Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ngư Thủy Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Ngư Thủy Bắc( nguồn quỹ đất) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 20:30:00 đến ngày 2020-10-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,401,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp tuyến thôn Bắc Hòa | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.753,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.056,15 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn và đánh cấp nền đường đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.437,41 | m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 448,77 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.260,07 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I đổ bãi thãi cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.886,18 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường đá dăm láng nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.547,36 | m2 |
| 2 | Móng đường đá dăm TC 4x6 dày 15cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.547,36 | m2 |
| 3 | Móng đường đá dăm chèn đá dăm 4x6 dày 12cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.547,36 | m2 |
| D | Cống hộp BxH=0,75x0,75m | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,49 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,2 | m2 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,35 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng và chân khay | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,66 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,983 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu + tường cánh | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,66 | m2 |
| 8 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,01 | m3 |
| 9 | Gia công và lắp dựng cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | ống |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,72 | m2 |
| 11 | Mối nối ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | Mối nối |
| 12 | Đá dăm trộn cát | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,4 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,77 | m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,92 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,77 | m3 |
| E | Cống hộp BxH=1,50x1,50m | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,015 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,56 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn khe ống cống M300 đá 1x2cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 309,36 | m2 |
| 5 | Bê tống móng cống đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,79 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng và chân khay | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,91 | m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,488 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu + tường cánh | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,65 | m2 |
| 9 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,45 | m3 |
| 10 | Gia công và lắp dựng cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | ống |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128,16 | m2 |
| 12 | Mối nối ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | Mối nối |
| 13 | Đá hộc xây sân cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,37 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,35 | m3 |
| 15 | Đá dăm trộn cát | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,63 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226,41 | m3 |
| 17 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,1 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ bãi thải cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,98 | m3 |
| F | Đường tràn | |||
| 1 | Mặt, lề đường BTXM M300 đá 2x4 độ sụt 2-4 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,38 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt sọc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 374,6 | m2 |
| 3 | Móng đường đá dăm TC 4x6cm dày 15cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,96 | m2 |
| 4 | Làm khe co | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,5 | m |
| 5 | Làm khe giãn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,5 | m |
| 6 | Làm khe dọc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,5 | m |
| 7 | Ván khuôn mặt tràn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,7 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền đường đạt K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,92 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K95 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,29 | m3 |
| 10 | Đào nền, khuôn và đánh cấp nền đường đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,27 | m3 |
| 11 | Đào đất không thích hợp đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,23 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay, sân tràn đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,75 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay, taluy, lề gia cố đá 2x4cm, M200 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,72 | m2 |
| 14 | Bê tông gờ chắn M200 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng và chân khay, taluy gia cố, gờ chắn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 227,52 | m2 |
| 16 | Làm khe phòng lún | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,69 | m |
| 17 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,83 | m3 |
| 18 | Đào hố móng đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 248,36 | m3 |
| 19 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 141,8 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ bãi thải cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 248,36 | m3 |
| G | Cống tràn | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,064 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,06 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn khe ống cống M300 đá 1x2cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 310,8 | m2 |
| 5 | Gia công và lắp dựng cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | ống |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,71 | m2 |
| 7 | Mối nối ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | Mối nối |
| 8 | Bê tông móng, chân khay, sân cống đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,05 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng và chân khay cống M150 đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,51 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,62 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu + tường cánh | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,46 | m2 |
| 12 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,81 | m3 |
| 13 | Đá dăm trộn cát | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,99 | m3 |
| 14 | Đào hố móng đất cấp 1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,46 | m3 |
| 15 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,82 | m3 |
| 16 | Bơm nước thi công hố móng | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | ca |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa D315 dẫn dòng thi công | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 18 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ bãi thải cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,46 | m3 |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công biển báo bằng thép mạ kẽm ống D80mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 2 | Làm cọc thủy chí 0.18*0.18*2.95 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| I | Hạng mục 2: Xây lắp tuyến thôn Tân Hòa | |||
| J | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 197,69 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 288,34 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn và đánh cấp nền đường đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.109,11 | m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,05 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 343,38 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I đổ bãi thãi cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.133,16 | m3 |
| K | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường đá dăm láng nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 961,15 | m2 |
| 2 | Móng đường đá dăm TC 4x6 dày 15cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 961,15 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi