Gói thầu: 01.XL: Đường giao thông nối từ đường Bùi Cẩm Hổ đến đê Hửu Phủ, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.XL: Đường giao thông nối từ đường Bùi Cẩm Hổ đến đê Hửu Phủ, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 07:54:00 đến ngày 2020-10-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,898,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy và vận chuyển đổ đi, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,209 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào rãnh và vận chuyển đổ đi, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,763 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đào nền đường và vận chuyển đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,177 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đào nền đường và vận chuyển tận dụng đắp, đất C3 (30% đất đào khuôn đất cấp 3 Tuyến 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,458 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,553 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,742 | 100m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,257 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp móng CPĐD loại II đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,13 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,988 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 831,768 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,042 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,324 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,765 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Biển báo hình tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,792 | m3 |
| D | CỐNG BẢN: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,487 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,232 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,297 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,006 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,511 | m3 |
| 7 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,127 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,992 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 10 | Bê tông tạo dốc, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,213 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,985 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,219 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,372 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 19 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,374 | 100m |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,339 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,144 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,468 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,642 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,612 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | m3 |
| 7 | Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 200 LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,406 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,173 | m3 |
| 9 | Bê tông mương chịu lực M200 đá 1x2 ĐTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,81 | m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại rãnh chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,562 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,051 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,883 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | tấn |
| 14 | Ván khuôn kim loại cho rãnh chịu lực đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,356 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn kim loại cho tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,083 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 763 | cái |
| 17 | Lắp đặt tấm bản rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 828 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi