Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Thông báo số 5775/TBB-STC ngày 16/12/2020 của Sở Tài chính Thanh Hoá |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:43:00 đến ngày 2020-09-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,876,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 1,0136 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại | nt | 144,32 | m3 |
| 3 | Bơm hút nước phục vụ thi công | nt | 30 | ca |
| 4 | Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | nt | 57,0342 | 100m2 |
| 5 | Đào san đất-đất cấp III | nt | 0,3 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,2 | 100m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 200 | m2 |
| 8 | Đào móng, rộng >20m-đất cấp III | nt | 0,26 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,26 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Tuyến 1 mương tấm lát hình thang và nạo vét | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | nt | 798,482 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 400m tiếp theo | nt | 798,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 7,9848 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 366,036 | m3 |
| 5 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 642,7 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào C3, C2 để đắp) | nt | 6,6951 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại, 400m tiếp theo | nt | 339,23 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | nt | 138,3 | 100m |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 7,376 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 3,3592 | 100m2 |
| 11 | Ni lông tái sinh chống thấm chân khay | nt | 663,84 | m2 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | nt | 17,7024 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 110,64 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 107,6 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | nt | 66,38 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 42,48 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | nt | 6,7968 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 106,2 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 2,9382 | tấn |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | nt | 265,5 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | nt | 3.540 | cái |
| C | Hạng mục 3: Tuyến 2 mương chữ nhật (Km0+00 đến Km0+171.44) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | nt | 16,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | nt | 16,2 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 69,374 | m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 2,775 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 3,7266 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | nt | 14,62 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | nt | 8,944 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 140,19 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | nt | 14,104 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 2,166 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | nt | 1,0715 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 17,6 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | nt | 44 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 201 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi