Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý rừng Phòng hộ- Đặc dụng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố (vốn sự nghiệp kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 16:31:00 đến ngày 2020-10-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,171,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐỊA ĐIỂM: XÃ HƯƠNG SƠN, HUYỆN MỸ ĐỨC, TP. HÀ NỘI | |||
| 1 | Cắt đường bê tông hiện trạng (BT dày 10cm) | Theo Chương V E-HSMT | 55,94 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo Chương V E-HSMT | 65,67 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo Chương V E-HSMT | 124,12 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V E-HSMT | 124,12 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo Chương V E-HSMT | 124,12 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 247,38 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V E-HSMT | 136,15 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo Chương V E-HSMT | 136,15 | m3 |
| 9 | Đắp cát đáy rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 14,67 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 1,9818 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 73,32 | m3 |
| 12 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 174,4 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 12,39 | m2 |
| 14 | Trát thành rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 960,32 | m2 |
| 15 | Láng lòng rãnh dày 2cm , vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 198,18 | m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,0937 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,0714 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,51 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 20 | Đắp cát hoàn trả rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 81,11 | m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 111,233 | m3 |
| 22 | Vệ sinh, đục nhám mặt đường bê tông hiện trạng | Theo Chương V E-HSMT | 622,39 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 1,3425 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 113,62 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 163,3291 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công xi măng đóng bao các loại | Theo Chương V E-HSMT | 91,0299 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công sắt thép các loại | Theo Chương V E-HSMT | 0,1398 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công gỗ các loại | Theo Chương V E-HSMT | 6,1495 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công gạch xây các loại | Theo Chương V E-HSMT | 95,92 | 1000v |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công cát các loại | Theo Chương V E-HSMT | 315,2682 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi