Gói thầu: Xây lắp đường giao thông và hạ tầng kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển Cụm công nghiệp Khuyến công và dịch vụ công ích thành phố Đông Hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường giao thông và hạ tầng kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 12:11:00 đến ngày 2020-09-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,860,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 733 | Gốc |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,679 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp III bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.699,15 | m3 |
| 5 | Đào đất cấp IV bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.178,21 | m3 |
| 6 | Đào đá bằng máy đào, búa căn, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.519,36 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.566,0174 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.845,6341 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.519,36 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.203,36 | m3 |
| 11 | Vận chuyển điều phối đất đắp bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,3Km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.379,9541 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường bằng đá dăm thải, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.658,55 | m2 |
| B | Thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào hố móng công trình bằng máy đào ≤0,8m3, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,003 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,4574 | m3 |
| 3 | Làm lớp móng đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1646 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 4x6, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,244 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6923 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,429 | m3 |
| 7 | Bê tông tường hố ga M150 đá 2x4, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,388 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9466 | m3 |
| 9 | Bê tông bản mặt cống M250 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2712 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,6986 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | kg |
| 12 | Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cấu kiện |
| 13 | Bê tông tấm đan, tấm lát lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,75 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,68 | kg |
| 15 | Mua và lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 2,0m, đường kính 800mm, dùng qua đường H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ống |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông lắp ghép, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, ván khuôn cho bê tông lắp ghép, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy, ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,1945 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45cm, ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,611 | m2 |
| C | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4702 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng máy đào ≤0,4m3, chiều rộng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,881 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0792 | m3 |
| 4 | Làm lớp lót vải địa kỹ thuật loại không dệt, cường lực 7kN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,98 | m2 |
| 5 | Làm lớp lót bạt nilong 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6848 | m2 |
| 6 | Làm lớp móng đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3136 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm lát bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.823 | Cấu kiện |
| 8 | Bê tông tấm lát lắp ghép M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7981 | m3 |
| 9 | Bê tông xà, dầm giằng M200 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3867 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5112 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639,1963 | kg |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,165 | kg |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông lắp ghép, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,76 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài, ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,324 | m2 |
| D | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 863 | Gốc |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 863,614 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.196,0744 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.330,716 | m3 |
| 5 | Đào nền bằng máy đào, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.018,9996 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.204,6464 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.893,7822 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.870,1664 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.018,9996 | m3 |
| 10 | San đầm đất mặt bằng bằng máy lu bánh thép, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.078,14 | m3 |
| 11 | Vận chuyển điều phối đất đắp bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,3Km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.753,4679 | m3 |
| E | Trồng cây xanh và cắm cọc phân lô | |||
| 1 | Trồng tràm tập trung, định mức 3.000 cây/ha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.700 | m2 |
| 2 | Định vị cọc phân lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | cọc |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,625 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,875 | m3 |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển cọc GPMB, cọc phân lô trọng lượng ≤200kg, cự ly ≤1Km, bằng ô tô tải thùng 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Cấu kiện |
| 7 | Bê tông cọc GPMB, cọc phân lô lắp ghép M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,125 | kg |
| 9 | Sơn bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,75 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông lắp ghép, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,625 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi