Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957452-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 09:02:00 đến ngày 2020-10-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,421,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,81 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,25 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,0625 | 100m |
| 4 | Ép cọc cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m |
| 5 | Thuê cọc cừ Larsen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 6 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,406 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,67 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2136 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5468 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8389 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,518 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,3489 | m3 |
| 15 | Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1679 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,028 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5391 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6176 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm , vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0944 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7696 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2937 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6236 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2753 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3417 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2633 | tấn |
| 27 | Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3299 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0193 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0729 | tấn |
| 31 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3571 | m3 |
| 35 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3946 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9375 | m2 |
| 41 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9375 | m2 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0884 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4685 | 100m3 |
| 45 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6177 | m3 |
| 46 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9696 | m3 |
| 47 | Mặt tạo gờ chống trượt vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3704 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8695 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1643 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7409 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,545 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6064 | 100m2 |
| 7 | Bê tông, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7462 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1778 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3062 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3297 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0934 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,565 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5984 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8522 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1804 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8275 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6809 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5322 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0231 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4763 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6585 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,6205 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1186 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3016 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7751 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9187 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, thanh lam BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6679 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2409 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2026 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2369 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1625 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6641 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,141 | m3 |
| 38 | Xây bậc thang bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | m3 |
| 39 | Xây bậc thang bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | m3 |
| 40 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,59 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2618 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,3438 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8121 | m3 |
| 44 | Xây TCN, Lan can bằng XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9772 | m3 |
| 45 | Xây TCN, Lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5462 | m3 |
| 46 | Xây tường thu hồi bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0133 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9436 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3852 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1216 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6391 | tấn |
| 51 | Bê tông giằng mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2372 | m3 |
| 52 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,9174 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5984 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,826 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5984 | tấn |
| 56 | Lợp mái tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0783 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,16 | m |
| 58 | Nắp cửa tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Thang sắt lên mái D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | kg |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8817 | 1m2 |
| 61 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0783 | 100m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.047,63 | m2 |
| 2 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3527 | m2 |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,3144 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 646,8045 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,1977 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.029,9346 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột chi tiết dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,4988 | m2 |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,2408 | m2 |
| 9 | Trát granitô cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,6086 | m2 |
| 10 | Gia công lan can cầu thang Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2071 | tấn |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1766 | m2 |
| 12 | Trụ chân thang gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Tay vịn cầu thang gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,974 | m |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5295 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6118 | m3 |
| 16 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9002 | m3 |
| 17 | Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3406 | m2 |
| 18 | Xây bục giảng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8523 | m3 |
| 19 | Đắp cát đen nền bục giảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5627 | m3 |
| 20 | Bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m3 |
| 21 | Trát lanh tô, TCN, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,51 | m2 |
| 22 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2369 | tấn |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,782 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch granite - gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 973,0266 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,3412 | m2 |
| 26 | Ốp tường WC - gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,656 | m2 |
| 27 | Lợp trần tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7873 | 100m2 |
| 28 | Ốp đá rối vào chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,45 | m2 |
| 29 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,62 | m2 |
| 30 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 31 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 32 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 34 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,98 | m2 |
| 36 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8603 | tấn |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m2 |
| 38 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,5258 | m2 |
| 39 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350,22 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,374 | m |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,02 | m |
| 43 | Đắp đấu chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 44 | Đắp đấu chân cột sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường Jajynic | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.804,6663 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.030,4731 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806,5504 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.019,055 | m2 |
| 50 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,1487 | 1000v |
| 51 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8273 | 1000v |
| 52 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,357 | tấn |
| 53 | Đào móng băng, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0175 | 1m3 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7616 | 1m3 |
| 55 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,344 | m3 |
| 56 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,344 | m3 |
| 57 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,61 | m3 |
| 58 | Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4217 | m3 |
| 59 | Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,924 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,21 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3129 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2178 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3805 | m3 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | cái |
| 65 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1472 | m3 |
| 66 | Xây bồn hoa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,592 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m2 |
| 68 | Trát granitô bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,416 | m2 |
| 69 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 70 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 71 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 72 | Bê tông hè rãnh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1518 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4198 | 100m2 |
| 75 | Bạt + Lưới chống bụi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215,18 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 77 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 79 | Bình CO2 MT5 - 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bình |
| 80 | Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm kích thước 40x60x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt bình + tủ chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 82 | Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện 500x350x180 tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện 350x250x150 tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A- 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A- 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn tuýt LED đôi loại 2x36w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn lốp trần bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.980 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 17 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.160 | m |
| 18 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 20 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | m3 |
| 22 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 27 | SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 28 | SXLĐ quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 29 | Gia công kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 30 | Hóa chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 35 | Tê nhựa đều D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Tê nhựa đều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Tê nhựa đều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 38 | Tê nhựa lệch D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Tê nhựa lệch D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Tê nhựa lệch D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 41 | Cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 42 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 44 | Cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 45 | Cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 46 | Côn thu nhựa D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 47 | Côn thu nhựa D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 48 | Măng sông D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 49 | Măng sông D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Măng sông D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 51 | Rắc co nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Rắc co nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Van khóa nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Van khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Van phao điện D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Van 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 61 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 63 | Giá kính +hộp giấy + giá đựng xà phòng+giá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 65 | Máy bơm LD, Q=m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,63 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 71 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 73 | Cút nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 75 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 76 | Chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 77 | Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 79 | Côn thu nhựa D75-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 80 | Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 81 | Măng sông nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 82 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 83 | Măng sông nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Thoát nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 86 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ bàn ghế học sinh THCS (1 bàn + 2 ghế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | Bộ |
| 2 | Bộ bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 3 | Điều hòa 18.000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 4 | Bảng chống lóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chiếc |
| 5 | Tủ sách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi