Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945096-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo quyết định số 980/QĐ-UBND ngày 16/4/2020 của Chủ tịch UBND huyện Quan Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 15:34:00 đến ngày 2020-10-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,191,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường - đất cấp III | 1,1841 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh đá, khuôn đá - Cấp đá IV | 11,371 | m3 | |
| 3 | Phá đá đào rãnh, khuôn - Cấp đá IV | 5,5833 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Vận chuyển đá đổ thải, phạm vi ≤1000m | 5,697 | 100m3 nguyên khai | |
| 5 | Đào rãnh , đất cấp III | 10,63 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn - đất cấp III | 37,34 | m3 | |
| 7 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,398 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | 45,5629 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III (đất tận dụng đào sang đắp) | 1,6638 | 100m3 | |
| 10 | Đào xúc đất đắp - đất cấp III | 47,2565 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đắp - đất cấp III | 47,2565 | 100m3 | |
| 12 | Mặt đường bằng bê tông M300, đá 1x2 | 433,0238 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng M150 | 98,4145 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 2,3086 | 100m2 | |
| 15 | Ni lông lót tái chế chống thấm | 1.968,29 | m2 | |
| 16 | Cắt khe | 3,5626 | 100m | |
| 17 | Ống nhựa PVC D110mm | 20,25 | m | |
| 18 | Bê tông tường chắn M150 | 93,9 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng tường chắn M150 | 97,5 | m3 | |
| 20 | Bê tông chèn M100 | 37,2 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn tường | 2,532 | 100m2 | |
| 22 | Khoan cấy cốt thép vào nền đá | 3,65 | 100m | |
| 23 | Cốt thép D32 cấy vào nền đá | 2.304,24 | kg | |
| 24 | Bơm dung dịch Bentonit lấp lỗ khoan | 0,12 | m3 | |
| 25 | Đào móng hộ lan | 18,36 | m3 | |
| 26 | Bê tông tường hộ lan M200 | 42,84 | m3 | |
| 27 | Sơn trắng 2 lớp | 96,39 | 1m2 | |
| 28 | Ván khuôn tường hộ lan | 2,3409 | 100m2 | |
| 29 | Ni lông lót tái chế chống thấm | 61,2 | m2 | |
| 30 | Thanh lý công trình cũ bê tông | 29,988 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển phế thải đổ đi phạm vi <=1km | 0,2999 | 100m3 | |
| 32 | Bê tông gia cố mái, chân khay M200 | 105,5565 | m3 | |
| 33 | Ni lông lót tái chế chống thấm | 493,72 | m2 | |
| 34 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2 | 24,66 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn rãnh | 2,329 | 100m2 | |
| 36 | Ni lông lót tái chế chống thấm | 82,2 | m2 | |
| 37 | Bê tông gờ chắn M200 | 0,822 | m3 | |
| 38 | Cốt thép D8 liên kết | 21,646 | kg | |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng Cống - đất cấp III | 0,4069 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá - Cấp đá IV | 2,2608 | 100m3 nguyên khai | |
| 3 | Vận chuyển đá đổ đi phạm vi <=1km | 2,2608 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Bê tông móng M200 | 21,3869 | m3 | |
| 5 | Bê tông thân cống M200 | 22,1748 | m3 | |
| 6 | Bê tông mũ mố M250 | 3,12 | m3 | |
| 7 | Bê tông mặt cống M300 | 1,296 | m3 | |
| 8 | Bê tông bản, khớp nối M300 | 3,72 | m3 | |
| 9 | Cốt thép bản d<=10 mm | 0,114 | tấn | |
| 10 | Cốt thép bản d>10 mm | 0,2793 | tấn | |
| 11 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | 0,0692 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn bản | 0,1482 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 0,3262 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thân, tường cánh cống | 1,034 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | 0,2176 | 100m2 | |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | 14 | 1cấu kiện | |
| 17 | Thanh lý công trình cũ bê tông | 15 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải đổ đi phạm vi <=1km | 0,15 | 100m3 | |
| 19 | Đá dăm đệm móng 10cm, Sân gia cố | 4,976 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng, Sân gia cố, M200 | 8,7261 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn | 0,1708 | 100m2 | |
| 22 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,7686 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi