Gói thầu: Thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020 (vốn sữa chữa thường xuyên công trình thủy lợi) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 17:57:00 đến ngày 2020-09-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 635,524,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÊ BAO PHÚ AN | |||
| 1 | Phát quang, mật độ 0 cây/100m2, rừng loại 1 | 1,82 | 100m2 | |
| 2 | Cào bóc lớp đất cỏ, đánh xờm, giật cấp mái đê bằng thủ công đất cấp 2 | 13,27 | m3 | |
| 3 | Đắp đê bằng máy đầm máy đầm cầm tay 70kg, đất cấp 2, K=0,85 | 0,47 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp đất C2 (chọn lọc) | 58,49 | m3 | |
| 5 | Đắp bờ bao bằng thủ công, đất C1, dung trọng ℽ<1,45T/m3 | 17,6 | m3 | |
| 6 | Đào khai thác bùn bằng thủ công | 26,4 | m3 | |
| 7 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 2 từ bãi tập kết lên ô tô 5 tấn | 0,58 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, trong phạm vi 1000m | 0,58 | 100m3 | |
| 9 | Đóng cừ dừa bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 8m, đất cấp 1 | 2,64 | 100m | |
| 10 | Đóng cừ tràm vào đất cấp 1 bằng thủ công, chiều dài >2,5m | 5,76 | 100m | |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng phên tre (1,15*1,5)m | 10,67 | Tấm | |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng phên tre (0,65*1,5)m | 16 | Tấm | |
| 13 | Cáp D=14mm buộc và neo cừ dừa | 143,17 | m | |
| 14 | Dây kẽm 3mm cuộc cừ tràm | 0,88 | kg | |
| 15 | Đóng cừ dừa bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 8m, đất cấp 1 | 2 | 100m | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tre lồ ô | 96 | m | |
| 17 | Dây thừng nilon buộc cừ | 16 | m | |
| 18 | Cung cấp và thả chà tre và lục bình trong khung vây | 208 | m2 | |
| 19 | Phát quang, mật độ 0 cây/100m2, rừng loại 1 | 0,3 | 100m2 | |
| 20 | Đào móng cống đất C3, bằng thủ công | 3,15 | m3 | |
| 21 | Đào móng cống đất C2, bằng thủ công | 42,06 | m3 | |
| 22 | Cung cấp đất cấp 2 | 51,15 | m3 | |
| 23 | Đắp bờ bao đất cấp 2 bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0,85 | 0,409 | 100m3 | |
| 24 | Đắp mặt bờ bao cấp phối đá 0x4 bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0,90 | 0,135 | 100m3 | |
| 25 | Cung cấp đá 0x4 | 3,56 | m3 | |
| 26 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 2 từ bãi tập kết lên ô tô 5 tấn | 0,51 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất C2 bằng ô tô tự đổ 5 tấn, trong phạm vi 1000m | 0,51 | 100m3 | |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa ƥ400 HDPE 2 vách, đoạn ống dài 5m, nối bằng ống nối vặn gai | 0,12 | 100m | |
| 29 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0196 | tấn | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M12x150 | 2 | cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M10x20 | 12 | cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt tấm cao su dày 5mm | 0,38 | m2 | |
| 33 | Sơn chống gỉ 3 nước | 0,76 | m2 | |
| 34 | Đóng cừ dừa bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 8m, đất cấp 1 | 1,33 | 100m | |
| 35 | Đóng cừ tràm vào đất cấp 1 bằng thủ công, chiều dài >2,5m | 6,5 | 100m | |
| 36 | Giây thừng Nilon | 33,6 | m | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt phên tre (0,65*1,5)m | 13 | Tấm | |
| 38 | Cáp ƥ14 buộc cừ dừa | 35 | m | |
| B | ĐÊ BAO AN TÂY | |||
| 1 | Phát quang, mật độ 0 cây/100m2, rừng loại 1 | 25,52 | 100m2 | |
| 2 | Cào bóc lớp đất cỏ, đánh xờm, giật cấp mái đê bằng thủ công đất cấp 2 | 57,1 | m3 | |
| 3 | Đắp đê bao bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <1,75T/m3 | 4,88 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp đất C2 (chọn lọc) | 610,51 | m3 | |
| 5 | Đắp mặt đê bao cấp phối đá 0x4, dày 15cm, bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,90 | 2,297 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đá 0x4 | 302,95 | m3 | |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 2 từ bãi tập kết lên ô tô 5 tấn | 6,11 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất C2 bằng ô tô tự đổ 5 tấn, trong phạm vi 1000m | 6,11 | 100m3 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,4m3, cấp phố 0x4 từ bãi tập kết lên ô tô 5 tấn | 3,03 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển cấp phối 0x4 bằng ô tô tự đổ 5 tấn, trong phạm vi 1000m | 3,03 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cừ dừa bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 8m, đất cấp 1 | 8,42 | 100m | |
| 12 | Đóng cừ tràm vào đất cấp 1 bằng thủ công, chiều dài >2,5m | 16,2 | 100m | |
| 13 | Cung cấp và lắp dựng phên tre (0,65*1,5)m. | 90 | Tấm | |
| 14 | Cáp D=14mm buộc và neo cừ dừa | 235 | m | |
| 15 | Dây kẽm 3mm buộc cừ tràm | 2,48 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi