Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cát Tài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Cát Tài |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng Xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cát Tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200961120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ chương trình ASXH năm 2020 của Tập đoàn dầu khí Việt Nam, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:52:00 đến ngày 2020-09-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,345,273,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 03 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,43 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 22,006 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 8,676 | 1m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, M100, XM PCB40 | Mục III, chương V | 8,464 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 23,321 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,1772 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,0607 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 1,5269 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 17,9788 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 8,891 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,889 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,178 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,474 | tấn |
| 14 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 12,06 | m3 |
| 15 | Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,318 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 28,079 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V | 140,395 | m3 |
| 18 | Trát móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 60,645 | m2 |
| 19 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mục III, chương V | 38,04 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 38,04 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ ron chân móng màu đen | Mục III, chương V | 38,04 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 81,15 | m |
| 23 | Ốp đá Granit tự nhiên đá kim sa bậc cấp | Mục III, chương V | 36,497 | m2 |
| 24 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III, chương V | 22,605 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Icidulux Inspire 2 nước phủ | Mục III, chương V | 22,605 | m2 |
| 26 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 7,865 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,057 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,343 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,221 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,288 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 19,439 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 2,14 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,521 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 2,712 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,543 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 33,598 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 3,76 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 4,177 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,283 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 3,302 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mục III, chương V | 0,45 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,137 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,286 | tấn |
| 44 | Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 1,931 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,123 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, lá chớp | Mục III, chương V | 0,189 | tấn |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 54 | cái |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 62,616 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 29,732 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,519 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x1.8mm | Mục III, chương V | 2,075 | tấn |
| 52 | Gia công cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm | Mục III, chương V | 1,671 | tấn |
| 53 | Gia công li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2mm | Mục III, chương V | 2,024 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 5,77 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 513,837 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 (đã trừ li tô và ngói bò) | Mục III, chương V | 4,122 | 100m2 |
| 57 | Ngói úp nóc | Mục III, chương V | 97,62 | viên |
| 58 | Tôn phẳng máng xói dày 0.5mm | Mục III, chương V | 0,058 | 100m2 |
| 59 | Sơn ngói bằng sơn KOVA MS: CT-11A, 2 nước phủ (ĐG 90.909 đồng/kg, ĐM 2.5m2) = ĐG 90.909/2.5=36.364 đồng/m2 | Mục III, chương V | 412,224 | 1m2 |
| 60 | SX&LD cửa đi nhôm Tiger sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại (38x76) dày 1mm, khung cánh nhôm (30x100) dày 1mm hệ 1000, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) | Mục III, chương V | 33,33 | m2 |
| 61 | SX&LD cửa sổ nhôm Tiger sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại (38x76) dày 1mm, khung cánh nhôm (30x50) dày 1mm hệ 700, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) | Mục III, chương V | 17,28 | m2 |
| 62 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt hộp 14x14x1.4mm | Mục III, chương V | 0,165 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 14,989 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 17,533 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 231,686 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 347,85 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 98,027 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 214,009 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 270,2 | m2 |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 232,137 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V | 42,92 | m2 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 42,92 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 135,688 | m |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 191,678 | m |
| 75 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm | Mục III, chương V | 0,173 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm | Mục III, chương V | 0,173 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V | 22,079 | m2 |
| 78 | Lắp đặt tắc kê vào tường | Mục III, chương V | 680 | cái |
| 79 | Tôn lạnh dày 0.3mm chống thấm tường đầu hồi | Mục III, chương V | 1,211 | 100m2 |
| 80 | Ốp tường gạch ceramic 250x400, XM PCB40 (Gạch Đồng Tâm loại A MS: 25400) | Mục III, chương V | 202,686 | m2 |
| 81 | Ốp tường gạch trang trí 100x200, XM PCB40 | Mục III, chương V | 4,693 | m2 |
| 82 | Lát đá Granit tự nhiên đá kim sa mặt giằng lan can | Mục III, chương V | 9,715 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch Đồng Tâm ceramic (600x600)mm, granit men mờ, loại AA, XM PCB40 | Mục III, chương V | 264,461 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch Đồng Tâm ceramic (250x250) nhám, men mờ loại A, XM PCB40 | Mục III, chương V | 25,26 | m2 |
| 85 | Quét vôi 3 nước trắng toàn nhà | Mục III, chương V | 1.393,909 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Icidulux Inspire 2 nước phủ | Mục III, chương V | 775,859 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Icidulux Inspire 2 nước phủ | Mục III, chương V | 618,05 | m2 |
| 88 | SX&LD cầu chắn rác D60, bằng Inox | Mục III, chương V | 13 | cái |
| 89 | SX&LD Logo giáo dục kích thước nền (0,9x1,0)m cả phụ kiện, chữ nổi bằng đồng | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống thép không rỉ- Đường kính 27mm, chân cắm cờ trên mái sảnh đón | Mục III, chương V | 0,042 | 100m |
| 91 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 94 | Bộ điều khiển tốc độ quạt đặt ngầm tường | Mục III, chương V | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led Bulb 20W Rạng Đông | Mục III, chương V | 43 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V | 16 | hộp |
| 99 | Lắp đặt mặt nạ | Mục III, chương V | 17 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 101 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Mục III, chương V | 14 | cái |
| 102 | Đế nhựa âm tường cho aptomat | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 104 | Cầu chì | Mục III, chương V | 14 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mục III, chương V | 100 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V | 40 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V | 90 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V | 450 | m |
| 109 | Tủ điện bằng tole dày 1,5 ly, có khóa bảo vệ KT(200x250x250) | Mục III, chương V | 1 | tủ |
| 110 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 111 | Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 112 | Bình chữa cháy, bình khí CO2 MT (5,0 kg) | Mục III, chương V | 2 | bình |
| 113 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,093 | 100m3 |
| 114 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,583 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ ống buy | Mục III, chương V | 0,018 | 100m2 |
| 116 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 1,575 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,118 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ ống buy | Mục III, chương V | 0,315 | 100m2 |
| 119 | Xây móng bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,56 | m3 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,394 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,014 | 100m2 |
| 122 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm | Mục III, chương V | 0,038 | tấn |
| 123 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,031 | 100m3 |
| 124 | Láng buy dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V | 2,605 | m2 |
| 125 | Trát buy dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 16,222 | m2 |
| 126 | Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại | Mục III, chương V | 3,5796 | m3 |
| 127 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 128 | Thi công tầng lọc cát | Mục III, chương V | 0,008 | 100m3 |
| 129 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục III, chương V | 0,008 | 100m3 |
| 130 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V | 0,008 | 100m3 |
| 131 | Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 132 | Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể | Mục III, chương V | 1 | t.bộ |
| 133 | Khoan giếng sâu 12m (bao gồm ống lồng, phụ kiện...) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 134 | Hộc bảo vệ máy bơm, xây gạch, nắp đan bảo vệ, hoàn thiện | Mục III, chương V | 1 | t.bộ |
| 135 | Lắp đặt máy bơm 1HP | Mục III, chương V | 1 | máy |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2, cấp điện máy bơm | Mục III, chương V | 25 | m |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 114x4mm, Đạt Hòa | Mục III, chương V | 0,7 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90x3mm, Đạt Hòa | Mục III, chương V | 0,5 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x3mm, Đạt Hòa | Mục III, chương V | 0,7 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34x3mm, Đạt Hòa | Mục III, chương V | 0,2 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27x3mm, Đạt Hòa | Mục III, chương V | 1 | 100m |
| 143 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 14 | cái |
| 144 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 16 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 13 | cái |
| 147 | Lắp đặt tứ ĐK 27mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê ĐK 27mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 16 | cái |
| 151 | Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa gạt D27 Inox | Mục III, chương V | 15 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 154 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V | 9 | bộ |
| 156 | Lắp đặt bể nước Inox TA 1m3, bồn ngang | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 158 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| B | VIII - PHẦN SÂN BÊ TÔNG + NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,2 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng trụ thép | Mục III, chương V | 0,035 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cụm Bulong Fi16x600mm (4cái/bộ) | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,51 | m3 |
| 5 | Lấp đất móng trụ thép | Mục III, chương V | 0,69 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V | 0,51 | m3 |
| 7 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | Mục III, chương V | 0,026 | tấn |
| 8 | Sản xuất trụ thép D114x2.8mm | Mục III, chương V | 0,026 | tấn |
| 9 | Lắp đặt trụ thép D114x2.8mm (Lấy bằng khối lượng sản xuất) | Mục III, chương V | 0,026 | tấn |
| 10 | Uốn cong định hình vì kèo thép ống | Mục III, chương V | 8,872 | m |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm D76x2.8mm, khẩu độ nhỏ <=9m | Mục III, chương V | 0,03 | tấn |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm D60x2.8mm, khẩu độ nhỏ <=9m | Mục III, chương V | 0,017 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép (Lấy bằng khối lượng sản xuất) | Mục III, chương V | 0,047 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x2mm | Mục III, chương V | 0,131 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x2mm | Mục III, chương V | 0,015 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép hộp (Lấy bằng khối lượng sản xuất) | Mục III, chương V | 0,146 | tấn |
| 17 | Sản xuất hệ khung dàn diềm mái thép hộp 25x25x1.4mm | Mục III, chương V | 0,017 | tấn |
| 18 | Lắp hệ khung dàn diềm mái (Lấy bằng khối lượng sản xuất) | Mục III, chương V | 0,017 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 15,571 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái tole mạ kẽm sóng vuông dày 4.5dzem | Mục III, chương V | 0,176 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng máng xối thoát nước phía đuôi mái bao gồm: Vật liệu tole phẳng dày 2.8dzem, la thép dày 3mm + Nhân công gia công lắp đặt sơn hoàn thiện | Mục III, chương V | 1 | cấu kiện |
| 22 | Đào nền bằng thủ công - Đất cấp III | Mục III, chương V | 28,313 | 1m3 |
| 23 | Đệm cát hạt thô, thủ công | Mục III, chương V | 14,157 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ nền | Mục III, chương V | 0,096 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 28,313 | m3 |
| 26 | Cắt ron nền sân bê tông + nền nhà xe | Mục III, chương V | 20,702 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi