Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỦY LỢI LIỄN SƠN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 14:15:00 đến ngày 2020-10-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,203,999,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bê tông hóa mặt bờ kênh 6B đoạn từ K3+604 đến K5+900(T) xã Cao Đại | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo chương V | 1.452,42 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Theo chương V | 79,69 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 17,27 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 4,5 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo chương V | 37,5 | m3 |
| 6 | Rải vải bạt | Theo chương V | 73,8474 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 20,6365 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo chương V | 0,7018 | 100m2 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V | 0,2052 | 100m2 |
| 10 | Sơn phân tuyến đường, | Theo chương V | 1.470,15 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo chương V | 1,795 | 100m |
| 12 | Đào xúc đất -đất cấp I | Theo chương V | 94,77 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất -đất cấp I | Theo chương V | 14,9999 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo chương V | 15,9476 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo chương V | 61,34 | m3 |
| 16 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo chương V | 1,85 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp C3 | Theo chương V | 599,797 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo chương V | 5,998 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 7,6698 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo chương V | 97 | 1cấu kiện |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 77,01 | m3 |
| 22 | Phát quang bụi rậm | Theo chương V | 3,3 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 19,54 | m2 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 270,42 | m2 |
| 25 | Vữa chèn XM 100 | Theo chương V | 0,2 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 1,1988 | tấn |
| 27 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V | 405 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 7,13 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 4,93 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 2,2 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V | 35,17 | m2 |
| 33 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V | 11 | cái |
| 34 | Biển báo | Theo chương V | 11 | chiếc |
| 35 | Bu lông O18 | Theo chương V | 44 | chiếc |
| 36 | Thép khung định vị biển báo | Theo chương V | 22 | chiếc |
| B | Bê tông hóa mặt bờ kênh 6B đoạn từ K5+900 đến K6+220(T) và K6+220 đến K7+074(H) xã Tân Cương | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo chương V | 777,68 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Theo chương V | 46 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 24,09 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 17,15 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo chương V | 141,68 | m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo chương V | 132,3 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,16 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6 | m2 |
| 9 | Rải vải bạt | Theo chương V | 40,7883 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 12,2699 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo chương V | 0,6569 | 100m2 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V | 0,5346 | 100m2 |
| 13 | Sơn phân tuyến đường | Theo chương V | 853,05 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo chương V | 4,51 | 100m |
| 15 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo chương V | 374,22 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo chương V | 7,8458 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo chương V | 11,588 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo chương V | 385,42 | m3 |
| 19 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo chương V | 3,4661 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp C3 | Theo chương V | 1.073,567 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo chương V | 10,7357 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 16,348 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 160 | 1cấu kiện |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 5,53 | m3 |
| 25 | Phát quang bụi rậm | Theo chương V | 1,65 | 100m2 |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 68,36 | m2 |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 147,92 | m2 |
| 28 | Vữa chèn XM 100 | Theo chương V | 0,55 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,6956 | tấn |
| 30 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V | 234 | cái |
| 31 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp II | Theo chương V | 43,68 | 100m |
| 32 | Tát nước bằng máy bơm 5,5CV | Theo chương V | 5 | ca |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 5,83 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 4,03 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 1,8 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V | 28,78 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V | 9 | cái |
| 39 | Biển báo | Theo chương V | 9 | chiếc |
| 40 | Bu lông O18 | Theo chương V | 36 | chiếc |
| 41 | Thép khung định vị biển báo | Theo chương V | 18 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi