Gói thầu: Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948279-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT
Số hiệu KHLCNT 20200945137
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách (Nguồn thực hiện Nghị định số 35/2015/NĐ-CP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 08:36:00 đến ngày 2020-09-30 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,870,715,131 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 4
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 57,9 1m3
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 31,2832 100m
3 Đắp cát nền móng công trình CHƯƠNG V E-HSMT 4,16 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 4,16 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 18,2 m3
6 Đào đất dưới kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 0,174 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,174 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4558 100m3
9 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 13,66 m3
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 43,5333 m3
11 Làm tầng lọc đá dăm1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0031 100m3
12 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,001 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,144 100m
14 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0082 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0384 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5184 m3
18 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 17,784 100m
19 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 16,848 100m
20 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 2,34 100m
21 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 2,808 100m2
22 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0385 tấn
23 Đào đất dưới kênh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 1,053 100m3
24 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 17,784 100m
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,053 100m3
B HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 5
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 7,58 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 9,024 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 5,25 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3155 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1043 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 3,53 m3
9 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 11,5683 m3
10 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0008 100m3
11 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0002 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,036 100m
13 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,002 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0096 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1296 m3
17 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 7,6608 100m
18 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 3,5872 100m
19 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,76 100m
20 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình CHƯƠNG V E-HSMT 0,6764 100m2
21 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0137 tấn
22 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2242 100m3
23 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 7,6608 100m
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2242 100m3
C HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw CHƯƠNG V E-HSMT 55,5 m3
2 Trải tấm cao su CHƯƠNG V E-HSMT 1,061 100m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,049 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2979 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 9,25 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 41,73 1m3
7 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Bùn CHƯƠNG V E-HSMT 99,687 100m
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 6 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 6 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 26,25 m3
11 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,3628 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,7051 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 1,3693 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 20,77 m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 66,1258 m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0044 100m3
17 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0013 100m3
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,198 100m
19 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 22 cái
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0112 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0528 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7128 m3
23 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 41,968 100m
24 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 21,2 100m
25 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 3,36 100m
26 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 31,02 100m
27 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,32 100m
28 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,45 100m
29 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 3,658 100m2
30 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,0354 100m2
31 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0827 tấn
32 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,7114 100m3
33 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 41,968 100m
34 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,325 100m3
D HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 10
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 11,87 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 69,2122 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,96 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 2,96 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 12,95 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,0298 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,1158 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7936 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 13,12 m3
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 41,6108 m3
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,002 100m3
12 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0006 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,09 100m
14 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 10 cái
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0051 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,324 m3
18 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,848 100m
19 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 23,376 100m
20 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,98 100m
21 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 36,66 100m
22 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,56 100m
23 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,87 100m
24 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 3,516 100m2
25 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,0663 100m2
26 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0639 tấn
27 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,045 100m3
28 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,848 100m
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,6298 100m3
E HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 12
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 55,84 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 61,3632 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 8,16 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 8,16 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 35,7 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,619 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,1302 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 1,0894 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 26,98 m3
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 86,7395 m3
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0061 100m3
12 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0019 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,279 100m
14 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 31 cái
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0158 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0744 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 1,0044 m3
18 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 39,936 100m
19 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 29,032 100m
20 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 4,66 100m
21 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 5,027 100m2
22 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 29,14 100m
23 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,24 100m
24 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,31 100m
25 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,3455 100m2
26 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1024 tấn
27 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,2067 100m3
28 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 39,936 100m
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,8146 100m3
F HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 13
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 11,2 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 12,032 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,6 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 1,6 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 7 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2601 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3701 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,311 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 5,4 m3
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 17,2825 m3
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0012 100m3
12 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0004 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,054 100m
14 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0031 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0144 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1944 m3
18 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 8,28 100m
19 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 5,336 100m
20 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,92 100m
21 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 43,24 100m
22 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,84 100m
23 Đóng cọc cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 3,36 100m
24 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 0,943 100m2
25 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,0453 100m2
26 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0503 tấn
27 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,7656 100m3
28 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 8,28 100m
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3325 100m3
G HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 14
1 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 54,05 100m
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,3 100m
3 Đóng cọc cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 4,27 100m
4 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,8586 100m2
5 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0433 tấn
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,8047 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,8047 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->