Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đại Từ |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Vốn sự nghiệp y tế) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 18:59:00 đến ngày 2020-09-29 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,234,592,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTC | 11,1931 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo hồ sơ BVTC | 1.002,8613 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 2.110,658 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 1.170,1117 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - má cửa | Theo hồ sơ BVTC | 257,1785 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 25,34 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,6824 | tấn |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BVTC | 1,4797 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái cũ | Theo hồ sơ BVTC | 3 | công |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ BVTC | 302,9394 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ BVTC | 10,5679 | m3 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 1.002,8613 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 3.537,9482 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo hồ sơ BVTC | 302,9394 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 302,9394 | m2 |
| 16 | Ống nhựa thoát nước u.PVC D100 | Theo hồ sơ BVTC | 1,2 | 100m |
| 17 | Cút nhựa D100 | Theo hồ sơ BVTC | 36 | cái |
| 18 | Phễu thu nước D100 | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 19 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 20 | Đai nhựa | Theo hồ sơ BVTC | 90 | cái |
| 21 | Chụp ống D100 | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 4,3604 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 33,935 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 33,935 | m2 |
| 25 | Làm bộ chữ tên đơn vị tương đương bộ chữ bằng inox hoặc mica, làm nổi | Theo hồ sơ BVTC | 1 | trọn bộ |
| 26 | Đèn LED ốp hành lang 24w | Theo hồ sơ BVTC | 15 | bộ |
| 27 | Vệ sinh đường dốc, bậc sảnh, sảnh, cầu thang | Theo hồ sơ BVTC | 133,8745 | m2 |
| 28 | Đánh bóng đường dốc, bậc sảnh, sảnh, cầu thang bằng máy | Theo hồ sơ BVTC | 133,8745 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tay vịn lan can | Theo hồ sơ BVTC | 9,134 | m2 |
| 30 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 9,134 | m2 |
| 31 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ BVTC | 31,62 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 31,62 | m2 |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BVTC | 2,16 | m2 |
| 34 | Tháo lan can LC1 | Theo hồ sơ BVTC | 17,856 | m2 |
| 35 | Inox 304 làm lan can LC1 | Theo hồ sơ BVTC | 141,97 | kg |
| 36 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ BVTC | 21,12 | m2 |
| 37 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTC | 23,112 | m2 |
| 38 | Vách kinh khung nhôm hệ, khung nhôm dày 1,4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Theo hồ sơ BVTC | 28,34 | m2 |
| B | PHẦN SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Theo hồ sơ BVTC | 106,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ BVTC | 106,3 | đ/m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ BVTC | 2,36 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ BVTC | 2,36 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền sân | Theo hồ sơ BVTC | 2,25 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 3,75 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BVTC | 2,745 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BVTC | 11,73 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất Bê tông nhựa | Theo hồ sơ BVTC | 1,9139 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BVTC | 10,98 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BVTC | 0,75 | 100m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BVTC | 16,368 | 1m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ BVTC | 5,28 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 15,092 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 70,25 | m2 |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ BVTC | 20,1798 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 20,1798 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 83,474 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 83,474 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BVTC | 0,5234 | m3 |
| 6 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BVTC | 3,969 | m2 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTC | 2,9626 | 1m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2252 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2183 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,6403 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BVTC | 1,8788 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,0069 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,008 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1143 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,9035 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2468 | m3 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 8,8801 | m2 |
| 18 | Bộ biển tên cơ quan, chữ bằng INOX hộp màu vàng | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Bộ |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 8,081 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 8,081 | m2 |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BVTC | 7,056 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BVTC | 0,1944 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 4,248 | m3 |
| 5 | Bu lông neo M18x600 | Theo hồ sơ BVTC | 72 | cái |
| 6 | Thép bản mã chân cột, đầu cột | Theo hồ sơ BVTC | 207,72 | kg |
| 7 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 0,81 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BVTC | 0,8099 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3476 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,3476 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ -Tôn xốp 3 lớp dày 0,4mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,148 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ BVTC | 1,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi