Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 11:24:00 đến ngày 2020-09-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 563,959,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ, DỌN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo dự toán được duyệt | 2,016 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm | Theo dự toán được duyệt | 30 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | Theo dự toán được duyệt | 30 | gốc |
| B | MÓNG | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 45,6456 | m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 36 | 100m |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | Theo dự toán được duyệt | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo dự toán được duyệt | 3,936 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo dự toán được duyệt | 0,6521 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo dự toán được duyệt | 1,0974 | tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo dự toán được duyệt | 0,4539 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 15,6109 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Theo dự toán được duyệt | 30,4304 | M3 |
| C | GIẰNG MÓNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo dự toán được duyệt | 0,1261 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo dự toán được duyệt | 0,2568 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo dự toán được duyệt | 0,2674 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 2,2281 | m3 |
| D | ĐÀ SÀN | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo dự toán được duyệt | 0,2234 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo dự toán được duyệt | 0,5048 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo dự toán được duyệt | 0,5871 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 5,3138 | m3 |
| E | SÀN | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm | Theo dự toán được duyệt | 1,3364 | tấn |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Theo dự toán được duyệt | 0,4119 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sàn đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 9,0345 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 125 tạo dốc thoát nước | Theo dự toán được duyệt | 12,69 | M2 |
| F | THÀNH BỂ | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo dự toán được duyệt | 0,311 | tấn |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Theo dự toán được duyệt | 0,3456 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 3,024 | m3 |
| 4 | Quét flinkote chống thấm mái mặt trong bể 2 nước | Theo dự toán được duyệt | 40 | m2 |
| G | CỘT | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo dự toán được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo dự toán được duyệt | 0,1284 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo dự toán được duyệt | 0,1698 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 1,0611 | m3 |
| H | TƯỜNG NHÀ BÔ | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch 20x20x40cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 100 | Theo dự toán được duyệt | 2,561 | m3 |
| I | MÁI NHÀ BÔ | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Theo dự toán được duyệt | 0,1592 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo dự toán được duyệt | 0,1592 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo dự toán được duyệt | 11,911 | M2 |
| 4 | Lợp mái tôn mạ màu dày 5dem | Theo dự toán được duyệt | 0,2277 | 100m2 |
| J | LAN CAN, VỎ XE, ỐNG NƯỚC, TRỤ BÍCH NEO | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt lan can inox | Theo dự toán được duyệt | 40 | M |
| 2 | Lắp đặt bản mã chân trụ lan can dày 6mm | Theo dự toán được duyệt | 22 | Cái |
| 3 | Lắp đặt bulong đk 14, L=300mm | Theo dự toán được duyệt | 88 | Cái |
| 4 | Gia công, lắp đặt thang thép, sơn dầu 2 lớp chống sét | Theo dự toán được duyệt | 1,5 | M |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt trụ bít neo | Theo dự toán được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt vỏ xe cao su làm chống va treo 2 hàng mỗi hàng 4 cái( Vỏ xe đã qua sử dụng D 80cm) | Theo dự toán được duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo dự toán được duyệt | 0,04 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo dự toán được duyệt | 0,01 | 100m |
| K | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Theo dự toán được duyệt | 50 | m |
| 2 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo dự toán được duyệt | 50 | m |
| 3 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo dự toán được duyệt | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt bảng điện | Theo dự toán được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo dự toán được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo dự toán được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo dự toán được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn led 60w | Theo dự toán được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, L=4m truyền dây điện | Theo dự toán được duyệt | 0,4 | 100m |
| L | CÔNG TÁC TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài thi công mái | Theo dự toán được duyệt | 0,7817 | 100m2 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 1,26 | 100m |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 1,26 | 100m |
| 4 | Cung cấp cọc bạch đàn L=6m, làm sàn thao tác | Theo dự toán được duyệt | 42 | Cây |
| 5 | Cung cấp cừ tràm làm sàn thao tác ( giằng, dầm liên kết cọc bạch đàn), 20 nhịp mỗi nhịp 6 cây | Theo dự toán được duyệt | 120 | Cây |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng ván gỗ sàn thao tác | Theo dự toán được duyệt | 91,84 | M2 |
| 7 | Vận chuyển trang thiết bị thi công đi về bằng tàu gỗ | Theo dự toán được duyệt | 4 | Chuyến |
| 8 | Bơm hút nước hố móng | Theo dự toán được duyệt | 10 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi