Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200956780-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TRUNG GIÁP
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200941803
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất khu vực
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 10:37:00 đến ngày 2020-09-30 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,433,865,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN:
1 Vét bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,5987 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,5987 100m3
3 Đào san đất -đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 169,4949 100m3
4 Vận chuyển đất, đất C3 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,5084 100m3
5 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,0076 100m3
6 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,9865 100m3
7 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,89 m3
8 Bê tông rãnh cơ, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,6 m3
9 Ván khuôn rãnh cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,035 100m2
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,89 m3
2 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,468 m3
3 Đào xúc đất - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8656 100m3
4 Đào khuôn đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6012 100m3
5 Đào nền đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,6745 100m3
6 Vận chuyển đất, đất C3 (tận dụng đấp sang đắp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,8542 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1453 100m3
8 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,4216 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0444 100m3
10 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272,59 m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m2
C THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4863 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2321 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2542 100m3
4 Lớp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,93 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5304 100m2
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,73 m3
7 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,49 m3
8 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,06 m3
9 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5028 100m2
10 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 344,76 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1271 100m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,21 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7276 tấn
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221 1cấu kiện
15 Cắt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 10m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m3
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo 3 m3
18 Bê tông bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4825 m3
20 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1717 100m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,843 100m3
22 Vận chuyển đất C3 - đất đào thừa đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1539 100m3
23 Bê tông ống cống, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,18 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0491 100m2
25 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9245 tấn
26 Bê tông đế cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,35 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8287 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5242 100m2
29 Lắp đặt đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 1cấu kiện
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục 24 1 đoạn ống
31 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 297,5372 m2
32 Gioăng cống D1200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
33 Đào móng hố ga, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5 m3
34 Vận chuyển đất, đất C3 - đất đào thừa đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,095 100m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
36 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
37 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0601 100m2
38 Bê tông móng ga, cổ ga, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,49 m3
39 Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3 m3
40 Trát thành trong hố ga, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,39 m2
41 Bê tông tấm đan, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 m3
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0501 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0166 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1cấu kiện
45 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,42 m3
46 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,76 m3
47 Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m3
48 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 100m2
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 m3
50 Vận chuyển đất, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->