Gói thầu: Xây lắp công trình Kiên cố hóa kênh mương nội đồng xã Giao Phong (Khu vực phía bắc sông Quất Lâm 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG XUÂN HÙNG |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Kiên cố hóa kênh mương nội đồng xã Giao Phong (Khu vực phía bắc sông Quất Lâm 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 11:07:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,907,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,0225 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 2,41 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,0225 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,0225 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,7 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 91,433 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,9143 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 97,355 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 2,0067 | 100m3 | |
| 10 | Lớp đá dăm đệm móng | 32,85 | m3 | |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | 328,54 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,6143 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 39,42 | m3 | |
| 14 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 94,39 | m3 | |
| 15 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 976,92 | m2 | |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 10,58 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,3669 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép thanh chống | 0,3394 | tấn | |
| 19 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 2,28 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | 84 | cấu kiện | |
| 21 | Vận chuyển cát 112m | 87,98 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đá 112m | 76,66 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển gạch 112m | 51,91 | 1000v | |
| 24 | Vận chuyển xi măng 112m | 27,07 | tấn | |
| 25 | Vận chuyển gỗ 112m | 0,87 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển thép 112m | 0,35 | tấn | |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,03 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 3,21 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,03 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,03 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,4 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 53,033 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,5303 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 384,078 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 2,6394 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 150m | 93,75 | m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 26,35 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 263,51 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,4933 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 31,62 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 118,06 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 1.168,97 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 11,77 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2927 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2707 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,82 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 67 | cấu kiện | |
| 22 | Vận chuyển cát 87m | 92,3 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đá 87m | 61,48 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển gạch 87m | 64,93 | 1000v | |
| 25 | Vận chuyển xi măng 87m | 28,69 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển gỗ 87m | 0,7 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép 87m | 0,28 | tấn | |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,0225 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 2,41 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,0225 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,0225 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,4 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 40,789 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,4079 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 364,967 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 2,0925 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 250m | 29,64 | m3 | |
| 11 | Đào san đất, đất cấp II | 1,0515 | 100m3 | |
| 12 | Lớp đá dăm đệm móng | 27,82 | m3 | |
| 13 | Lớp nilong chống mất nước | 278,21 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,5207 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 33,39 | m3 | |
| 16 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 103,54 | m3 | |
| 17 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 1.041,29 | m2 | |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 10,86 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,3101 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép thanh chống | 0,2868 | tấn | |
| 21 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,93 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt thanh chống | 71 | cấu kiện | |
| 23 | Vận chuyển cát 93m | 87,73 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đá 93m | 64,93 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển gạch 93m | 56,95 | 1000v | |
| 26 | Vận chuyển xi măng 93m | 26,81 | tấn | |
| 27 | Vận chuyển gỗ 93m | 0,74 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển thép 93m | 0,29 | tấn | |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,0225 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 2,41 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,0225 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,0225 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,3 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 31,789 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,3179 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 313,5 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,6966 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 1,2687 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 24,21 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 242,07 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,4535 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 29,05 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 82,02 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 832,82 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,92 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2708 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2505 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,69 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 62 | cấu kiện | |
| 22 | Vận chuyển cát 79m | 71,82 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đá 79m | 56,5 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển gạch 79m | 45,11 | 1000v | |
| 25 | Vận chuyển xi măng 79m | 22 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển gỗ 79m | 0,64 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép 79m | 0,26 | tấn | |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,0375 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 4,01 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,0375 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,0375 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,2 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 45,667 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,4567 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 149,378 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,2456 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 0,1236 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 24,01 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 240,13 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,4499 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 28,82 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 68,22 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 707,13 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 7,87 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2664 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2464 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,66 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 61 | cấu kiện | |
| 22 | Vận chuyển cát 78m | 63,88 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đá 78m | 56,03 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển gạch 78m | 37,52 | 1000v | |
| 25 | Vận chuyển xi măng 78m | 19,66 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển gỗ 78m | 0,64 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép 78m | 0,25 | tấn | |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,0375 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 4,01 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,0375 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,0375 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 26,578 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,2658 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 132,789 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,0097 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 0,2172 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 22,16 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 221,6 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,4154 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 26,59 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 58,42 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 611,35 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 6,47 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2446 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2262 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,52 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 56 | cấu kiện | |
| 22 | Vận chuyển cát 71m | 56,4 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đá 71m | 51,7 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển gạch 71m | 32,13 | 1000v | |
| 25 | Vận chuyển xi măng 71m | 17,39 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển gỗ 71m | 0,59 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép 71m | 0,23 | tấn | |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,105 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 11,24 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,105 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,105 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 42,111 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,4211 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 292,567 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 2,052 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 0,6685 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 21,85 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 218,53 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,4097 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 26,22 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 83,78 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 840,35 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,48 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2402 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2222 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,49 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 55 | cấu kiện | |
| 22 | Lớp đá dăm đệm móng | 0,48 | m3 | |
| 23 | Lớp nilong chống mất nước | 4,82 | m2 | |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,0265 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 0,75 | m3 | |
| 26 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 1,94 | m3 | |
| 27 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 16,43 | m2 | |
| 28 | ván khuôn bt mũ kênh | 0,0264 | 100m2 | |
| 29 | cốt thép bt mũ kênh d<=10mm | 0,0383 | tấn | |
| 30 | bt mũ kênh đá 1x2 mác 250 | 0,21 | m3 | |
| 31 | ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | 0,0223 | 100m2 | |
| 32 | cốt thép tấm đan ga | 0,0623 | tấn | |
| 33 | bê tông tấm đan ga đúc sẵn đá 1x2 mác 250 | 0,38 | m3 | |
| 34 | lắp đặt tấm đan | 6 | cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển cát 71m | 72,19 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá 71m | 52,71 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển gạch 71m | 47,15 | 1000v | |
| 38 | Vận chuyển xi măng 71m | 22,17 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển gỗ 71m | 0,65 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển thép 71m | 0,33 | tấn | |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,03 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 3,21 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,03 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,03 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 25,689 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,2569 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 181,555 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,1817 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 0,5156 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 19,85 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 198,48 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,3724 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 23,82 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 62,52 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 640,4 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 6,77 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2184 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,202 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,36 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 50 | cấu kiện | |
| 22 | Vận chuyển cát 62m | 56,23 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đá 62m | 46,31 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển gạch 62m | 34,39 | 1000v | |
| 25 | Vận chuyển xi măng 62m | 17,25 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển gỗ 62m | 0,53 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép 62m | 0,21 | tấn | |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,03 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 3,21 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,03 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,03 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 28,156 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,2816 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 258,278 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,3728 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 1,0727 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 21,08 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 210,82 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,3953 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 25,3 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 78,65 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 791,59 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,3 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2315 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2141 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,44 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 53 | cấu kiện | |
| 22 | Vận chuyển cát 67m | 66,58 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đá 67m | 49,18 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển gạch 67m | 43,26 | 1000v | |
| 25 | Vận chuyển xi măng 67m | 20,34 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển gỗ 67m | 0,56 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép 67m | 0,22 | tấn | |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,105 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 11,24 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,105 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,105 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 35,078 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,3508 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 279,122 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,8642 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 0,7406 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 19,72 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 197,24 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,3701 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 23,67 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 79,01 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 789,36 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,09 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2184 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,202 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,36 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 50 | cấu kiện | |
| 22 | Lớp đá dăm đệm móng | 0,5 | m3 | |
| 23 | Lớp nilong chống mất nước | 4,96 | m2 | |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,0289 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 0,79 | m3 | |
| 26 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 2,19 | m3 | |
| 27 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 18,32 | m2 | |
| 28 | ván khuôn bt mũ kênh | 0,0264 | 100m2 | |
| 29 | cốt thép bt mũ kênh d<=10mm | 0,0383 | tấn | |
| 30 | bt mũ kênh đá 1x2 mác 250 | 0,21 | m3 | |
| 31 | ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | 0,0223 | 100m2 | |
| 32 | cốt thép tấm đan ga | 0,0623 | tấn | |
| 33 | bê tông tấm đan ga đúc sẵn đá 1x2 mác 250 | 0,38 | m3 | |
| 34 | lắp đặt tấm đan | 6 | cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển cát 63m | 67,42 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá 63m | 47,83 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển gạch 63m | 44,66 | 1000v | |
| 38 | Vận chuyển xi măng 63m | 20,68 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển gỗ 63m | 0,6 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển thép 63m | 0,31 | tấn | |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,105 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 11,24 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,105 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,105 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 23,367 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,2337 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 334,167 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 2,1034 | 100m3 | |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | 1,028 | 100m3 | |
| 11 | Lớp đá dăm đệm móng | 20,68 | m3 | |
| 12 | Lớp nilong chống mất nước | 206,8 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,3878 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 24,82 | m3 | |
| 15 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 90,62 | m3 | |
| 16 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 898,24 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,67 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2271 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép thanh chống | 0,2101 | tấn | |
| 20 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,41 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt thanh chống | 52 | cấu kiện | |
| 22 | Lớp đá dăm đệm móng | 0,51 | m3 | |
| 23 | Lớp nilong chống mất nước | 5,09 | m2 | |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,0313 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 0,83 | m3 | |
| 26 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 2,6 | m3 | |
| 27 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 21,37 | m2 | |
| 28 | ván khuôn bt mũ kênh | 0,0264 | 100m2 | |
| 29 | cốt thép bt mũ kênh d<=10mm | 0,0383 | tấn | |
| 30 | bt mũ kênh đá 1x2 mác 250 | 0,21 | m3 | |
| 31 | ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | 0,0223 | 100m2 | |
| 32 | cốt thép tấm đan ga | 0,0623 | tấn | |
| 33 | bê tông tấm đan ga đúc sẵn đá 1x2 mác 250 | 0,38 | m3 | |
| 34 | lắp đặt tấm đan | 6 | cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển cát 67m | 75,18 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá 67m | 50,11 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển gạch 67m | 51,27 | 1000v | |
| 38 | Vận chuyển xi măng 67m | 22,99 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển gỗ 67m | 0,63 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển thép 67m | 0,32 | tấn | |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,03 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 3,21 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,03 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,03 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,1 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 27,544 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,2754 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 247,244 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,3479 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 150m | 64,71 | m3 | |
| 11 | Đào san đất, đất cấp II | 0,3426 | 100m3 | |
| 12 | Lớp đá dăm đệm móng | 20,86 | m3 | |
| 13 | Lớp nilong chống mất nước | 208,61 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,3912 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 25,03 | m3 | |
| 16 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 75,68 | m3 | |
| 17 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 763,8 | m2 | |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 7,51 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2315 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép thanh chống | 0,2141 | tấn | |
| 21 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,44 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt thanh chống | 53 | cấu kiện | |
| 23 | Vận chuyển cát 66m | 64,69 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đá 66m | 48,67 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển gạch 66m | 41,62 | 1000v | |
| 26 | Vận chuyển xi măng 66m | 19,78 | tấn | |
| 27 | Vận chuyển gỗ 66m | 0,55 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển thép 66m | 0,22 | tấn | |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công K85 | 0,045 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 4,82 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | 0,045 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | 0,045 | 100m3 | |
| 5 | Bơm nước | 1,2 | ca | |
| 6 | Vét bùn | 47,833 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp I | 0,4783 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng kênh | 54,033 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kênh K90 | 1,3562 | 100m3 | |
| 10 | Lớp đá dăm đệm móng | 22,97 | m3 | |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | 229,7 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,4304 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 27,56 | m3 | |
| 14 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 69,02 | m3 | |
| 15 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 710,51 | m2 | |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 7,65 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,2533 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép thanh chống | 0,2343 | tấn | |
| 19 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 1,58 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | 58 | cấu kiện | |
| 21 | Vận chuyển cát 74m | 63,2 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đá 74m | 53,59 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển gạch 74m | 37,96 | 1000v | |
| 24 | Vận chuyển xi măng 74m | 19,42 | tấn | |
| 25 | Vận chuyển gỗ 74m | 0,61 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển thép 74m | 0,24 | tấn | |
| N | TUYẾN 14 | |||
| 1 | Bơm nước | 0,6 | ca | |
| 2 | Vét bùn | 12,322 | m3 | |
| 3 | Đào san đất, đất cấp I | 0,1232 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng kênh | 70,711 | m3 | |
| 5 | Đắp đất móng kênh K90 | 0,3661 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 130m | 30,44 | m3 | |
| 7 | Lớp đá dăm đệm móng | 11,66 | m3 | |
| 8 | Lớp nilong chống mất nước | 116,64 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng kênh | 0,2201 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng kênh mác 150 đá 2x4 đổ tại chỗ | 14 | m3 | |
| 11 | Xây tường kênh gạch bt đặc kt (220x105x60) m75 vữa xmcv mác 75 | 26,84 | m3 | |
| 12 | Trát tường kênh dày 1.5 cm, vữa XMCV mác 75 | 286,03 | m2 | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 3,18 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn thanh chống đúc sẵn | 0,1267 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép thanh chống | 0,1172 | tấn | |
| 16 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đã 1x2 mác 200 | 0,79 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt thanh chống | 29 | cấu kiện | |
| 18 | Vận chuyển cát 30m | 27,49 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đá 30m | 27,2 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển gạch 30m | 14,76 | 1000v | |
| 21 | Vận chuyển xi măng 30m | 8,5 | tấn | |
| 22 | Vận chuyển gỗ 30m | 0,31 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển thép 30m | 0,12 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi