Gói thầu: Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200945415-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT
Số hiệu KHLCNT 20200944986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách (Nguồn thực hiện Nghị định số 35/2015/NĐ-CP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 08:44:00 đến ngày 2020-09-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,372,424,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH HẬU KÊNH 2
1 Phá dỡ đan bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 31,08 m2
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,6194 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,6194 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3996 100m3
5 Trải tấm cao su CHƯƠNG V E-HSMT 0,4884 100m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,0444 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1409 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 4,44 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 38,4 1m3
10 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 44,8192 100m
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 5,96 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 5,96 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 26,075 m3
14 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,6715 100m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,0555 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,8963 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 19,13 m3
18 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 61,8482 m3
19 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0055 100m3
20 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0016 100m3
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,252 100m
22 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 28 cái
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0143 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0672 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,9072 m3
26 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 31,44 100m
27 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 23,024 100m
28 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 3,68 100m
29 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 25,38 100m
30 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,08 100m
31 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,1 100m
32 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 3,982 100m2
33 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,3821 100m2
34 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0841 tấn
35 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,9453 100m3
36 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 31,44 100m
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,484 100m3
B HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 3
1 Phá dỡ đan bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 117 m2
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,8528 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,8528 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5502 100m3
5 Trải tấm cao su CHƯƠNG V E-HSMT 1,326 100m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,078 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3712 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 11,7 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 55,2 1m3
10 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 55,3472 100m
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 7,36 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 7,36 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 32,2 m3
14 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,5498 100m3
15 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 1,1018 100M3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,8321 100m3
17 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 21,75 M3
18 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 69,9807 m3
19 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0067 100m3
20 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,002 100m3
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 900mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,306 100m
22 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 34 cái
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0173 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0816 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 1,1016 m3
26 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 38,624 100m
27 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 24,424 100m
28 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 4,26 100m
29 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 4,331 100m2
30 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0721 tấn
31 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,5265 100m3
32 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 38,624 100m
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,5265 100m3
C HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 4
1 Phá dỡ đan bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 4,2 m2
2 Trải tấm cao su CHƯƠNG V E-HSMT 0,068 100m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,004 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,019 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 19,53 1m3
7 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 18,6496 100m
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,48 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 2,48 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 10,85 m3
11 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,4342 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,6295 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4061 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 7,6 m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 24,0679 m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0021 100m3
17 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0007 100m3
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p&#x2F;p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,099 100m
19 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 11 cái
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0056 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0264 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3564 m3
23 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,432 100m
24 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 8,176 100m
25 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,46 100m
26 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 24,91 100m
27 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,06 100m
28 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,96 100m
29 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 1,46 100m2
30 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,424 100m2
31 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0448 tấn
32 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,8078 100m3
33 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,432 100m
34 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,511 100m3
D HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 17B
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 23,85 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 25,004 100m
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 100m
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0027 tấn
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,2 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 3,2 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 14 m3
8 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,5841 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,7861 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,661 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 11,65 m3
12 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 37,2033 m3
13 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0032 100m3
14 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,001 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,144 100m
16 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0082 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0384 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5184 m3
20 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 20,04 100m
21 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 14,592 100m
22 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,34 100m
23 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,16 100m
24 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
25 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,05 100m
26 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 2,526 100m2
27 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,238 100m2
28 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0504 tấn
29 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,2487 100m3
30 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 20,04 100m
31 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,912 100m3
E HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 19
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 9,59 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 16,8448 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,24 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 2,24 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 9,8 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,4173 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,4488 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3514 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 7,35 m3
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 23,585 m3
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0024 100m3
12 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0008 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,108 100m
14 Thi công cọc tiêu BTCT CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0061 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0288 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3888 m3
18 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,792 100m
19 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 11,072 100m
20 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,68 100m
21 Rải cao su bên trong hàng cừ CHƯƠNG V E-HSMT 1,888 100m2
22 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 35,25 100m
23 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,5 100m
24 Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,87 100m
25 Rải lưới cước đen CHƯƠNG V E-HSMT 0,4891 100m2
26 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0727 tấn
27 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,4161 100m3
28 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,792 100m
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,4352 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->