,616 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 29,732 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,519 m3
51 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x1.8mm Mục III, chương V 2,075 tấn
52 Gia công cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm Mục III, chương V 1,671 tấn
53 Gia công li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2mm Mục III, chương V 2,024 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 5,77 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 513,837 1m2
56 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 (đã trừ li tô và ngói bò) Mục III, chương V 4,122 100m2
57 Ngói úp nóc Mục III, chương V 97,62 viên
58 Tôn phẳng máng xói dày 0.5mm Mục III, chương V 0,058 100m2
59 Sơn ngói bằng sơn KOVA MS: CT-11A, 2 nước phủ (ĐG 90.909 đồng/kg, ĐM 2.5m2) = ĐG 90.909/2.5=36.364 đồng/m2 Mục III, chương V 412,224 1m2
60 SX&LD cửa đi nhôm Tiger sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại (38x76) dày 1mm, khung cánh nhôm (30x100) dày 1mm hệ 1000, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) Mục III, chương V 33,33 m2
61 SX&LD cửa sổ nhôm Tiger sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại (38x76) dày 1mm, khung cánh nhôm (30x50) dày 1mm hệ 700, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) Mục III, chương V 17,28 m2
62 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt hộp 14x14x1.4mm Mục III, chương V 0,165 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 14,989 1m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 17,533 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 231,686 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 347,85 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 98,027 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 214,009 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 270,2 m2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 232,137 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III, chương V 42,92 m2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 42,92 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 135,688 m
74 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 191,678 m
75 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm Mục III, chương V 0,173 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm Mục III, chương V 0,173 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V 22,079 m2
78 Lắp đặt tắc kê vào tường Mục III, chương V 680 cái
79 Tôn lạnh dày 0.3mm chống thấm tường đầu hồi Mục III, chương V 1,211 100m2
80 Ốp tường gạch ceramic 250x400, XM PCB40 (Gạch Đồng Tâm loại A MS: 25400) Mục III, chương V 202,686 m2
81 Ốp tường gạch trang trí 100x200, XM PCB40 Mục III, chương V 4,693 m2
82 Lát đá Granit tự nhiên đá kim sa mặt giằng lan can Mục III, chương V 9,715 m2
83 Lát nền, sàn gạch Đồng Tâm ceramic (600x600)mm, granit men mờ, loại AA, XM PCB40 Mục III, chương V 264,461 m2
84 Lát nền, sàn gạch Đồng Tâm ceramic (250x250) nhám, men mờ loại A, XM PCB40 Mục III, chương V 25,26 m2
85 Quét vôi 3 nước trắng toàn nhà Mục III, chương V 1.393,909 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Icidulux Inspire 2 nước phủ Mục III, chương V 775,859 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Icidulux Inspire 2 nước phủ Mục III, chương V 618,05 m2
88 SX&LD cầu chắn rác D60, bằng Inox Mục III, chương V 13 cái
89 SX&LD Logo giáo dục kích thước nền (0,9x1,0)m cả phụ kiện, chữ nổi bằng đồng Mục III, chương V 1 bộ
90 Lắp đặt ống thép không rỉ- Đường kính 27mm, chân cắm cờ trên mái sảnh đón Mục III, chương V 0,042 100m
91 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
92 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục III, chương V 1 cái
93 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V 18 cái
94 Bộ điều khiển tốc độ quạt đặt ngầm tường Mục III, chương V 18 bộ
95 Lắp đặt đèn led Bulb 20W Rạng Đông Mục III, chương V 43 bộ
96 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục III, chương V 3 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mục III, chương V 1 cái
98 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục III, chương V 16 hộp
99 Lắp đặt mặt nạ Mục III, chương V 17 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 24 cái
101 Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm Mục III, chương V 14 cái
102 Đế nhựa âm tường cho aptomat Mục III, chương V 4 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V 9 cái
104 Cầu chì Mục III, chương V 14 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục III, chương V 100 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V 40 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V 90 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V 450 m
109 Tủ điện bằng tole dày 1,5 ly, có khóa bảo vệ KT(200x250x250) Mục III, chương V 1 tủ
110 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V 1 cái
111 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy Mục III, chương V 1 cái
112 Bình chữa cháy, bình khí CO2 MT (5,0 kg) Mục III, chương V 2 bình
113 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,093 100m3
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 Mục III, chương V 0,583 m3
115 Ván khuôn gỗ ống buy Mục III, chương V 0,018 100m2
116 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 1,575 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,118 m3
118 Ván khuôn gỗ ống buy Mục III, chương V 0,315 100m2
119 Xây móng bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,56 m3
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,394 m3
121 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,014 100m2
122 Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm Mục III, chương V 0,038 tấn
123 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,031 100m3
124 Láng buy dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III, chương V 2,605 m2
125 Trát buy dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 16,222 m2
126 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại Mục III, chương V 3,5796 m3
127 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V 5 1cấu kiện
128 Thi công tầng lọc cát Mục III, chương V 0,008 100m3
129 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mục III, chương V 0,008 100m3
130 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mục III, chương V 0,008 100m3
131 Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi Mục III, chương V 1 bể
132 Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể Mục III, chương V 1 t.bộ
133 Khoan giếng sâu 12m (bao gồm ống lồng, phụ kiện...) Mục III, chương V 1 cái
134 Hộc bảo vệ máy bơm, xây gạch, nắp đan bảo vệ, hoàn thiện Mục III, chương V 1 t.bộ
135 Lắp đặt máy bơm 1HP Mục III, chương V 1 máy
136 Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2, cấp điện máy bơm Mục III, chương V 25 m
137 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục III, chương V 1 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 114x4mm, Đạt Hòa Mục III, chương V 0,7 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90x3mm, Đạt Hòa Mục III, chương V 0,5 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x3mm, Đạt Hòa Mục III, chương V 0,7 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34x3mm, Đạt Hòa Mục III, chương V 0,2 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27x3mm, Đạt Hòa Mục III, chương V 1 100m
143 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 14 cái
144 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục III, chương V 16 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục III, chương V 3 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 13 cái
147 Lắp đặt tứ ĐK 27mm Mục III, chương V 6 cái
148 Lắp đặt tê ĐK 27mm Mục III, chương V 12 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Mục III, chương V 6 cái
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 16 cái
151 Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm Mục III, chương V 3 cái
152 Lắp đặt vòi rửa gạt D27 Inox Mục III, chương V 15 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 9 cái
154 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm Mục III, chương V 9 cái
155 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V 9 bộ
156 Lắp đặt bể nước Inox TA 1m3, bồn ngang Mục III, chương V 1 bể
157 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V 3 bộ
158 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục III, chương V 6 bộ
B VIII - PHẦN SÂN BÊ TÔNG + NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,2 1m3
2 Ván khuôn móng trụ thép Mục III, chương V 0,035 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cụm Bulong Fi16x600mm (4cái/bộ) Mục III, chương V 2 bộ
4 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,51 m3
5 Lấp đất móng trụ thép Mục III, chương V 0,69 m3
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V 0,51 m3
7 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái Mục III, chương V 0,026 tấn
8 Sản xuất trụ thép D114x2.8mm Mục III, chương V 0,026 tấn
9 Lắp đặt trụ thép D114x2.8mm (Lấy bằng khối lượng sản xuất) Mục III, chương V 0,026 tấn
10 Uốn cong định hình vì kèo thép ống Mục III, chương V 8,872 m
11 Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm D76x2.8mm, khẩu độ nhỏ <=9m Mục III, chương V 0,03 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm D60x2.8mm, khẩu độ nhỏ <=9m Mục III, chương V 0,017 tấn
13 Lắp vì kèo thép (Lấy bằng khối lượng sản xuất) Mục III, chương V 0,047 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x2mm Mục III, chương V 0,131 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x2mm Mục III, chương V 0,015 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép hộp (Lấy bằng khối lượng sản xuất) Mục III, chương V 0,146 tấn
17 Sản xuất hệ khung dàn diềm mái thép hộp 25x25x1.4mm Mục III, chương V 0,017 tấn
18 Lắp hệ khung dàn diềm mái (Lấy bằng khối lượng sản xuất) Mục III, chương V 0,017 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 15,571 1m2
20 Lợp mái tole mạ kẽm sóng vuông dày 4.5dzem Mục III, chương V 0,176 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng máng xối thoát nước phía đuôi mái bao gồm: Vật liệu tole phẳng dày 2.8dzem, la thép dày 3mm + Nhân công gia công lắp đặt sơn hoàn thiện Mục III, chương V 1 cấu kiện
22 Đào nền bằng thủ công - Đất cấp III Mục III, chương V 28,313 1m3
23 Đệm cát hạt thô, thủ công Mục III, chương V 14,157 m3
24 Ván khuôn gỗ nền Mục III, chương V 0,096 100m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 28,313 m3
26 Cắt ron nền sân bê tông + nền nhà xe Mục III, chương V 20,702 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->