Gói thầu: Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách (Nguồn thực hiện Nghị định số 35/2015/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 08:44:00 đến ngày 2020-09-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,372,424,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH HẬU KÊNH 2 | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,08 | m2 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6194 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6194 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3996 | 100m3 |
| 5 | Trải tấm cao su | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4884 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1409 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,44 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 38,4 | 1m3 |
| 10 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 44,8192 | 100m |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,96 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,96 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,075 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6715 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0555 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8963 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,13 | m3 |
| 18 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,8482 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,252 | 100m |
| 22 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 28 | cái |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0143 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0672 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9072 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,44 | 100m |
| 27 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,024 | 100m |
| 28 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,68 | 100m |
| 29 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,38 | 100m |
| 30 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 31 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 32 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,982 | 100m2 |
| 33 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3821 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0841 | tấn |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9453 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,44 | 100m |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,484 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 3 | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 117 | m2 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8528 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8528 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5502 | 100m3 |
| 5 | Trải tấm cao su | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,326 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3712 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,2 | 1m3 |
| 10 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,3472 | 100m |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,36 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,36 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,2 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5498 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1018 | 100M3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8321 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,75 | M3 |
| 18 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,9807 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 900mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,306 | 100m |
| 22 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 34 | cái |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0816 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1016 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 38,624 | 100m |
| 27 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,424 | 100m |
| 28 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,26 | 100m |
| 29 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,331 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0721 | tấn |
| 31 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5265 | 100m3 |
| 32 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 38,624 | 100m |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5265 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 4 | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 2 | Trải tấm cao su | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,53 | 1m3 |
| 7 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,6496 | 100m |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,48 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,48 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,85 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4342 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4061 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,0679 | m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,099 | 100m |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cái |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0264 | tấn |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3564 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,432 | 100m |
| 24 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,176 | 100m |
| 25 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,46 | 100m |
| 26 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,91 | 100m |
| 27 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,06 | 100m |
| 28 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,96 | 100m |
| 29 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,46 | 100m2 |
| 30 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,424 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0448 | tấn |
| 32 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8078 | 100m3 |
| 33 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,432 | 100m |
| 34 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,511 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 17B | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,85 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,004 | 100m |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5841 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7861 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,661 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,65 | m3 |
| 12 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,2033 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,144 | 100m |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0082 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0384 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5184 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,04 | 100m |
| 21 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,592 | 100m |
| 22 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,34 | 100m |
| 23 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,16 | 100m |
| 24 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 25 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,05 | 100m |
| 26 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,526 | 100m2 |
| 27 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,238 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0504 | tấn |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2487 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,04 | 100m |
| 31 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 19 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,59 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,8448 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,8 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4173 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4488 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3514 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,585 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,108 | 100m |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0061 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3888 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,792 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,072 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 21 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,888 | 100m2 |
| 22 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,25 | 100m |
| 23 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 24 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,87 | 100m |
| 25 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4891 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0727 | tấn |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,4161 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,792 | 100m |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4352 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi