Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 13:37:00 đến ngày 2020-10-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,552,628,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẦM NON THI TRẤN CỦ CHI 2 | |||
| 1 | Lợp mái tôn chống thấm sê nô bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm | 1,312 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hàng rào | 363 | m2 | |
| 3 | Sơn hàng rào sắt cũ 1 nước lót, 1 nước phủ | 363 | m2 | |
| 4 | Gia cố hàng rào 10% diện tích | 36,3 | m2 | |
| 5 | Gia công xà gồ thép | 0,168 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,168 | tấn | |
| 7 | Sơn xà gồ | 8,208 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ mái láng vữa xi măng hư | 695 | m2 | |
| 9 | Chống thấm bằng màng khò | 695 | m2 | |
| 10 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 có phụ gia chống thấm tạo dốc dày trung bình 50 | 34,75 | m3 | |
| 11 | Láng vữa tạo dốc chiều dày TB 2 cm, vữa XM mác 75 có phụ gia chống thấm | 695 | m2 | |
| B | TRƯỜNG MẦM NON NHUẬN ĐỨC | |||
| 1 | Lắp đặt vách ngăn nhôm hệ 1000 kính an toàn dày 6,38mm nhà bếp | 14,5 | m2 | |
| 2 | Đục mở tường làm cửa chiều dày tường <=22cm | 14,256 | m2 | |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 lanh tô, gột giằng cho cửa | 1,62 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,032 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,151 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, cột giằng cửa | 0,475 | 100m2 | |
| 7 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm cấy sắt đổ bê tông cột giằng | 36 | lỗ khoan | |
| 8 | CCLD vách kính khung nhôm hệ 1000 kính an toàn dày 6,38mm | 45,36 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 42,3 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển xà bần đi đổ các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 10km | 0,314 | 10m3 | |
| 11 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | 154 | m2 | |
| 12 | Thay trần tôn lạnh khung kim loại | 1,54 | 100m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường bị nứt để trát lại | 42 | m2 | |
| 14 | Trát lại tường bị nứt chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 38 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | 714 | m2 | |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường trát lại | 38 | m2 | |
| 17 | Sơn lại dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 754,4 | m2 | |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường | 4 | m2 | |
| 19 | Khoan lỗ đặt ống STK D34 thoát nước mái | 60 | lỗ khoan | |
| 20 | Lắp đặt ống săt tráng kẽm thoát nước mái | 0,42 | 100m | |
| 21 | CCLD ống uPVC D114 dày 4.9mm PN9 | 0,64 | 100m | |
| 22 | CCLD Tê cong uPVC D114 | 5 | cái | |
| 23 | CCLD T uPVC D114/60 | 20 | cái | |
| 24 | CCLD Y uPVC D114 | 17,5 | cái | |
| 25 | CCLD co 45° uPVC D114 | 40 | cái | |
| 26 | CCLD nút thông tắc D114 | 15 | cái | |
| 27 | CCLD Y uPVC D114/60 | 10 | cái | |
| 28 | CCLD co 90° uPVC D114 | 20 | cái | |
| 29 | CCLD ống uPVC D90 dày 3.8mm PN9 | 0,5 | 100m | |
| 30 | CCLD Y uPVC D90 | 10 | cái | |
| 31 | CCLD Y uPVC D90/60 | 40 | cái | |
| 32 | CCLD co 45° uPVC D90 | 20 | cái | |
| 33 | CCLD T uPVC D90/60 | 25 | cái | |
| 34 | CCLD co 90° uPVC D60 | 55 | cái | |
| 35 | CCLD côn uPVC D60/34 | 35 | cái | |
| 36 | CCLD nút thông tắc D90 | 10 | cái | |
| 37 | CCLD ống uPVC D60 dày 2.8mm PN9 | 1,1 | 100m | |
| 38 | CCLD T uPVC D60 | 40 | cái | |
| 39 | CCLD co 45° uPVC D60 | 150 | cái | |
| 40 | CCLD con thỏ D60 | 15 | cái | |
| 41 | CCLD phễu thu sàn | 15 | cái | |
| 42 | CCLD ống uPVC D34 dày 2,0mm PN9 | 0,25 | 100m | |
| 43 | CCLD xi phông D34 lavabo , tiểu nam | 35 | cái | |
| 44 | CCLD thép c 75x50x5 | 12,5 | m | |
| 45 | CCLD bu lông u M12 | 10 | cái | |
| 46 | CCLD bu lông u M16 | 5 | cái | |
| 47 | CCLD bu lông nở M10 | 80 | cái | |
| 48 | CCLD bu lông nở M12 | 100 | cái | |
| 49 | CCLD ty treo D10 | 80 | cái | |
| 50 | CCLD ty treo D12 | 100 | cái | |
| 51 | CCLD đai treo ống D60 | 80 | cái | |
| 52 | CCLD đai treo ống D90 | 40 | cái | |
| 53 | CCLD đai treo ống D114 | 60 | cái | |
| 54 | CCLD chống thấm ống xuyên sàn | 12 | vị trí | |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 24 | bộ | |
| 56 | CCLD máy bơm tăng áp 1HP tích hợp biến tần chịu nhiệt | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đây điện CXV 2,5MM2 | 50 | m | |
| 58 | CCLD ống PVC D20 luồn dây điện | 25 | m | |
| 59 | CCLD MCB 20A | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m x20W | 6 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m x20Wx2 | 3 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt đèn áp trần bóng LED 15W | 6 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 50 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 50 | m | |
| 67 | Lắp đặt quạt trần1,4m 90W | 3 | cái | |
| C | TRƯỜNG MẦM NON TÂN THẠNH ĐÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | 192,64 | m2 | |
| 2 | Đóng lại trần tôn khung kim loại | 1,926 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ và vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | 1.404,73 | m2 | |
| 4 | Sơn lại tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 1.404,73 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông sàn nước | 0,735 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,103 | m3 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường bị nứt | 32 | m2 | |
| 8 | Trát lại tường bị nứt , chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 32 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | 71,96 | m2 | |
| 10 | Sơn tường đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 267,96 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ tường hộp gen | 1,776 | m3 | |
| 12 | Xây hộp gen gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 1,776 | m3 | |
| 13 | Trát hộp gen dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 39,96 | m2 | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,077 | tấn | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 0,016 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,055 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,016 | tấn | |
| 18 | Sơn xà gồ, cột | 6,057 | m2 | |
| 19 | Lợp mái che sàn nước tôn sóng vuông dày 0,4mm | 0,189 | 100m2 | |
| 20 | Lát sàn nước gạch thạch anh nhám 400x400 | 31,44 | m2 | |
| 21 | Lát sàn phòng đa năng gạch thạch anh 400x400 | 5 | m2 | |
| 22 | Vệ sinh sê nô lầu 1,2, mái để chống thấm | 435,94 | m2 | |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 435,94 | m2 | |
| 24 | Sửa chữa hệ thống điều khiển thang máy (3 tầng)+ sửa moter | 1 | bộ | |
| 25 | Lát lại sân gạch terrazzo 400x400x30 hư hỏng trong quá trình thi công | 64 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ bồn hoa cũ | 0,44 | m3 | |
| 27 | Bê tông tái lập trên nền bồn hoa cũ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,48 | m3 | |
| 28 | CCLD máng rửa tay inox 3,6x0,4x0,5 | 2 | bộ | |
| 29 | CCLD vòi rửa inox D20 | 4 | bộ | |
| 30 | CCLD ống uPVC D27 dày 1,8mm PN12 | 0,08 | 100m | |
| 31 | CCLD cùm ống inox D27 | 10 | cái | |
| 32 | CCLD van khóa đồng D27 | 1 | cái | |
| 33 | CCLD nối ren ngoài D27 | 2 | cái | |
| 34 | CCLD măng sông D27 | 1 | cái | |
| 35 | CCLD co 90 uPVC D27 | 7 | cái | |
| 36 | CCLD tê giảm ren trong uPVC D27/21 | 4 | cái | |
| 37 | CCLD bít ống uPVC D27 | 1 | cái | |
| 38 | CCLD phễu thu sàn 200x200 | 4 | cái | |
| 39 | CCLD ống uPVC D60 dày 2.8mm PN9 | 0,01 | 100m | |
| 40 | CCLD lắp đặt vòi rửa inox | 12 | bộ | |
| 41 | CCLD ống uPVC D34 dày 2,0mm PN12 | 0,6 | 100m | |
| 42 | CCLD ống uPVC D27 dày 1,8mm PN12 | 0,08 | 100m | |
| 43 | CCLD cùm ống inox d27 | 8 | cái | |
| 44 | CCLD van khóa đồng D27 | 2 | cái | |
| 45 | CCLD nối ren ngoài D27 | 4 | cái | |
| 46 | CCLD giảm uPVC D34/27 | 2 | cái | |
| 47 | CCLD co 90 uPVC D27 | 4 | cái | |
| 48 | CCLD tê giảm ren ngoài uPVC D27/21 | 12 | cái | |
| 49 | CCLD bịt ống uPVC D27 | 1 | cái | |
| 50 | CCLD co 90 uPVC D90 | 1 | cái | |
| 51 | CCLD ống uPVC D90 dày 3.8mm PN9 | 0,04 | 100m | |
| 52 | CCLD ống uPVC D114 dày 4.9mm PN9 | 1,06 | 100m | |
| 53 | CCLD tê cong uPVC D114 | 40 | cái | |
| 54 | CCLD tê giảm uPVC D114/60 | 58 | cái | |
| 55 | CCLD chữ y uPVC D114 | 36 | cái | |
| 56 | CCLD co 45° uPVC D114 | 74 | cái | |
| 57 | CCLD nút thông tắc D114 | 28 | cái | |
| 58 | CCLD chữ y giảm uPVC D114/60 | 18 | cái | |
| 59 | CCLD co 90° uPVC D114 | 8 | cái | |
| 60 | CCLD ống uPVC D90 dày 3.8mm PN9 | 1,202 | 100m | |
| 61 | CCLD chữ y uPVC D90 | 44 | cái | |
| 62 | CCLD chữ y uPVC D90/60 | 32 | cái | |
| 63 | CCLD co 45° uPVC D90 | 54 | cái | |
| 64 | CCLD tê giảm uPVC D90/60 | 40 | cái | |
| 65 | CCLD côn giảm uPVC D90/60 | 20 | cái | |
| 66 | CCLD co 90° uPVC D60 | 68 | cái | |
| 67 | CCLD côn giảm uPVC D60/34 | 42 | cái | |
| 68 | CCLD nút thông tắc D90 | 24 | cái | |
| 69 | CCLD ống uPVC D60 dày 2.8mm PN9 | 2,144 | 100m | |
| 70 | CCLD chữ t uPVC D60 | 98 | cái | |
| 71 | CCLD chữ y uPVC D60 | 16 | cái | |
| 72 | CCLD co 45° uPVC D60 | 224 | cái | |
| 73 | CCLD con thỏ D60 | 28 | cái | |
| 74 | CCLD phểu thu sàn | 28 | cái | |
| 75 | CCLD ống uPVC D34 dày 2,0mm PN9 | 0,252 | 100m | |
| 76 | CCLD siphông D34 lavabo và tiểu nam | 42 | cái | |
| 77 | CCLD thép C75x50x5 | 28 | m | |
| 78 | CCLD bu lông u M12 | 32 | cái | |
| 79 | CCLD bu lông u M16 | 16 | cái | |
| 80 | CCLD bu lông nở M10 | 120 | cái | |
| 81 | CCLD bu lông nở M12 | 200 | cái | |
| 82 | CCLD ty treo D10 | 120 | cái | |
| 83 | CCLD ty treo D12 | 200 | cái | |
| 84 | CCLD đai treo ống D60 | 120 | cái | |
| 85 | CCLD đai treo ống D90 | 108 | cái | |
| 86 | CCLD đai treo ống D114 | 92 | cái | |
| 87 | CCLD chống thấm phễu thu sàn | 28 | cái | |
| 88 | CCLD chậu tiểu nam trẻ em | 1 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m x20W | 6 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt đèn áp trần 15W | 6 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 50 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 50 | m | |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| D | TRƯỜNG MẦM NON TÂN THÔNG HỘI 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | 457,4 | m2 | |
| 2 | Đóng lại trần tôn lạnh dày 0,4mm (khung kim loại tận dụng) | 4,574 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | 1.638,188 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 2.282,468 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường hộp gen | 2,35 | m3 | |
| 6 | Xây hộp gen gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 2,35 | m3 | |
| 7 | Trát hộp gen dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 40,33 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | 40,33 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,33 | m2 | |
| 10 | Láng tạo dốc mái chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 656,455 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ con lươn mái | 0,067 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông con lươn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,399 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm,con lươn | 0,049 | tấn | |
| 14 | Xây con lươn mái 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,256 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 3,407 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 43,586 | m2 | |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 656,455 | m2 | |
| 18 | Láng con lương chống thấm 1 cm, vữa XM mác 75 | 6,656 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | 4 | bộ | |
| 21 | CCLD ống uPVC D114 dày 4.9mm PN9 | 1,36 | 100m | |
| 22 | CCLD tê cong uPVC D114 | 34 | cái | |
| 23 | CCLD tê giảm uPVC D114/60 | 67 | cái | |
| 24 | CCLD chữ y uPVC D114 | 50 | cái | |
| 25 | CCLD co 45° uPVC D114 | 83 | cái | |
| 26 | CCLD nút thông tắc D114 | 33 | cái | |
| 27 | CCLD chữ y giảm uPVC D114/60 | 25 | cái | |
| 28 | CCLD co 90° uPVC D114 | 17 | cái | |
| 29 | CCLD ống uPVC D90 dày 3.8mm PN9 | 1,404 | 100m | |
| 30 | CCLD chữ y uPVC D90 | 35 | cái | |
| 31 | CCLD chữ y uPVC D90/60 | 80 | cái | |
| 32 | CCLD co 45° uPVC D90 | 63 | cái | |
| 33 | CCLD tê giảm uPVC D90/60 | 56 | cái | |
| 34 | CCLD co 90° uPVC D60 | 76 | cái | |
| 35 | CCLD côn giảm uPVC D60/34 | 51 | cái | |
| 36 | CCLD nút thông tắc D90 | 27 | cái | |
| 37 | CCLD ống uPVC D60 dày 2.8mm PN9 | 2,206 | 100m | |
| 38 | CCLD chữ t uPVC D60 | 122 | cái | |
| 39 | CCLD co 45° uPVC D60 | 344 | cái | |
| 40 | CCLD con thỏ D60 | 61 | cái | |
| 41 | CCLD phểu thu sàn | 61 | cái | |
| 42 | CCLD ống uPVC D34 dày 2,0mm PN9 | 0,338 | 100m | |
| 43 | CCLD siphông D34 lavabo và tiểu nam | 51 | cái | |
| 44 | CCLD thép c 75x50x5 | 36,5 | m | |
| 45 | CCLD bu lông u M12 | 36 | cái | |
| 46 | CCLD bu lông u M16 | 18 | cái | |
| 47 | CCLD bu lông nở M10 | 208 | cái | |
| 48 | CCLD bu lông nở M12 | 275 | cái | |
| 49 | CCLD ty treo D10 | 208 | cái | |
| 50 | CCLD ty treo D12 | 275 | cái | |
| 51 | CCLD đai treo ống D60 | 208 | cái | |
| 52 | CCLD đai treo ống D90 | 126 | cái | |
| 53 | CCLD đai treo ống D114 | 149 | cái | |
| 54 | Chống thấm ống xuyên sàn | 61 | vị trí | |
| 55 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m x20W | 12 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt đèn áp trần bóng LED 15W | 6 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 59 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 50 | m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 50 | m | |
| E | TRƯỜNG MẦM NON PHÚ HÒA ĐÔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên cửa cũ, lan can | 1.042,689 | m2 | |
| 2 | Sơn lại 1 nước lót, 1 nước phủ | 1.042,689 | m2 | |
| 3 | Đào đất và dọn cỏ trước khi đổ bê tông | 7,48 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 phía sau nhà bếp | 7,48 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, M200 phía sau nhà bếp | 7,48 | m3 | |
| 6 | Tháo thang cũ | 1 | ht | |
| 7 | Chống thấm hố thang | 1 | ht | |
| 8 | Lắp đặt thang nâng mới | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi