Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948192-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200858441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 17:55:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 777,391,817 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG + GỜ CHẬN BÊ TÔNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6637 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2178 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6533 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3946 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8938 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,6149 100m2
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,6149 100m2
8 Cung cấp BTNN C12,5 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,0523 tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6805 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,2 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1777 100tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1026 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,4102 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,47 m3
14 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,7839 10m3/km
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4437 m3
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4169 m3
3 Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0286 100m3
4 Vận chuyển xà bần đổ đi tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0858 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,744 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0874 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3798 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,1393 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6262 100m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1026 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,697 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,757 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6819 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0609 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,814 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48,9465 m3
17 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,455 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,79 100m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,2908 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4367 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135 cái
23 Sản xuất, gia công thép hình, thép tấm Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6218 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,45 m2
25 Cung cấp bản lề Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
26 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,4083 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->