Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG LAM SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:06:00 đến ngày 2020-09-30 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,950,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CŨ - SAN NỀN: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | 48,708 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hệ xà gồ luồng | 3 | công | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 13,44 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,1124 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | 23,5444 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại, cự ly 1000m | 28,6568 | m3 | |
| 7 | Đào san đất, đất cấp II | 0,4539 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất về san nền | 213,5022 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 2,1351 | 100m3 | |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,1351 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,14 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất,đất cấp II | 0,4539 | 100m3 | |
| B | 02 PHÒNG HỌC VÀ NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng, hố trụ cột, đất cấp III | 152,3542 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100 | 10,9666 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, M200 | 4,336 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng | 0,2876 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1894 | 100m2 | |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | 68,5411 | m3 | |
| 7 | Xây be giằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM M50 | 8,2565 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | 7,5224 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 1,5245 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9759 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông cột, M200 | 1,3939 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2534 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | 0,2441 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | 9,3544 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,692 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 1,6787 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái, M200 | 17,9282 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | 1,8605 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | 2,392 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | 0,4121 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0749 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,0538 | tấn | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lô văng, lam, lan can M200 | 2,2603 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lam, lan can, ô văng | 0,3095 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | 0,223 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0035 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | 0,0693 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,0021 | tấn | |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | 53,7062 | m3 | |
| 30 | Trát xà dầm, giằng thu hồi, lam, ô văng, lan can, vữa XM M75 | 107,64 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | 186,05 | m2 | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,34 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 262,7632 | m2 | |
| 34 | Ốp tường gạch men kính 250x400mm | 87,555 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 258,052 | m2 | |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 68,32 | m | |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 72,48 | m | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 551,742 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 288,1032 | m2 | |
| 40 | Bê tông lót móng, M100 | 13,62 | m3 | |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 mm | 106,128 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | 11,89 | m2 | |
| 43 | Đào móng băng,đất cấp III | 3,266 | m3 | |
| 44 | Bê tông lót móng, M100 | 1,3608 | m3 | |
| 45 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | 3,0812 | m3 | |
| 46 | Xây tường bồn hoa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | 0,4635 | m3 | |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp | 19,6044 | m2 | |
| 48 | Trát thành bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,62 | m2 | |
| 49 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | 5,3768 | m2 | |
| 50 | Trát tường mặt trong bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,716 | m2 | |
| 51 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0109 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,0218 | 100m3 | |
| 53 | Mua đất màu trồng cây | 1,0413 | m3 | |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 60,4408 | m2 | |
| 55 | Láng sàn seno dày 2cm, vữa XM M75 | 60,4408 | m2 | |
| 56 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | 0,376 | tấn | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,5342 | 1m2 | |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,3786 | 100m2 | |
| 59 | Tôn úp nắp 0,4 ly | 31,34 | m | |
| 60 | Ke chống bão (TT 2 cái/m2) | 280 | cái | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 3,3858 | 100m2 | |
| 62 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | 1,3786 | 100m2 | |
| 63 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện màu trắng | 24,57 | m2 | |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | 13,44 | m2 | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | 7,62 | m2 | |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | 18,9 | m2 | |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | 2,16 | m2 | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường | 8,19 | m2 | |
| 69 | Sản xuất và lắp dựng lan can hành lang sắt hộp sơn tĩnh điện | 12,2 | m | |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 7 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đôi | 16 | cái | |
| 77 | Lắp hộp điện phòng | 2 | hộp | |
| 78 | Lắp đặt cầu dao 2P-40A | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt các automat 2P30A | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 200 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 80 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 80 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 50 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống gen D20 | 200 | m | |
| 85 | Đế âm tường | 30 | cái | |
| 86 | Hộp bình cứu hỏa | 1 | hộp | |
| 87 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | 1 | bình | |
| 88 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | 2 | bình | |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,3 | m3 | |
| 90 | Dây tiếp địa 40x4 | 20 | m | |
| 91 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 93 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 4 | cọc | |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 35 | m | |
| 95 | Đắp đất hoàn trả đào móng | 2,1 | m3 | |
| 96 | Hộp kiểm tra | 1 | hộp | |
| 97 | Giá đỡ dây | 3 | cái | |
| 98 | Kẹp kiểm tra | 3 | cái | |
| 99 | Bu lông, đai ốc và vành đệm | 3 | cái | |
| 100 | Đệm chì lá | 3 | m | |
| 101 | Lắp đặt Lavabo | 2 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 3 | cái | |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | 0,5 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 27mm | 0,3 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 108 | Tê nhựa D42 | 4 | cái | |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm | 16 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Tê nhựa D27 | 4 | cái | |
| 111 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm | 0,4 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 114 | Lắp đặt Tê nhựa D90 | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 48mm | 0,45 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 48mm | 16 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Tê nhựa D48 | 6 | cái | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | 0,7 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | 0,03 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa D90, chếch nhựa D90 | 30 | cái | |
| 121 | Cầu chắn rác | 10 | cái | |
| 122 | Đào móng, đất cấp III | 14,0662 | m3 | |
| 123 | Bê tông lót móng, M100 | 0,651 | m3 | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng | 0,0344 | tấn | |
| 125 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,01 | 100m2 | |
| 126 | Bê tông móng, M200 | 0,6 | m3 | |
| 127 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 3,3721 | m3 | |
| 128 | Trát tường bể chứa dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,972 | m2 | |
| 129 | Trát đánh màu tường trong bằng xi măng nguyên chất | 18,972 | m2 | |
| 130 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | 3,734 | m2 | |
| 131 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | 0,0162 | 100m2 | |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,0319 | tấn | |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 3 | 1cấu kiện | |
| 135 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0469 | 100m3 | |
| 136 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,0938 | 100m3 | |
| C | GIẾNG KHOAN + BỂ LỌC: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 0,3917 | m3 | |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1306 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100 | 0,3917 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền, M200 | 0,9295 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0166 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng | 0,0737 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | 0,3652 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0332 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,0484 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,3224 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | 0,012 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,0126 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 4 | 1cấu kiện | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,693 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 23,3784 | m2 | |
| 16 | Đánh màu đáy bể, thành trong, vữa XM mác 100, PC40 | 11,1116 | m2 | |
| 17 | Sỏi lọc | 0,0568 | m3 | |
| 18 | Cát thạch anh | 0,1704 | m3 | |
| 19 | Than hoạt tính | 0,0568 | m3 | |
| 20 | Vật liệu Filox | 0,0568 | m3 | |
| 21 | Ống PVC đục lỗ | 2 | m | |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 23 | Khoan giếng, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm - Đất | 65 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm | 0,03 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm | 0,27 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | 0,22 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 28 | Máy bơm nổi | 1 | cái | |
| 29 | Đào móng, đất cấp III | 1,9584 | m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng, M100 | 0,3264 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,8768 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,8 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,8 | m2 | |
| 34 | Cửa nắp giếng | 1 | cái | |
| 35 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 40 | m | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ni lông lót tái sinh | 140 | m2 | |
| 2 | Bê tông M200, đá 1x2 | 7 | m3 | |
| 3 | Cắt khe sân bê tông | 2,8 | 10m | |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | 0,9451 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M100 | 0,7876 | m3 | |
| 6 | Xây bó vỉa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | 0,9845 | m3 | |
| 7 | Trát bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,468 | m2 | |
| E | CỔNG - TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 3,8002 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100 | 0,288 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, M200 | 0,642 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0283 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng | 0,0146 | tấn | |
| 6 | Xây móng tường rào gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | 0,4362 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0528 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông cột, M200 | 0,2904 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0524 | tấn | |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0138 | 100m3 | |
| 11 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | 1,0886 | m3 | |
| 12 | Trát trụ cột, trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,8672 | m2 | |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 24,32 | m | |
| 14 | Sơn cột, trụ ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,9375 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng, sơn tĩnh điện | 6,3 | m2 | |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | 0,1405 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng hệ khung bảng tên | 0,1405 | tấn | |
| 18 | Bu lông M20 | 8 | bộ | |
| 19 | Bảng hiệu bằng tấm Aluminum dày 3mm | 8,12 | m2 | |
| 20 | Dán chữ nổi Mica cao 200mm "TRƯỜNG MẦM NON XÃ THANH QUÂN ĐIỂM LẺ THÔN LAU QUÁN" | 40 | tb | |
| 21 | Đào móng, đất cấp III | 64,5766 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, M100 | 5,2167 | m3 | |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | 26,7051 | m3 | |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2153 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,4306 | 100m3 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | 2,3579 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2143 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,1603 | tấn | |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | 12,3016 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 220,38 | m2 | |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 79,12 | m | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,6797 | m2 | |
| 33 | Trát nhám tường, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,9 | m2 | |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M50 | 45 | m | |
| 35 | Vẽ tranh tường trang trí | 14 | bt | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi