Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường mầm non Bình Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:26:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,804,309,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (mở rộng đào móng mỗi bên 20cm) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 3,7442 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | nt | 11,61 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | nt | 8,0962 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 15,4562 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 19,1636 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0768 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 1,7225 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,352 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 3,9424 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | nt | 0,4576 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 75,4239 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | nt | 26,1592 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 10,3549 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng móng | nt | 0,9413 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 10,3195 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2149 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,367 | tấn |
| 18 | Đắp đất hoàn trả đào móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,3113 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 2,6226 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,6698 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 11,7128 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 1,9184 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2598 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,5234 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 25,6662 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,2019 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5209 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,1013 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 41,2446 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 4,2401 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,6133 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,6424 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1168 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0102 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1037 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lam, ô văng, lan can, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 4,572 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, ô văng, lan can | nt | 0,7576 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0941 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5561 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | nt | 2,3781 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,2253 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,269 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0321 | tấn |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | nt | 0,8687 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ, khóa tường bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 102,9236 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 18,7415 | m3 |
| 4 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 4,7278 | m3 |
| 5 | Xây ốp cột bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 9,5832 | m3 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 307,63 | m2 |
| 7 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 22,53 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 424,01 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, trụ dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 212,08 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 570,2853 | m2 |
| 11 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | nt | 377,8 | m |
| 12 | Ốp tường phòng học, nhà vệ sinh gạch 250x400mm | nt | 225,424 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 554,15 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.308,32 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 782,3653 | m2 |
| 16 | Bê tông M100, đá 4x6 | nt | 23,7026 | m3 |
| 17 | Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 402,8682 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 600x600mm | nt | 402,8682 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | nt | 23,128 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 24,195 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 288,2984 | m2 |
| 22 | Láng mái, seno dày 3cm, vữa XM M100 | nt | 288,2984 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 34,7568 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,6192 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,6192 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 67,344 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 2,0665 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 6,8708 | 100m2 |
| 29 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | nt | 2,0665 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nắp 0,4 ly | nt | 40 | m |
| 31 | Ke chống bão (TT 2 cái/m2) | nt | 420 | cái |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox bao gồm cả tay vịn | nt | 11,16 | m |
| 33 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện | nt | 70,142 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn chỉnh | nt | 38,52 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u-PVC lõi thép gia cường, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | nt | 50,4 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | nt | 1,44 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định pano nhựa lõi thép gia cường | nt | 7,92 | m2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng thang sắt lên mái + Cửa hố thang lên mái + khóa | nt | 1 | bộ |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | nt | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn | nt | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đôi | nt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | nt | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt đèn lốp | nt | 15 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 26 | cái |
| 8 | Hộp điện phòng 150x150x200 | nt | 4 | cái |
| 9 | Hộp điện tổng 450x300x200 | nt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 1P-100A | nt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | nt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | nt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | nt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống gen D20 | nt | 1.100 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | nt | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | nt | 130 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | nt | 900 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | nt | 1.300 | m |
| 19 | Lắp đặt đế âm tường | nt | 50 | cái |
| 20 | Hộp nối dây | nt | 24 | cái |
| D | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng chôn tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 7,875 | m3 |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | nt | 25 | m |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 4 | cái |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 4 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 80 | m |
| 6 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0263 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,0005 | 100m3 |
| 8 | Hộp kiểm tra | nt | 2 | hộp |
| 9 | Giá đỡ dây | nt | 39 | cái |
| 10 | Kẹp kiểm tra | nt | 2 | cái |
| 11 | Bu lông, đai ốc và vành đệm | nt | 6 | cái |
| 12 | Đệm chì lá | nt | 6 | m |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 2,25 | 100m |
| 2 | Cầu chắc rác D110 | nt | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | nt | 0,25 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | nt | 0,25 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | nt | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,7 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | nt | 0,35 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | nt | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | nt | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa D90 | nt | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê D110-90 | nt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê D34 | nt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút thu D75-34 | nt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,4 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | nt | 1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | nt | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa D25 | nt | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | nt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa D34 | nt | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê thu D34-25 | nt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn thu D34-25 | nt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa D34 | nt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | nt | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa D25 | nt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt Lavabo | nt | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | nt | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 4 | cái |
| 31 | Máy bơm nước | nt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | nt | 1 | bể |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp bình cứu hỏa | nt | 4 | hộp |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | nt | 4 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | nt | 8 | bình |
| G | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,1326 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | nt | 1,4735 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,6463 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0269 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | nt | 0,0272 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | nt | 0,8337 | m3 |
| 7 | Xây bể phốt bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,3744 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 20,224 | m2 |
| 9 | Trát tường màu trong đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 20,224 | m2 |
| 10 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,31 | m2 |
| 11 | Láng màu đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,31 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | nt | 0,3596 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 0,0163 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | nt | 0,0317 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | nt | 5 | cái |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0491 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,0982 | 100m3 |
| H | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | nt | 2,293 | 100m3 nguyên khai |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | nt | 2,293 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | nt | 2,293 | 100m3 |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,4051 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,1664 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 1,309 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 0,4327 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,027 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,054 | 100m3 |
| 8 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 13,147 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 5,3704 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | nt | 0,9373 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,0698 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 0,0546 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | nt | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi