Gói thầu: Xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách xã huy động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 26 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:58:00 đến ngày 2020-09-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,827,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào <=0,8m3, Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8667 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đá bằng máy đào <=0,8m3, Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,334 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bậc cấp, ram dốc - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6968 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7337 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,6324 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,4399 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3894 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,4403 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82,7957 | m3 |
| 10 | Xây chèn móng biên bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1835 | m3 |
| 11 | Xây bậc cấp, ram dốc bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,2605 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6442 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4009 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2206 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3175 | tấn |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào móng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,467 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4923 | 100m3 |
| 18 | Trát chân móng chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,027 | m2 |
| 19 | Ốp chân móng gạch Hạ Long, KT40x120mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,027 | m2 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,8671 | m3 |
| 2 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,4742 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,689 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,2668 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,6302 | m3 |
| 6 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,4733 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,816 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4667 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4358 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9282 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,802 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0509 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,0214 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2499 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,934 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7052 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3322 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2119 | tấn |
| 19 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,3397 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,8587 | m3 |
| 21 | Xây lan can hành lang bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2899 | m3 |
| 22 | Xây lan can cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9662 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 33cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4936 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,739 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,5919 | m3 |
| 26 | Xây lan can hành lang bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,314 | m3 |
| 27 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,1573 | m3 |
| 28 | Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9898 | m3 |
| 29 | Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,079 | m3 |
| 30 | Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,5778 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3462 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3462 | tấn |
| 33 | Lợp mái tôn sóng màu dày 0.42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9697 | 100m2 |
| 34 | Lợp tấm úp nóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2939 | 100m2 |
| 35 | Làm máng tôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0444 | 100m2 |
| 36 | Ke chống bão | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.985 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa xã tràn, thông dầm, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,951 | 100m |
| 39 | Lắp rọ sắt chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 40 | SXLD cửa lên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 41 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Như bản vẽ thi công kèm theo | 393,1324 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 513,7185 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.184,3311 | m2 |
| 44 | Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 204,9733 | m2 |
| 45 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 403,0809 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 614,1168 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 912,67 | m2 |
| 48 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 119,3176 | m2 |
| 49 | Trát lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 238,5726 | m2 |
| 50 | Đắp chân trụ hiên, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9376 | m2 |
| 51 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,601 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,601 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,7 | m |
| 54 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 232,51 | m |
| 55 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 175,76 | m |
| 56 | Kẻ roang vào cột, KT 40x15 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95,88 | m |
| 57 | Bê tông nền, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,5713 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch Ceramic Viglacera 600x600, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 894,4248 | m2 |
| 59 | Lát đá Granite bậc cấp, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,5325 | m2 |
| 60 | Lát đá Granite bậc cầu thang, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85,2856 | m2 |
| 61 | Lát gạch lá dừa ram dốc, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,0199 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 513,719 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.472,09 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa đi nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,76 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa sổ nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108 | m2 |
| 66 | Lắp dựng vách kính khung nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,3 | m2 |
| 67 | SXLD hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm 14x14x1.4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144 | 1m2 |
| 69 | SXLD bậc sắt thang lên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 70 | SXLD ống Inox lan can, D60mm, dày 1,7mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0484 | 100m |
| 71 | SXLD ống Inox lan can, D30mm, dày 1,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1974 | 100m |
| 72 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9193 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn dầm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1412 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn sàn, sê nô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1267 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0983 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1932 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,9494 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN+CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn túyp LED 2x18W - 220V - 1,2M ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn túyp LED 1x9W - 220V - 0,6M ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED áp trần vuông KT 170x170x38mm, 12W-220V EXO | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường 220V-50W Thái Lan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần Điện Cơ 220V-75W sải cánh 1,4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 10A/220V+hộp âm tường COMET | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/250V + hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 100A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 25A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 16A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 40A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây âm tường COMET, KT 110x110x80mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm KT 600x400x150mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 8 MCCB ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6 MCCB ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | hộp |
| 22 | Lắp đặt cáp CXV 4x50mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp CXV 4x6mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.080 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 210 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 CADIVI | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.470 | m |
| 29 | Lắp đặt ống luồn COMET chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt ống luồn COMET chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 665 | m |
| 31 | Lắp đặt ống luồn COMET chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 840 | m |
| 32 | Đầu cốt đồng S=50mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng S=16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 34 | Kẹp ngưng cáp vào ty | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 35 | Ty treo cáp chôn tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 36 | Dây nòng cáp thép D4mm bọc nhựa treo cáp điện ngoài nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | m |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét fi14, dài 0,8m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | m |
| 40 | Đóng cọc thép góc KT 63x63x6, L=2.5m mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cọc |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thu sét âm tường, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | m |
| 42 | Đào đất chôn tiếp địa, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,56 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,56 | m3 |
| D | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Lập hàng rào ngoài: Rộng 50cn, sâu 60cm xử lý bằng 15 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3. | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,8 | m3 |
| 2 | Xử lý mặt nền bằng 3 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3. | Như bản vẽ thi công kèm theo | 321,5 | m2 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế giáo viên Hòa Phát | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 2 | Bàn ghế học sinh Hòa Phát BSV 103T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 180 | bộ |
| 3 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 4 | Bàn họp Hòa Phát sơn PU CT5022H1R10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 5 | Ghế ngồi họp Hòa Phát GH05 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 6 | Bình khí CO2 loại 5kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bình |
| 7 | Bảng tiêu lệnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 8 | Giá đựng bình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi