Gói thầu: Thi công sửa chữa tường rào, cổng ngõ trụ sở làm việc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200959663-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng Quảng Nam
Tên gói thầu Thi công sửa chữa tường rào, cổng ngõ trụ sở làm việc
Số hiệu KHLCNT 20200959315
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 08:15:00 đến ngày 2020-09-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 399,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Phá dỡ nền bê tông cũ bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58,9979 m3
2 Phá dỡ bê tông mương thoát nước trước cổng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,1 m3
3 Tháo dỡ khung thép hàng rào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,12 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9903 m3
5 Phá dỡ xà, dầm, cột, trụ, sàn, mái bằng thủ công, xà, dầm BTCT Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,068 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 66,0561 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 66,0561 m3
8 Làm lớp cát đệm nền sân Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,4264 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,2132 100m2
10 Bê tông nền sân, đường nội bộ, ngõ vào M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75,8375 m3
11 Bê tông tấm đan hoàn trả mương M250, đá 1x2 đúc sẵn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1952 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn hoàn trả mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1004 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan hoàn trả mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn hoàn trả mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 1cấu kiện
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,388 m3
16 Xây bó vỉa, bồn hoa gạch đặc không nung 40x75x170, vữa XM M75, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5615 m3
17 Trát bó vỉa, bồn hoa trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,23 m2
18 Sơn bó vỉa, bồn hoa không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,23 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường rào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 611,174 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ khung sắt tường rào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 268,66 m2
21 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,792 m3
22 Đào móng băng tường rào, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,64 m3
23 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công - Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1274 100m3
24 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,34 m3
25 Bê tông móng tường rào M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,61 m3
26 Bê tông móng tường rào, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,351 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0401 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0542 tấn
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - Móng tường rào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0656 100m2
30 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 40x75x170, vữa xi măng - Mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,6345 m3
31 Xây tường bằng gạch đặc không nung 40x75x170, cao <= 4m, vữa xi măng - Mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,178 m3
32 Bê tông cột, đá 1x2 - Mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,478 m3
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0174 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0938 tấn
35 Ván khuôn trụ tường rào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,22 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,608 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0269 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0325 tấn
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0776 100m2
40 Trát trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng - Mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,84 m2
41 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,4 m2
42 Trát đắp phào kép trụ rào, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,8 m
43 Trát gờ chỉ trụ rào, vữa xi măng - Mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,8 m
44 Ốp gạch chỉ đỏ trụ cổng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,44 m2
45 Ốp đá granit bảng tên màu đen Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,7 m2
46 Ốp đá granit bảng tên màu đỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 654,413 m2
48 Bảng tên chữ hộp Inox mạ màu cao 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 TB
49 Bê tông hoàn trả nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7344 m3
50 Cung cấp cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp - Loại nan14x14 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,2495 m2
51 Lắp dựng cổng sắt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,2495 m2
52 Cung cấp lề cổng, bánh xe, chốt cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
53 Cung cấp lắp đặt ray thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1026 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 331,159 m2
55 Lắp đặt đèn cầu D200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
56 Lắp đặt đèn pha bảng hiệu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Đáp ứng yêu cầu để thực hiện gói thầu 1 khoản
2 Chi phí công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Đáp ứng yêu cầu để thực hiện gói thầu 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->