Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:10:00 đến ngày 2020-10-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,921,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VÉT BÙN | |||
| 1 | Bơm nước ao phục vụ thi công | E-HSMT- Chương V | 3 | ca |
| 2 | Đào xúc đất - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,2114 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,2114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,2114 | 100m3 |
| 5 | Lót cát vàng đáy ao, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 2,4038 | 100m3 |
| 6 | Lót cát đen đáy ao, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 4,8076 | 100m3 |
| B | KÈ AO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 7,32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0732 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km | E-HSMT- Chương V | 0,0732 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 1,751 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 1,751 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 1,751 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,5393 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,2816 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,2577 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,2577 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 122,024 | 100m |
| 12 | Đắp cát lót móng kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,2789 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,6973 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 48,8096 | m3 |
| 15 | Xây móng kè bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 124,64 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc thân kè - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 47,12 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc thân kè - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 189,83 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 1,1767 | 100m |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,6973 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1063 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,4777 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,78 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | E-HSMT- Chương V | 24,9859 | m |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | E-HSMT- Chương V | 40,31 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 0,4031 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km | E-HSMT- Chương V | 0,4031 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,0364 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,0364 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,0364 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 0,4606 | 100m3 |
| 8 | Nilong lót | E-HSMT- Chương V | 287,9 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 51,82 | m3 |
| D | BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 80,49 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 80,49 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 54,53 | m2 |
| E | CẦU AO | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | E-HSMT- Chương V | 16,38 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 0,1638 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | E-HSMT- Chương V | 0,1638 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,364 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,2536 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1666 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,1497 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0275 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0898 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,6469 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản cầu ao | E-HSMT- Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1203 | tấn |
| 14 | Bê tông bản cầu ao, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 2,2576 | m3 |
| 15 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bậc cầu ao, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 2,102 | m3 |
| 16 | Láng bậc cầu ao không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 27,7488 | m2 |
| 17 | Trát tường lan can cầu ao, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 23,5058 | m2 |
| F | LAN CAN | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | E-HSMT- Chương V | 56,8748 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 0,5687 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | E-HSMT- Chương V | 0,5687 | 100m3 |
| 4 | Đá tự nhiên làm đế KT150x150 (bao gồm phí vận chuyển và công lắp đặt hoàn thiện) | E-HSMT- Chương V | 201,06 | m |
| 5 | Trụ lan can bằng đá tự nhiên KT 150 x150x1000mm (bao gồm phí vận chuyển và công lắp đặt hoàn thiện) | E-HSMT- Chương V | 136 | cái |
| 6 | Tay vịn bằng đá tự nhiên KT 100 x50x40 dài 1,35m (bao gồm phí vận chuyển và công lắp đặt hoàn thiện) | E-HSMT- Chương V | 186,26 | m |
| 7 | Tấm bưng trạm hoa văn bằng đá tự nhiên KT 665X1350 mm (bao gồm phí vận chuyển và công lắp đặt hoàn thiện) | E-HSMT- Chương V | 134 | tấm |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1449 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi