Gói thầu: Xây lắp công trình Kiên cố hóa kênh mương nội đồng xã Giao Phong (Khu vực phía bắc sông Quất Lâm 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962105-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG XUÂN HÙNG
Tên gói thầu Xây lắp công trình Kiên cố hóa kênh mương nội đồng xã Giao Phong (Khu vực phía bắc sông Quất Lâm 2)
Số hiệu KHLCNT 20200962044
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 11:07:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,907,968,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đắp đất đập thi công K85 0,0225 100m3
2 Mua đất 2,41 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,0225 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,0225 100m3
5 Bơm nước 1,7 ca
6 Vét bùn 91,433 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,9143 100m3
8 Đào móng kênh 97,355 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 2,0067 100m3
10 Lớp đá dăm đệm móng 32,85 m3
11 Lớp nilong chống mất nước 328,54 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,6143 100m2
13 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 39,42 m3
14 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 94,39 m3
15 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 976,92 m2
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 10,58 m2
17 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,3669 100m2
18 Cốt thép thanh chống 0,3394 tấn
19 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 2,28 m3
20 Lắp đặt thanh chống 84 cấu kiện
21 Vận chuyển cát 112m 87,98 m3
22 Vận chuyển đá 112m 76,66 m3
23 Vận chuyển gạch 112m 51,91 1000v
24 Vận chuyển xi măng 112m 27,07 tấn
25 Vận chuyển gỗ 112m 0,87 m3
26 Vận chuyển thép 112m 0,35 tấn
B TUYẾN 2
1 Đắp đất đập thi công K85 0,03 100m3
2 Mua đất 3,21 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,03 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,03 100m3
5 Bơm nước 1,4 ca
6 Vét bùn 53,033 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,5303 100m3
8 Đào móng kênh 384,078 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 2,6394 100m3
10 Vận chuyển đất 150m 93,75 m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 26,35 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 263,51 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,4933 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 31,62 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 118,06 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 1.168,97 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 11,77 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2927 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2707 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,82 m3
21 Lắp đặt thanh chống 67 cấu kiện
22 Vận chuyển cát 87m 92,3 m3
23 Vận chuyển đá 87m 61,48 m3
24 Vận chuyển gạch 87m 64,93 1000v
25 Vận chuyển xi măng 87m 28,69 tấn
26 Vận chuyển gỗ 87m 0,7 m3
27 Vận chuyển thép 87m 0,28 tấn
C TUYẾN 3
1 Đắp đất đập thi công K85 0,0225 100m3
2 Mua đất 2,41 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,0225 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,0225 100m3
5 Bơm nước 1,4 ca
6 Vét bùn 40,789 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,4079 100m3
8 Đào móng kênh 364,967 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 2,0925 100m3
10 Vận chuyển đất 250m 29,64 m3
11 Đào san đất, đất cấp II 1,0515 100m3
12 Lớp đá dăm đệm móng 27,82 m3
13 Lớp nilong chống mất nước 278,21 m2
14 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,5207 100m2
15 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 33,39 m3
16 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 103,54 m3
17 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 1.041,29 m2
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 10,86 m2
19 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,3101 100m2
20 Cốt thép thanh chống 0,2868 tấn
21 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,93 m3
22 Lắp đặt thanh chống 71 cấu kiện
23 Vận chuyển cát 93m 87,73 m3
24 Vận chuyển đá 93m 64,93 m3
25 Vận chuyển gạch 93m 56,95 1000v
26 Vận chuyển xi măng 93m 26,81 tấn
27 Vận chuyển gỗ 93m 0,74 m3
28 Vận chuyển thép 93m 0,29 tấn
D TUYẾN 4
1 Đắp đất đập thi công K85 0,0225 100m3
2 Mua đất 2,41 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,0225 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,0225 100m3
5 Bơm nước 1,3 ca
6 Vét bùn 31,789 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,3179 100m3
8 Đào móng kênh 313,5 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,6966 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 1,2687 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 24,21 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 242,07 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,4535 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 29,05 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 82,02 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 832,82 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 8,92 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2708 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2505 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,69 m3
21 Lắp đặt thanh chống 62 cấu kiện
22 Vận chuyển cát 79m 71,82 m3
23 Vận chuyển đá 79m 56,5 m3
24 Vận chuyển gạch 79m 45,11 1000v
25 Vận chuyển xi măng 79m 22 tấn
26 Vận chuyển gỗ 79m 0,64 m3
27 Vận chuyển thép 79m 0,26 tấn
E TUYẾN 5
1 Đắp đất đập thi công K85 0,0375 100m3
2 Mua đất 4,01 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,0375 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,0375 100m3
5 Bơm nước 1,2 ca
6 Vét bùn 45,667 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,4567 100m3
8 Đào móng kênh 149,378 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,2456 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 0,1236 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 24,01 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 240,13 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,4499 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 28,82 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 68,22 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 707,13 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 7,87 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2664 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2464 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,66 m3
21 Lắp đặt thanh chống 61 cấu kiện
22 Vận chuyển cát 78m 63,88 m3
23 Vận chuyển đá 78m 56,03 m3
24 Vận chuyển gạch 78m 37,52 1000v
25 Vận chuyển xi măng 78m 19,66 tấn
26 Vận chuyển gỗ 78m 0,64 m3
27 Vận chuyển thép 78m 0,25 tấn
F TUYẾN 6
1 Đắp đất đập thi công K85 0,0375 100m3
2 Mua đất 4,01 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,0375 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,0375 100m3
5 Bơm nước 1,1 ca
6 Vét bùn 26,578 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,2658 100m3
8 Đào móng kênh 132,789 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,0097 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 0,2172 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 22,16 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 221,6 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,4154 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 26,59 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 58,42 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 611,35 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 6,47 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2446 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2262 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,52 m3
21 Lắp đặt thanh chống 56 cấu kiện
22 Vận chuyển cát 71m 56,4 m3
23 Vận chuyển đá 71m 51,7 m3
24 Vận chuyển gạch 71m 32,13 1000v
25 Vận chuyển xi măng 71m 17,39 tấn
26 Vận chuyển gỗ 71m 0,59 m3
27 Vận chuyển thép 71m 0,23 tấn
G TUYẾN 7
1 Đắp đất đập thi công K85 0,105 100m3
2 Mua đất 11,24 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,105 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,105 100m3
5 Bơm nước 1,1 ca
6 Vét bùn 42,111 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,4211 100m3
8 Đào móng kênh 292,567 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 2,052 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 0,6685 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 21,85 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 218,53 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,4097 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 26,22 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 83,78 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 840,35 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 8,48 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2402 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2222 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,49 m3
21 Lắp đặt thanh chống 55 cấu kiện
22 Lớp đá dăm đệm móng 0,48 m3
23 Lớp nilong chống mất nước 4,82 m2
24 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,0265 100m2
25 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 0,75 m3
26 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 1,94 m3
27 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 16,43 m2
28 ván khuôn bt mũ kênh 0,0264 100m2
29 cốt thép bt mũ kênh d<=10mm 0,0383 tấn
30 bt mũ kênh đá 1x2 mác 250 0,21 m3
31 ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn 0,0223 100m2
32 cốt thép tấm đan ga 0,0623 tấn
33 bê tông tấm đan ga đúc sẵn đá 1x2 mác 250 0,38 m3
34 lắp đặt tấm đan 6 cấu kiện
35 Vận chuyển cát 71m 72,19 m3
36 Vận chuyển đá 71m 52,71 m3
37 Vận chuyển gạch 71m 47,15 1000v
38 Vận chuyển xi măng 71m 22,17 tấn
39 Vận chuyển gỗ 71m 0,65 m3
40 Vận chuyển thép 71m 0,33 tấn
H TUYẾN 8
1 Đắp đất đập thi công K85 0,03 100m3
2 Mua đất 3,21 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,03 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,03 100m3
5 Bơm nước 1 ca
6 Vét bùn 25,689 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,2569 100m3
8 Đào móng kênh 181,555 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,1817 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 0,5156 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 19,85 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 198,48 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,3724 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 23,82 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 62,52 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 640,4 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 6,77 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2184 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,202 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,36 m3
21 Lắp đặt thanh chống 50 cấu kiện
22 Vận chuyển cát 62m 56,23 m3
23 Vận chuyển đá 62m 46,31 m3
24 Vận chuyển gạch 62m 34,39 1000v
25 Vận chuyển xi măng 62m 17,25 tấn
26 Vận chuyển gỗ 62m 0,53 m3
27 Vận chuyển thép 62m 0,21 tấn
I TUYẾN 9
1 Đắp đất đập thi công K85 0,03 100m3
2 Mua đất 3,21 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,03 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,03 100m3
5 Bơm nước 1,1 ca
6 Vét bùn 28,156 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,2816 100m3
8 Đào móng kênh 258,278 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,3728 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 1,0727 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 21,08 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 210,82 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,3953 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 25,3 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 78,65 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 791,59 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 8,3 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2315 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2141 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,44 m3
21 Lắp đặt thanh chống 53 cấu kiện
22 Vận chuyển cát 67m 66,58 m3
23 Vận chuyển đá 67m 49,18 m3
24 Vận chuyển gạch 67m 43,26 1000v
25 Vận chuyển xi măng 67m 20,34 tấn
26 Vận chuyển gỗ 67m 0,56 m3
27 Vận chuyển thép 67m 0,22 tấn
J TUYẾN 10
1 Đắp đất đập thi công K85 0,105 100m3
2 Mua đất 11,24 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,105 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,105 100m3
5 Bơm nước 1 ca
6 Vét bùn 35,078 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,3508 100m3
8 Đào móng kênh 279,122 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,8642 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 0,7406 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 19,72 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 197,24 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,3701 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 23,67 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 79,01 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 789,36 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 8,09 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2184 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,202 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,36 m3
21 Lắp đặt thanh chống 50 cấu kiện
22 Lớp đá dăm đệm móng 0,5 m3
23 Lớp nilong chống mất nước 4,96 m2
24 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,0289 100m2
25 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 0,79 m3
26 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 2,19 m3
27 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 18,32 m2
28 ván khuôn bt mũ kênh 0,0264 100m2
29 cốt thép bt mũ kênh d<=10mm 0,0383 tấn
30 bt mũ kênh đá 1x2 mác 250 0,21 m3
31 ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn 0,0223 100m2
32 cốt thép tấm đan ga 0,0623 tấn
33 bê tông tấm đan ga đúc sẵn đá 1x2 mác 250 0,38 m3
34 lắp đặt tấm đan 6 cấu kiện
35 Vận chuyển cát 63m 67,42 m3
36 Vận chuyển đá 63m 47,83 m3
37 Vận chuyển gạch 63m 44,66 1000v
38 Vận chuyển xi măng 63m 20,68 tấn
39 Vận chuyển gỗ 63m 0,6 m3
40 Vận chuyển thép 63m 0,31 tấn
K TUYẾN 11
1 Đắp đất đập thi công K85 0,105 100m3
2 Mua đất 11,24 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,105 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,105 100m3
5 Bơm nước 1,1 ca
6 Vét bùn 23,367 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,2337 100m3
8 Đào móng kênh 334,167 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 2,1034 100m3
10 Đào san đất, đất cấp II 1,028 100m3
11 Lớp đá dăm đệm móng 20,68 m3
12 Lớp nilong chống mất nước 206,8 m2
13 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,3878 100m2
14 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 24,82 m3
15 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 90,62 m3
16 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 898,24 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 8,67 m2
18 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2271 100m2
19 Cốt thép thanh chống 0,2101 tấn
20 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,41 m3
21 Lắp đặt thanh chống 52 cấu kiện
22 Lớp đá dăm đệm móng 0,51 m3
23 Lớp nilong chống mất nước 5,09 m2
24 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,0313 100m2
25 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 0,83 m3
26 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 2,6 m3
27 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 21,37 m2
28 ván khuôn bt mũ kênh 0,0264 100m2
29 cốt thép bt mũ kênh d<=10mm 0,0383 tấn
30 bt mũ kênh đá 1x2 mác 250 0,21 m3
31 ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn 0,0223 100m2
32 cốt thép tấm đan ga 0,0623 tấn
33 bê tông tấm đan ga đúc sẵn đá 1x2 mác 250 0,38 m3
34 lắp đặt tấm đan 6 cấu kiện
35 Vận chuyển cát 67m 75,18 m3
36 Vận chuyển đá 67m 50,11 m3
37 Vận chuyển gạch 67m 51,27 1000v
38 Vận chuyển xi măng 67m 22,99 tấn
39 Vận chuyển gỗ 67m 0,63 m3
40 Vận chuyển thép 67m 0,32 tấn
L TUYẾN 12
1 Đắp đất đập thi công K85 0,03 100m3
2 Mua đất 3,21 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,03 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,03 100m3
5 Bơm nước 1,1 ca
6 Vét bùn 27,544 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,2754 100m3
8 Đào móng kênh 247,244 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,3479 100m3
10 Vận chuyển đất 150m 64,71 m3
11 Đào san đất, đất cấp II 0,3426 100m3
12 Lớp đá dăm đệm móng 20,86 m3
13 Lớp nilong chống mất nước 208,61 m2
14 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,3912 100m2
15 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 25,03 m3
16 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 75,68 m3
17 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 763,8 m2
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 7,51 m2
19 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2315 100m2
20 Cốt thép thanh chống 0,2141 tấn
21 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,44 m3
22 Lắp đặt thanh chống 53 cấu kiện
23 Vận chuyển cát 66m 64,69 m3
24 Vận chuyển đá 66m 48,67 m3
25 Vận chuyển gạch 66m 41,62 1000v
26 Vận chuyển xi măng 66m 19,78 tấn
27 Vận chuyển gỗ 66m 0,55 m3
28 Vận chuyển thép 66m 0,22 tấn
M TUYẾN 13
1 Đắp đất đập thi công K85 0,045 100m3
2 Mua đất 4,82 m3
3 Phá dỡ đập thi công bằng máy 0,045 100m3
4 Đào san đất, đất cấp II 0,045 100m3
5 Bơm nước 1,2 ca
6 Vét bùn 47,833 m3
7 Đào san đất, đất cấp I 0,4783 100m3
8 Đào móng kênh 54,033 m3
9 Đắp đất móng kênh K90 1,3562 100m3
10 Lớp đá dăm đệm móng 22,97 m3
11 Lớp nilong chống mất nước 229,7 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,4304 100m2
13 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 27,56 m3
14 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 69,02 m3
15 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 710,51 m2
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 7,65 m2
17 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,2533 100m2
18 Cốt thép thanh chống 0,2343 tấn
19 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 1,58 m3
20 Lắp đặt thanh chống 58 cấu kiện
21 Vận chuyển cát 74m 63,2 m3
22 Vận chuyển đá 74m 53,59 m3
23 Vận chuyển gạch 74m 37,96 1000v
24 Vận chuyển xi măng 74m 19,42 tấn
25 Vận chuyển gỗ 74m 0,61 m3
26 Vận chuyển thép 74m 0,24 tấn
N TUYẾN 14
1 Bơm nước 0,6 ca
2 Vét bùn 12,322 m3
3 Đào san đất, đất cấp I 0,1232 100m3
4 Đào móng kênh 70,711 m3
5 Đắp đất móng kênh K90 0,3661 100m3
6 Vận chuyển đất 130m 30,44 m3
7 Lớp đá dăm đệm móng 11,66 m3
8 Lớp nilong chống mất nước 116,64 m2
9 Ván khuôn bê tông móng kênh 0,2201 100m2
10 Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ 14 m3
11 Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 26,84 m3
12 Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 286,03 m2
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 3,18 m2
14 Ván khuôn thanh chống đúc sẵn 0,1267 100m2
15 Cốt thép thanh chống 0,1172 tấn
16 Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 0,79 m3
17 Lắp đặt thanh chống 29 cấu kiện
18 Vận chuyển cát 30m 27,49 m3
19 Vận chuyển đá 30m 27,2 m3
20 Vận chuyển gạch 30m 14,76 1000v
21 Vận chuyển xi măng 30m 8,5 tấn
22 Vận chuyển gỗ 30m 0,31 m3
23 Vận chuyển thép 30m 0,12 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->