Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962603-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG LAM SƠN
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200962562
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 15:06:00 đến ngày 2020-09-30 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,290,829,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,950,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ CŨ - SAN NỀN:
1 Tháo dỡ mái ngói 48,708 m2
2 Tháo dỡ hệ xà gồ luồng 3 công
3 Tháo dỡ cửa 13,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 3,1124 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch 23,5444 m3
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại, cự ly 1000m 28,6568 m3
7 Đào san đất, đất cấp II 0,4539 100m3
8 Mua đất về san nền 213,5022 m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp III 2,1351 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 2,1351 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,14 100m3
12 Vận chuyển đất,đất cấp II 0,4539 100m3
B 02 PHÒNG HỌC VÀ NHÀ VỆ SINH:
1 Đào móng, hố trụ cột, đất cấp III 152,3542 m3
2 Bê tông lót móng, M100 10,9666 m3
3 Bê tông móng, M200 4,336 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng 0,2876 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1894 100m2
6 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 68,5411 m3
7 Xây be giằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM M50 8,2565 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 7,5224 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 1,5245 tấn
10 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 0,9759 100m3
11 Bê tông cột, M200 1,3939 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2534 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ 0,2441 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 9,3544 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,692 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 1,6787 tấn
17 Bê tông sàn mái, M200 17,9282 m3
18 Ván khuôn sàn mái 1,8605 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái 2,392 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 0,4121 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0749 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0538 tấn
23 Bê tông lanh tô, lô văng, lam, lan can M200 2,2603 m3
24 Ván khuôn lanh tô, lam, lan can, ô văng 0,3095 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước 0,223 tấn
26 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0035 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 0,0693 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0021 tấn
29 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 53,7062 m3
30 Trát xà dầm, giằng thu hồi, lam, ô văng, lan can, vữa XM M75 107,64 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 186,05 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 25,34 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 262,7632 m2
34 Ốp tường gạch men kính 250x400mm 87,555 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 258,052 m2
36 Đắp phào kép, vữa XM M75 68,32 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 72,48 m
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 551,742 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 288,1032 m2
40 Bê tông lót móng, M100 13,62 m3
41 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 mm 106,128 m2
42 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm 11,89 m2
43 Đào móng băng,đất cấp III 3,266 m3
44 Bê tông lót móng, M100 1,3608 m3
45 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 3,0812 m3
46 Xây tường bồn hoa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 0,4635 m3
47 Lát đá bậc tam cấp 19,6044 m2
48 Trát thành bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 7,62 m2
49 Ốp gạch thẻ bồn hoa 5,3768 m2
50 Trát tường mặt trong bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 1,716 m2
51 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0109 100m3
52 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,0218 100m3
53 Mua đất màu trồng cây 1,0413 m3
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 60,4408 m2
55 Láng sàn seno dày 2cm, vữa XM M75 60,4408 m2
56 Gia công, lắp dựng xà gồ thép 0,376 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 40,5342 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,3786 100m2
59 Tôn úp nắp 0,4 ly 31,34 m
60 Ke chống bão (TT 2 cái/m2) 280 cái
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài 3,3858 100m2
62 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại 1,3786 100m2
63 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện màu trắng 24,57 m2
64 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 13,44 m2
65 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 7,62 m2
66 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 18,9 m2
67 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 2,16 m2
68 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường 8,19 m2
69 Sản xuất và lắp dựng lan can hành lang sắt hộp sơn tĩnh điện 12,2 m
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 12 bộ
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
72 Lắp đặt quạt trần 6 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
74 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 7 bộ
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
76 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
77 Lắp hộp điện phòng 2 hộp
78 Lắp đặt cầu dao 2P-40A 2 cái
79 Lắp đặt các automat 2P30A 2 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 200 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 80 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 80 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 50 m
84 Lắp đặt ống gen D20 200 m
85 Đế âm tường 30 cái
86 Hộp bình cứu hỏa 1 hộp
87 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg 1 bình
88 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg 2 bình
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 6,3 m3
90 Dây tiếp địa 40x4 20 m
91 Gia công kim thu sét, dài 1m 3 cái
92 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 3 cái
93 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 4 cọc
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 35 m
95 Đắp đất hoàn trả đào móng 2,1 m3
96 Hộp kiểm tra 1 hộp
97 Giá đỡ dây 3 cái
98 Kẹp kiểm tra 3 cái
99 Bu lông, đai ốc và vành đệm 3 cái
100 Đệm chì lá 3 m
101 Lắp đặt Lavabo 2 bộ
102 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
103 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 3 cái
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm 0,5 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 27mm 0,3 100m
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm 6 cái
108 Tê nhựa D42 4 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm 16 cái
110 Lắp đặt Tê nhựa D27 4 cái
111 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm 0,4 100m
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm 8 cái
114 Lắp đặt Tê nhựa D90 6 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 48mm 0,45 100m
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 48mm 16 cái
117 Lắp đặt Tê nhựa D48 6 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm 0,7 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm 0,03 100m
120 Lắp đặt cút nhựa D90, chếch nhựa D90 30 cái
121 Cầu chắn rác 10 cái
122 Đào móng, đất cấp III 14,0662 m3
123 Bê tông lót móng, M100 0,651 m3
124 Lắp dựng cốt thép móng 0,0344 tấn
125 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,01 100m2
126 Bê tông móng, M200 0,6 m3
127 Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 3,3721 m3
128 Trát tường bể chứa dày 1,5cm, vữa XM M75 18,972 m2
129 Trát đánh màu tường trong bằng xi măng nguyên chất 18,972 m2
130 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 3,734 m2
131 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 0,6 m3
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan 0,0162 100m2
133 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0319 tấn
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 3 1cấu kiện
135 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0469 100m3
136 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,0938 100m3
C GIẾNG KHOAN + BỂ LỌC:
1 Đào móng, đất cấp III 0,3917 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1306 100m3
3 Bê tông lót móng, M100 0,3917 m3
4 Bê tông nền, M200 0,9295 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0166 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng 0,0737 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 0,3652 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0332 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0484 tấn
10 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 0,3224 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan 0,012 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0126 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 4 1cấu kiện
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 2,693 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 23,3784 m2
16 Đánh màu đáy bể, thành trong, vữa XM mác 100, PC40 11,1116 m2
17 Sỏi lọc 0,0568 m3
18 Cát thạch anh 0,1704 m3
19 Than hoạt tính 0,0568 m3
20 Vật liệu Filox 0,0568 m3
21 Ống PVC đục lỗ 2 m
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
23 Khoan giếng, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm - Đất 65 m
24 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm 0,03 100m
25 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm 0,27 100m
26 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm 0,22 100m
27 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 32mm 3 cái
28 Máy bơm nổi 1 cái
29 Đào móng, đất cấp III 1,9584 m3
30 Bê tông lót móng, M100 0,3264 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,8768 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 4,8 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 4,8 m2
34 Cửa nắp giếng 1 cái
35 Tủ điện 1 cái
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 40 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 1 cái
D SÂN BÊ TÔNG
1 Ni lông lót tái sinh 140 m2
2 Bê tông M200, đá 1x2 7 m3
3 Cắt khe sân bê tông 2,8 10m
4 Đào móng, đất cấp III 0,9451 m3
5 Bê tông lót móng, M100 0,7876 m3
6 Xây bó vỉa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 0,9845 m3
7 Trát bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 16,468 m2
E CỔNG - TƯỜNG RÀO:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 3,8002 m3
2 Bê tông lót móng, M100 0,288 m3
3 Bê tông móng, M200 0,642 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0283 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng 0,0146 tấn
6 Xây móng tường rào gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 0,4362 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0528 100m2
8 Bê tông cột, M200 0,2904 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0524 tấn
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0138 100m3
11 Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 1,0886 m3
12 Trát trụ cột, trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 12,8672 m2
13 Đắp phào kép, vữa XM M75 24,32 m
14 Sơn cột, trụ ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 21,9375 m2
15 Sản xuất lắp dựng cửa cổng, sơn tĩnh điện 6,3 m2
16 Gia công hệ khung dàn 0,1405 tấn
17 Lắp dựng hệ khung bảng tên 0,1405 tấn
18 Bu lông M20 8 bộ
19 Bảng hiệu bằng tấm Aluminum dày 3mm 8,12 m2
20 Dán chữ nổi Mica cao 200mm "TRƯỜNG MẦM NON XÃ THANH QUÂN ĐIỂM LẺ THÔN LAU QUÁN" 40 tb
21 Đào móng, đất cấp III 64,5766 m3
22 Bê tông lót móng, M100 5,2167 m3
23 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 26,7051 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2153 100m3
25 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,4306 100m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 2,3579 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2143 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,1603 tấn
29 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 12,3016 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 220,38 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 79,12 m
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,6797 m2
33 Trát nhám tường, vữa XM cát mịn mác 75 3,9 m2
34 Đắp phào đơn, vữa XM M50 45 m
35 Vẽ tranh tường trang trí 14 bt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->