Gói thầu: Gói thầu số 01-Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN TÁNH LINH, TỈNH BÌNH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758056 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 18:47:00 đến ngày 2020-10-03 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,954,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 10 PHÒNG (05 PHÒNG HỌC + 05 PHÒNG BỘ MÔN) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 3,4023 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 19,8543 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,6583 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 22,4464 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,9194 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 47,4555 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6236 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,5147 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,419 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7138 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8375 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,4483 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2757 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,4839 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2794 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7953 | tấn | |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,62 | m3 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,4994 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0369 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,7436 | m3 | |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 180,8685 | m3 | |
| 22 | Đắp đất màu trồng cây | 5,208 | M3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 38,871 | m3 | |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 35,88 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 87,3105 | m2 | |
| 26 | Lát nền gạch terrazzo, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 10,356 | m2 | |
| 27 | Lát mặt bậc tam cấp bằng đá granit màu đen | 12,724 | m2 | |
| 28 | Lát mặt bậc tam cấp bằng đá granit màu trắng | 5,535 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 677,06 | m2 | |
| 30 | Công tác ốp gạch cháy KT 40x100 | 54,1223 | m2 | |
| 31 | Bả matít vào tường | 87,31 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 87,31 | m2 | |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,604 | m3 | |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,694 | m3 | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 26,3279 | m3 | |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 72,392 | m3 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,013 | m3 | |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,7117 | m3 | |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 3,0225 | 100M2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,5036 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3101 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 8,1809 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,0087 | 100m2 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4245 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8844 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,7713 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,785 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,2227 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5061 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,0006 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,1262 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,182 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4281 | tấn | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 101,9775 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 259,87 | m2 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 776,384 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 38,6206 | m2 | |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 295,0872 | m2 | |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 188,05 | m2 | |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 188,05 | m2 | |
| 61 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 1.471,888 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.471,8913 | m2 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 48,5469 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 69,6927 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,584 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1624 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,2976 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | 7,3432 | m3 | |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,9122 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,16 | m2 | |
| 71 | Công tác ốp gạch viền tường gạch ceramic 100x600mm | 18,4 | m2 | |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600mm | 344,4 | m2 | |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100X600mm | 12,7275 | m2 | |
| 74 | Công tác ốp đá granit màu đen - len cầu thang | 5,3152 | m2 | |
| 75 | Lát cầu thang bằng đá granit màu đen | 21,048 | m2 | |
| 76 | Lát cầu thang bằng đá granit màu trắng | 6,5657 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 501,84 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 964,7129 | m2 | |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 247,44 | m2 | |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,48 | m2 | |
| 81 | Kẻ ron âm tường | 109,2 | Md | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 392,23 | m | |
| 83 | Bả matít vào tường | 1.026,047 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 247,44 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 749,28 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 524,207 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng lan can | 12,72 | m2 | |
| 88 | Sản xuất tay vịn Inox fi60 dày 1,6mm (tay vịn lan can) | 1,032 | 100m | |
| 89 | "Sản xuất lan can Inox fi42 dày 1,4mm (thanh chống tay vịn cầu thang) | 0,0112 | 100m | |
| 90 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 81,6 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 103,2 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng vách kính khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 5,44 | m2 | |
| 93 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 2,5132 | tấn | |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,84 | 1m2 | |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 133,68 | m2 | |
| 96 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2zem | 3,3046 | 100m2 | |
| 97 | Gia công xà gồ thép | 1,6684 | tấn | |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,6684 | tấn | |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,9 | 1m2 | |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,237 | 100m2 | |
| 101 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m bóng LED 2x20W 220V | 40 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m bóng LED 1x36W 220V | 1 | bộ | |
| 103 | Đèn áp trần vuông D250 bóng led 9W | 24 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt quạt trần xuất khẩu VN 80W 220V | 20 | cái | |
| 105 | Lắp đặt quạt treo tường VN 60W-220V | 10 | cái | |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A-250V | 29 | cái | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A-250V | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm điện 10A-250V | 70 | cái | |
| 109 | Lắp đặt cầu chì điện 10A-250V | 40 | bảng | |
| 110 | Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm điện - mặt 2,3,4 | 59 | cái | |
| 111 | Hộp đế âm đặt công tắc, ổ cắm điện | 59 | hộp | |
| 112 | Hộp (box) phân dây | 24 | hộp | |
| 113 | Đinh vít, tắc kê các loại | 7 | Bịch | |
| 114 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 4 | cái | |
| 115 | Lắp đặt MCB 2P 15A | 10 | cái | |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P 25A | 5 | cái | |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P 60A | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt MCB 2P 75A | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt MCB 2P 125A | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | 984 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | 544 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây đơn CV 1x8mm2 | 282 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây đơn, CV 1x11mm2 | 20 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây đơn CV 1x22mm2 - cấp nguồn (tạm tính) | 104 | m | |
| 125 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D16 | 375 | m | |
| 126 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D20 | 145 | m | |
| 127 | Lắp đặt tủ điện 4 modul (đặt âm) | 1 | Tủ | |
| 128 | Lắp đặt tủ điện 14 modul (đặt âm) | 1 | Tủ | |
| 129 | Lắp đặt đế MCB + mặt MCB (đặt âm) | 15 | cái | |
| 130 | Băng keo cách điện | 12 | Cuộn | |
| 131 | V-JACK 2 SPOOL + sứ cách điện + bulon | 3 | Bộ | |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | 4 | hộp | |
| 133 | Bình chữa cháy bằng khí CO2-MT3 | 8 | Bình | |
| 134 | Bình chữa cháy bằng bột CO2 - MFZ4-BC | 8 | Bình | |
| 135 | Giá đỡ bình chữa cháy (ê ke sắt) | 8 | Cái | |
| 136 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 4 | Cái | |
| 137 | Đinh vít, tắc kê các loại | 2 | Bịch | |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét chuyên dùng (Rp=84m) | 1 | cái | |
| 139 | Bộ ống nối ở đầu trụ | 1 | Bộ | |
| 140 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 | 4 | Mét | |
| 141 | Bộ chân đế lắp trên mái | 1 | Bộ | |
| 142 | Hộp kiểm tra điện trở đất | 1 | hộp | |
| 143 | Cọc tiếp địa bằng đồng fi 16, L=2400 | 10 | cọc | |
| 144 | Cáp đồng bọc 50mm2 | 42 | m | |
| 145 | Cáp lụa 6mm2 chằng giữ trụ đỡ kim | 12 | m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=34 dày 1,8mm | 0,27 | 100m | |
| 147 | Bộ tăng đơ dây chằng | 4 | Bộ | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ XE 02 BÁNH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,3592 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,8026 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0666 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 1,644 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,16 | 100m2 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,424 | m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 8,632 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 8,382 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 5,704 | m3 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 99,45 | m2 | |
| 12 | Kẻ roon rộng 20 chống nứt | 99,45 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,52 | m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu day 4,2zem | 0,9095 | 100m2 | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1109 | tấn | |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1621 | tấn | |
| 17 | Gia công giằng mái thép | 0,123 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,1912 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 42,7201 | m2 | |
| 20 | Lắp cột thép các loại | 0,1109 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1912 | tấn | |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1621 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,123 | tấn | |
| 24 | Bu lông fi14, L=350 | 40 | Cái | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE 02 BÁNH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,6873 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,6948 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0535 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 1,332 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,128 | 100m2 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,784 | m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,552 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 6,352 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 4,344 | m3 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 76,05 | m2 | |
| 12 | Kẻ roon rộng 20 chống nứt | 76,05 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,72 | m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu day 4,2zem | 0,6955 | 100m2 | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0887 | tấn | |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1298 | tấn | |
| 17 | Gia công giằng mái thép | 0,0922 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,1459 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 32,8507 | m2 | |
| 20 | Lắp cột thép các loại | 0,0887 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,146 | tấn | |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1297 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,0922 | tấn | |
| 24 | Bu lông fi14, L=350 | 32 | Cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,1144 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,806 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0925 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 1,679 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,8975 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,368 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,274 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,154 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0416 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0432 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1154 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0445 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0416 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0178 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0103 | tấn | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4992 | m3 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,158 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 2,071 | m3 | |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,69 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2,12 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm nhám | 12,57 | m2 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | 2,12 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,12 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,488 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,568 | m3 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4006 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0976 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0852 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9574 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0217 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0619 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0115 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0783 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0213 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0226 | tấn | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,32 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 7,08 | m2 | |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 9,574 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,739 | m2 | |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 1,74 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 23,99 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,994 | m2 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,1556 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,6908 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 43,36 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 66,966 | m2 | |
| 47 | ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | 44,8 | m2 | |
| 48 | Kẻ roon âm tường | 131,4 | md | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | 110,326 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,36 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,37 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,24 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 9,8 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 1,44 | m2 | |
| 55 | Vách ngăn khung nhôm trong nhà | 0,7 | m2 | |
| 56 | Gia công xà gồ thép | 0,0952 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0952 | tấn | |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,9 | 1m2 | |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4,2z | 0,1449 | 100m2 | |
| 60 | Làm trần tôn lạnh dày 2.7 zame + Khung trần thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2 (VL+NC) | 13,5 | m2 | |
| 61 | Bộ đèn áp trần tròn D200 bóng led 6W | 6 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A-250V | 6 | cái | |
| 63 | Lắp đặt mặt công tắc - mặt 2,3,4 | 3 | hộp | |
| 64 | Hộp đế âm đặt công tắc | 3 | hộp | |
| 65 | Hộp (box) phân dây | 2 | hộp | |
| 66 | Đinh vít, tắc kê các loại | 3 | bịch | |
| 67 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | 98 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây đơn CV 1x3mm2 - cấp nguồn (tạm tính) | 20 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D16 | 30 | m | |
| 70 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC dày D=114 dày 3,2mm | 0,062 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC dày D=60 dày 2,8mm | 0,242 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC dày D=34 dày 2,0mm | 0,577 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC dày D=27 dày 1,8mm | 0,084 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC dày D=21 dày 1,6mm | 0,07 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=114 | 3 | cái | |
| 77 | Lắp đặt cút 45 nhựa D=114 | 5 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=60 | 9 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=34 | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=27 | 6 | cái | |
| 81 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=21 | 15 | cái | |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa D=114 | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa D=60 | 4 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa D=60x34 | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa D=27 | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa D=27x21 | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa D=21 | 5 | cái | |
| 91 | Lắp đặt khóa nhựa D=27 | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt khóa nhựa D=21 | 3 | cái | |
| 93 | Lắp đặt vòi đồng D=21 | 1 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt phễu thu inox D=60 | 6 | cái | |
| 95 | Lắp đặt khâu nối PVC ren ngoài D=21 | 8 | cái | |
| 96 | Lắp đặt khâu nối PVC ren trong D=21 | 3 | cái | |
| 97 | Lắp đặt hương sen di động inox | 1 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt Lavabo+xi phông D=34+vòi nước inox | 2 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt chậu xí xổm+xi phông D=114 + két nước | 3 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt vòi xịt inox | 3 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu treo + xi phong D=60 + khoá inox (nút ấn) | 1 | bộ | |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 19,959 | 1m3 | |
| 105 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0665 | 100m3 | |
| 106 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 1,4205 | m3 | |
| 107 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,8521 | m3 | |
| 108 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9776 | m3 | |
| 109 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 2,3 | m2 | |
| 110 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,99 | m2 | |
| 111 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,3 | m2 | |
| 112 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,99 | m2 | |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4872 | m3 | |
| 114 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 9 | cái | |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0735 | tấn | |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,314 | 100m2 | |
| 117 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,001 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3717 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,1285 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2473 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 4,7823 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,73 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,24 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,209 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,658 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1352 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,872 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5834 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1445 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1476 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1069 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5764 | tấn | |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,126 | m3 | |
| 17 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,1472 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0507 | m3 | |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,28 | m2 | |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 30,0935 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 10,2182 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,8917 | m2 | |
| 23 | Lát bậc tam cấp bằng gạch ceramic 300x300 | 1,26 | m2 | |
| 24 | Lát ram dốc bằng gạch Terrazzo 400x400mm | 5,473 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 57,32 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch cháy chân tường | 9,761 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | 14,13 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,13 | m2 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,742 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,555 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1584 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,4017 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3484 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4595 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2698 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6225 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1111 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2198 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0805 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,41 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1529 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3421 | tấn | |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,035 | m2 | |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 45,9 | m2 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 27 | m2 | |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 55,1738 | m2 | |
| 47 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,9 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 29,9 | m2 | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 135,136 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 135,1348 | m2 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,4261 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,8407 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,5908 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,7688 | m3 | |
| 55 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3112 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,4 | m2 | |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường WC 300x600mm | 114,15 | m2 | |
| 58 | Công tác ốp gạch men kính 250x250 | 17,551 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 117,236 | m2 | |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 157,4722 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,48 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 89 | m | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,2368 | m2 | |
| 64 | Kẻ roon âm tường | 187,2 | md | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | 229,21 | m2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 29,48 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 146,72 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 111,97 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 25,675 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 4,32 | m2 | |
| 71 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 21,355 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | 0,63 | m2 | |
| 73 | Tay vịn Inox fi42 dày 1,4mm (tay vịn lan can) | 6,3 | md | |
| 74 | Nắp bịt đầu D42 | 4 | cái | |
| 75 | "Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 4,2z" | 0,7409 | 100m2 | |
| 76 | Gia công xà gồ thép | 0,2281 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2281 | tấn | |
| 78 | Trần tôn lạnh dày 2.7 zame + Khung trần thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2 (VL+NC) | 45,84 | m2 | |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,1 | 1m2 | |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,0034 | 100m2 | |
| 81 | Đèn áp trần tròn D200 bóng led 6W | 6 | bộ | |
| 82 | Đèn áp trần vuông D250 bóng led 9W | 7 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A-250V | 13 | cái | |
| 84 | Lắp đặt mặt công tắc - mặt 2,3,4 | 6 | hộp | |
| 85 | Hộp đế âm đặt công tắc | 6 | hộp | |
| 86 | Hộp (box) phân dây | 2 | hộp | |
| 87 | Đinh vít, tắc kê các loại | 3 | bịch | |
| 88 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | 182 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây CVV 2x3mm2 - cấp nguồn (tạm tính) | 68 | m | |
| 91 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D16 | 45 | m | |
| 92 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D20 | 65 | m | |
| 93 | Lắp đặt đế MCB + mặt MCB (đặt âm) | 1 | hộp | |
| 94 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 95 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,8 | 1m3 | |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,8 | m3 | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=114 dày 3,2mm | 0,315 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=90 dày 3,0mm | 0,275 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=60 dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=49 dày 2,4mm | 0,105 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=34 dày 2,0mm | 0,28 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=21 dày 1,6mm | 0,32 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dày D=21 đục lổ D=3, a=15 xiên 45o vào tường | 0,025 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=114 | 4 | cái | |
| 105 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=90 | 7 | cái | |
| 106 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=60 | 8 | cái | |
| 107 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=49 | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=34 | 19 | cái | |
| 109 | Lắp đặt cút 90 nhựa D=21 | 45 | cái | |
| 110 | Lắp đặt cút 45 nhựa D=114 | 4 | cái | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=114x34 | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=49x34 | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x21 | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa D=114 | 10 | cái | |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa D=114x60 | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa D=60 | 13 | cái | |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa Dxd=60x34 | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa D=49x34 | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa D=34 | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa Dxd=34x21 | 15 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa D=21 | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt khóa nhựa D=49 | 2 | cái | |
| 124 | Lắp đặt khóa nhựa D=34 | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt khóa nhựa D=21 | 4 | cái | |
| 126 | Lắp đặt khâu nối PVC ren trong D=34 | 4 | cái | |
| 127 | Lắp đặt khâu nối PVC ren trong D=21 | 16 | cái | |
| 128 | Lắp đặt khâu nối PVC ren ngoài D=21 | 8 | cái | |
| 129 | Lắp đặt vòi đồng D=21 | 9 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt phễu thu inox D=60 | 18 | cái | |
| 131 | Lắp đặt nút bịt nhựa D=21 | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt đầu xả tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 133 | Cầu chắn rác inox D=90 | 7 | cái | |
| 134 | Lắp đặt chậu xí bệt + két nước + xi phông D=114 | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + xi phông D=114 | 10 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt vòi xịt inox | 1 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt Lavabo + xi phông D=34 + vòi nước inox | 1 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 140 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 + van phao D=34 + giá đỡ inox | 1 | bể | |
| 141 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4424 | 100m3 | |
| 142 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1473 | 100m3 | |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 3,2615 | m3 | |
| 144 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,4954 | m3 | |
| 145 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5536 | m3 | |
| 146 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 7,92 | m2 | |
| 147 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 34,87 | m2 | |
| 148 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,92 | m2 | |
| 149 | Quét nước xi măng 2 nước | 52,15 | m2 | |
| 150 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,134 | m3 | |
| 151 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| 152 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1219 | tấn | |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0468 | 100m2 | |
| 154 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0035 | 100m3 | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 7,0969 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,694 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,051 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 0,96 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,295 | m3 | |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,189 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,172 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,382 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,56 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,056 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0284 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0474 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0142 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0648 | tấn | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,92 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 19 | Lát mặt bậc tam cấp bằng đá granit màu đen | 1,094 | m2 | |
| 20 | Lát mặt bậc tam cấp bằng đá granit màu trắng | 0,63 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 9 | m2 | |
| 22 | Công tác ốp đá Loka trang trí | 8,54 | m2 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,528 | m3 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,985 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3837 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1056 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1379 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0919 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0217 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0235 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1184 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0216 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0227 | tấn | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,32 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 13,8 | m2 | |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 9,179 | m2 | |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,699 | m2 | |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 4,699 | m2 | |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 30,29 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 30,29 | m2 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,87 | m3 | |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch ceramic 100x400mm | 1,11 | m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 28,915 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 42,835 | m2 | |
| 46 | Kẻ roon trang trí | 37,1 | md | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 18,2 | m | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | 54,09 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,92 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,17 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,425 | m2 | |
| 52 | Cửa sổ khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 5,4 | m2 | |
| 53 | Cửa đi khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 2,025 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 3 | m2 | |
| 55 | Vách kính khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính cường lực dày 8ly | 3 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng consol thép | 1,452 | m2 | |
| 57 | Consol thép []40x40x1,2 | 8 | cái | |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2z | 0,208 | 100m2 | |
| 59 | Gia công xà gồ thép | 0,1078 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1078 | tấn | |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,832 | 1m2 | |
| 62 | Trần thạch cao khung nổi (VL+NC) | 9 | m2 | |
| 63 | Bộ đèn áp trần vuông D250 bóng led 9W | 1 | bộ | |
| 64 | Bộ đèn áp trần tròn D200 bóng led 6W | 4 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A-250V | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt mặt công tắc - mặt 3 | 1 | hộp | |
| 67 | Hộp đế âm đặt công tắc điện | 1 | hộp | |
| 68 | Hộp (box) phân dây | 2 | hộp | |
| 69 | Đinh vít, tắc kê các loại | 3 | bịch | |
| 70 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | 82 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây CVV 2x3mm2 - cấp nguồn (tạm tính) | 50 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D16 | 25 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống luồn dây điện âm D20 | 48 | m | |
| 75 | Đế MCB + mặt MCB (đặt âm) | 1 | hộp | |
| 76 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,76 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,76 | 100m3 | |
| G | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 8,1742 | 100m2 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,0746 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | 0,2516 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 4 | Đất bồi nền đất cấp 3 | 182,3 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 1,823 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 7,292 | 100m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 7 | Vận chuyển đất 14km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 25,522 | 100m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 8 | Dọn dẹp mặt bằng | 6,581 | 100m2 | |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 21,135 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0371 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 6,0739 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 20,7997 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | 1,9699 | m3 | |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 2,295 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,423 | m2 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,353 | m3 | |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 32,905 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá dăm 4x6, M75, XM PCB40 | 65,81 | m3 | |
| 19 | Lát gạch ram dốc gạch terrazzo 400x400 | 10,104 | m2 | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 24,48 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 30,3501 | m2 | |
| 22 | Đắp đất màu trồng hoa | 2,8 | m3 | |
| 23 | Kẻ roon rộng 20 chống nứt | 658,1 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi