Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công Cầu Kho Bể (bắc qua kênh Kháng Chiến)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954809-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công Cầu Kho Bể (bắc qua kênh Kháng Chiến) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS Thị xã năm 2020-2021 (Ngân sách tập trung tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 11:12:00 đến ngày 2020-09-28 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình ( U, I ), cao > 100 mm trên mặt đất, dài cọc > 10 m, đất C1 (phần ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,48 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình ( U, I ), cao > 100 mm trên mặt đất, dài cọc > 10 m, đất C1 (phần không ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,48 | 100m |
| 3 | Đóng cọc thép hình ( U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước, dài cọc > 10 m, đất C1 (phần ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,48 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép hình ( U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước, dài cọc > 10 m, đất C1 (phần không ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,48 | 100m |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục II, Chương V | 4,5789 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục II, Chương V | 4,5789 | tấn |
| 7 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Mục II, Chương V | 4,5789 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Mục II, Chương V | 4,5789 | tấn |
| 9 | Khấu hao thép khung định vị | Mục II, Chương V | 1.045,6312 | kg |
| 10 | Đào san đất bãi đúc cọc, máy ủi <= 75CV, đất C1 | Mục II, Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng bãi đúc cọc, M150, PC40, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 6,5 | m3 |
| 12 | Láng nền, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Mục II, Chương V | 65 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK = 6 mm | Mục II, Chương V | 1,7722 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK = 16 mm | Mục II, Chương V | 0,573 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK = 18 mm | Mục II, Chương V | 9,7224 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK = 25 mm | Mục II, Chương V | 0,0751 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mục II, Chương V | 1,2121 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mục II, Chương V | 1,2121 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M350, PC40 | Mục II, Chương V | 54,86 | m3 |
| 20 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Mục II, Chương V | 3,7544 | 100m2 |
| 21 | Nối cọc vuông, KT 30x30 cm | Mục II, Chương V | 26 | 1 mối nối |
| 22 | Đóng cọc BTCT thẳng trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm, đất C1 (phần không ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,0453 | 100m |
| 23 | Đóng cọc BTCT xiên trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm, đất C1 (phần không ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,0302 | 100m |
| 24 | Đóng cọc BTCT thẳng trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm, đất C1 (phần ngập đất) | Mục II, Chương V | 1,3707 | 100m |
| 25 | Đóng cọc BTCT xiên trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm, đất C1 (phần ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,9138 | 100m |
| 26 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Mục II, Chương V | 0,585 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng mố trên cạn, M150, PC40, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 1,626 | m3 |
| 28 | Bê tông mố cầu, trên cạn, đá 1x2, PC40 M350 | Mục II, Chương V | 19,0138 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | Mục II, Chương V | 0,8158 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | Mục II, Chương V | 0,0112 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK = 8 mm | Mục II, Chương V | 0,0626 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | Mục II, Chương V | 0,463 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK = 18 mm | Mục II, Chương V | 1,2338 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục II, Chương V | 2,2 | m2 |
| 35 | Đóng cọc BTCT xiên trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm, đất C1 (phần không ngập đất) | Mục II, Chương V | 0,4832 | 100m |
| 36 | Đóng cọc BTCT xiên trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm, đất C1 (phần không ngập đất) | Mục II, Chương V | 3,2928 | 100m |
| 37 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Dưới nước | Mục II, Chương V | 0,936 | m3 |
| 38 | Bê tông móng trụ dưới nước, bê tông M350, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 26,8564 | m3 |
| 39 | Bê tông mũ trụ dưới nước, bê tông M350, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 5,576 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu dưới nước | Mục II, Chương V | 1,0506 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK = 6mm | Mục II, Chương V | 0,0613 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK = 10mm | Mục II, Chương V | 0,0214 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK = 12mm | Mục II, Chương V | 0,7856 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu dưới nước, ĐK = 20mm | Mục II, Chương V | 2,2778 | tấn |
| 45 | Sơn thước mia ngược 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V | 3,04 | m2 |
| 46 | Lắp đặt gối cầu cao su cốt bản thép 200x150x25 | Mục II, Chương V | 34 | cái |
| 47 | Cung cấp dầm I500 dài 15m | Mục II, Chương V | 10 | dầm |
| 48 | Cung cấp dầm I400 dài 12m | Mục II, Chương V | 5 | dầm |
| 49 | Lắp dựng dầm cầu I (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | Mục II, Chương V | 15 | 1 dầm |
| 50 | Lắp dựng cốt thép BMC, dầm ngang, gờ lan can, ĐK = 6mm | Mục II, Chương V | 0,7852 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép dầm phụ, ĐK = 8mm | Mục II, Chương V | 0,0216 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép dầm phụ, BMC, dầm ngang, gờ lan can, ĐK = 10mm | Mục II, Chương V | 2,0688 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép BMC, dầm ngang, gờ lan can, ĐK = 12mm | Mục II, Chương V | 0,1705 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép dầm phụ, ĐK = 18mm | Mục II, Chương V | 0,1764 | tấn |
| 55 | Bê tông dầm phụ, bản mặt cầu, dầm ngang, gờ lan can bê tông M350, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 31,3916 | m3 |
| 56 | Ván khuôm thép dầm phụ, BMC, dầm ngang, gờ lan can | Mục II, Chương V | 2,594 | 100m2 |
| 57 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện (L50x50x5) | Mục II, Chương V | 0,0938 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện (L50x50x5) | Mục II, Chương V | 0,0938 | tấn |
| 59 | Cung cấp ống STK D60mm | Mục II, Chương V | 16 | m |
| 60 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mục II, Chương V | 1,4702 | 100m2 |
| 61 | Sơn gờ lan can, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V | 21,8408 | m2 |
| 62 | Gia công lan can | Mục II, Chương V | 2,0828 | tấn |
| 63 | Cung cấp thép H150 | Mục II, Chương V | 1,4179 | tấn |
| 64 | Cung cấp thép tấm | Mục II, Chương V | 0,1124 | tấn |
| 65 | Cung cấp ống STK D90mm | Mục II, Chương V | 84 | m |
| 66 | Cung cấp ống STK D60mm | Mục II, Chương V | 84 | m |
| 67 | Cung cấp bu lông M16x260 | Mục II, Chương V | 224 | cái |
| 68 | Sơn trụ lan can, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V | 29,2107 | 1m2 |
| 69 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 70 | Cung cấp biển báo vuông 1,2x1,2m | Mục II, Chương V | 4 | cái |
| 71 | Cung cấp biển báo vuông 0,6x0,6 | Mục II, Chương V | 4 | cái |
| 72 | Đào móng chân khay bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mục II, Chương V | 0,5618 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, Chương V | 1,397 | 100m3 |
| 74 | Mua đất đắp phần thiếu | Mục II, Chương V | 0,9749 | 100m3 |
| 75 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (phần đất mua) | Mục II, Chương V | 0,9749 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (phần đất mua) | Mục II, Chương V | 0,9749 | 100m3 |
| 77 | Rải nilon lót | Mục II, Chương V | 1,3434 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn mái taluy | Mục II, Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 79 | Bê tông mái taluy, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 10,7476 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép mái taluy, ĐK = 8mm | Mục II, Chương V | 0,7962 | tấn |
| 81 | Đóng cừ tràm gia cố chân khay bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,7m -đất cấp I | Mục II, Chương V | 17,5646 | 100m |
| 82 | Vét bùn đầu cừ | Mục II, Chương V | 1,1868 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng chân khay, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 1,1868 | m3 |
| 84 | Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 3,1648 | m3 |
| 85 | Ván khuôn chân khay | Mục II, Chương V | 0,3164 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép chân khay, ĐK = 8mm | Mục II, Chương V | 0,186 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép chân khay, ĐK = 12mm | Mục II, Chương V | 0,1382 | tấn |
| 88 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (đào lòng lấy đất đắp lề) | Mục II, Chương V | 2,5214 | 100m3 |
| 89 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục II, Chương V | 2,2921 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, Chương V | 2,5214 | 100m3 |
| 91 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mục II, Chương V | 3,076 | 100m3 |
| 92 | Rải ni lông lót | Mục II, Chương V | 3,3366 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục II, Chương V | 0,1347 | 100m2 |
| 94 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 40,0392 | m3 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 10mm | Mục II, Chương V | 2,9496 | tấn |
| 96 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 98 | Cung cấp trụ biển báo D90 | Mục II, Chương V | 2 | trụ |
| 99 | Cung cấp biển báo tên cầu | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 100 | Cung cấp biển báo tròn | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 101 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 2,0797 | m3 |
| 102 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,1 | Mục II, Chương V | 53 | cái |
| 103 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, Chương V | 0,18 | m3 |
| 104 | Ván khuôn tấm đan gia cường | Mục II, Chương V | 0,2269 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép tấm đan gia cường, ĐK = 12mm | Mục II, Chương V | 0,5758 | tấn |
| 106 | Bê tông tấm đan gia cường, M300, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 3,135 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi