Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961128-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933951 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáp dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 22:32:00 đến ngày 2020-09-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,829,127 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ: CỔNG+ NHÀ BẢO VỆ + TƯỜNG BAO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 11,974 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V | 4,399 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem chương V | 7,818 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hàng rèo thép B 40 | Xem chương V | 142,74 | m2 |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 12,217 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 12,217 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 12,217 | m3 |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 15,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,968 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,529 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,021 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,04 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,102 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,386 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 10,672 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,45 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,093 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,106 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,581 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,064 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,598 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,202 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,141 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,019 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,104 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,056 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,021 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,616 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,544 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 18,76 | m2 |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,077 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,077 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,062 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,062 | tấn |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1,301 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,18 | 100m2 |
| 35 | Úp nóc | Xem chương V | 10,32 | m |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,596 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 55,836 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 29,568 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 18,76 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,824 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 18,8 | m |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 13,12 | m |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 18,8 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,091 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 6,72 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 3,888 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 72,256 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 48,328 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,6844 | m2 |
| 50 | SX cửa đi nhôm Việt Pháp | Xem chương V | 1,76 | m2 |
| 51 | SX cửa sổ nhôm Việt Pháp | Xem chương V | 6,72 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,446 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 25 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,01 | 100m |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 1 | cái |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 6,156 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,015 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,513 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,047 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chương V | 0,376 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,049 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,409 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,037 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,107 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,184 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,313 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,084 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,199 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,036 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chương V | 0,167 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,146 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,991 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,929 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,185 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,523 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,75 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,55 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,57 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 24,824 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 67,95 | m |
| 26 | Trát đắp đấu trụ cổng | Xem chương V | 5 | cái |
| 27 | Chữ biển cổng bằng hợp kim nhôm màu đồng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,11 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 30 | Đai inox neo giữ ống, d=90mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 31 | Vít nhôm + nở nhựa, L=5cm | Xem chương V | 16 | cái |
| 32 | Cầu chắn rác inox | Xem chương V | 2 | cái |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 49,944 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 16,75 | m2 |
| 35 | Gia công cổng sắt | Xem chương V | 0,046 | tấn |
| 36 | Bản lề cổng | Xem chương V | 3 | bộ |
| 37 | Chốt cánh cổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Bánh xe vòng bi | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 3,832 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 2,4 | m2 cấu kiện |
| 41 | SXLD cổng xếp inox, h=1,5m, b=0,4m | Xem chương V | 5,5 | m |
| 42 | Bộ động cơ và bộ điều khiển | Xem chương V | 1 | bộ |
| D | HÀNG RÀO THÉP HỘP | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,362 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 96,746 | m2 |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 152,67 | 1m2 |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt | Xem chương V | 150,67 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 191,583 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 150,67 | m2 |
| E | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| F | Nhà phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 6,615 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 106 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chương V | 358,72 | m |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 1,357 | tấn |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Xem chương V | 63,251 | m2 |
| 6 | Tháo lan can Inox | Xem chương V | 6 | công |
| 7 | Tháo dỡ trụ thang | Xem chương V | 1 | công |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Xem chương V | 5,988 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( 20%) | Xem chương V | 166,425 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20%) | Xem chương V | 187,171 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10 %) | Xem chương V | 86,826 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 1.351,056 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ( tính 90% ) | Xem chương V | 781,434 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát granito ( tính 20% ) | Xem chương V | 12,482 | m2 |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 85,939 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 3 | công |
| 17 | Tháo dỡ dây dẫn + thiết bị | Xem chương V | 5 | công |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 553,516 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 14,563 | m3 |
| 20 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 56,017 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm phế thải | Xem chương V | 56,017 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 56,017 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 56,017 | m3 |
| G | Phần cải tạo | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 14,563 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 553,516 | m2 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,232 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,635 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 51,002 | m2 |
| 6 | SX Lan can Inox D60 | Xem chương V | 54,84 | m |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 166,425 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 187,171 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 64,8 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 86,826 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 85,939 | m2 |
| 12 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 85,939 | 1m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 12,482 | m2 |
| 14 | Mài lại, đánh bóng granito cầu thang 80% | Xem chương V | 62,96 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.804,115 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 895,405 | m2 |
| 17 | SX khuôn cửa + ô thoángthép hộp 60x30x1,5 | Xem chương V | 342,4 | m |
| 18 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 342,4 | m cấu kiện |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Thép hộp | Xem chương V | 51,84 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 80,666 | m2 |
| 21 | Công sửa hoa sắt của sổ tận dụng lại | Xem chương V | 6 | công |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,173 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 132,506 | m2 cấu kiện |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 64,346 | m2 |
| 25 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 5,988 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng trụ gỗ cầu thang | Xem chương V | 2 | trụ |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,64 | 100m |
| 28 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 29 | Đai Inox giữ ống | Xem chương V | 96 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 8 | cái |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | vệ sinh, dọn dẹp sân bê tông | Xem chương V | 5 | công |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 83,46 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1.156 | m2 |
| I | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 110,036 | m2 |
| 2 | Sửa lại bậc tam cấp | Xem chương V | 6 | công |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 110,036 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10 | m2 |
| 5 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 10 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi