Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200958119-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200957888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp môi trường phường Lái Thiêu năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 11:20:00 đến ngày 2020-09-29 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 299,214,213 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,400,000 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt bê tông cống bằng máy, chiều dày <=15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5216 1m
2 Cắt mặt đường bê tông chiều dày mặt đường <= 14cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5849 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8081 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9738 m3
5 Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2078 100m3
6 Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6235 100m3
7 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,825 100m
8 Đắp cát phủ đầu cừ tràm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,165 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,259 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9492 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0518 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1553 100m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4238 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,165 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2266 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1385 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8327 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1012 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1086 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m2
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6904 m3
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1052 tấn
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0959 tấn
24 Sản xuất, gia công thép hình, thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,973 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,3984 m2
26 Cung cấp bản lề đan thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn ống
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn ống
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 đoạn ống
31 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 cái
32 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 1 cái
33 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mối nối
34 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 mối nối
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,921 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2027 100m3
37 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,2002 m3
38 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 100m3
39 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,9132 10m3
40 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,7874 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->